11/09 CHƯƠNG 38 — NGÔI NHÀ THÔNG MINH Có một buổi tối, Henryle đứng trước một căn nhà vừa hoàn thành. Ánh đèn trong phòng khách bật lên. Cánh cửa đóng lại. Bên ngoài, gió thổi qua hàng cây. Bên trong, một gia đình đang ngồi ăn tối. Nhìn từ bên ngoài, đó chỉ là một căn nhà bình thường. Có tường. Có mái. Có cửa sổ. Có phòng ngủ. Có phòng khách. Có bếp. Nhưng Henryle bắt đầu nhìn nó theo một cách khác. Ông tự hỏi: “Một ngôi nhà trong tương lai sẽ còn là gì nữa?” Nếu công nghệ đã thay đổi cách con người làm việc, giao tiếp và di chuyển, thì ngôi nhà — nơi con người dành phần lớn thời gian để sống — cũng không thể đứng ngoài sự thay đổi ấy. Henryle bắt đầu hình dung về một thế hệ nhà ở mới. Một ngôi nhà không chỉ được xây dựng bằng gạch, thép và bê tông. Mà còn được xây dựng bằng dữ liệu, cảm biến, kết nối và trí tuệ. Đó là lúc khái niệm “ngôi nhà thông minh” bước vào câu chuyện của DRHOUSES. 1. Ngôi nhà không chỉ là một công trình Trong quá khứ, khi nói đến một ngôi nhà, người ta thường nghĩ đến diện tích. Bao nhiêu mét vuông? Bao nhiêu phòng? Mấy tầng? Mặt tiền rộng bao nhiêu? Vật liệu gì? Nhưng Henryle nhận ra rằng một ngôi nhà tốt không thể chỉ được đánh giá bằng những con số ấy. Một ngôi nhà tốt phải trả lời được những câu hỏi khác: Gia đình có cảm thấy an toàn không? Không gian có phù hợp với cuộc sống không? Nhiệt độ có dễ chịu không? Ánh sáng có hợp lý không? Điện năng có được sử dụng hiệu quả không? Người già có dễ dàng sử dụng không? Trẻ em có được bảo vệ không? Ngôi nhà có thể thích nghi khi gia đình thay đổi không? Từ đó, Henryle hiểu: Một ngôi nhà không chỉ là nơi con người ở. Nó là một phần của cuộc sống. Và nếu cuộc sống thay đổi, ngôi nhà cũng phải thay đổi theo. 2. Từ ngôi nhà “thụ động” đến ngôi nhà “biết phản hồi” Henryle từng nghĩ về những căn nhà truyền thống. Con người bật đèn. Con người mở máy lạnh. Con người khóa cửa. Con người kiểm tra điện. Con người điều chỉnh rèm. Con người phải nhớ tất cả. Ngôi nhà chỉ đứng đó và chờ được sử dụng. Nhưng một ngôi nhà thông minh có thể làm nhiều hơn. Khi trời tối, hệ thống có thể điều chỉnh ánh sáng. Khi không có người trong phòng, thiết bị có thể được đưa về chế độ tiết kiệm. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống có thể gửi cảnh báo.

Khi chủ nhà trở về, một số thiết bị có thể được chuẩn bị trước. Henryle gọi đó là sự chuyển đổi: Từ một ngôi nhà chỉ “được sử dụng” sang một ngôi nhà có khả năng “phản hồi”. Không phải để ngôi nhà trở thành con người. Mà để nó hiểu tốt hơn những nhu cầu cơ bản của con người. 3. An toàn là lớp thông minh đầu tiên Henryle cho rằng mọi công nghệ trong ngôi nhà đều phải bắt đầu từ một câu hỏi: “Nó có làm cuộc sống an toàn hơn không?” Một căn nhà đẹp nhưng không an toàn thì chưa phải là một căn nhà tốt. Công nghệ có thể hỗ trợ việc phát hiện những dấu hiệu bất thường. Hệ thống có thể theo dõi trạng thái của cửa. Có thể cảnh báo khi xuất hiện hoạt động bất thường. Có thể hỗ trợ phát hiện khói hoặc những nguy cơ khác. Có thể giúp chủ nhà biết tình trạng của căn nhà ngay cả khi họ không có mặt ở đó. Đặc biệt, với những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, khả năng giám sát và cảnh báo có thể trở thành một lớp bảo vệ quan trọng. Henryle hiểu rằng: Công nghệ tốt nhất không phải là công nghệ gây ấn tượng nhất. Mà là công nghệ giúp con người cảm thấy an tâm hơn. 4. Ngôi nhà hiểu về năng lượng Một ngày