• HNI 16/9: CHƯƠNG 6: Văn học hiện đại – Sức sống Dân tộc trong thời đại mới
    1. Mở đầu – Từ bóng tối thuộc địa đến ánh sáng của tự do
    Văn học hiện đại Việt Nam ra đời trong bối cảnh đất nước chuyển mình từ xã hội phong kiến sang xã hội chịu ảnh hưởng trực tiếp của thực dân, và sau đó là hành trình kháng chiến giành độc lập. Nếu văn học trung đại gắn với tư tưởng Nho – Phật – Đạo, thì văn học hiện đại lại mở ra cánh cửa hòa nhập với thế giới, đồng thời khẳng định sức sống bền bỉ của dân tộc.
    Văn học hiện đại không chỉ là sự kế thừa, mà còn là sự cách tân. Nó vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa phản ánh hơi thở sục sôi của dân tộc trong từng giai đoạn lịch sử. Đó là dòng chảy gắn liền với khát vọng tự do, độc lập và hiện đại hóa đất nước.
    2. Sự hình thành của văn học hiện đại (đầu thế kỷ XX)
    2.1. Thay đổi chữ viết và công cụ sáng tạo
    Việc phổ biến chữ Quốc ngữ đã tạo ra cuộc cách mạng to lớn cho văn học Việt Nam. Chữ viết giản tiện, gần gũi, giúp văn chương thoát khỏi tính bác học khép kín của chữ Hán và chữ Nôm, mở ra con đường tiếp cận đông đảo nhân dân. Nhờ đó, báo chí, tạp chí, nhà in ra đời, trở thành môi trường nảy nở cho những sáng tác mới.
    2.2. Báo chí và phong trào yêu nước
    Báo chí như Đông Dương tạp chí, Nam Phong, Phong Hóa, Ngày Nay... trở thành diễn đàn văn học. Các phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục, cùng tư tưởng canh tân của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã thổi vào văn học tinh thần dân chủ, khát vọng thoát khỏi bóng tối nô lệ.
    2.3. Thơ mới và sự cách mạng trong thi ca
    Phong trào Thơ Mới (1932–1945) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Đây là thời kỳ thơ ca giải phóng cái “tôi” cá nhân, tiếng lòng được cất lên tha thiết. Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Huy Cận... đã đưa thi ca Việt Nam bước ra khỏi niêm luật cũ để hòa nhịp với thi ca thế giới, đồng thời khẳng định sức sáng tạo độc đáo của dân tộc.
    3. Văn học giai đoạn Cách mạng và Kháng chiến (1945–1975)
    3.1. Văn học gắn liền với vận mệnh dân tộc
    Sau Cách mạng tháng Tám 1945, văn học trở thành vũ khí tinh thần quan trọng. Nhà văn, nhà thơ vừa là chiến sĩ, vừa là người ghi chép lại hào khí dân tộc. Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi, Xuân Quỳnh, Chính Hữu, Phạm Tiến Duật... đã tạo nên những áng thơ ca làm rung động triệu trái tim.
    3.2. Thơ ca – tiếng gọi của trái tim yêu nước
    Tố Hữu: với các tập thơ Việt Bắc, Gió lộng là linh hồn của văn học cách mạng.
    Xuân Quỳnh: vừa dịu dàng nữ tính, vừa mạnh mẽ với tình yêu Tổ quốc.
    Phạm Tiến Duật: thơ trẻ trung, tươi mới, khắc họa tinh thần thanh niên trên tuyến lửa Trường Sơn.
    3.3. Văn xuôi kháng chiến – hiện thực bi hùng
    Nguyễn Trung Thành với Rừng xà nu là biểu tượng cho sức mạnh trường tồn của dân tộc.
    Nguyễn Thi với Người mẹ cầm súng, Những đứa con trong gia đình đã khắc họa hình ảnh miền Nam anh hùng.
    Nam Cao sau 1945 đã viết Đôi mắt, thể hiện sự chuyển biến tư tưởng của người nghệ sĩ từ “cái tôi” cá nhân sang “cái ta” cộng đồng.
    3.4. Sức mạnh đoàn kết và hình tượng nhân dân
    Văn học giai đoạn này phản ánh rõ nét tư tưởng: “Dân là gốc”. Người nông dân, người chiến sĩ, người mẹ, người thanh niên xung phong – tất cả đều hiện lên như trụ cột của dân tộc, là biểu tượng của sức sống bền bỉ.
    4. Văn học sau 1975 – hiện thực mới của đất nước
    4.1. Hậu chiến và những vết thương lòng
    Sau ngày đất nước thống nhất, văn học chuyển mình để phản ánh những vết thương chiến tranh và khát vọng xây dựng cuộc sống mới. Nhiều tác phẩm khắc họa bi kịch hậu chiến, sự khó khăn của đời sống, nhưng đồng thời vẫn tràn đầy niềm tin.
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 6: Văn học hiện đại – Sức sống Dân tộc trong thời đại mới 1. Mở đầu – Từ bóng tối thuộc địa đến ánh sáng của tự do Văn học hiện đại Việt Nam ra đời trong bối cảnh đất nước chuyển mình từ xã hội phong kiến sang xã hội chịu ảnh hưởng trực tiếp của thực dân, và sau đó là hành trình kháng chiến giành độc lập. Nếu văn học trung đại gắn với tư tưởng Nho – Phật – Đạo, thì văn học hiện đại lại mở ra cánh cửa hòa nhập với thế giới, đồng thời khẳng định sức sống bền bỉ của dân tộc. Văn học hiện đại không chỉ là sự kế thừa, mà còn là sự cách tân. Nó vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa phản ánh hơi thở sục sôi của dân tộc trong từng giai đoạn lịch sử. Đó là dòng chảy gắn liền với khát vọng tự do, độc lập và hiện đại hóa đất nước. 2. Sự hình thành của văn học hiện đại (đầu thế kỷ XX) 2.1. Thay đổi chữ viết và công cụ sáng tạo Việc phổ biến chữ Quốc ngữ đã tạo ra cuộc cách mạng to lớn cho văn học Việt Nam. Chữ viết giản tiện, gần gũi, giúp văn chương thoát khỏi tính bác học khép kín của chữ Hán và chữ Nôm, mở ra con đường tiếp cận đông đảo nhân dân. Nhờ đó, báo chí, tạp chí, nhà in ra đời, trở thành môi trường nảy nở cho những sáng tác mới. 2.2. Báo chí và phong trào yêu nước Báo chí như Đông Dương tạp chí, Nam Phong, Phong Hóa, Ngày Nay... trở thành diễn đàn văn học. Các phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục, cùng tư tưởng canh tân của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã thổi vào văn học tinh thần dân chủ, khát vọng thoát khỏi bóng tối nô lệ. 2.3. Thơ mới và sự cách mạng trong thi ca Phong trào Thơ Mới (1932–1945) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Đây là thời kỳ thơ ca giải phóng cái “tôi” cá nhân, tiếng lòng được cất lên tha thiết. Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Huy Cận... đã đưa thi ca Việt Nam bước ra khỏi niêm luật cũ để hòa nhịp với thi ca thế giới, đồng thời khẳng định sức sáng tạo độc đáo của dân tộc. 3. Văn học giai đoạn Cách mạng và Kháng chiến (1945–1975) 3.1. Văn học gắn liền với vận mệnh dân tộc Sau Cách mạng tháng Tám 1945, văn học trở thành vũ khí tinh thần quan trọng. Nhà văn, nhà thơ vừa là chiến sĩ, vừa là người ghi chép lại hào khí dân tộc. Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi, Xuân Quỳnh, Chính Hữu, Phạm Tiến Duật... đã tạo nên những áng thơ ca làm rung động triệu trái tim. 3.2. Thơ ca – tiếng gọi của trái tim yêu nước Tố Hữu: với các tập thơ Việt Bắc, Gió lộng là linh hồn của văn học cách mạng. Xuân Quỳnh: vừa dịu dàng nữ tính, vừa mạnh mẽ với tình yêu Tổ quốc. Phạm Tiến Duật: thơ trẻ trung, tươi mới, khắc họa tinh thần thanh niên trên tuyến lửa Trường Sơn. 3.3. Văn xuôi kháng chiến – hiện thực bi hùng Nguyễn Trung Thành với Rừng xà nu là biểu tượng cho sức mạnh trường tồn của dân tộc. Nguyễn Thi với Người mẹ cầm súng, Những đứa con trong gia đình đã khắc họa hình ảnh miền Nam anh hùng. Nam Cao sau 1945 đã viết Đôi mắt, thể hiện sự chuyển biến tư tưởng của người nghệ sĩ từ “cái tôi” cá nhân sang “cái ta” cộng đồng. 3.4. Sức mạnh đoàn kết và hình tượng nhân dân Văn học giai đoạn này phản ánh rõ nét tư tưởng: “Dân là gốc”. Người nông dân, người chiến sĩ, người mẹ, người thanh niên xung phong – tất cả đều hiện lên như trụ cột của dân tộc, là biểu tượng của sức sống bền bỉ. 4. Văn học sau 1975 – hiện thực mới của đất nước 4.1. Hậu chiến và những vết thương lòng Sau ngày đất nước thống nhất, văn học chuyển mình để phản ánh những vết thương chiến tranh và khát vọng xây dựng cuộc sống mới. Nhiều tác phẩm khắc họa bi kịch hậu chiến, sự khó khăn của đời sống, nhưng đồng thời vẫn tràn đầy niềm tin.
    Like
    Love
    Sad
    Angry
    6
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 4: Văn học dân gian – Cội nguồn trí tuệ nhân dân
    1. Mở đầu: Văn học nhân gian – ký ức tập thể của dân tộc
    Văn học nhân gian là mạch nguồn khởi thủy của mọi nền văn học dân tộc. Trước khi có chữ viết, con người đã sáng tạo ra những áng văn bằng lời nói, lưu truyền qua trí nhớ và giọng hát. Ở đó, người dân lao động bình dị vừa là tác giả, vừa là người gìn giữ, vừa là công chúng thẩm thấu. Văn học nhân gian chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn dân tộc, nơi ghi lại khát vọng, nỗi đau, niềm tin và trí tuệ của hàng triệu con người.
    Nếu văn học viết thường gắn liền với tên tuổi của các tác giả, thì văn học dân gian lại thuộc về cộng đồng. Nó không phải của riêng ai, mà là sản phẩm chung của bao thế hệ, được trau chuốt, bồi đắp qua thời gian, trở thành những viên ngọc sáng trong kho tàng văn hóa Việt Nam.
    2. Đặc trưng của văn học nhân gian
    2.1. Tính tập thể
    Văn học nhân gian được sáng tác bởi nhân dân, được lưu truyền trong nhân dân, và được chỉnh sửa bởi nhân dân. Từng câu ca dao, từng điệu hò đều có thể được thay đổi tùy theo vùng miền, hoàn cảnh, nhưng vẫn giữ được cốt lõi chung. Đây là sức mạnh tập thể – nơi trí tuệ của cộng đồng hòa quyện, tạo nên những tác phẩm vượt thời gian.
    2.2. Tính truyền miệng
    Không có giấy bút, người xưa đã dùng lời nói, tiếng hát để truyền từ đời này sang đời khác. Chính đặc điểm này làm văn học dân gian có nhịp điệu, vần luật dễ nhớ, dễ thuộc. Trẻ thơ nằm trong nôi nghe bà ru, người nông dân cấy lúa nghe tiếng hò, trai gái giao duyên bằng câu ca – tất cả đều nhờ sức sống mãnh liệt của truyền miệng.
    2.3. Tính dị bản
    Một tác phẩm dân gian không bao giờ có một bản duy nhất. Mỗi vùng đất, mỗi cộng đồng lại có cách thể hiện riêng, tạo nên các dị bản. Sự phong phú ấy phản ánh sức sống bền bỉ và sự thích ứng của văn học dân gian với từng hoàn cảnh lịch sử, văn hóa, địa lý.
    2.4. Tính nghệ thuật gắn với đời sống
    Văn học dân gian không xa rời đời sống mà gắn bó mật thiết với lao động, sản xuất, lễ hội, sinh hoạt cộng đồng. Nó vừa là hình thức giải trí, vừa là công cụ giáo dục, vừa là phương tiện để truyền đạt kinh nghiệm sống.
    3. Các thể loại văn học nhân gian Việt Nam
    3.1. Thần thoại
