HNI 09/4
🌺CHƯƠNG 12
KHI VĂN HÓA PHỤC VỤ QUYỀN LỰC THAY VÌ PHỤC VỤ DÂN
I. MỞ ĐẦU – KHI NGỌN ĐÈN VĂN HÓA LỆCH HƯỚNG
Văn hóa vốn sinh ra để soi sáng con người, nuôi dưỡng lòng dân, hướng trí tuệ về Thiên Đạo. Nhưng có những thời kỳ, ngọn đèn ấy bị xoay lệch khỏi lẽ phải, không còn chiếu sáng cho dân mà lại phản chiếu quyền lực, tô vẽ cho những ngai vàng, những chiếc ghế, những bộ mặt chính trị. Khi ấy, văn hóa – vốn là linh hồn của dân tộc – trở thành công cụ, bị bóp méo, bị chiếm dụng, bị khoác lên lớp áo hào nhoáng của “chính danh” nhưng bên trong là bóng tối của lợi ích và sợ hãi.
Ngày văn hóa thôi phục vụ nhân dân, cũng là ngày Đạo mất gốc. Khi Đạo không còn soi, Văn hóa trở thành tấm gương phản chiếu sự giả trá – nơi những lời nói đẹp đẽ che khuất hành động xấu xa.
“Đạo là gốc, Văn là hoa.
Hoa không còn hương, người mê hương giả.”
Lịch sử Việt Nam từng chứng kiến những giai đoạn như thế. Khi triều đình xa dân, khi sĩ phu quên lòng trung thực, khi văn nhân cầm bút để nịnh vua, khi học giả dạy chữ để dạy phục tùng, thì văn hóa không còn là linh khí của đất nước nữa – nó thành một thứ “công cụ trị an”, trói buộc tâm linh con người trong khuôn phép của sợ hãi và dối trá.
II. KHI QUYỀN LỰC CHIẾM ĐOẠT LINH HỒN CỦA VĂN HÓA
Quyền lực vốn chỉ nên là phương tiện để bảo vệ dân. Nhưng khi quyền lực trở thành cứu cánh, nó cần đến văn hóa như một công cụ hợp thức hóa sự tồn tại của mình. Từ đó, sinh ra cái gọi là “văn hóa phục vụ quyền lực”.
Đó là khi nghệ thuật không còn phản ánh sự thật, mà phản chiếu hình ảnh của những người đang nắm quyền. Đó là khi nhà thơ phải cân nhắc từng chữ vì sợ động chạm, khi học giả không dám nói trái ý triều đình, khi kẻ trung thực bị gán cho tội “kẻ phản nghịch”.
Nguyễn Trãi từng than: “Trung ngôn nghịch nhĩ, nhi hữu ích ư hành.”
(Lời trung thường trái tai, nhưng lại có ích cho hành động.)
Thế nhưng trong xã hội mà quyền lực chiếm đoạt văn hóa, lời trung chẳng còn được nghe, mà chỉ những lời thuận tai được ban thưởng. Khi đó, người ta bắt đầu “tô vàng lên rơm rác”, tạo ra một không gian giả tạo, nơi mọi biểu tượng đều được diễn giải theo ý kẻ mạnh.
Cái nguy nhất không phải là quyền lực mạnh, mà là khi quyền lực định nghĩa lại chân lý. Khi “đúng – sai” không còn là vấn đề của Đạo mà là quyết định của người cầm quyền, thì văn hóa trở thành chiếc gương méo mó phản chiếu chính sự suy tàn của Đạo đức.
Những lời dạy của cổ nhân – “Dân vi bản”, “Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung” – đã bị hiểu lệch, bị lạm dụng để dựng lên cái bóng của uy quyền, mà quên mất rằng gốc của mọi trị quốc là thuận Thiên, thuận Dân.