nọ, Henryle nhìn vào hóa đơn điện. Ông bắt đầu suy nghĩ: Nếu một căn nhà có thể biết mình đang sử dụng bao nhiêu năng lượng thì sao? Nếu chủ nhà biết thiết bị nào tiêu thụ nhiều điện nhất thì sao? Nếu hệ thống có thể giúp tối ưu việc sử dụng điện thì sao? Một ngôi nhà thông minh có thể biến năng lượng từ một khoản chi phí khó quan sát thành một dòng dữ liệu có thể hiểu được. Con người có thể nhìn thấy: Điện được sử dụng vào thời điểm nào. Thiết bị nào tiêu thụ nhiều. Khu vực nào trong nhà đang sử dụng năng lượng. Thói quen nào tạo ra lãng phí. Khi con người nhìn thấy dữ liệu, họ có thể thay đổi hành vi. Và khi hàng triệu gia đình cùng thay đổi một chút, tổng tác động có thể trở nên rất lớn. Henryle bắt đầu nhìn ngôi nhà thông minh không chỉ như một sản phẩm tiện nghi. Ông nhìn nó như một phần của một tương lai sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. 5. Ngôi nhà phải phục vụ từng gia đình Henryle không muốn có một công thức duy nhất cho tất cả. Một gia đình trẻ có nhu cầu khác. Một gia đình có người lớn tuổi có nhu cầu khác. Một người sống một mình có nhu cầu khác. Một gia đình có trẻ nhỏ lại có những ưu tiên khác.

Vì vậy, ngôi nhà thông minh không nên là một danh sách dài những thiết bị đắt tiền. Nó phải bắt đầu bằng con người. Gia đình này cần gì? Đó mới là câu hỏi quan trọng. Nếu một thiết bị không giải quyết vấn đề thực tế, nó chỉ làm ngôi nhà phức tạp hơn. Nếu một hệ thống khiến người sử dụng khó khăn hơn, nó chưa thực sự thông minh. Henryle bắt đầu đặt ra một nguyên tắc: Thông minh không phải là có nhiều công nghệ. Thông minh là sử dụng đúng công nghệ để cuộc sống đơn giản hơn. 6. Ngôi nhà biết thay đổi theo thời gian Henryle nhìn thấy một vấn đề mà nhiều người thường bỏ qua. Một căn nhà có thể tồn tại hàng chục năm. Nhưng cuộc sống của gia đình thay đổi liên tục. Một cặp vợ chồng trẻ có thể có con. Trẻ em lớn lên. Cha mẹ già đi. Một căn phòng có thể từ phòng làm việc trở thành phòng ngủ. Một gia đình có thể chuyển sang làm việc từ xa. Nhu cầu sử dụng năng lượng có thể thay đổi. Nếu ngôi nhà được thiết kế cứng nhắc, mỗi thay đổi đều có thể trở thành một cuộc cải tạo tốn kém. Nhưng nếu ngay từ đầu, hệ thống được thiết kế có khả năng mở rộng, ngôi nhà có thể thích nghi tốt hơn. Đó là điều Henryle muốn: Một căn nhà không chỉ phù hợp với gia đình hôm nay, mà còn có khả năng đồng hành cùng gia đình ngày mai. 7. Người thợ cũng phải thay đổi Khi ngôi nhà trở nên thông minh hơn, người xây dựng nó cũng phải học những điều mới. Người thợ điện tương lai không chỉ biết đi dây. Họ cần hiểu hệ thống điều khiển. Người lắp đặt không chỉ biết gắn thiết bị. Họ cần hiểu cách các thiết bị giao tiếp với nhau. Người kỹ thuật không chỉ sửa chữa. Họ cần biết đọc dữ liệu và chẩn đoán vấn đề. Kiến trúc sư cũng phải nghĩ đến vị trí của thiết bị, đường truyền, cảm biến và khả năng mở rộng ngay từ giai đoạn thiết kế. Điều đó đưa Henryle trở lại bài học của Chương 37: Công nghệ không thay thế người làm nghề. Nó làm thay đổi yêu cầu đối với người làm nghề. Người thợ của tương lai phải vừa có đôi tay giỏi, vừa có khả năng học hỏi. 8. Dữ liệu của ngôi nhà là một trách nhiệm Nhưng càng nghĩ về nhà thông minh, Henryle càng nhận ra một vấn đề quan trọng: Dữ liệu. Một ngôi nhà có thể biết rất nhiều về cuộc sống của gia đình. Khi nào họ ở nhà. Thiết bị nào được sử dụng. Thói quen sinh hoạt ra sao. Những thông tin ấy có giá trị.