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 4: Văn học dân gian – Cội nguồn trí tuệ nhân dân 1. Mở đầu: Văn học nhân gian – ký ức tập thể của dân tộc Văn học nhân gian là mạch nguồn khởi thủy của mọi nền văn học dân tộc. Trước khi có chữ viết, con người đã sáng tạo ra những áng văn bằng lời nói, lưu truyền qua trí nhớ và giọng hát. Ở đó, người dân lao động bình dị vừa là tác giả, vừa là người gìn giữ, vừa là công chúng thẩm thấu. Văn học nhân gian chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn dân tộc, nơi ghi lại khát vọng, nỗi đau, niềm tin và trí tuệ của hàng triệu con người. Nếu văn học viết thường gắn liền với tên tuổi của các tác giả, thì văn học dân gian lại thuộc về cộng đồng. Nó không phải của riêng ai, mà là sản phẩm chung của bao thế hệ, được trau chuốt, bồi đắp qua thời gian, trở thành những viên ngọc sáng trong kho tàng văn hóa Việt Nam. 2. Đặc trưng của văn học nhân gian 2.1. Tính tập thể Văn học nhân gian được sáng tác bởi nhân dân, được lưu truyền trong nhân dân, và được chỉnh sửa bởi nhân dân. Từng câu ca dao, từng điệu hò đều có thể được thay đổi tùy theo vùng miền, hoàn cảnh, nhưng vẫn giữ được cốt lõi chung. Đây là sức mạnh tập thể – nơi trí tuệ của cộng đồng hòa quyện, tạo nên những tác phẩm vượt thời gian. 2.2. Tính truyền miệng Không có giấy bút, người xưa đã dùng lời nói, tiếng hát để truyền từ đời này sang đời khác. Chính đặc điểm này làm văn học dân gian có nhịp điệu, vần luật dễ nhớ, dễ thuộc. Trẻ thơ nằm trong nôi nghe bà ru, người nông dân cấy lúa nghe tiếng hò, trai gái giao duyên bằng câu ca – tất cả đều nhờ sức sống mãnh liệt của truyền miệng. 2.3. Tính dị bản Một tác phẩm dân gian không bao giờ có một bản duy nhất. Mỗi vùng đất, mỗi cộng đồng lại có cách thể hiện riêng, tạo nên các dị bản. Sự phong phú ấy phản ánh sức sống bền bỉ và sự thích ứng của văn học dân gian với từng hoàn cảnh lịch sử, văn hóa, địa lý. 2.4. Tính nghệ thuật gắn với đời sống Văn học dân gian không xa rời đời sống mà gắn bó mật thiết với lao động, sản xuất, lễ hội, sinh hoạt cộng đồng. Nó vừa là hình thức giải trí, vừa là công cụ giáo dục, vừa là phương tiện để truyền đạt kinh nghiệm sống. 3. Các thể loại văn học nhân gian Việt Nam 3.1. Thần thoại
    Love
    Like
    Angry
    4
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký
    Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học
    Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới.
    Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người.
    Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới.
    Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn
    Bản chất của thơ
    Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm.
    Đặc trưng nghệ thuật
    Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc.
    Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế.
    Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng.
    Vai trò của thơ
    Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung động tinh khôi và truyền cảm hứng cho cuộc sống. Trong văn học Việt Nam, thơ đã trở thành “hồn vía” của dân tộc, từ ca dao tục ngữ đến thơ Đường luật, thơ mới, thơ hiện đại, luôn phản ánh sâu sắc tâm thế xã hội và khát vọng tự do.
    Ví dụ minh họa
    Ca dao:
    “Thân em như tấm lụa đào
    Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.”
    Chỉ hai câu, nhưng bao hàm cả nỗi niềm thân phận và khát vọng yêu thương. Đó chính là sức mạnh của thơ.
    Phần 3. Truyện – tấm gương soi đời sống
    Bản chất của truyện
    Truyện là thể loại tự sự, phản ánh đời sống qua hệ thống nhân vật, sự kiện, cốt truyện. Nếu thơ là ngôn ngữ của cảm xúc thì truyện là ngôn ngữ của sự kiện và con người. Nó cho phép người đọc nhìn thấy một thế giới được tái tạo, nơi nhân vật hành động, xung đột, đấu tranh, và qua đó, tư tưởng, tình cảm, triết lý nhân sinh được thể hiện.
    Đặc trưng nghệ thuật
    Cốt truyện: hệ thống sự kiện có mở đầu, phát triển, cao trào, kết thúc.
    Nhân vật: trung tâm của truyện, qua hành động và lời thoại nhân vật mà tư tưởng tác phẩm hiện ra.
    Ngôn ngữ tự sự: mang tính miêu tả, tường thuật, khắc họa chi tiết đời sống.
    Các dạng truyện cơ bản
    Truyện dân gian: thần thoại, cổ tích, truyền thuyết, ngụ ngôn… phản ánh trí tuệ và ước mơ cộng đồng.
    Truyện ngắn: dung lượng ngắn, tập trung vào một khoảnh khắc, một biến cố.
    Tiểu thuyết: dung lượng lớn, khắc họa toàn diện một giai đoạn đời sống, số phận nhân vật.
    Vai trò của truyện
    Truyện mở ra thế giới hình tượng rộng lớn, giúp con người hiểu chính mình và xã hội. Từ “Truyện Kiều” của Nguyễn Du đến “Số đỏ” của Vũ Trọng Phụng, truyện đã trở thành “tấm gương soi” phản chiếu cả những vẻ đẹp lẫn những bi kịch của dân tộc.
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới. Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người. Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới. Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn Bản chất của thơ Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm. Đặc trưng nghệ thuật Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc. Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế. Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng. Vai trò của thơ Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung động tinh khôi và truyền cảm hứng cho cuộc sống. Trong văn học Việt Nam, thơ đã trở thành “hồn vía” của dân tộc, từ ca dao tục ngữ đến thơ Đường luật, thơ mới, thơ hiện đại, luôn phản ánh sâu sắc tâm thế xã hội và khát vọng tự do. Ví dụ minh họa Ca dao: “Thân em như tấm lụa đào Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai.” Chỉ hai câu, nhưng bao hàm cả nỗi niềm thân phận và khát vọng yêu thương. Đó chính là sức mạnh của thơ. Phần 3. Truyện – tấm gương soi đời sống Bản chất của truyện Truyện là thể loại tự sự, phản ánh đời sống qua hệ thống nhân vật, sự kiện, cốt truyện. Nếu thơ là ngôn ngữ của cảm xúc thì truyện là ngôn ngữ của sự kiện và con người. Nó cho phép người đọc nhìn thấy một thế giới được tái tạo, nơi nhân vật hành động, xung đột, đấu tranh, và qua đó, tư tưởng, tình cảm, triết lý nhân sinh được thể hiện. Đặc trưng nghệ thuật Cốt truyện: hệ thống sự kiện có mở đầu, phát triển, cao trào, kết thúc. Nhân vật: trung tâm của truyện, qua hành động và lời thoại nhân vật mà tư tưởng tác phẩm hiện ra. Ngôn ngữ tự sự: mang tính miêu tả, tường thuật, khắc họa chi tiết đời sống. Các dạng truyện cơ bản Truyện dân gian: thần thoại, cổ tích, truyền thuyết, ngụ ngôn… phản ánh trí tuệ và ước mơ cộng đồng. Truyện ngắn: dung lượng ngắn, tập trung vào một khoảnh khắc, một biến cố. Tiểu thuyết: dung lượng lớn, khắc họa toàn diện một giai đoạn đời sống, số phận nhân vật. Vai trò của truyện Truyện mở ra thế giới hình tượng rộng lớn, giúp con người hiểu chính mình và xã hội. Từ “Truyện Kiều” của Nguyễn Du đến “Số đỏ” của Vũ Trọng Phụng, truyện đã trở thành “tấm gương soi” phản chiếu cả những vẻ đẹp lẫn những bi kịch của dân tộc.
    Love
    Like
    Wow
    Angry
    6
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 5: Văn học trung đại – tinh hoa Nho – Phật – Đạo
    1. Khái quát về văn học trung đại Việt Nam
    Văn học trung đại Việt Nam là một giai đoạn dài, trải từ thế kỷ X – khi đất nước giành được độc lập từ thời Ngô, Đinh, Tiền Lê – cho đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi chữ Quốc ngữ và văn học hiện đại hình thành. Đây là quãng đường gần một thiên niên kỷ, để lại những di sản văn chương đồ sộ, thấm đẫm tinh thần dân tộc và kết tinh từ ba dòng chảy tư tưởng lớn: Nho giáo – Phật giáo – Đạo giáo.
    Nếu văn học dân gian là cội nguồn, là tiếng nói bình dị của nhân dân, thì văn học trung đại là “tầng cao trí tuệ” được các trí thức, thi nhân, nhà sư, đạo sĩ và quan lại kiến tạo. Nó vừa phục vụ cho chính trị – xã hội, vừa phản ánh tâm linh và đời sống tinh thần phong phú của người Việt.
    Trong dòng chảy ấy, sự hòa quyện và tranh biện giữa Nho – Phật – Đạo đã tạo nên diện mạo độc đáo cho văn học trung đại Việt Nam, vừa nghiêm cẩn, vừa uyển chuyển, vừa nhân bản, vừa siêu thoát.
    2. Nho giáo và dấu ấn trong văn học trung đại
    2.1. Nho giáo – hệ tư tưởng chính thống
    Khi nhà Lý, Trần, Lê xây dựng quốc gia phong kiến tập quyền, Nho giáo được xem là hệ tư tưởng chính thống để trị quốc. Từ thời Lê Thánh Tông, Nho giáo gần như độc tôn, chi phối không chỉ bộ máy hành chính mà cả chuẩn mực đạo đức, lối sống và thi cử. Vì vậy, văn học trung đại mang đậm màu sắc Nho học.
    2.2. Văn chương Nho học – nghiêm cẩn và đạo lý
    Trong văn học, Nho giáo thể hiện rõ ở:
    Thơ văn chính luận: ca ngợi trung quân ái quốc, khẳng định trật tự xã hội, đề cao nhân nghĩa. Ví dụ, các tác phẩm như Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi), Hịch tướng sĩ (Trần Hưng Đạo) là điển hình.
    Thơ thi cử, thơ khoa bảng: nhiều trí thức viết văn chương để thể hiện tài năng, để bước vào con đường làm quan. Tính chất quy phạm, câu nệ điển cố Nho gia khá rõ nét.
    Giáo huấn và đạo đức: nhiều bài văn, thơ nhấn mạnh hiếu, trung, nhân, nghĩa, lễ, trí, tín – những giá trị cốt lõi của Nho học.
    2.3. Giá trị và hạn chế của Nho giáo trong văn
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 5: Văn học trung đại – tinh hoa Nho – Phật – Đạo 1. Khái quát về văn học trung đại Việt Nam Văn học trung đại Việt Nam là một giai đoạn dài, trải từ thế kỷ X – khi đất nước giành được độc lập từ thời Ngô, Đinh, Tiền Lê – cho đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi chữ Quốc ngữ và văn học hiện đại hình thành. Đây là quãng đường gần một thiên niên kỷ, để lại những di sản văn chương đồ sộ, thấm đẫm tinh thần dân tộc và kết tinh từ ba dòng chảy tư tưởng lớn: Nho giáo – Phật giáo – Đạo giáo. Nếu văn học dân gian là cội nguồn, là tiếng nói bình dị của nhân dân, thì văn học trung đại là “tầng cao trí tuệ” được các trí thức, thi nhân, nhà sư, đạo sĩ và quan lại kiến tạo. Nó vừa phục vụ cho chính trị – xã hội, vừa phản ánh tâm linh và đời sống tinh thần phong phú của người Việt. Trong dòng chảy ấy, sự hòa quyện và tranh biện giữa Nho – Phật – Đạo đã tạo nên diện mạo độc đáo cho văn học trung đại Việt Nam, vừa nghiêm cẩn, vừa uyển chuyển, vừa nhân bản, vừa siêu thoát. 2. Nho giáo và dấu ấn trong văn học trung đại 2.1. Nho giáo – hệ tư tưởng chính thống Khi nhà Lý, Trần, Lê xây dựng quốc gia phong kiến tập quyền, Nho giáo được xem là hệ tư tưởng chính thống để trị quốc. Từ thời Lê Thánh Tông, Nho giáo gần như độc tôn, chi phối không chỉ bộ máy hành chính mà cả chuẩn mực đạo đức, lối sống và thi cử. Vì vậy, văn học trung đại mang đậm màu sắc Nho học. 2.2. Văn chương Nho học – nghiêm cẩn và đạo lý Trong văn học, Nho giáo thể hiện rõ ở: Thơ văn chính luận: ca ngợi trung quân ái quốc, khẳng định trật tự xã hội, đề cao nhân nghĩa. Ví dụ, các tác phẩm như Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi), Hịch tướng sĩ (Trần Hưng Đạo) là điển hình. Thơ thi cử, thơ khoa bảng: nhiều trí thức viết văn chương để thể hiện tài năng, để bước vào con đường làm quan. Tính chất quy phạm, câu nệ điển cố Nho gia khá rõ nét. Giáo huấn và đạo đức: nhiều bài văn, thơ nhấn mạnh hiếu, trung, nhân, nghĩa, lễ, trí, tín – những giá trị cốt lõi của Nho học. 2.3. Giá trị và hạn chế của Nho giáo trong văn
