CHƯƠNG 4
VÌ SAO CON NGƯỜI LUÔN TÌM LỜI GIẢI?
1. Khát vọng hiểu biết – bản năng đặc biệt của con người
Nếu quan sát lịch sử tiến hóa của sự sống, chúng ta sẽ thấy mọi loài đều có khả năng thích nghi với môi trường để tồn tại. Tuy nhiên, chỉ riêng con người không dừng lại ở việc thích nghi mà còn luôn đặt câu hỏi về chính thế giới mình đang sống. Từ thuở sơ khai, con người đã ngước nhìn bầu trời và tự hỏi: "Mặt Trời từ đâu đến?", "Vì sao có ngày và đêm?", "Ta là ai?", "Sau cái chết là gì?". Những câu hỏi ấy không giúp con người có thức ăn ngay lập tức, nhưng lại mở ra hành trình khám phá kéo dài hàng chục nghìn năm.
Khả năng đặt câu hỏi là một biểu hiện của ý thức. Khi ý thức phát triển đến một mức độ nhất định, con người không chỉ tiếp nhận hiện thực mà còn muốn giải thích hiện thực. Chính vì vậy, việc tìm lời giải không phải là một hoạt động ngẫu nhiên mà là nhu cầu tự nhiên của trí HNI 10- 8
CHƯƠNG 17: TƯ DUY VÀ HÀNH VI
1. TƯ DUY – CẦU NỐI GIỮA NHẬN THỨC VÀ HÀNH ĐỘNG
Con người không chỉ tiếp nhận thế giới mà còn liên tục diễn giải thế giới. Từ những thông tin được tiếp nhận, não bộ hình thành các biểu tượng, khái niệm, phán đoán và mô hình về thực tại. Quá trình tổ chức và xử lý những thông tin đó tạo nên tư duy.
Nếu nhận thức giúp con người biết và hiểu một sự vật, thì tư duy giúp con người kết nối các thông tin, tìm ra mối quan hệ, dự đoán khả năng và lựa chọn cách phản ứng.
Hành vi vì thế hiếm khi xuất hiện hoàn toàn ngẫu nhiên. Trong nhiều trường hợp, nó là kết quả của một chuỗi:
THÔNG TIN → NHẬN THỨC → TƯ DUY → QUYẾT ĐỊNH → HÀNH VI → KẾT QUẢ.
Chuỗi này không phải lúc nào cũng diễn ra tuyến tính. Cảm xúc, bản năng, môi trường xã hội và những thói quen đã hình thành có thể tác động đồng thời đến quyết định. Tuy nhiên, tư duy vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc giúp con người lựa chọn giữa các khả năng khác nhau.
2. TƯ DUY ĐỊNH HƯỚNG HÀNH VI
Cùng một hoàn cảnh, những người có cách tư duy khác nhau có thể đưa ra những hành động khác nhau.
Một thất bại có thể được diễn giải là dấu hiệu của sự bất lực, nhưng cũng có thể được xem là thông tin cho thấy phương pháp hiện tại chưa hiệu quả. Hai cách diễn giải này tạo ra hai trạng thái tâm lý và hai hướng hành động hoàn toàn khác nhau.
Điều đó cho thấy hành vi không chỉ phụ thuộc vào hoàn cảnh khách quan mà còn phụ thuộc vào mô hình mà con người sử dụng để hiểu hoàn cảnh.
Tư duy tích cực, nếu được hiểu đúng, không phải là phủ nhận khó khăn hay luôn cho rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp. Tư duy tích cực có cơ sở là khả năng nhận diện vấn đề nhưng đồng thời tìm kiếm những khả năng có thể hành động.
Ngược lại, tư duy tiêu cực kéo dài có thể làm thu hẹp phạm vi lựa chọn. Khi một người liên tục dự đoán thất bại, họ có thể giảm nỗ lực, né tránh thử nghiệm và từ bỏ cơ hội trước khi kết quả thực tế được xác định.
3. MÔ HÌNH TƯ DUY VÀ CÁCH CON NGƯỜI RA QUYẾT ĐỊNH
Trong đời sống, con người phải đưa ra hàng nghìn quyết định với lượng thông tin không hoàn chỉnh. Vì vậy, não bộ thường sử dụng những quy tắc suy luận nhanh để tiết kiệm thời gian và năng lượng.
Cơ chế này rất hữu ích trong nhiều tình huống nhưng cũng có thể tạo ra sai lệch nhận thức.
Con người có thể đánh giá một sự kiện dựa quá nhiều vào kinh nghiệm gần đây, bị ảnh hưởng bởi ấn tượng ban đầu hoặc tìm kiếm những thông tin xác nhận điều mình đã tin trước đó.
Vì vậy, một hành vi có vẻ phi lý từ bên ngoài đôi khi lại có tính nhất quán nếu đặt nó trong mô hình nhận thức của người thực hiện.