Nhưng chính vì có giá trị, nó cần được bảo vệ. Henryle hiểu rằng xây dựng một hệ sinh thái thông minh không chỉ là xây dựng khả năng kết nối. Mà còn phải xây dựng niềm tin. Người dùng phải biết dữ liệu nào được thu thập. Dữ liệu được sử dụng vào mục đích gì. Ai có quyền truy cập. Và làm thế nào để bảo vệ thông tin ấy. Nếu công nghệ khiến con người mất đi cảm giác riêng tư, thì sự thông minh ấy sẽ trở thành một cái giá quá đắt. Vì vậy, Henryle tự nhắc mình: Ngôi nhà thông minh trước hết phải là ngôi nhà đáng tin cậy. 9. Từ một căn nhà đến một thành phố thông minh Henryle bắt đầu nhìn xa hơn bốn bức tường. Nếu một căn nhà có thể kết nối, thì nhiều căn nhà có thể kết nối. Nếu nhiều căn nhà kết nối, cả khu dân cư có thể trở thành một hệ thống. Năng lượng có thể được quản lý hiệu quả hơn. Dịch vụ có thể đến đúng nơi hơn. Bảo trì có thể được thực hiện chủ động hơn. Những nhu cầu của cư dân có thể được nhận diện nhanh hơn. Một ngày nào đó, ngôi nhà không còn là một đơn vị tách biệt. Nó trở thành một phần của hệ sinh thái đô thị. Henryle nhìn thấy một tương lai trong đó: Nhà kết nối với nhà. Nhà kết nối với dịch vụ. Dịch vụ kết nối với người thợ. Người thợ kết nối với dữ liệu. Dữ liệu kết nối với nhu cầu. Và tất cả cùng tạo thành một hệ thống lớn hơn. 10. Một ngôi nhà tốt phải làm con người hạnh phúc hơn Cuối cùng, Henryle quay trở lại câu hỏi đơn giản nhất. Tại sao chúng ta xây nhà? Không phải để có thêm thiết bị. Không phải để có thêm dữ liệu. Không phải để có một căn nhà được gọi là “thông minh”. Chúng ta xây nhà để con người có một nơi để sống. Một nơi để trở về sau một ngày làm việc. Một nơi trẻ em lớn lên. Một nơi cha mẹ nghỉ ngơi. Một nơi gia đình ăn cùng nhau. Một nơi có tiếng cười. Một nơi lưu giữ ký ức. Henryle hiểu rằng nếu công nghệ không làm những điều ấy tốt hơn, thì công nghệ chưa hoàn thành nhiệm vụ của mình. Vì thế, ông viết vào cuốn sổ một câu: “Ngôi nhà thông minh nhất không phải là ngôi nhà có nhiều thiết bị nhất. Đó là ngôi nhà khiến con người sống tốt hơn.” Ông nhìn căn nhà trước mặt lần cuối. Ánh đèn trong phòng khách vẫn sáng. Một đứa trẻ chạy qua hành lang. Người mẹ gọi con vào ăn tối. Người cha đóng cánh cửa. Một khoảnh khắc rất bình thường.

Nhưng Henryle hiểu rằng chính những khoảnh khắc bình thường ấy mới là lý do để cả ngành xây dựng tồn tại. Công nghệ chỉ là phương tiện. Kiến trúc là phương tiện. Vật liệu là phương tiện. Người thợ là phương tiện. Còn con người mới là mục tiêu cuối cùng. Và nếu DRHOUSES có thể kết nối được những người xây dựng ngôi nhà với những người đang sống trong ngôi nhà ấy, thì hệ sinh thái đó sẽ không chỉ tạo ra nhiều công trình hơn. Nó sẽ tạo ra những không gian sống tốt hơn. Một ngày nào đó, có thể hàng triệu căn nhà sẽ được kết nối. Hàng triệu gia đình sẽ sử dụng những công nghệ khác nhau. Hàng triệu người thợ sẽ cùng tham gia xây dựng và duy trì chúng. Nhưng dù công nghệ tiến xa đến đâu, Henryle vẫn muốn giữ lại một điều không thay đổi: Một ngôi nhà chỉ thực sự thông minh khi nó hiểu rằng bên trong nó là một con người đang sống. Và đó chính là tương lai mà ông muốn DRHOUSES góp phần xây dựng. Không chỉ xây những căn nhà. Mà xây những ngôi nhà biết đồng hành cùng con người.