    Love
    Like
    Angry
    6
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký
    Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học
    Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới.
    Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người.
    Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới.
    Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn
    Bản chất của thơ
    Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm.
    Đặc trưng nghệ thuật
    Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc.
    Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế.
    Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng.
    Vai trò của thơ
    Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung động tinh khôi và truyền cảm hứng cho cuộc sống. Trong văn học Việt Nam, thơ đã trở thành “hồn vía” của dân tộc, từ ca dao tục ngữ đến thơ Đường luật, thơ mới, thơ hiện đại, luôn phản ánh sâu sắc tâm thế xã hội và khát vọng tự do.
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới. Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người. Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới. Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn Bản chất của thơ Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm. Đặc trưng nghệ thuật Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc. Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế. Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng. Vai trò của thơ Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung động tinh khôi và truyền cảm hứng cho cuộc sống. Trong văn học Việt Nam, thơ đã trở thành “hồn vía” của dân tộc, từ ca dao tục ngữ đến thơ Đường luật, thơ mới, thơ hiện đại, luôn phản ánh sâu sắc tâm thế xã hội và khát vọng tự do.
    Love
    Like
    Angry
    4
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký
    Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học
    Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới.
    Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người.
    Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới.
    Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn
    Bản chất của thơ
    Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm.
    Đặc trưng nghệ thuật
    Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc.
    Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế.
    Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng.
    Vai trò của thơ
    Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung đ
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 7: Các thể loại văn học cơ bản – Thơ, Truyện, Kịch, Ký Phần 1. Khái quát chung về thể loại văn học Trong tiến trình văn học nhân loại nói chung và văn học Việt Nam nói riêng, thể loại được coi là khung hình thức, là chiếc bình chứa đựng những tinh hoa cảm xúc và tư tưởng của con người. Văn học không chỉ là những con chữ rời rạc, mà là tổ chức nghệ thuật của ngôn từ. Và trong sự tổ chức ấy, các thể loại đóng vai trò vừa quy định vừa gợi mở: quy định cách biểu đạt, nhưng đồng thời mở ra muôn vàn sáng tạo mới. Từ thời cổ đại, nhân loại đã dần dần phân chia các hình thức sáng tác văn học thành những loại hình cơ bản, tiêu biểu là thơ, truyện, kịch, và ký. Đây là bốn thể loại nền tảng, tạo thành “bộ xương sống” của văn học, vừa độc lập vừa tương tác, bổ sung cho nhau, giúp văn học phản ánh được một cách toàn diện đời sống đa chiều của xã hội và tâm hồn con người. Việc nghiên cứu thể loại không chỉ là hành động học thuật mà còn là hành trình hiểu sâu bản chất nghệ thuật, từ đó người đọc biết thưởng thức, còn người viết biết sáng tạo. Bốn thể loại này – thơ, truyện, kịch, ký – đã chứng minh sức sống trường tồn của mình trong mọi nền văn hóa, vượt qua thời gian và biên giới. Phần 2. Thơ – tiếng nói của tâm hồn Bản chất của thơ Thơ là hình thức văn học ngắn gọn nhất, giàu nhạc tính, súc tích trong ý nghĩa và dạt dào trong cảm xúc. Nếu coi văn học là tiếng nói của trái tim thì thơ chính là tiếng ngân vang trực tiếp nhất. Nó không miêu tả hiện thực một cách đầy đủ như truyện, cũng không tái hiện mâu thuẫn xã hội trực diện như kịch, mà là lời thì thầm, tiếng nấc, nhịp rung cảm. Đặc trưng nghệ thuật Ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh, nhạc điệu: thơ thường sử dụng từ ít, nghĩa nhiều, dồn nén cảm xúc. Tính nhạc: nhịp điệu, vần điệu, âm thanh trong thơ tạo nên sức lay động tinh tế. Tính biểu cảm: thơ gắn liền với cái tôi trữ tình, sự rung động cá nhân nhưng mang tính cộng hưởng với cộng đồng. Vai trò của thơ Thơ giúp con người giải tỏa tâm hồn, lưu giữ những rung đ
    Love
    Like
    Angry
    6
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9 - CÂU ĐỐ BUỔI SÁNG
    🏻Đề 1: 10 lòng biết ơn HNI – Kết nối hôm nay, thịnh vượng mai sau
    1. Biết ơn HNI đã tạo nên một cộng đồng doanh nhân đoàn kết, lan tỏa giá trị chung.
    2. Biết ơn HNI đã giúp tôi mở rộng tư duy và tầm nhìn vượt ngoài giới hạn cá nhân.
    3. Biết ơn HNI đã mang đến những cơ hội kết nối để cùng nhau hợp tác và phát triển.
    4. Biết ơn HNI vì triết lý “kết nối hôm nay, thịnh vượng mai sau” đã trở thành kim chỉ nam cho tôi.
    5. Biết ơn HNI đã khơi dậy tinh thần trách nhiệm xã hội trong mỗi doanh nhân.
    6. Biết ơn HNI đã trở thành cầu nối giúp lan tỏa những giá trị nhân văn trong kinh doanh.
    7. Biết ơn HNI vì sự tận tâm của Ban phụng sự và lãnh đạo trong việc dẫn dắt cộng đồng.
    8. Biết ơn HNI đã cho tôi những người bạn, người đồng hành tri kỷ trong sự nghiệp.
    9. Biết ơn HNI đã giúp tôi rèn luyện bản lĩnh, học hỏi và trưởng thành hơn mỗi ngày.
    10. Biết ơn HNI vì đã gieo niềm tin: thịnh vượng mai sau chỉ có được từ kết nối hôm nay.
    🏻Đề 2: Cảm nhận Chương 40 – “Chủ tịch, HCoin, Ông Tiên Ánh Sáng” trong sách *Kỷ Nguyên Tiến Hóa Của Nhân Loại
    Chương 40 khắc họa hình ảnh Chủ tịch không chỉ là người dẫn dắt mà còn là “ngọn đuốc ánh sáng” soi đường. HCoin được xem như nhịp cầu kết nối giá trị, còn Ông Tiên Ánh Sáng là biểu tượng minh triết của trí tuệ và lòng nhân ái. Tôi cảm nhận được thông điệp: để bước vào kỷ nguyên tiến hóa mới, nhân loại cần lãnh đạo sáng suốt, công nghệ minh bạch, và ánh sáng trí tuệ soi rọi từng bước đi. Chương này vừa mang tính biểu tượng, vừa khơi gợi niềm tin mạnh mẽ vào tương lai.
    🏻Đề 3: Cảm nhận Sách Trắng “ĐẠO TRỜI – THUẬN LÒNG DÂN”, Chương 40: *Kỷ Luật Linh Hồn – Hơn Cả Pháp Luật
    Chương 40 nhấn mạnh một triết lý sâu sắc: con người chỉ thật sự tự do khi biết sống trong “kỷ luật linh hồn”. Tự giác và sống có đạo mới là nền tảng bền vững, vượt xa mọi chế tài bên ngoài. Tôi nhận ra rằng pháp luật chỉ điều chỉnh hành vi, còn đạo đức và kỷ luật tâm hồn mới điều chỉnh từ gốc rễ của nhân cách. Đây là lời nhắc nhở mạnh mẽ: muốn xã hội an hòa, trước hết mỗi người phải tự giác sống trong ánh sáng của đạo.
    🏻Đề 4: Cảm nhận Sách Trắng Sâm Hoàng Đế – Tinh Hoa Sức Khỏe Minh Triết*, Chương 5: Triết lý sức khỏe – Thân, Tâm, Tuệ trong từng giọt sâm
    HNI 16/9 - CÂU ĐỐ BUỔI SÁNG 👉🏻Đề 1: 10 lòng biết ơn HNI – Kết nối hôm nay, thịnh vượng mai sau 1. Biết ơn HNI đã tạo nên một cộng đồng doanh nhân đoàn kết, lan tỏa giá trị chung. 2. Biết ơn HNI đã giúp tôi mở rộng tư duy và tầm nhìn vượt ngoài giới hạn cá nhân. 3. Biết ơn HNI đã mang đến những cơ hội kết nối để cùng nhau hợp tác và phát triển. 4. Biết ơn HNI vì triết lý “kết nối hôm nay, thịnh vượng mai sau” đã trở thành kim chỉ nam cho tôi. 5. Biết ơn HNI đã khơi dậy tinh thần trách nhiệm xã hội trong mỗi doanh nhân. 6. Biết ơn HNI đã trở thành cầu nối giúp lan tỏa những giá trị nhân văn trong kinh doanh. 7. Biết ơn HNI vì sự tận tâm của Ban phụng sự và lãnh đạo trong việc dẫn dắt cộng đồng. 8. Biết ơn HNI đã cho tôi những người bạn, người đồng hành tri kỷ trong sự nghiệp. 9. Biết ơn HNI đã giúp tôi rèn luyện bản lĩnh, học hỏi và trưởng thành hơn mỗi ngày. 10. Biết ơn HNI vì đã gieo niềm tin: thịnh vượng mai sau chỉ có được từ kết nối hôm nay. 👉🏻Đề 2: Cảm nhận Chương 40 – “Chủ tịch, HCoin, Ông Tiên Ánh Sáng” trong sách *Kỷ Nguyên Tiến Hóa Của Nhân Loại Chương 40 khắc họa hình ảnh Chủ tịch không chỉ là người dẫn dắt mà còn là “ngọn đuốc ánh sáng” soi đường. HCoin được xem như nhịp cầu kết nối giá trị, còn Ông Tiên Ánh Sáng là biểu tượng minh triết của trí tuệ và lòng nhân ái. Tôi cảm nhận được thông điệp: để bước vào kỷ nguyên tiến hóa mới, nhân loại cần lãnh đạo sáng suốt, công nghệ minh bạch, và ánh sáng trí tuệ soi rọi từng bước đi. Chương này vừa mang tính biểu tượng, vừa khơi gợi niềm tin mạnh mẽ vào tương lai. 👉🏻Đề 3: Cảm nhận Sách Trắng “ĐẠO TRỜI – THUẬN LÒNG DÂN”, Chương 40: *Kỷ Luật Linh Hồn – Hơn Cả Pháp Luật Chương 40 nhấn mạnh một triết lý sâu sắc: con người chỉ thật sự tự do khi biết sống trong “kỷ luật linh hồn”. Tự giác và sống có đạo mới là nền tảng bền vững, vượt xa mọi chế tài bên ngoài. Tôi nhận ra rằng pháp luật chỉ điều chỉnh hành vi, còn đạo đức và kỷ luật tâm hồn mới điều chỉnh từ gốc rễ của nhân cách. Đây là lời nhắc nhở mạnh mẽ: muốn xã hội an hòa, trước hết mỗi người phải tự giác sống trong ánh sáng của đạo. 👉🏻Đề 4: Cảm nhận Sách Trắng Sâm Hoàng Đế – Tinh Hoa Sức Khỏe Minh Triết*, Chương 5: Triết lý sức khỏe – Thân, Tâm, Tuệ trong từng giọt sâm
    Like
    Love
    Angry
    3
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • Trả lời câu đố sáng.
    Câu 1:
    Lòng biết ơn sâu sắc đến Ban phụng sự:
    1. Biết ơn vì luôn tận tâm hướng dẫn từng thành viên mới.
    2. Biết ơn vì đã hy sinh thời gian cá nhân để cống hiến cho cộng đồng.
    3. Biết ơn sự kiên nhẫn, lắng nghe và thấu hiểu khi hỗ trợ mọi người.
    4. Biết ơn tinh thần lan tỏa tình yêu thương và đoàn kết.
    5. Biết ơn sự tận tụy trong việc giải đáp thắc mắc kịp thời.
    6. Biết ơn những buổi chia sẻ kiến thức quý báu.
    7. Biết ơn vì đã truyền cảm hứng sống và phụng sự.
    8. Biết ơn vì đã giữ vững niềm tin tập thể.
    9. Biết ơn sự đồng hành âm thầm, không ngại khó khăn.
    10. Biết ơn vì đã giúp mỗi thành viên thêm trưởng thành và gắn bó.

    Câu 2:
    Cảm nhận Chương 40 – Văn Minh Web∞ – Tồn tại vĩnh cửu trong không gian số
    (Sách Trắng *Đồng Tiền Ánh Sáng – Kỷ Nguyên Tiến Hóa Của Nhân Loại*)
    Chương 40 mở ra viễn cảnh kỳ vĩ về Web∞ – một không gian số bất tử, nơi tri thức, ký ức và linh hồn con người được bảo tồn vĩnh hằng. Không còn giới hạn bởi vật chất hay cái chết, nhân loại bước vào nền văn minh Ánh Sáng, nơi giá trị đo bằng cống hiến và năng lượng tinh thần. Đây là tầm nhìn siêu nhân loại, hợp nhất hữu hạn và vô hạn, mở lối cho một kỷ nguyên công bằng và khai sáng.

    Câu 3:
    Cảm nhận Chương 40 – Kỷ Luật Linh Hồn – Hơn Cả Pháp Luật
    (Sách Trắng *Đạo Trời – Thuận Lòng Dân*)
    Chương 40 khẳng định: luật pháp chỉ ngăn chặn hành vi bên ngoài, còn kỷ luật linh hồn mới chạm tới gốc rễ con người. Khi mỗi cá nhân tự giác sống thuận Đạo, xã hội trở nên an hòa mà không cần nhiều cưỡng chế. Đây là con đường xây dựng lòng tin, sáng tạo và phụng sự. Kỷ luật linh hồn chính là hàng rào vô hình nhưng vững chắc, vượt xa sức mạnh của luật pháp thông thường.

