HNI 11- 08
CHƯƠNG 20: KHI NHẬN THỨC THAY ĐỔI HIỆN THỰC CÁ NHÂN
1. NHẬN THỨC KHÔNG CHỈ PHẢN ÁNH HIỆN THỰC
Con người không tiếp nhận thế giới một cách hoàn toàn trực tiếp. Giữa thế giới khách quan và trải nghiệm chủ quan luôn có quá trình cảm nhận, chú ý, ghi nhớ, diễn giải và đánh giá. Vì vậy, cùng một sự kiện nhưng hai người có thể tạo ra những trải nghiệm rất khác nhau.
Một thất bại có thể được một người nhìn nhận như bằng chứng rằng mình không có năng lực. Nhưng người khác có thể xem đó là dữ liệu để điều chỉnh phương pháp. Sự kiện khách quan có thể giống nhau, nhưng cách nhận thức khác nhau sẽ dẫn đến cảm xúc, quyết định và hành vi khác nhau.
Điều này cho thấy nhận thức không đơn thuần là một “tấm gương” phản chiếu hiện thực. Nó còn là một hệ thống xử lý thông tin giúp con người lựa chọn điều gì cần chú ý, điều gì cần ghi nhớ và ý nghĩa nào cần gán cho sự kiện.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: nhận thức có thể thay đổi trải nghiệm và cách con người tác động vào hiện thực, nhưng không có nghĩa rằng suy nghĩ cá nhân có thể tùy ý thay đổi mọi sự kiện khách quan.
Đây là điểm quan trọng để tránh biến tư tưởng về sức mạnh của nhận thức thành một quan niệm thiếu cơ sở khoa học.
2. CÙNG MỘT SỰ KIỆN, NHƯNG KHÁC NHAU VỀ Ý NGHĨA
Một sự kiện không phải lúc nào cũng mang một ý nghĩa duy nhất đối với tất cả mọi người.
Ví dụ, khi nhận được một lời phê bình, một người có thể lập tức cảm thấy bị đe dọa và phản ứng phòng vệ. Người khác có thể bình tĩnh xem xét nội dung phản hồi để xác định phần nào đúng, phần nào cần điều chỉnh.
Sự khác biệt không nhất thiết nằm ở bản thân lời phê bình mà nằm ở quá trình diễn giải.
Trong tâm lý học nhận thức, cách con người đánh giá một tình huống có liên quan mật thiết đến phản ứng cảm xúc và hành vi sau đó. Một cách diễn giải mang tính đe dọa có thể làm tăng lo âu và thúc đẩy né tránh. Một cách diễn giải mang tính thử thách có thể thúc đẩy tìm kiếm giải pháp.
Do đó, thay đổi nhận thức có thể tạo ra một chuỗi thay đổi:
Cách nhìn → cách diễn giải → cảm xúc → quyết định → hành động → kết quả.
Đây là một cơ chế thực tế và có thể quan sát được trong đời sống.
3. BỘ LỌC NHẬN THỨC VÀ NHỮNG GÌ CON NGƯỜI NHÌN THẤY
Mỗi ngày con người tiếp nhận một lượng thông tin rất lớn, nhưng khả năng chú ý có giới hạn. Vì vậy, não bộ phải liên tục lựa chọn thông tin nào được ưu tiên xử lý.
Điều này tạo ra hiện tượng có thể gọi là “bộ lọc nhận thức”.
Khi một người đang quan tâm đến một vấn đề, họ thường dễ nhận ra những thông tin liên quan đến vấn đề đó hơn. Một người đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh có thể chú ý đến nhu cầu chưa được đáp ứng trên thị trường. Một người đang học một lĩnh vực mới có thể bắt đầu nhận ra những khái niệm mà trước đây họ thường bỏ qua.
Điều đó không có nghĩa là thế giới đã thay đổi ngay lập tức. Thay đổi trước tiên xảy ra trong cách cá nhân lựa chọn và xử lý thông tin.
Khi những gì được chú ý thay đổi, những gì được học hỏi thay đổi. Khi tri thức thay đổi, quyết định cũng có thể thay đổi. Vì vậy, nhận thức có thể trở thành điểm khởi đầu của một chuỗi biến đổi thực tế.
4. KỲ VỌNG VÀ CÁCH CON NGƯỜI HÀNH ĐỘNG
Kỳ vọng là một thành phần quan trọng của nhận thức. Con người thường hành động dựa không chỉ trên những gì đang xảy ra mà còn dựa trên những gì họ dự đoán có thể xảy ra.
Một người tin rằng mình có khả năng học một kỹ năng mới thường có xu hướng kiên trì hơn khi gặp khó khăn. Ngược lại, nếu ngay từ đầu họ tin rằng mình chắc chắn thất bại, họ có thể giảm nỗ lực, tránh thử nghiệm hoặc nhanh chóng từ bỏ.
Như vậy, kỳ vọng có thể tạo ra những hành vi làm tăng khả năng xảy ra kết quả phù hợp với kỳ vọng ban đầu.
