HNI 26/8

CHƯƠNG 10. MINH BẠCH VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ

 

1. Mở đầu – Minh bạch là nền tảng của niềm tin

Một Nhà nước hiện đại không chỉ được đánh giá bằng quy mô bộ máy hay số lượng chính sách được ban hành, mà quan trọng hơn là khả năng tạo ra kết quả tốt cho xã hội.

Trong quá trình đó, minh bạch giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Khi người dân biết chính sách được xây dựng như thế nào, nguồn lực công được sử dụng ra sao và cơ quan nào chịu trách nhiệm về một quyết định, niềm tin xã hội có điều kiện được củng cố.

Minh bạch vì vậy không đơn thuần là công khai thông tin. Minh bạch còn là khả năng để xã hội hiểu, giám sát và đánh giá hoạt động của bộ máy công quyền trong khuôn khổ pháp luật.

Đối với Việt Nam trong kỷ nguyên số, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết. Công nghệ tạo ra khả năng công khai và kết nối thông tin ở quy mô chưa từng có, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư và an toàn thông tin.

 

2. Minh bạch trong quản trị nhà nước là gì?

Minh bạch có thể được hiểu là việc thông tin cần thiết về hoạt động công được cung cấp một cách đầy đủ, chính xác, kịp thời, dễ tiếp cận và có thể kiểm chứng, trong phạm vi pháp luật cho phép.

Một nền quản trị minh bạch cần trả lời được những câu hỏi cơ bản:

Chính sách được xây dựng vì mục tiêu gì?

Cơ quan nào chịu trách nhiệm?

Quy trình thực hiện như thế nào?

Nguồn lực được sử dụng ra sao?

Kết quả đạt được là gì?

Khi có vấn đề phát sinh, ai có trách nhiệm giải trình?

Những câu hỏi này tạo nên mối liên hệ giữa quyền lực, thông tin và trách nhiệm.

Nếu quyền lực không đi cùng trách nhiệm, hiệu quả quản trị sẽ suy giảm. Nếu trách nhiệm không có thông tin để kiểm chứng, việc giám sát sẽ khó thực hiện.

 

3. Minh bạch và niềm tin xã hội

Niềm tin là một nguồn lực vô hình nhưng có giá trị rất lớn đối với sự phát triển quốc gia.

Người dân cần tin rằng chính sách công được thực hiện vì lợi ích chung, doanh nghiệp cần tin rằng môi trường kinh doanh có thể dự đoán, còn các nhà đầu tư cần tin rằng những quy định pháp luật được áp dụng một cách nhất quán.

Minh bạch góp phần tạo ra niềm tin đó.

Khi thông tin được công khai rõ ràng, những nghi ngờ không cần thiết có thể được hạn chế. Khi quy trình được chuẩn hóa, sự phụ thuộc vào quan hệ cá nhân có thể giảm xuống.

Ngược lại, thiếu minh bạch dễ tạo ra khoảng cách giữa Nhà nước và xã hội.

Vì vậy, minh bạch không chỉ là yêu cầu của quản trị mà còn là một hình thức đầu tư vào niềm tin xã hội.

 

4. Minh bạch phải gắn với pháp luật

Minh bạch không có nghĩa là mọi thông tin đều phải được công khai không giới hạn.

Một Nhà nước hiện đại phải đồng thời bảo vệ nhiều lợi ích khác nhau: quyền riêng tư của cá nhân, bí mật nhà nước, an ninh quốc gia, bí mật kinh doanh và những thông tin được pháp luật bảo vệ.

Do đó, minh bạch phải được xây dựng trên cơ sở pháp luật.

Điều quan trọng là xác định rõ:

Thông tin nào cần công khai?

Công khai ở mức độ nào?

Ai có quyền tiếp cận?

Công khai bằng phương thức nào?

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin?

Một hệ thống minh bạch tốt không phải là hệ thống công khai càng nhiều càng tốt, mà là hệ thống công khai đúng thông tin, đúng đối tượng, đúng thời điểm và đúng quy định.

 

5. Công khai chính sách và quy trình ra quyết định

Một chính sách công có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người.

Do đó, quá trình xây dựng chính sách cần có khả năng giải thích rõ mục tiêu, cơ sở và tác động dự kiến.

Khi chính sách được xây dựng dựa trên dữ liệu, đánh giá tác động và tham vấn phù hợp, chất lượng quyết định có thể được nâng cao.