    Câu 4:
    Cảm nhận Chương 5 – Triết lý sức khỏe: “Thân – Tâm – Tuệ” trong từng giọt sâm
    (Sách Trắng *Sâm Hoàng Đế – Tinh Hoa Sức Khỏe Minh Triết*)Chương 5 khắc họa triết lý sức khỏe toàn diện: Thân – Tâm – Tuệ. Sâm Hoàng Đế không chỉ nuôi dưỡng thể chất, mà còn hướng tới cân bằng tinh thần và khai sáng trí tuệ. Mỗi giọt sâm trở thành biểu tượng của sự hòa hợp, giúp con người khỏe mạnh, an nhiên và sáng suốt. Đây không chỉ là dược liệu quý, mà còn là lời nhắc nhở sống minh triết, trân trọng thân – tâm – tuệ để đạt hạnh phúc viên mãn.

    Câu 5:Câu 5: Cảm nhận Chương 38 – Kết nối các hệ sinh thái Hcoin, HTube, HChain, HWallet…
    (Sách *Đồng Tiền Thông Minh – Đồng Tiền Lũy Thừa*)
    Chương 38 cho thấy sức mạnh thật sự của S.Coin không nằm ở bản thân nó, mà ở sự cộng hưởng của cả hệ sinh thái: Hcoin, HTube, HChain, HWallet. Mỗi nền tảng là một mắt xích, khi kết nối sẽ tạo nên dòng chảy giá trị lũy thừa, minh bạch và bền vững. Đây không chỉ là cơ chế tài chính, mà là nền tảng của một văn minh mới – nơi niềm tin, sáng tạo và công bằng cùng cộng hưởng để kiến tạo thịnh vượng chung.