Hiểu được điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc thay đổi hành vi. Muốn thay đổi một hành động lặp đi lặp lại, chỉ yêu cầu con người “cố gắng hơn” thường chưa đủ. Cần tìm hiểu niềm tin, giả định và cách diễn giải đã tạo ra hành động đó.
4. TƯ DUY, CẢM XÚC VÀ HÀNH VI
Tư duy và cảm xúc không tồn tại như hai hệ thống hoàn toàn tách biệt.
Một suy nghĩ có thể tạo ra cảm xúc; cảm xúc lại ảnh hưởng đến cách con người đánh giá thông tin và lựa chọn hành động. Ví dụ, khi một người nhận định một tình huống là nguy hiểm, cảm giác lo sợ có thể xuất hiện. Cảm giác đó lại khiến họ chú ý nhiều hơn đến những dấu hiệu nguy cơ.
Hình thành một vòng phản hồi:
SUY NGHĨ → CẢM XÚC → HÀNH VI → KẾT QUẢ → SUY NGHĨ MỚI.
Nếu vòng phản hồi này được điều chỉnh hợp lý, con người có thể học hỏi và thích nghi. Nhưng nếu một cách diễn giải sai lầm được lặp lại nhiều lần, nó có thể trở thành khuôn mẫu hành vi.
Do đó, phát triển tư duy không có nghĩa là loại bỏ cảm xúc. Mục tiêu hợp lý hơn là nhận diện cảm xúc, hiểu nguồn gốc của nó và không để một trạng thái cảm xúc nhất thời quyết định toàn bộ hành động.
5. TƯ DUY VÀ SỰ HÌNH THÀNH THÓI QUEN
Một hành vi được lặp lại nhiều lần có thể trở thành thói quen. Khi đó, con người không cần suy nghĩ có ý thức về từng bước của hành động.
Thói quen giúp giảm tải nhận thức và làm cho hoạt động thường ngày trở nên hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chính đặc điểm tự động này khiến những thói quen không phù hợp trở nên khó thay đổi.
Một người muốn thay đổi hành vi cần nhận diện được chuỗi kích thích – hành động – kết quả. Khi xác định được yếu tố kích hoạt và phần thưởng mà hành vi mang lại, họ có thể thiết kế lại môi trường hoặc thay thế hành động cũ bằng một hành động phù hợp hơn.
Ví dụ, thay vì chỉ đặt mục tiêu “đọc nhiều sách hơn”, một người có thể xây dựng một thời điểm đọc cố định, đặt sách ở nơi dễ nhìn thấy và bắt đầu bằng một khoảng thời gian ngắn. Khi hành vi được lặp lại trong điều kiện ổn định, nó có khả năng trở thành một thói quen.
Điều này cho thấy thay đổi hành vi không chỉ là vấn đề của ý chí. Nó còn là vấn đề của thiết kế môi trường và hệ thống hành động.
6. TƯ DUY PHẢN BIỆN VÀ KHẢ NĂNG TỰ ĐIỀU CHỈNH
Một trong những đặc điểm quan trọng của tư duy trưởng thành là khả năng kiểm tra chính suy nghĩ của mình.
Tư duy phản biện không đơn giản là phản đối người khác. Đó là quá trình xem xét bằng chứng, đánh giá lập luận, phân biệt dữ kiện với diễn giải và nhận diện những giả định chưa được kiểm chứng.
Con người thường dễ nhận ra lỗi tư duy của người khác hơn lỗi tư duy của chính mình. Vì vậy, khả năng tự đặt câu hỏi có vai trò đặc biệt quan trọng:
“Bằng chứng nào ủng hộ kết luận này?”
“Có thông tin nào đang bị bỏ qua?”
“Nếu giả định của tôi sai thì điều gì sẽ xảy ra?”
“Có cách giải thích nào khác hợp lý hơn không?”
Những câu hỏi như vậy giúp giảm nguy cơ hành động dựa trên định kiến hoặc thông tin không đầy đủ.
7. TỪ TƯ DUY CÁ NHÂN ĐẾN HÀNH VI TẬP THỂ
Hành vi của một cá nhân có thể tạo ảnh hưởng đến người khác. Khi nhiều người cùng chia sẻ một cách tư duy, những hành vi tương tự có thể hình thành chuẩn mực tập thể.
Một tổ chức coi trọng học hỏi sẽ tạo ra những hành vi khuyến khích đặt câu hỏi, thử nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm. Một tổ chức sợ sai có thể hình thành văn hóa né tránh trách nhiệm, che giấu vấn đề và hạn chế sáng tạo.
Vì vậy, tư duy của tổ chức không chỉ nằm trong khẩu hiệu. Nó được thể hiện thông qua cách tổ chức tuyển dụng, khen thưởng, xử lý sai lầm, phân bổ nguồn lực và đưa ra quyết định.