Khi văn hóa bị trưng dụng để tô son cho bạo quyền, nó mất đi linh hồn tự nhiên. Từ đó, người dân dần mất niềm tin vào lời nói, vào chữ nghĩa, vào những lễ hội và nghi thức vốn từng thiêng liêng. Mỗi câu khẩu hiệu không còn là sự khơi dậy tinh thần, mà trở thành lặp lại vô hồn. Mỗi bức tượng, mỗi công trình hoành tráng lại như một vết sẹo trên linh địa của niềm tin.
III. HÌNH ẢNH CỦA NỀN VĂN HÓA LỆCH CHUẨN
Khi văn hóa không còn vì dân, xã hội bước vào giai đoạn ngụy lễ – giả nghĩa – hư vinh.
Ta thấy những lễ hội bị thương mại hóa, nơi linh khí của tổ tiên bị biến thành công cụ kinh doanh. Ta thấy những di sản bị khai thác vô tội vạ, những phong tục bị bóp méo cho hợp với “quy trình quản lý”. Ta thấy lớp lớp người trẻ bị dạy cách vâng lời thay vì cách tư duy.
Ở đó, nghệ sĩ không còn dám phản tỉnh. Trí thức không còn dám đặt câu hỏi. Sự sáng tạo bị kìm hãm bởi nỗi sợ và thói quen “được phép thì nói”.
Nhưng cái nguy hại nhất là tâm dân nguội lạnh. Khi con người không còn tin vào giá trị thật, họ trở nên vô cảm. Khi lòng trung thực bị trừng phạt, họ học cách giả vờ. Và khi sự giả vờ trở thành văn hóa chung, thì quốc gia ấy đang mất dần linh hồn.
“Khi người ta diễn mà không biết mình đang diễn,
thì bi kịch đã biến thành thói quen.”
Lúc đó, văn hóa chỉ còn là hình thức – một lớp áo lộng lẫy khoác lên một thân thể đang rã mục.
IV. NHỮNG HỆ QUẢ CỦA VĂN HÓA PHỤC VỤ QUYỀN LỰC
Xói mòn lòng dân:
Khi dân cảm nhận rằng mọi giá trị được tuyên truyền chỉ để củng cố quyền lực chứ không để bảo vệ họ, lòng dân tách khỏi Đạo. Mà khi lòng dân tan, quốc gia suy.
Đảo lộn giá trị đạo đức:
Người trung bị xem là nghịch, người xu nịnh được xem là khôn ngoan. Cái thật bị gán là phản động, cái giả lại được tôn vinh là trung thành.
Trí thức bị câm lặng:
Một nền văn hóa phục vụ quyền lực không cần trí tuệ, mà chỉ cần sự phục tùng. Do đó, trí thức hoặc bị gạt ra ngoài, hoặc bị biến thành công cụ. Cái gọi là “học thuật” chỉ còn là sự sao chép của lối tư duy trên cao.
Sáng tạo chết yểu:
Mọi sáng tạo đều phải “xin phép”, “kiểm duyệt”, “được duyệt” – tức là sáng tạo phải quỳ gối trước quyền lực. Và khi đó, tinh thần nghệ thuật – vốn là ngọn lửa tự do của linh hồn – tắt dần.
Xã hội phân hóa:
Khi quyền lực chiếm hữu văn hóa, nó tạo ra hai thế giới: thế giới của kẻ cai trị và thế giới của kẻ bị trị. Hai thế giới đó không còn giao tiếp bằng sự thật, mà bằng ngôn ngữ giả dối – ngôn ngữ của “nói cho vừa lòng”.
“Khi lời nói không còn để truyền chân lý,
thì im lặng trở thành hành động cao nhất của kẻ sĩ.”
V. VĂN HÓA THUẬN ĐẠO – NGỌN ĐÈN CHỮA LÀNH
Để chữa lành một nền văn hóa đã bị quyền lực hóa, không thể chỉ sửa đổi từ hình thức, mà phải trở về cội nguồn Đạo.
Văn hóa thuận Đạo không chống quyền lực, nhưng đặt quyền lực dưới sự soi chiếu của Đạo và lòng dân. Bởi vì trong quan niệm cổ Việt, “Quyền phải thuận Thiên – Lẽ phải phải thuận Dân.”