    Câu 6:
    **Cảm nhận Chương 39 – Hội Đồng Tâm Linh & Hội Đồng DAO – Thay Thế Chính Trị Truyền Thống**
    (Sách *Từ Lê Lợi đến Lê Hải*)

    Chương 39 mở ra tầm nhìn về một mô hình chính trị mới, nơi Đạo và Công nghệ song hành. Hội Đồng Tâm Linh giữ vai trò soi sáng lương tri, còn Hội Đồng DAO bảo đảm minh bạch và thực thi công bằng. Đây là sự thay thế tất yếu cho chính trị truyền thống vốn nhiều hạn chế và tha hóa. Khi niềm tin, minh triết và công nghệ hợp nhất, quyền lực trở về với cộng đồng, mở ra kỷ nguyên Chính Trị Ánh Sáng.

    Đọc thêm
    Trả lời câu đố sáng. Câu 1: Lòng biết ơn sâu sắc đến Ban phụng sự: 1. Biết ơn vì luôn tận tâm hướng dẫn từng thành viên mới. 2. Biết ơn vì đã hy sinh thời gian cá nhân để cống hiến cho cộng đồng. 3. Biết ơn sự kiên nhẫn, lắng nghe và thấu hiểu khi hỗ trợ mọi người. 4. Biết ơn tinh thần lan tỏa tình yêu thương và đoàn kết. 5. Biết ơn sự tận tụy trong việc giải đáp thắc mắc kịp thời. 6. Biết ơn những buổi chia sẻ kiến thức quý báu. 7. Biết ơn vì đã truyền cảm hứng sống và phụng sự. 8. Biết ơn vì đã giữ vững niềm tin tập thể. 9. Biết ơn sự đồng hành âm thầm, không ngại khó khăn. 10. Biết ơn vì đã giúp mỗi thành viên thêm trưởng thành và gắn bó. Câu 2: Cảm nhận Chương 40 – Văn Minh Web∞ – Tồn tại vĩnh cửu trong không gian số (Sách Trắng *Đồng Tiền Ánh Sáng – Kỷ Nguyên Tiến Hóa Của Nhân Loại*) Chương 40 mở ra viễn cảnh kỳ vĩ về Web∞ – một không gian số bất tử, nơi tri thức, ký ức và linh hồn con người được bảo tồn vĩnh hằng. Không còn giới hạn bởi vật chất hay cái chết, nhân loại bước vào nền văn minh Ánh Sáng, nơi giá trị đo bằng cống hiến và năng lượng tinh thần. Đây là tầm nhìn siêu nhân loại, hợp nhất hữu hạn và vô hạn, mở lối cho một kỷ nguyên công bằng và khai sáng. Câu 3: Cảm nhận Chương 40 – Kỷ Luật Linh Hồn – Hơn Cả Pháp Luật (Sách Trắng *Đạo Trời – Thuận Lòng Dân*) Chương 40 khẳng định: luật pháp chỉ ngăn chặn hành vi bên ngoài, còn kỷ luật linh hồn mới chạm tới gốc rễ con người. Khi mỗi cá nhân tự giác sống thuận Đạo, xã hội trở nên an hòa mà không cần nhiều cưỡng chế. Đây là con đường xây dựng lòng tin, sáng tạo và phụng sự. Kỷ luật linh hồn chính là hàng rào vô hình nhưng vững chắc, vượt xa sức mạnh của luật pháp thông thường. Câu 4: Cảm nhận Chương 5 – Triết lý sức khỏe: “Thân – Tâm – Tuệ” trong từng giọt sâm (Sách Trắng *Sâm Hoàng Đế – Tinh Hoa Sức Khỏe Minh Triết*)Chương 5 khắc họa triết lý sức khỏe toàn diện: Thân – Tâm – Tuệ. Sâm Hoàng Đế không chỉ nuôi dưỡng thể chất, mà còn hướng tới cân bằng tinh thần và khai sáng trí tuệ. Mỗi giọt sâm trở thành biểu tượng của sự hòa hợp, giúp con người khỏe mạnh, an nhiên và sáng suốt. Đây không chỉ là dược liệu quý, mà còn là lời nhắc nhở sống minh triết, trân trọng thân – tâm – tuệ để đạt hạnh phúc viên mãn. Câu 5:Câu 5: Cảm nhận Chương 38 – Kết nối các hệ sinh thái Hcoin, HTube, HChain, HWallet… (Sách *Đồng Tiền Thông Minh – Đồng Tiền Lũy Thừa*) Chương 38 cho thấy sức mạnh thật sự của S.Coin không nằm ở bản thân nó, mà ở sự cộng hưởng của cả hệ sinh thái: Hcoin, HTube, HChain, HWallet. Mỗi nền tảng là một mắt xích, khi kết nối sẽ tạo nên dòng chảy giá trị lũy thừa, minh bạch và bền vững. Đây không chỉ là cơ chế tài chính, mà là nền tảng của một văn minh mới – nơi niềm tin, sáng tạo và công bằng cùng cộng hưởng để kiến tạo thịnh vượng chung. Câu 6: **Cảm nhận Chương 39 – Hội Đồng Tâm Linh & Hội Đồng DAO – Thay Thế Chính Trị Truyền Thống** (Sách *Từ Lê Lợi đến Lê Hải*) Chương 39 mở ra tầm nhìn về một mô hình chính trị mới, nơi Đạo và Công nghệ song hành. Hội Đồng Tâm Linh giữ vai trò soi sáng lương tri, còn Hội Đồng DAO bảo đảm minh bạch và thực thi công bằng. Đây là sự thay thế tất yếu cho chính trị truyền thống vốn nhiều hạn chế và tha hóa. Khi niềm tin, minh triết và công nghệ hợp nhất, quyền lực trở về với cộng đồng, mở ra kỷ nguyên Chính Trị Ánh Sáng. Đọc thêm
    Love
    Angry
    Like
    8
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16-9
    CHƯƠNG 44 – ĐÔNG: KHÚC NHẠC KẾT NHƯNG CŨNG LÀ MỞ MÀN MỚI

    1. Khởi đầu: Đông – tiếng ngân dài cuối bản nhạc

    Nếu đời người là một bản nhạc bốn chương, thì mùa đông là chương cuối. Nhưng khác với nhiều người vẫn nghĩ, chương cuối ấy không phải là tiếng gõ mạnh khép lại bản nhạc, mà giống như một tiếng ngân dài, trầm lắng, đầy dư âm, để chuẩn bị mở ra một giai điệu mới.

