CHƯƠNG 5. TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN TRONG THẾ KỶ XXI
1. Mở đầu – Từ phát triển để bắt kịp đến phát triển để dẫn đầu
Bước sang thế kỷ XXI, Việt Nam đứng trước một bối cảnh hoàn toàn khác so với những giai đoạn trước. Nếu thế kỷ XX đặt lên hàng đầu nhiệm vụ giành độc lập, thống nhất và khôi phục đất nước, thì thế kỷ XXI đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam sẽ trở thành quốc gia như thế nào trong một thế giới biến đổi nhanh chóng?
Câu hỏi ấy không chỉ liên quan đến tốc độ tăng trưởng GDP. Một quốc gia phát triển trong thế kỷ XXI phải đồng thời có nền kinh tế năng suất cao, thể chế hiệu quả, con người có tri thức, khoa học – công nghệ tiên tiến, xã hội bao trùm, môi trường bền vững và khả năng hội nhập sâu rộng.
Tầm nhìn phát triển vì vậy không thể chỉ là một danh sách các mục tiêu kinh tế. Đó phải là một tư duy phát triển dài hạn, trong đó con người là trung tâm, tri thức là nguồn lực, đổi mới sáng tạo là động lực và phát triển bền vững là nguyên tắc.
2. Bối cảnh mới của Việt Nam trong thế kỷ XXI
Thế giới đang bước vào một thời kỳ chuyển đổi sâu sắc.
Trí tuệ nhân tạo, robot, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, công nghệ sinh học, vật liệu mới và năng lượng sạch đang làm thay đổi phương thức sản xuất và đời sống.
Cùng lúc đó, biến đổi khí hậu, già hóa dân số, cạnh tranh địa chính trị, bất ổn chuỗi cung ứng và những thay đổi trong thương mại toàn cầu đang tạo ra nhiều thách thức.
Đối với Việt Nam, quá trình này vừa tạo ra cơ hội vừa tạo ra áp lực.
Cơ hội nằm ở khả năng ứng dụng công nghệ để rút ngắn khoảng cách phát triển. Việt Nam không nhất thiết phải đi lại toàn bộ con đường mà các quốc gia phát triển đã trải qua. Công nghệ số cho phép một quốc gia đang phát triển tiếp cận tri thức, thị trường và mô hình quản trị mới nhanh hơn.
Nhưng công nghệ cũng làm thay đổi lợi thế cạnh tranh. Lao động giá rẻ không thể mãi là nền tảng của tăng trưởng. Lợi thế tương lai sẽ thuộc về những quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực đổi mới và khả năng tạo ra giá trị bằng tri thức.
3. Tầm nhìn quốc gia và các mục tiêu dài hạn
Tầm nhìn phát triển của Việt Nam trong thế kỷ XXI đã được thể hiện qua nhiều chiến lược và định hướng quốc gia.
Một trong những mục tiêu quan trọng là đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Những mục tiêu này có ý nghĩa vượt ra ngoài những con số kinh tế.
Chúng đặt ra yêu cầu phải thay đổi chất lượng tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động, phát triển khoa học – công nghệ, cải thiện thể chế và xây dựng nguồn nhân lực đáp ứng nền kinh tế tri thức.
Đến năm 2045, vấn đề không chỉ là Việt Nam có quy mô nền kinh tế lớn đến đâu, mà còn là người Việt Nam có chất lượng cuộc sống như thế nào và đất nước có năng lực sáng tạo đến đâu.
4. Con người – trung tâm của chiến lược phát triển
Không có quốc gia phát triển nào có thể đạt được thành công lâu dài nếu chất lượng con người không được nâng cao.
Trong thế kỷ XXI, giáo dục không còn chỉ nhằm cung cấp kiến thức cơ bản. Giáo dục phải giúp con người biết tư duy độc lập, giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và thích nghi với công nghệ mới.
Một nền kinh tế có thể mua máy móc hiện đại, nhưng không thể mua ngay một đội ngũ nhân lực có khả năng sáng tạo.
Vì vậy, đầu tư cho con người phải được xem là đầu tư chiến lược dài hạn.
Việt Nam cần xây dựng một hệ thống giáo dục khuyến khích sáng tạo, tăng cường năng lực số, ngoại ngữ, khoa học, công nghệ và kỹ năng nghề nghiệp; đồng thời tạo cơ hội học tập suốt đời cho người dân.
5. Khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo
Nếu tài nguyên từng là một trong những yếu tố quyết định sức mạnh kinh tế của các quốc gia trong quá khứ, thì tri thức đang trở thành tài nguyên quan trọng nhất của thế kỷ XXI.
Khoa học – công nghệ không chỉ phục vụ nghiên cứu mà phải trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái trong đó trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và Nhà nước có khả năng hợp tác hiệu quả.
Đặc biệt, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp trở thành một chủ thể quan trọng của đổi mới sáng tạo.
Một nền kinh tế muốn đi xa không thể chỉ tiêu thụ công nghệ của thế giới. Việt Nam cần từng bước làm chủ, cải tiến và sáng tạo công nghệ.
6. Trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế mới
AI đang tạo ra một trong những thay đổi lớn nhất của thời đại.
AI có thể hỗ trợ sản xuất, y tế, giáo dục, tài chính, giao thông, nông nghiệp, quản trị doanh nghiệp và hoạt động của cơ quan nhà nước.
Đối với Việt Nam, AI mở ra cơ hội nâng cao năng suất và tạo ra những ngành nghề mới. Một doanh nghiệp nhỏ cũng có thể sử dụng các công cụ AI để tiếp cận tri thức, phân tích thị trường, chăm sóc khách hàng và tự động hóa một phần hoạt động.
Tuy nhiên, AI cũng đặt ra những vấn đề về việc làm, dữ liệu, quyền riêng tư, an toàn thông tin và đạo đức công nghệ.
Vì vậy, tầm nhìn phát triển AI phải bao gồm cả phát triển công nghệ và phát triển năng lực con người để làm chủ công nghệ.
7. Chuyển đổi số toàn diện
Chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng phần mềm.
Đó là quá trình thay đổi cách Nhà nước quản trị, doanh nghiệp vận hành và người dân tiếp cận dịch vụ.
Một Việt Nam số cần có hạ tầng số hiện đại, dữ liệu được kết nối và sử dụng hiệu quả, dịch vụ công thuận tiện, doanh nghiệp có năng lực số và người dân có kỹ năng số.
Mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số không phải là tạo ra thật nhiều ứng dụng, mà là tạo ra một xã hội vận hành hiệu quả hơn.
Công nghệ phải phục vụ con người chứ không biến con người thành phụ thuộc vào công nghệ.
8. Kinh tế xanh và phát triển bền vững
Tăng trưởng kinh tế nếu đánh đổi bằng môi trường sẽ tạo ra chi phí lớn cho các thế hệ tương lai.
Thế kỷ XXI vì vậy đòi hỏi Việt Nam phải chuyển từ tư duy “tăng trưởng bằng mọi giá” sang tư duy tăng trưởng xanh và bền vững.
Năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, sản xuất sạch hơn, giao thông xanh và sử dụng hiệu quả tài nguyên sẽ ngày càng quan trọng.
Việt Nam cũng đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26. Mục tiêu này tạo ra yêu cầu chuyển đổi lớn đối với hệ thống năng lượng, sản xuất, giao thông và tiêu dùng.
Phát triển bền vững vì vậy không phải một lĩnh vực riêng biệt mà phải trở thành nguyên tắc xuyên suốt của chiến lược phát triển quốc gia.
9. Xây dựng nền kinh tế có năng suất cao
Một trong những thách thức lớn nhất của Việt Nam trong những thập niên tới là nâng cao năng suất lao động.
Khi mức sống tăng lên và dân số bước vào quá trình già hóa, Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào việc mở rộng số lượng lao động.
Động lực tăng trưởng phải chuyển sang năng suất.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, quản trị hiệu quả hơn, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đồng thời xây dựng đội ngũ lao động có kỹ năng cao.
Ở cấp quốc gia, cần tiếp tục cải thiện thể chế, hạ tầng và môi trường kinh doanh để nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn.
10. Một Việt Nam hội nhập nhưng tự chủ
Hội nhập quốc tế sẽ tiếp tục là một động lực quan trọng.
Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư chất lượng cao và tăng cường hợp tác khoa học – công nghệ.
Tuy nhiên, hội nhập không có nghĩa là phụ thuộc.
Một nền kinh tế có sức chống chịu phải có năng lực sản xuất trong nước, doanh nghiệp nội địa mạnh, công nghệ đủ năng lực và khả năng đa dạng hóa thị trường.