Một vị minh quân thời Trần từng nói:
“Thắng lòng dân thì được thiên mệnh,
mất lòng dân thì dù có muôn thành cũng sụp.”
Văn hóa chân chính không sợ nói sự thật, vì sự thật là biểu hiện của Thiên Lý. Nó không nịnh bợ, không tô vẽ, mà chỉ phản chiếu lẽ tự nhiên của Đạo Trời và lòng người.
Khi văn hóa trở về phục vụ dân, mỗi con người đều trở thành người giữ lửa cho linh hồn dân tộc. Người nông dân cày ruộng bằng lòng hiếu sinh. Người thầy dạy chữ bằng lòng trung thực. Người cầm quyền trị quốc bằng lòng khiêm cung.
Chỉ khi đó, quyền lực mới trở lại là công cụ của văn hóa, chứ không phải ngược lại.
VI. THỨC TỈNH – TIẾNG GỌI TỪ LÒNG DÂN
Ngày nay, chúng ta đang đứng giữa ngã ba của hai con đường:
Một con đường đi theo mô hình cũ – nơi văn hóa bị chiếm dụng để bảo vệ hình ảnh quyền lực.
Một con đường khác – khó hơn nhưng cao cả hơn – là đưa văn hóa trở về với chức năng gốc: phục vụ con người, khơi dậy lòng dân, hướng tới Thiên Đạo.
Câu hỏi dành cho mỗi thế hệ là:
“Ta đang bảo vệ văn hóa, hay đang lợi dụng nó?”
Bởi văn hóa không thể được “điều hành” như một cỗ máy. Nó chỉ có thể nở hoa trong tự do, trong thật thà, trong lòng tin.
Mỗi lần ta dối lòng, mỗi lần ta im lặng trước cái sai, ta đang góp một viên gạch xây lên bức tường ngăn cách giữa văn hóa và nhân dân.
Nhưng mỗi lần ta dám nói thật, dám sống ngay, dám làm điều thiện, dù nhỏ bé, ta đang đục một lỗ sáng cho ánh Đạo trở lại.
VII. KẾT CHƯƠNG – TRẢ VĂN HÓA VỀ CHO DÂN
“Quyền lực tồn tại nhờ dân sợ,
nhưng văn hóa tồn tại nhờ dân tin.”
Một quốc gia chỉ thật sự có linh hồn khi văn hóa của nó không bị thao túng. Khi người cầm quyền biết sợ nhân dân, chứ không phải bắt nhân dân sợ mình. Khi chữ nghĩa, âm nhạc, nghệ thuật, tôn giáo, giáo dục đều hướng về việc nâng tâm – mở trí – bồi linh, chứ không phải tô vẽ – che đậy – định hướng.
Hãy nhớ rằng:
Văn hóa là dòng chảy của Đạo,
mà Đạo chỉ sống trong lòng dân.
Nếu quyền lực chỉ biết giữ mình, còn văn hóa biết soi sáng, thì quốc gia ấy vẫn còn đường cứu.
Nhưng nếu quyền lực chiếm đoạt văn hóa, biến nó thành công cụ cai trị, thì đó là khởi đầu của sự diệt vong tinh thần.
Và chính vì thế, mỗi thế hệ Việt Nam đều có trách nhiệm giải phóng văn hóa khỏi gông xiềng của quyền lực, trả nó về nơi thuộc về nó – trong lòng dân, trong hơi thở của sự thật, trong ánh sáng của Thiên Đạo.
“Đạo mất, Văn giả, Dân khổ.
Đạo sáng, Văn thật, Dân vui.”
Văn hóa phục vụ dân là ánh sáng,
Văn hóa phục vụ quyền lực là bóng tối.
Chỉ cần mỗi người thắp lại ngọn đèn trong tim,
thì cả dân tộc sẽ một lần nữa thấy bình minh của linh hồn mình.