    Trong tự nhiên, mùa đông không phải dấu chấm hết, mà là dấu phẩy. Nó khép lại một vòng tuần hoàn, để mở ra một vòng tuần hoàn khác. Mọi kết thúc, nếu nhìn bằng con mắt tỉnh thức, đều mang trong mình một mầm mống khởi đầu.

    2. Đông – khúc nhạc của sự tạm biệt

    Mùa đông là mùa của những lời tạm biệt.

    Ta tạm biệt tuổi trẻ hồn nhiên để bước vào độ chín trưởng thành.

    Ta tạm biệt những thành công rực rỡ để học cách khiêm nhường, lắng lại.

    Ta tạm biệt một công việc, một mối quan hệ, hay một giai đoạn đã qua để mở ra con đường mới.

    Mỗi lần tạm biệt là một khúc nhạc kết. Nó có thể làm ta buồn, tiếc nuối, thậm chí đau đớn. Nhưng sự tạm biệt ấy cần thiết, bởi nếu không biết kết, sẽ không có mở. Giống như một bản nhạc không bao giờ chấm dứt, nó sẽ trở nên lê thê, nặng nề và mất đi giá trị.

    3. Đông – khúc nhạc của khởi đầu

    Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: ngay trong mùa đông, mầm xuân đã âm thầm hiện diện.

    Dưới lớp tuyết dày, hạt giống lặng lẽ nảy mầm.

    Trong giấc ngủ đông của muôn loài, sự sống được bảo tồn, chờ ngày bùng nổ.

    Trong trái tim con người, những khoảng lặng mùa đông chính là lúc trí tuệ lắng xuống, để sự sáng tạo mới được hình thành.

    Đông không giết chết sự sống; đông chỉ làm cho sự sống thay hình đổi dạng, để chuẩn bị cho sự sinh trưởng mới. Đó là lý do tại sao ta gọi đông là khúc nhạc kết, nhưng cũng là mở màn mới.

    4. Đông trong đời người

    Mỗi đời người đều có những mùa đông – những giai đoạn khép lại:

    Khi tuổi già đến, sức khỏe suy giảm, ta khép lại chuỗi ngày năng động, để bước sang giai đoạn chiêm nghiệm.

