🌱 NGÀY 2

LÀM QUEN VỚI BẢNG CHỮ CÁI – PHẦN 2

Hôm nay học 13 chữ còn lại.

Chữ

Tên chữ

Đọc gần đúng

N

N

en

O

O

âu

P

P

pi

Q

Q

kiu

R

R

a

S

S

es

T

T

ti

U

U

du

V

V

vi

W

W

đắp-liu

X

X

eks

Y

Y

wai

Z

Z

zi

⚠️ Một số vùng nói Z = “zed”. Trong giáo trình đầu tiên này, chúng ta dùng “zi” cho đơn giản.

Đọc chậm:

N – en

O – âu

P – pi

Q – kiu

R – a

S – es

T – ti

U – du

V – vi

W – đắp-liu

X – eks

Y – wai

Z – zi

1. TỪ VÍ DỤ

N – name

= tên

Đọc: nâym

O – orange

= quả cam

Đọc: o-rần-ch

P – pen

= bút

Đọc: pen

T – tea

= trà

Đọc: ti

W – water

= nước

Đọc: wo-tờ

2. ĐỌC TOÀN BỘ 26 CHỮ

A – B – C – D – E – F – G

H – I – J – K – L – M – N

O – P – Q – R – S – T – U

V – W – X – Y – Z

Không cần đọc thật nhanh.

Chậm – rõ – đều.

❤️ BÀI TẬP CUỐI BUỔI

Viết tên mình ra giấy.

Ví dụ:

LAN

Sau đó đọc:

L – eo

A – ây

N – en

👉 EO – ÂY – EN

Ngày mai chúng ta sẽ bắt đầu ghép những chữ này thành từ và câu đơn giản.