CHƯƠNG 39 VĂN HÓA TRÁCH NHIỆM TRONG NGÀNH XÂY DỰNG Chất lượng của một công trình không chỉ được tạo nên bởi vật liệu tốt, mà bởi những con người không quay mặt trước điều mình phải chịu trách nhiệm. Khi mỗi người làm đúng phần việc của mình ngay cả lúc không ai quan sát, trách nhiệm đã vượt khỏi quy định để trở thành văn hóa. MỞ ĐẦU – AI CHỊU TRÁCH NHIỆM? Khi một công trình xảy ra vấn đề, một câu hỏi thường xuất hiện rất nhanh: “Lỗi của ai?” Kiến trúc sư nói bản vẽ đúng. Nhà thầu nói thi công theo hồ sơ. Người thợ nói làm theo chỉ đạo. Nhà cung cấp nói vật liệu đạt yêu cầu. Mỗi người có thể có một phần lý lẽ, nhưng công trình vẫn đang có vấn đề. Đây chính là giới hạn của tư duy trách nhiệm theo kiểu chia cắt. Một công trình là hệ thống liên kết. Thiết kế ảnh hưởng thi công. Thi công ảnh hưởng chất lượng. Vật liệu ảnh hưởng độ bền. Quản lý ảnh hưởng tất cả. Vì vậy, trách nhiệm không chỉ là tìm một người để nhận lỗi sau sự cố. Văn hóa trách nhiệm là tạo ra môi trường nơi mọi người chủ động ngăn vấn đề trước khi nó xảy ra, nói sự thật khi phát hiện sai lệch và cùng sửa chữa thay vì bảo vệ cái tôi. Nghiên cứu trong các dự án xây dựng cũng cho thấy văn hóa tổ chức, cam kết hợp đồng, định hướng con người và sự hợp tác có quan hệ đáng kể với kết quả dự án. 1. TRÁCH NHIỆM BẮT ĐẦU TỪ VIỆC RÕ VAI TRÒ Không thể yêu cầu trách nhiệm khi không ai biết mình chịu trách nhiệm điều gì. Mỗi dự án cần xác định rõ vai trò. Ai phê duyệt? Ai thực hiện? Ai kiểm tra? Ai được quyền dừng công việc khi có nguy cơ? Ai chịu trách nhiệm lưu hồ sơ? Sự rõ ràng làm giảm khoảng trống giữa các bên. Trong quản lý thi công tại Việt Nam, hệ thống quản lý của nhà thầu cũng phải thể hiện cơ cấu tổ chức và trách nhiệm của các cá nhân đối với kỹ thuật, chất lượng, an toàn, khối lượng, tiến độ và hồ sơ. Nhưng sơ đồ trách nhiệm chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng hơn là con người có thật sự sống với trách nhiệm ấy hay không. 2. TỪ “KHÔNG PHẢI VIỆC CỦA TÔI” ĐẾN “TÔI SẼ LÊN TIẾNG” Một công nhân phát hiện nguy cơ nhưng nghĩ đó là việc của kỹ sư. Một kỹ sư thấy thiết kế bất hợp lý nhưng nghĩ đó là trách nhiệm của kiến trúc sư. Một kiến trúc sư nhận ra vấn đề nhưng ngại ảnh hưởng tiến độ. Khi mọi người đều đúng trong phạm vi hẹp của mình, cả hệ thống vẫn có thể sai. Văn hóa trách nhiệm cần một nguyên tắc cao hơn: Nếu nhìn thấy nguy cơ đối với con người hoặc công trình, hãy lên tiếng. Lên tiếng không có nghĩa vượt quyền. Đó là đưa thông tin đến người có trách nhiệm trước khi quá muộn. 3. TRÁCH NHIỆM KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI ĐỔ LỖI Một tổ chức càng sợ sai càng dễ che giấu sai. Nếu mỗi vấn đề đều kết thúc bằng việc tìm một người để trừng phạt, con người học cách bảo vệ mình trước khi bảo vệ công trình. Điều đó không có nghĩa bỏ qua trách nhiệm cá nhân. Hành vi cẩu thả, gian dối hay cố tình vi phạm phải được xử lý. Nhưng với những sai sót phát sinh từ hệ thống, cần hỏi sâu hơn: Quy trình có thiếu không? Thông tin có đến đúng người không? Thời gian có quá gấp không? Đào tạo có đủ không? Kiểm tra có hiệu quả không? Mục tiêu không chỉ là biết ai sai, mà phải biết vì sao hệ thống cho phép sai lầm xảy ra. 4. TRÁCH NHIỆM VỚI AN TOÀN Không có tiến độ nào đáng giá bằng một mạng người. Không có lợi nhuận nào biện minh được cho việc xem nhẹ an toàn. Văn hóa an toàn chỉ hình thành khi nó xuất hiện trong mọi quyết định, từ lãnh đạo đến công trường. Người lao động cần được hướng dẫn nhận diện nguy cơ, sử dụng phương tiện bảo vệ và tuân thủ biện pháp an toàn; người phụ trách an toàn phải có trách nhiệm kiểm tra, chấn chỉnh và có thể yêu cầu dừng công việc khi xuất hiện nguy cơ mất an toàn. Ở tầng sâu hơn, an toàn không phải nỗi sợ bị phạt. Đó là sự tôn trọng sinh mạng. Mỗi người đến công trường đều có một gia đình chờ họ trở về. 5. TRÁCH NHIỆM VỚI CHẤT LƯỢNG Nhiều phần quan trọng nhất của công trình cuối cùng sẽ bị che khuất. Cốt thép nằm trong bê tông. Ống nước nằm trong tường. Chống thấm nằm dưới lớp hoàn thiện. Khi khách hàng không còn nhìn thấy, trách nhiệm nghề nghiệp càng quan trọng. Ta làm đúng không phải vì khách đang đứng đó. Ta làm đúng bởi chính mình biết điều gì nằm phía sau lớp sơn. Đây là một ranh giới giữa nghề nghiệp và đối phó. Chất lượng thật thường được quyết định ở những nơi sau này không ai nhìn thấy. 6. TRÁCH NHIỆM VỚI TIỀN CỦA KHÁCH HÀNG Mỗi khoản chi trong công trình đều đến từ nguồn lực có giới hạn. Đôi khi đó là tiền tích lũy nhiều năm của một gia đình. Vì vậy, tiết kiệm không có nghĩa chọn thứ rẻ nhất. Trách nhiệm kinh tế là sử dụng nguồn lực đúng nơi. Có những phần có thể tối giản. Có những phần không nên cắt giảm. Một kiến trúc sư có trách nhiệm phải giúp khách hàng phân biệt hai điều ấy. Không đẩy khách vào chi phí không cần thiết. Không dùng vật liệu rẻ để tạo lợi nhuận ngắn hạn rồi để lại chi phí sửa chữa dài hạn. Tiền bạc cũng là một dạng niềm tin. 7. TRÁCH NHIỆM VỚI THỜI GIAN Trễ một ngày đôi khi chỉ là một con số trong bảng tiến độ. Nhưng với khách hàng, nó có thể là thêm một ngày thuê nhà. Với nhà thầu, đó là chi phí. Với người lao động, đó là lịch làm việc bị thay đổi. Quản trị tiến độ vì vậy không phải trò chơi màu sắc trên biểu đồ. Nó là quản trị cam kết. Tuy nhiên, trách nhiệm với tiến độ không có nghĩa chạy nhanh bằng mọi giá. Nếu phải lựa chọn giữa một ngày nhanh hơn và một rủi ro an toàn nghiêm trọng, ưu tiên phải rõ ràng. Tốc độ chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng và an toàn. 8. TRÁCH NHIỆM VỚI MÔI TRƯỜNG Công trường không tồn tại ngoài xã hội. Bụi, tiếng ồn, nước thải, chất thải xây dựng và việc sử dụng tài nguyên đều ảnh hưởng đến người khác. Một công trình có trách nhiệm cần cố gắng giảm những tác động có thể kiểm soát. Không phải vì môi trường là một khẩu hiệu thời thượng. Mà bởi tài nguyên ta sử dụng hôm nay không chỉ thuộc về chúng ta. Trách nhiệm môi