Đồng thời, việc công khai quy trình giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những thay đổi có thể ảnh hưởng đến mình.

Minh bạch trong chính sách không có nghĩa là mọi quyết định đều phải được xã hội đồng thuận tuyệt đối.

Điều quan trọng là quyết định phải có căn cứ, có quy trình và có trách nhiệm giải trình.

 

6. Ngân sách công và trách nhiệm với nguồn lực xã hội

Ngân sách nhà nước được hình thành từ nhiều nguồn lực của nền kinh tế và xã hội. Vì vậy, sử dụng ngân sách hiệu quả là một yêu cầu quan trọng của quản trị quốc gia.

Minh bạch ngân sách giúp xã hội hiểu được các ưu tiên chi tiêu công, mức phân bổ nguồn lực và kết quả của các chương trình đầu tư.

Từ góc độ quản trị, vấn đề không chỉ là:

“Đã chi bao nhiêu tiền?”

mà quan trọng hơn là:

“Khoản chi đó tạo ra kết quả gì?”

Một dự án công có thể được hoàn thành đúng ngân sách nhưng nếu không tạo ra giá trị tương xứng thì hiệu quả vẫn thấp.

Do đó, quản trị ngân sách hiện đại cần chuyển từ tư duy quản lý đầu vào sang chú trọng kết quả đầu ra và tác động xã hội.

 

7. Minh bạch trong đầu tư công

Đầu tư công có vai trò quan trọng đối với phát triển hạ tầng và năng lực quốc gia.

Nhưng các dự án lớn thường liên quan đến nguồn vốn lớn, thời gian dài và nhiều bên tham gia.

Vì vậy, minh bạch cần được thực hiện trong toàn bộ vòng đời dự án:

Lập kế hoạch → lựa chọn dự án → phân bổ vốn → triển khai → giám sát → nghiệm thu → đánh giá hiệu quả.

Nếu chỉ công khai ở giai đoạn cuối thì xã hội khó có khả năng đánh giá toàn diện.

Đầu tư công hiệu quả cần kết hợp giữa minh bạch, trách nhiệm giải trình, giám sát và đánh giá độc lập phù hợp.

 

8. Minh bạch trong môi trường kinh doanh

Doanh nghiệp cần một môi trường pháp lý ổn định và có khả năng dự đoán.

Một quy định rõ ràng giúp doanh nghiệp biết mình được phép làm gì, phải đáp ứng điều kiện nào và chịu trách nhiệm ra sao.

Ngược lại, quy định không rõ ràng hoặc thay đổi thiếu dự báo có thể làm tăng chi phí kinh doanh.

Vì vậy, minh bạch chính sách kinh tế có tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

Một nền hành chính minh bạch giúp doanh nghiệp dành nhiều thời gian hơn cho sản xuất, đổi mới và tạo giá trị, thay vì dành quá nhiều nguồn lực để xử lý sự bất định của thủ tục.

 

9. Công nghệ số – công cụ mới của minh bạch

Chuyển đổi số tạo ra những cơ hội rất lớn để nâng cao minh bạch.

Thông tin có thể được công khai nhanh hơn. Quy trình xử lý hồ sơ có thể được theo dõi trực tuyến. Dữ liệu có thể được lưu trữ và kiểm tra dễ dàng hơn.

Các hệ thống số cũng có thể tạo ra dấu vết điện tử của quá trình xử lý, từ đó giúp xác định trách nhiệm và hạn chế những khoảng trống trong quản lý.

Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra minh bạch.

Nếu dữ liệu sai, hệ thống thiếu kết nối hoặc thông tin được công khai dưới dạng khó tiếp cận, công nghệ có thể chỉ tạo ra “minh bạch hình thức”.

Vì vậy, cần kết hợp công nghệ với quy trình quản trị và trách nhiệm con người.

 

10. Dữ liệu mở và sự tham gia của xã hội

Trong một xã hội số, dữ liệu công có thể trở thành nguồn lực cho đổi mới sáng tạo.

Khi những dữ liệu phù hợp được công khai theo quy định, doanh nghiệp, trường đại học, nhà nghiên cứu và cộng đồng có thể sử dụng chúng để phân tích và tạo ra những giải pháp mới.

Ví dụ, dữ liệu giao thông có thể hỗ trợ phát triển các ứng dụng di chuyển. Dữ liệu môi trường có thể hỗ trợ nghiên cứu chất lượng không khí. Dữ liệu kinh tế có thể giúp doanh nghiệp phân tích thị trường.