HNI 26/8

CHƯƠNG 2. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI

SÁCH TRẮNG

VIỆT NAM XÃ HỘI CHỦ NGHĨA

Tầm nhìn phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế

Tác giả: Henry Le (Lê Đình Hải)

 

1. Mở đầu – Nhà nước và hành trình tổ chức quốc gia

Quá trình hình thành Nhà nước hiện đại ở Việt Nam là một hành trình lịch sử lâu dài, gắn liền với sự hình thành cộng đồng dân tộc, quá trình xây dựng chủ quyền quốc gia, tổ chức xã hội và từng bước hoàn thiện các thiết chế quản trị đất nước.

Nếu trong xã hội truyền thống, Nhà nước chủ yếu được nhìn nhận qua quyền lực của triều đình, hệ thống quan lại và khả năng quản lý lãnh thổ, thì Nhà nước hiện đại được xây dựng trên những nền tảng rộng hơn: chủ quyền quốc gia, pháp luật, hiến pháp, quyền và nghĩa vụ của công dân, bộ máy hành chính, thiết chế đại diện và trách nhiệm quản trị xã hội.

Ở Việt Nam, quá trình chuyển đổi đó diễn ra trong những điều kiện đặc biệt. Đất nước trải qua thời kỳ thuộc địa, các cuộc đấu tranh giành độc lập, chiến tranh, thống nhất và xây dựng đất nước. Vì vậy, lịch sử hình thành Nhà nước hiện đại không thể tách rời lịch sử đấu tranh bảo vệ độc lập và xây dựng một trật tự chính trị – pháp lý mới.

2. Những nền tảng lịch sử của tổ chức Nhà nước Việt Nam

Từ thời cổ đại, các cộng đồng cư dân trên lãnh thổ Việt Nam đã hình thành những thiết chế tổ chức xã hội và quyền lực nhà nước sơ khai. Qua các thời kỳ lịch sử, bộ máy quản lý lãnh thổ ngày càng được củng cố.

Các triều đại phong kiến Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống hành chính, luật lệ, quân đội, thuế khóa, giáo dục và các thiết chế quản lý xã hội. Những bộ luật như Quốc triều hình luật thời Lê và Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn cho thấy tư duy pháp luật đã có vị trí nhất định trong việc tổ chức và điều hành xã hội.

Tuy nhiên, Nhà nước truyền thống về bản chất vẫn khác với Nhà nước hiện đại. Quyền lực nhà nước chủ yếu tập trung vào nhà vua và tầng lớp quan lại; khái niệm công dân, quyền con người và cơ chế đại diện chính trị chưa phát triển theo nghĩa hiện đại.

Sự chuyển biến căn bản bắt đầu xuất hiện khi Việt Nam tiếp xúc ngày càng sâu với các tư tưởng chính trị, pháp lý và mô hình Nhà nước hiện đại từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

3. Từ chế độ thuộc địa đến khát vọng xây dựng Nhà nước độc lập

Thời kỳ thuộc địa tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc chính trị, kinh tế và xã hội Việt Nam. Một mặt, hệ thống quản lý mới được đưa vào; mặt khác, quyền tự quyết của dân tộc bị hạn chế nghiêm trọng.

Trong bối cảnh đó, vấn đề độc lập dân tộc trở thành một trong những yêu cầu trung tâm của lịch sử Việt Nam hiện đại.

Các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX không chỉ đấu tranh chống chế độ thuộc địa mà còn đặt ra câu hỏi về mô hình tổ chức quốc gia: Nhà nước sẽ được xây dựng như thế nào, quyền lực thuộc về ai, người dân có vị trí gì và pháp luật sẽ đóng vai trò như thế nào?

Những câu hỏi ấy trở thành tiền đề tư tưởng cho quá trình hình thành Nhà nước Việt Nam hiện đại.

4. Năm 1945 – bước ngoặt hình thành Nhà nước mới

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 tạo ra một bước ngoặt đặc biệt quan trọng. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Sự kiện này đánh dấu việc thiết lập một Nhà nước Việt Nam độc lập trong thời đại hiện đại.

Một trong những điểm đáng chú ý là ngay từ những ngày đầu, vấn đề xây dựng một Nhà nước có cơ sở pháp lý và cơ chế đại diện đã được đặt ra. Cuộc Tổng tuyển cử ngày 6 tháng 1 năm 1946 bầu Quốc hội khóa I là một dấu mốc quan trọng trong quá trình xây dựng thiết chế Nhà nước mới.

Hiến pháp năm 1946 sau đó trở thành văn bản hiến định đầu tiên của Việt Nam, đặt nền tảng pháp lý cho tổ chức quyền lực nhà nước và các quyền cơ bản của công dân.

Như vậy, từ năm 1945, Việt Nam bắt đầu bước vào quá trình xây dựng một Nhà nước hiện đại dựa trên độc lập, chủ quyền, pháp luật và thiết chế đại diện.

5. Hiến pháp và quá trình thể chế hóa Nhà nước

Một Nhà nước hiện đại không thể tồn tại chỉ dựa trên quyền lực hành chính. Nhà nước cần có một hệ thống pháp luật xác định quyền hạn của các cơ quan công quyền, quyền và nghĩa vụ của công dân, cũng như những nguyên tắc cơ bản trong tổ chức xã hội.