Đây là một dạng cơ chế tự củng cố. Tuy nhiên, cần hiểu chính xác rằng kỳ vọng không phải phép thuật. Nó tác động thông qua hành vi, lựa chọn, mức độ nỗ lực, cách giao tiếp và khả năng thích nghi.
Nếu một người tin rằng mình có thể tiến bộ và vì niềm tin đó mà họ học tập đều đặn, tìm kiếm phản hồi, sửa sai và thử nghiệm nhiều phương pháp, thì chính chuỗi hành động này mới là yếu tố tạo ra thay đổi.
5. NHẬN THỨC ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH
Một trong những con đường trực tiếp nhất từ nhận thức đến hiện thực cá nhân là quá trình ra quyết định.
Mỗi ngày, con người phải lựa chọn cách sử dụng thời gian, tiền bạc, năng lượng và sự chú ý. Những lựa chọn này phụ thuộc một phần vào cách họ nhìn nhận bản thân và thế giới.
Nếu một người coi thời gian là nguồn lực quý giá, họ có thể ưu tiên học tập, sức khỏe và các mối quan hệ quan trọng. Nếu họ xem thời gian chủ yếu là phương tiện để giải trí tức thời, cách sử dụng thời gian có thể khác.
Tương tự, cách một người nhìn nhận tiền bạc có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, tiết kiệm và đầu tư. Cách nhìn nhận thất bại ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục thử nghiệm. Cách nhìn nhận trách nhiệm ảnh hưởng đến việc họ đổ lỗi cho hoàn cảnh hay tìm kiếm phần việc mình có thể kiểm soát.
Nhận thức vì thế không đứng ngoài hành động. Nó tham gia vào quá trình lựa chọn hành động.
6. TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HIỆN THỰC CÁ NHÂN
Có thể mô hình hóa quá trình này bằng một chuỗi:
Nhận thức → chú ý → diễn giải → quyết định → hành vi → phản hồi từ môi trường → điều chỉnh nhận thức.
Đây không phải là một đường thẳng đơn giản mà là một vòng phản hồi.
Ví dụ, một người nhận thức rằng mình có thể học một kỹ năng. Họ bắt đầu luyện tập. Trong quá trình đó, họ nhận được phản hồi từ thực tế: một số việc tiến bộ, một số việc thất bại. Phản hồi này lại tác động trở lại nhận thức. Nếu biết phân tích dữ liệu và điều chỉnh phương pháp, năng lực thực tế có thể tăng lên.
Như vậy, nhận thức và hiện thực cá nhân tác động qua lại.
Nhận thức ảnh hưởng đến hành vi, nhưng hành vi cũng tạo ra trải nghiệm mới và cung cấp dữ liệu để điều chỉnh nhận thức.
Đây là lý do con người có khả năng học hỏi và thay đổi.
7. NIỀM TIN GIỚI HẠN VÀ NIỀM TIN MỞ RỘNG KHẢ NĂNG
Trong đời sống, con người có thể hình thành những niềm tin giới hạn về bản thân.
“Tôi không thể học điều này.”
“Tôi không phù hợp với lĩnh vực đó.”
“Tôi luôn thất bại.”
Những niềm tin như vậy có thể trở thành rào cản nếu chúng khiến cá nhân ngừng thử nghiệm trước khi có đủ bằng chứng.
Ngược lại, một nhận thức linh hoạt hơn có thể tạo ra không gian cho việc học hỏi:
“Tôi chưa làm được.”
“Tôi có thể cải thiện bằng phương pháp khác.”
“Tôi cần thêm dữ liệu trước khi kết luận.”
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở từ “chưa”.
“Không thể” là một kết luận đóng. “Chưa thể” là một trạng thái mở, thừa nhận rằng năng lực hiện tại có thể khác với năng lực trong tương lai.
Tuy nhiên, tư duy tích cực cũng cần đi cùng thực tế. Không phải mọi mục tiêu đều khả thi trong mọi điều kiện. Nhận thức khoa học không phải là phủ nhận giới hạn, mà là đánh giá giới hạn một cách chính xác để tìm ra vùng có thể tác động.
8. NHẬN THỨC KHÔNG THAY THẾ ĐƯỢC HÀNH ĐỘNG
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần suy nghĩ tích cực thì hiện thực sẽ tự động thay đổi.
Thực tế không vận hành theo cách đó.
Một người có thể hình dung mình khỏe mạnh nhưng vẫn cần duy trì những hành vi phù hợp với sức khỏe. Một người có thể tin rằng mình sẽ thành công nhưng vẫn cần học hỏi, làm việc, thử nghiệm và điều chỉnh. Một doanh nghiệp có thể có tầm nhìn lớn nhưng vẫn cần nguồn lực, năng lực quản trị, sản phẩm phù hợp và khả năng thích ứng với thị trường.