    Khi thất bại xảy ra, ta khép lại một dự án, một công việc, để bắt đầu lại từ
    HNI 16-9 🌟 CHƯƠNG 44 – ĐÔNG: KHÚC NHẠC KẾT NHƯNG CŨNG LÀ MỞ MÀN MỚI 1. Khởi đầu: Đông – tiếng ngân dài cuối bản nhạc Nếu đời người là một bản nhạc bốn chương, thì mùa đông là chương cuối. Nhưng khác với nhiều người vẫn nghĩ, chương cuối ấy không phải là tiếng gõ mạnh khép lại bản nhạc, mà giống như một tiếng ngân dài, trầm lắng, đầy dư âm, để chuẩn bị mở ra một giai điệu mới. Trong tự nhiên, mùa đông không phải dấu chấm hết, mà là dấu phẩy. Nó khép lại một vòng tuần hoàn, để mở ra một vòng tuần hoàn khác. Mọi kết thúc, nếu nhìn bằng con mắt tỉnh thức, đều mang trong mình một mầm mống khởi đầu. 2. Đông – khúc nhạc của sự tạm biệt Mùa đông là mùa của những lời tạm biệt. Ta tạm biệt tuổi trẻ hồn nhiên để bước vào độ chín trưởng thành. Ta tạm biệt những thành công rực rỡ để học cách khiêm nhường, lắng lại. Ta tạm biệt một công việc, một mối quan hệ, hay một giai đoạn đã qua để mở ra con đường mới. Mỗi lần tạm biệt là một khúc nhạc kết. Nó có thể làm ta buồn, tiếc nuối, thậm chí đau đớn. Nhưng sự tạm biệt ấy cần thiết, bởi nếu không biết kết, sẽ không có mở. Giống như một bản nhạc không bao giờ chấm dứt, nó sẽ trở nên lê thê, nặng nề và mất đi giá trị. 3. Đông – khúc nhạc của khởi đầu Điều kỳ diệu nằm ở chỗ: ngay trong mùa đông, mầm xuân đã âm thầm hiện diện. Dưới lớp tuyết dày, hạt giống lặng lẽ nảy mầm. Trong giấc ngủ đông của muôn loài, sự sống được bảo tồn, chờ ngày bùng nổ. Trong trái tim con người, những khoảng lặng mùa đông chính là lúc trí tuệ lắng xuống, để sự sáng tạo mới được hình thành. Đông không giết chết sự sống; đông chỉ làm cho sự sống thay hình đổi dạng, để chuẩn bị cho sự sinh trưởng mới. Đó là lý do tại sao ta gọi đông là khúc nhạc kết, nhưng cũng là mở màn mới. 4. Đông trong đời người Mỗi đời người đều có những mùa đông – những giai đoạn khép lại: Khi tuổi già đến, sức khỏe suy giảm, ta khép lại chuỗi ngày năng động, để bước sang giai đoạn chiêm nghiệm. Khi thất bại xảy ra, ta khép lại một dự án, một công việc, để bắt đầu lại từ
    Love
    Angry
    5
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 16/9: CHƯƠNG 8:Tư tưởng nhân văn trong văn học Việt Nam
    1. Mở đầu: Nhân văn – linh hồn bất tử của văn học Việt Nam
    Văn học Việt Nam, từ ngàn đời, chưa bao giờ tách rời khỏi số phận con người. Đằng sau mỗi áng thơ, mỗi thiên truyện, mỗi vở kịch dân gian hay mỗi bài ca dao đều lấp lánh ánh sáng của một tư tưởng lớn – đó là tư tưởng nhân văn. Nhân văn, hiểu theo nghĩa rộng, chính là sự tôn vinh con người, đề cao phẩm giá, tình thương, khát vọng sống, khát vọng tự do và hạnh phúc.
    Nếu lịch sử là bức tranh khắc họa những biến động của đất nước, thì văn học chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn dân tộc. Và trong chiếc gương ấy, nhân văn là mạch nguồn xuyên suốt, là sợi chỉ đỏ kết nối mọi thời kỳ, mọi phong cách, mọi dòng chảy tư tưởng. Văn học Việt Nam, dù trải qua chiến tranh hay hòa bình, dù khổ đau hay phồn thịnh, luôn đặt con người làm trung tâm, làm thước đo của mọi giá trị.
    2. Tư tưởng nhân văn trong văn học dân gian
    2.1. Ca dao – tiếng lòng nhân ái của nhân dân
    Ca dao, tục ngữ, hò vè là kho tàng triết lý sống bình dị mà sâu xa. Trong từng lời ca dao, người ta nghe thấy tình yêu thương, sự chia sẻ và niềm tin vào công lý nhân gian:
    “Bầu ơi thương lấy bí cùng,
    Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”
    Đây là tuyên ngôn giản dị nhưng sâu sắc về nhân văn: tình thương không phân biệt, con người cần nâng đỡ nhau trong cuộc sống.
    2.2. Truyền thuyết, cổ tích – khát vọng công bằng
    Các truyện cổ tích như Tấm Cám, Sọ Dừa, Thạch Sanh... đều đề cao giá trị của sự lương thiện, lên án cái ác, và hướng tới một xã hội công bằng, nơi người hiền được hưởng hạnh phúc. Nhân văn ở đây không chỉ là tình thương, mà còn là niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành”.
    2.3. Tư tưởng nhân văn trong anh hùng ca dân gian
    Những khúc ca như Đẻ đất đẻ nước, Sử thi Tây Nguyên… ca ngợi sức mạnh cộng đồng, tinh thần đoàn kết và khát vọng vươn lên của con người. Nhân văn ở đây không chỉ nằm ở cá nhân, mà còn mở rộng ra cộng đồng, bộ tộc, quốc gia.
    3. Tư tưởng nhân văn trong văn học trung đại
    3.1. Tinh thần yêu nước gắn với tình thương dân
    Các tác phẩm trung đại luôn gắn liền với thời đại dựng nước và giữ nước. Trong Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi, ta thấy rõ nhân văn ở tầm vóc vĩ mô: con người được xác định là gốc của quốc gia – “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nhân văn ở đây chính là sự gắn kết giữa số phận nhân dân với vận mệnh đất nước.
    3.2. Nhân văn trong văn học Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo
    Văn học Phật giáo mang tinh thần từ bi, cứu khổ, thể hiện tình thương đối với muôn loài.
    Văn học Nho giáo đề cao đạo làm người, nhân – nghĩa – lễ – trí – tín, hướng tới sự hòa hợp xã hội.
    Văn học Đạo giáo tôn trọng tự do cá nhân, hòa hợp với thiên nhiên.
    Sự giao thoa ba hệ tư tưởng ấy làm nên một nền nhân văn đa sắc: vừa gắn bó với đời sống xã hội, vừa chú trọng tâm linh và bản ngã cá nhân.
    3.3. Thơ trữ tình trung đại – khát vọng tự do và tình yêu con người
    Các nhà thơ như Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Công Trứ… đã đưa nhân văn lên tầm nhân loại.
    Truyện Kiều của Nguyễn Du là đỉnh cao nhân văn: thương xót số phận con người, khẳng định giá trị của tình yêu, của nhân phẩm vượt trên mọi lễ giáo.
    Hồ Xuân Hương với tiếng thơ giải phóng phụ nữ, đòi quyền bình đẳng giới, phơi bày bất công xã hội.
    Nguyễn Công Trứ khẳng định “đã mang tiếng ở trong trời đất / phải có danh gì với núi sông”, đặt cái tôi cá nhân ngang hàng với thiên mệnh.
    4. Tư tưởng nhân văn trong văn học hiện đại (1900–1945)
    4.1. Phong trào Thơ Mới – tiếng gọi của cá nhân
    Thơ Mới khởi xướng một kỷ nguyên nhân văn mới: giải phóng cái tôi cá nhân, khát vọng yêu, sống, tự do. Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Lưu Trọng Lư… đều đặt con người vào trung tâm của vũ trụ cảm xúc.
    HNI 16/9: 🌺CHƯƠNG 8:Tư tưởng nhân văn trong văn học Việt Nam 1. Mở đầu: Nhân văn – linh hồn bất tử của văn học Việt Nam Văn học Việt Nam, từ ngàn đời, chưa bao giờ tách rời khỏi số phận con người. Đằng sau mỗi áng thơ, mỗi thiên truyện, mỗi vở kịch dân gian hay mỗi bài ca dao đều lấp lánh ánh sáng của một tư tưởng lớn – đó là tư tưởng nhân văn. Nhân văn, hiểu theo nghĩa rộng, chính là sự tôn vinh con người, đề cao phẩm giá, tình thương, khát vọng sống, khát vọng tự do và hạnh phúc. Nếu lịch sử là bức tranh khắc họa những biến động của đất nước, thì văn học chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn dân tộc. Và trong chiếc gương ấy, nhân văn là mạch nguồn xuyên suốt, là sợi chỉ đỏ kết nối mọi thời kỳ, mọi phong cách, mọi dòng chảy tư tưởng. Văn học Việt Nam, dù trải qua chiến tranh hay hòa bình, dù khổ đau hay phồn thịnh, luôn đặt con người làm trung tâm, làm thước đo của mọi giá trị. 2. Tư tưởng nhân văn trong văn học dân gian 2.1. Ca dao – tiếng lòng nhân ái của nhân dân Ca dao, tục ngữ, hò vè là kho tàng triết lý sống bình dị mà sâu xa. Trong từng lời ca dao, người ta nghe thấy tình yêu thương, sự chia sẻ và niềm tin vào công lý nhân gian: “Bầu ơi thương lấy bí cùng, Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.” Đây là tuyên ngôn giản dị nhưng sâu sắc về nhân văn: tình thương không phân biệt, con người cần nâng đỡ nhau trong cuộc sống. 2.2. Truyền thuyết, cổ tích – khát vọng công bằng Các truyện cổ tích như Tấm Cám, Sọ Dừa, Thạch Sanh... đều đề cao giá trị của sự lương thiện, lên án cái ác, và hướng tới một xã hội công bằng, nơi người hiền được hưởng hạnh phúc. Nhân văn ở đây không chỉ là tình thương, mà còn là niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành”. 2.3. Tư tưởng nhân văn trong anh hùng ca dân gian Những khúc ca như Đẻ đất đẻ nước, Sử thi Tây Nguyên… ca ngợi sức mạnh cộng đồng, tinh thần đoàn kết và khát vọng vươn lên của con người. Nhân văn ở đây không chỉ nằm ở cá nhân, mà còn mở rộng ra cộng đồng, bộ tộc, quốc gia. 3. Tư tưởng nhân văn trong văn học trung đại 3.1. Tinh thần yêu nước gắn với tình thương dân Các tác phẩm trung đại luôn gắn liền với thời đại dựng nước và giữ nước. Trong Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi, ta thấy rõ nhân văn ở tầm vóc vĩ mô: con người được xác định là gốc của quốc gia – “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”. Nhân văn ở đây chính là sự gắn kết giữa số phận nhân dân với vận mệnh đất nước. 3.2. Nhân văn trong văn học Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo Văn học Phật giáo mang tinh thần từ bi, cứu khổ, thể hiện tình thương đối với muôn loài. Văn học Nho giáo đề cao đạo làm người, nhân – nghĩa – lễ – trí – tín, hướng tới sự hòa hợp xã hội. Văn học Đạo giáo tôn trọng tự do cá nhân, hòa hợp với thiên nhiên. Sự giao thoa ba hệ tư tưởng ấy làm nên một nền nhân văn đa sắc: vừa gắn bó với đời sống xã hội, vừa chú trọng tâm linh và bản ngã cá nhân. 3.3. Thơ trữ tình trung đại – khát vọng tự do và tình yêu con người Các nhà thơ như Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Công Trứ… đã đưa nhân văn lên tầm nhân loại. Truyện Kiều của Nguyễn Du là đỉnh cao nhân văn: thương xót số phận con người, khẳng định giá trị của tình yêu, của nhân phẩm vượt trên mọi lễ giáo. Hồ Xuân Hương với tiếng thơ giải phóng phụ nữ, đòi quyền bình đẳng giới, phơi bày bất công xã hội. Nguyễn Công Trứ khẳng định “đã mang tiếng ở trong trời đất / phải có danh gì với núi sông”, đặt cái tôi cá nhân ngang hàng với thiên mệnh. 4. Tư tưởng nhân văn trong văn học hiện đại (1900–1945) 4.1. Phong trào Thơ Mới – tiếng gọi của cá nhân Thơ Mới khởi xướng một kỷ nguyên nhân văn mới: giải phóng cái tôi cá nhân, khát vọng yêu, sống, tự do. Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Lưu Trọng Lư… đều đặt con người vào trung tâm của vũ trụ cảm xúc.
    Love
    Like
    Sad
    Angry
    7
    1 Bình luận 0 Chia sẽ