Từ góc độ này, thay đổi văn hóa tổ chức thực chất là quá trình thay đổi đồng thời nhận thức, động lực, quy tắc và hành vi của nhiều cá nhân.
8. TƯ DUY DÀI HẠN VÀ HÀNH VI BỀN VỮNG
Một trong những khác biệt quan trọng giữa các cách tư duy là khả năng nhìn thấy hậu quả dài hạn.
Con người thường có xu hướng đánh giá cao lợi ích trước mắt hơn lợi ích xuất hiện trong tương lai. Điều này có thể dẫn đến những lựa chọn thuận tiện trong hiện tại nhưng tạo ra chi phí lớn về sau.
Tư duy dài hạn yêu cầu con người mở rộng phạm vi thời gian của quyết định.
Một quyết định không chỉ được đánh giá bằng câu hỏi “Tôi nhận được gì hôm nay?”, mà còn phải đặt thêm những câu hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra sau một năm?”, “Sau mười năm?”, “Hành động này ảnh hưởng đến người khác như thế nào?”
Đây là nền tảng quan trọng của phát triển bền vững. Khi con người hiểu rằng hành động hiện tại có thể tạo ra hệ quả tích lũy trong tương lai, họ có xu hướng cân nhắc kỹ hơn việc sử dụng tài nguyên, xây dựng quan hệ và phát triển tổ chức.
9. TỪ TƯ DUY ĐẾN NĂNG LỰC KIẾN TẠO
Tư duy chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành hành động.
Một ý tưởng tốt nhưng không được thực hiện vẫn chỉ là khả năng. Một kế hoạch không được kiểm nghiệm vẫn chưa phải là kết quả. Vì vậy, năng lực kiến tạo đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy và hành động.
Quá trình này có thể được mô hình hóa:
SUY NGHĨ → GIẢ THUYẾT → THỬ NGHIỆM → KẾT QUẢ → PHẢN HỒI → ĐIỀU CHỈNH.
Đây chính là tinh thần của phương pháp khoa học khi được áp dụng vào đời sống và quản trị.
Con người không cần phải chắc chắn tuyệt đối trước khi hành động. Trong nhiều trường hợp, cách tiếp cận hiệu quả hơn là hình thành một giả thuyết hợp lý, thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, quan sát kết quả và điều chỉnh.
Tư duy như vậy giúp con người biến sự không chắc chắn thành quá trình học hỏi.
10. TƯ DUY VÀ HÀNH VI TRONG QUÁ TRÌNH KIẾN TẠO THỰC TẠI
Nếu Chương 16 chỉ ra rằng niềm tin có thể định hướng hành động, thì Chương 17 có thể tiến thêm một bước: tư duy là cơ chế chuyển hóa nhận thức thành lựa chọn và hành vi.
Con người không thể kiểm soát hoàn toàn thế giới bên ngoài. Điều kiện kinh tế, xã hội, tự nhiên và những hành động của người khác đều nằm ngoài phạm vi kiểm soát tuyệt đối của một cá nhân.
Nhưng con người có khả năng tác động đến thực tại thông qua cách mình suy nghĩ, lựa chọn và hành động.
Một tư duy hợp lý giúp con người nhận diện vấn đề. Một quyết định đúng biến nhận thức thành phương hướng. Hành động biến phương hướng thành kết quả. Phản hồi từ thực tế lại cung cấp dữ liệu để tư duy được điều chỉnh.
Vì vậy, mối quan hệ giữa tư duy và hành vi không phải là quan hệ một chiều. Tư duy tạo ra hành vi, nhưng hành vi cũng tạo ra kinh nghiệm để tái cấu trúc tư duy.
Đó là một vòng tuần hoàn liên tục:
TƯ DUY → HÀNH VI → KẾT QUẢ → KINH NGHIỆM → TƯ DUY MỚI.
Sự trưởng thành của con người chính là khả năng làm cho vòng tuần hoàn này ngày càng chính xác hơn.
Khi tư duy dựa trên bằng chứng, hành vi có mục tiêu, kết quả được đánh giá khách quan và sai lầm được xem như dữ liệu để học hỏi, con người có thể từng bước nâng cao khả năng thích nghi và kiến tạo.
Do đó, sức mạnh của tư duy không nằm ở việc nó có thể thay đổi thực tại chỉ bằng suy nghĩ. Sức mạnh thực sự nằm ở khả năng biến cách nhìn về thực tại thành những hành động có chủ đích, từ đó tạo ra những thay đổi có thể quan sát, đo lường và tiếp tục cải thiện.
Đây chính là một trong những nền tảng quan trọng của quá trình con người chuyển từ người quan sát thực tại sang chủ thể tham gia kiến tạo thực tại.tuệ.