Nhận thức tạo ra định hướng; hành động tạo ra sự chuyển hóa cụ thể.
Vì vậy, công thức phù hợp hơn là:
Nhận thức đúng → quyết định đúng → hành động đúng → phản hồi thực tế → điều chỉnh → tiến bộ.
Giá trị của nhận thức nằm ở khả năng định hướng hành động, chứ không phải ở việc thay thế hành động.
9. THAY ĐỔI NHẬN THỨC ĐỂ THAY ĐỔI QUỸ ĐẠO
Khi một người thay đổi cách nhìn về chính mình, họ có thể bắt đầu thay đổi những lựa chọn hàng ngày. Những lựa chọn mới tạo ra hành vi mới. Hành vi mới tạo ra kết quả mới. Kết quả mới lại củng cố hoặc điều chỉnh nhận thức.
Đó là một vòng lặp có khả năng tạo ra sự thay đổi dài hạn.
Nếu Chương 19 cho thấy thói quen có thể tạo nên cuộc sống, thì Chương 20 đi sâu hơn vào tầng nguyên nhân: trước khi hành vi được lặp lại thành thói quen, con người thường phải có một cách nhìn nhất định về bản thân, hoàn cảnh và tương lai.
Do đó, muốn thay đổi một thói quen bền vững, đôi khi cần thay đổi câu chuyện mà con người đang kể về chính mình.
Người luôn nghĩ “tôi là người thiếu kỷ luật” có thể tiếp tục hành xử phù hợp với hình ảnh đó. Nhưng nếu chuyển sang nhận thức “tôi đang học cách xây dựng tính kỷ luật”, họ tạo ra một vị trí tâm lý khác để bắt đầu hành động.
Sự thay đổi có thể bắt đầu rất nhỏ, nhưng nếu được duy trì, nó có thể làm thay đổi quỹ đạo cá nhân.
10. NHẬN THỨC VÀ TRÁCH NHIỆM VỚI HIỆN THỰC
Hiểu được sức mạnh của nhận thức không có nghĩa là đổ mọi trách nhiệm cho cá nhân.
Con người luôn sống trong những điều kiện cụ thể: gia đình, giáo dục, kinh tế, văn hóa, xã hội, thể chế và những biến cố ngoài khả năng kiểm soát. Không phải mọi kết quả đều do suy nghĩ hay lựa chọn cá nhân tạo ra.
Một cách tiếp cận khoa học cần phân biệt giữa những gì có thể kiểm soát, những gì có thể ảnh hưởng và những gì nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Nhận thức đúng giúp con người tập trung nguồn lực vào vùng có thể tác động. Thay vì phủ nhận khó khăn, họ có thể đánh giá khó khăn; thay vì phủ nhận giới hạn, họ có thể tìm cách mở rộng giới hạn; thay vì chờ hoàn cảnh hoàn hảo, họ có thể bắt đầu từ phần việc mình có thể thực hiện.
Đó mới là ý nghĩa thực tế của việc nói rằng nhận thức có thể thay đổi hiện thực cá nhân.
11. TỪ THAY ĐỔI CÁCH NHÌN ĐẾN THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI
Nhận thức không phải là hiện thực khách quan, nhưng nó là một trong những cơ chế quan trọng kết nối con người với hiện thực.
Một thay đổi trong nhận thức có thể làm thay đổi điều con người chú ý. Điều họ chú ý ảnh hưởng đến thông tin họ tiếp nhận. Thông tin ảnh hưởng đến đánh giá. Đánh giá ảnh hưởng đến quyết định. Quyết định tạo ra hành động. Hành động tạo ra kết quả. Kết quả mới lại cung cấp dữ liệu cho nhận thức tiếp theo.
Vì vậy, thay đổi nhận thức không phải là phép màu. Đó là sự thay đổi trong hệ thống xử lý thông tin và ra quyết định của con người, từ đó có thể dẫn đến những thay đổi thực tế thông qua hành vi.
Con người không thể dùng suy nghĩ để kiểm soát toàn bộ thế giới. Nhưng có thể dùng nhận thức để hiểu thế giới tốt hơn, lựa chọn phản ứng phù hợp hơn và chủ động hơn trong phạm vi mình có thể tác động.
Nếu thói quen tạo nên quỹ đạo của hành vi, thì nhận thức góp phần định hướng quỹ đạo đó.
Câu hỏi quan trọng vì thế không chỉ là:
“Thực tại đang xảy ra với tôi như thế nào?”
Mà còn là:
“Tôi đang nhìn nhận thực tại đó như thế nào, và cách nhìn ấy đang dẫn tôi đến những hành động nào?”
Khi con người thay đổi cách nhìn một cách có cơ sở, họ có thể thay đổi cách lựa chọn. Khi lựa chọn thay đổi, hành vi thay đổi. Khi hành vi được duy trì, kết quả có thể thay đổi.
Đó là con đường thực tế mà qua đó nhận thức có thể góp phần thay đổi hiện thực cá nhân.