Từ Hiến pháp năm 1946, Việt Nam tiếp tục trải qua các bản Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992 và 2013. Mỗi bản Hiến pháp phản ánh một giai đoạn lịch sử và yêu cầu phát triển nhất định của đất nước.

Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 xác định Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; đồng thời khẳng định quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước. Đây là một bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện nền tảng hiến định của Nhà nước hiện đại Việt Nam.

6. Thống nhất đất nước và xây dựng Nhà nước trên phạm vi cả nước

Sau năm 1975, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là thống nhất hệ thống Nhà nước trên phạm vi cả nước.

Năm 1976, Quốc hội khóa VI quyết định tên nước là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời thiết lập hệ thống cơ quan nhà nước thống nhất.

Đây là giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt bởi Việt Nam phải đồng thời giải quyết nhiều nhiệm vụ: khôi phục kinh tế, ổn định xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng và tổ chức bộ máy quản lý phù hợp với điều kiện của một đất nước vừa kết thúc chiến tranh.

Tuy nhiên, mô hình quản lý tập trung trong thời kỳ này bộc lộ nhiều hạn chế. Những khó khăn kinh tế – xã hội ngày càng rõ rệt, đòi hỏi Nhà nước phải đổi mới tư duy quản lý và phương thức điều hành nền kinh tế.

7. Đổi mới và sự chuyển biến của Nhà nước quản trị

Đại hội VI năm 1986 mở ra thời kỳ Đổi mới. Sự thay đổi trong tư duy kinh tế kéo theo những thay đổi trong phương thức quản trị Nhà nước.

Khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước không còn chỉ thực hiện chức năng trực tiếp phân bổ nguồn lực theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, mà ngày càng chú trọng xây dựng pháp luật, chính sách, môi trường kinh doanh và điều tiết nền kinh tế.

Đây là quá trình chuyển từ “quản lý trực tiếp” sang “kiến tạo và điều tiết phát triển” ở nhiều lĩnh vực.

Cùng với đó, cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phân cấp quản lý, cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường trách nhiệm giải trình trở thành những nội dung quan trọng của tiến trình đổi mới Nhà nước.

8. Nhà nước hiện đại trong thời đại chuyển đổi số

Bước sang thế kỷ XXI, khái niệm Nhà nước hiện đại tiếp tục được mở rộng.

Một Nhà nước hiện đại không chỉ cần bộ máy tổ chức hiệu quả mà còn phải có khả năng sử dụng dữ liệu, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo để nâng cao chất lượng quản trị.

Chính phủ điện tử từng bước phát triển thành Chính phủ số. Các dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu quốc gia, định danh điện tử, thanh toán số và kết nối dữ liệu đang thay đổi cách Nhà nước tương tác với người dân và doanh nghiệp.

Chuyển đổi số vì vậy không đơn thuần là đưa thủ tục giấy tờ lên môi trường trực tuyến. Bản chất sâu xa hơn là thay đổi phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, tăng tính minh bạch, giảm chi phí xã hội và nâng cao chất lượng phục vụ người dân.

9. Những yêu cầu mới đối với Nhà nước Việt Nam

Trong giai đoạn phát triển mới, Nhà nước Việt Nam đứng trước nhiều yêu cầu đồng thời: bảo đảm ổn định chính trị – xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, bảo đảm an sinh xã hội và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.

Bên cạnh đó là những vấn đề mới như an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị AI, kinh tế số, biến đổi khí hậu và cạnh tranh quốc tế.

Điều đó đòi hỏi Nhà nước phải liên tục đổi mới năng lực quản trị. Một bộ máy hiệu quả không nhất thiết là bộ máy lớn hơn, mà là bộ máy tinh gọn hơn, chuyên nghiệp hơn, minh bạch hơn, dựa trên dữ liệu và gần người dân hơn.

10. Kết luận – Từ Nhà nước quản lý đến Nhà nước kiến tạo phát triển

Quá trình hình thành Nhà nước hiện đại ở Việt Nam là một quá trình liên tục, từ những nền tảng tổ chức quốc gia truyền thống đến Nhà nước độc lập năm 1945, từ thống nhất đất nước đến công cuộc Đổi mới và hiện nay là chuyển đổi số quốc gia.

Mỗi giai đoạn đều đặt ra những yêu cầu mới đối với tổ chức và phương thức quản trị.

Trong tương lai, sức mạnh của Nhà nước không chỉ được đo bằng quy mô bộ máy, mà còn bằng chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị, khả năng phục vụ người dân, năng lực kiến tạo môi trường phát triển và khả năng thích ứng với những thay đổi của thời đại.

Một Nhà nước hiện đại phải biết kế thừa lịch sử nhưng không bị giới hạn bởi quá khứ; phải giữ vững những giá trị nền tảng nhưng đồng thời đủ năng lực đổi mới để đáp ứng tương lai.

Đó chính là nền tảng để Việt Nam tiếp tục xây dựng một Nhà nước pháp quyền, một nền quản trị hiện đại và một quốc gia phát triển bền vững trong thế kỷ XXI.