trường chính là mở rộng vòng tròn đạo đức từ chủ đầu tư sang cộng đồng và những thế hệ chưa xuất hiện. 9. LÃNH ĐẠO BẰNG HÀNH VI Văn hóa không được tạo bởi khẩu hiệu treo trên tường. Nó được tạo bởi điều lãnh đạo chấp nhận mỗi ngày. Nếu người quản lý nói an toàn quan trọng nhưng thúc đội thi công bỏ qua biện pháp để kịp tiến độ, thông điệp thật đã được gửi đi. Nếu nói chất lượng là ưu tiên nhưng chấp nhận vật liệu không đúng để tiết kiệm chi phí, mọi quy trình trở nên vô nghĩa. Ngược lại, khi lãnh đạo dám nhận sai, dám dừng công việc có nguy cơ và bảo vệ người lên tiếng đúng, tổ chức học được trách nhiệm bằng hành vi. Nghiên cứu về văn hóa an toàn xây dựng cũng nhấn mạnh vai trò của cam kết quản lý, quy tắc, trách nhiệm cá nhân và đào tạo đối với kết quả an toàn. 10. DỮ LIỆU LÀ TRÍ NHỚ CỦA TRÁCH NHIỆM Trách nhiệm cần bằng chứng. Hồ sơ nghiệm thu. Nhật ký. Hình ảnh. Phiếu vật liệu. Biên bản thay đổi. Dữ liệu tiến độ. Những tài liệu ấy không nên được tạo chỉ để hoàn thành thủ tục. Chúng giúp hệ thống biết điều gì đã xảy ra, ai quyết định và bài học nào cần lưu lại. Một tổ chức dựa hoàn toàn vào trí nhớ cá nhân rất khó trưởng thành. Khi dữ liệu được ghi nhận minh bạch, trách nhiệm bớt phụ thuộc vào tranh luận cảm tính. 11. TỪ TRÁCH NHIỆM CÁ NHÂN ĐẾN VĂN HÓA TẬP THỂ Một người tử tế trong một hệ thống tồi sẽ rất khó tạo ra kết quả bền vững. Một quy trình tốt nhưng con người vô trách nhiệm cũng không đủ. Cần cả hai. Hệ thống đặt đường ray. Con người quyết định con tàu đi như thế nào. Văn hóa trách nhiệm xuất hiện khi tiêu chuẩn của tổ chức và tiêu chuẩn bên trong mỗi người gặp nhau. Lúc ấy, người ta không hỏi: “Có ai kiểm tra không?” Mà hỏi: “Điều này đã đúng chưa?” Đó là bước chuyển rất lớn. Từ kiểm soát bên ngoài sang kỷ luật bên trong. 12. TRÁCH NHIỆM NHƯ MỘT LỜI HỨA Ở tầng sâu nhất, trách nhiệm không chỉ là khái niệm quản trị. Nó là một lời hứa giữa con người với con người. Người kiến trúc sư ký tên vào bản vẽ. Kỹ sư xác nhận một hạng mục. Người thợ hoàn thành một chi tiết. Nhà thầu bàn giao công trình. Mỗi hành động đều hàm chứa một lời nói vô hình: “Tôi đã làm phần việc này bằng khả năng và lương tâm của mình.” Khi hàng nghìn lời hứa nhỏ ấy được giữ, một công trình tốt hình thành. Khi chúng được giữ qua nhiều công trình, một thương hiệu hình thành. Khi được giữ qua nhiều thế hệ, một di sản hình thành. THÔNG ĐIỆP CHƯƠNG Văn hóa trách nhiệm không được tạo ra bằng việc tìm người để đổ lỗi. Nó được tạo ra khi vai trò rõ ràng, thông tin minh bạch, sai sót được nhìn thẳng và mỗi người hiểu rằng hành động của mình ảnh hưởng đến toàn bộ công trình. Hãy chịu trách nhiệm với an toàn, chất lượng, tiền bạc, thời gian, môi trường và những lời cam kết đã đưa ra. Người làm nghề trưởng thành không chỉ hỏi: “Phần việc của tôi đã xong chưa?” Họ hỏi: “Điều tôi làm có thật sự đúng và có tạo ra giá trị lâu dài hay không?” TRÁCH NHIỆM → NIỀM TIN → CHẤT LƯỢNG → VĂN HÓA → DI SẢN.