Mục tiêu cần hướng tới là hội nhập sâu nhưng có năng lực tự chủ cao hơn.
11. Phát triển cân bằng giữa các vùng và các tầng lớp xã hội
Một quốc gia phát triển không thể chỉ có những đô thị hiện đại trong khi nhiều khu vực khác còn thiếu cơ hội.
Phát triển vùng, kết nối hạ tầng, thu hẹp khoảng cách giữa đô thị và nông thôn, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục là những nhiệm vụ quan trọng.
Công nghệ số có thể tạo ra cơ hội mới cho khu vực nông thôn. Nông nghiệp thông minh, thương mại điện tử, du lịch cộng đồng và giáo dục trực tuyến có thể giúp người dân ở những khu vực xa trung tâm tiếp cận thị trường và tri thức.
Phát triển phải mang tính bao trùm, để thành quả của tăng trưởng được chia sẻ rộng rãi trong xã hội.
12. Quản trị quốc gia hiện đại
Một nền kinh tế lớn cần một hệ thống quản trị tương xứng.
Trong tương lai, Nhà nước cần tiếp tục cải cách hành chính, nâng cao chất lượng pháp luật, tăng tính minh bạch và ứng dụng dữ liệu trong hoạch định chính sách.
Một Nhà nước hiện đại phải có khả năng dự báo, phản ứng nhanh và cung cấp dịch vụ thuận tiện cho người dân.
Công nghệ có thể giúp giảm thủ tục, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả quản trị. Nhưng công nghệ chỉ là công cụ. Yếu tố quyết định vẫn là chất lượng thể chế và chất lượng đội ngũ con người.
13. Tầm nhìn đến năm 2045 và xa hơn
Năm 2045 sẽ đánh dấu 100 năm Việt Nam giành độc lập.
Đây không chỉ là một cột mốc thời gian mà còn là một cơ hội để nhìn lại toàn bộ hành trình phát triển của đất nước.
Một Việt Nam năm 2045 cần hướng tới một nền kinh tế có năng suất và hàm lượng công nghệ cao; một xã hội văn minh, bao trùm; một nền giáo dục hiện đại; một hệ thống y tế hiệu quả; các đô thị xanh và thông minh; một môi trường được bảo vệ; và một vị thế quốc tế tương xứng với năng lực của đất nước.
Xa hơn năm 2045, mục tiêu phát triển cần tiếp tục được xây dựng dựa trên khả năng thích ứng với những biến động mà hôm nay chúng ta chưa thể dự đoán đầy đủ.
14. Kết luận – Tầm nhìn là khả năng biến khát vọng thành năng lực
Tầm nhìn phát triển quốc gia không chỉ là việc xác định một mốc thời gian hay đặt ra một mục tiêu lớn.
Tầm nhìn thực sự phải trả lời được ba câu hỏi:
Chúng ta muốn trở thành ai?
Chúng ta cần làm gì để trở thành điều đó?
Và chúng ta phải bắt đầu từ đâu ngay hôm nay?
Việt Nam đã đi qua một hành trình dài từ đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước đến Đổi mới và hội nhập. Thế kỷ XXI mở ra một giai đoạn mới, trong đó tri thức, công nghệ và con người sẽ quyết định ngày càng lớn đến vị thế quốc gia.
Nếu biết tận dụng cơ hội của AI, chuyển đổi số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế; nếu tiếp tục cải cách thể chế, nâng cao chất lượng giáo dục và xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao; nếu tạo được môi trường để doanh nghiệp và người dân tự do sáng tạo và đóng góp, Việt Nam có thể tạo ra một bước phát triển mới.
Tương lai không tự nhiên xuất hiện. Tương lai được xây dựng từ những quyết định của ngày hôm nay.
Tầm nhìn phát triển của Việt Nam trong thế kỷ XXI vì thế phải là tầm nhìn về một quốc gia hiện đại nhưng giữ gìn bản sắc, hội nhập nhưng có năng lực tự chủ, tăng trưởng nhưng bền vững, ứng dụng công nghệ nhưng lấy con người làm trung tâm.
Đó không chỉ là mục tiêu của một thế hệ.
Đó là trách nhiệm của nhiều thế hệ Việt Nam cùng nhau kiến tạo.