HNI 10-8
CHƯƠNG 41: KYC – AML – QUẢN TRỊ RỦI RO
Trong một hệ sinh thái tài sản số hướng tới hàng triệu người dùng, công nghệ có thể tạo ra tốc độ, blockchain có thể tạo ra khả năng truy xuất và AI có thể hỗ trợ phát hiện bất thường. Nhưng để hệ thống vận hành an toàn và có trách nhiệm, cần thêm một lớp nền tảng quan trọng: nhận biết khách hàng, phòng chống rửa tiền và quản trị rủi ro.
Ba nội dung này không tồn tại độc lập.
KYC giúp biết mình đang phục vụ ai.
AML giúp ngăn hệ thống bị lợi dụng cho dòng tiền bất hợp pháp.
Quản trị rủi ro giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát những nguy cơ có thể xảy ra.
Đối với HCoin, đây không nên được xem đơn thuần là thủ tục hành chính. Đó phải là một phần của kiến trúc an toàn ngay từ khi thiết kế hệ thống.
1. KYC LÀ GÌ?
KYC là viết tắt của Know Your Customer – Nhận biết khách hàng.
Về bản chất, KYC là quy trình giúp tổ chức xác định và xác minh khách hàng trước hoặc trong quá trình cung cấp một số dịch vụ, tùy theo pháp luật và mức độ rủi ro.
Thông tin có thể liên quan đến:
Danh tính.
Độ tuổi hoặc điều kiện sử dụng dịch vụ.
Quốc gia cư trú.
Tư cách pháp nhân đối với doanh nghiệp.
Mục đích sử dụng dịch vụ.
Nguồn thông tin cần thiết để đánh giá rủi ro.
Tuy nhiên, KYC không có nghĩa là thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.
Nguyên tắc quan trọng là:
Thu thập đúng – xác minh đủ – sử dụng đúng mục đích – bảo vệ dữ liệu.
2. KYC KHÔNG GIỐNG NHAU Ở MỌI THỊ TRƯỜNG
Một trong những nguyên tắc quan trọng của HCoin là không áp dụng một quy trình KYC cứng nhắc cho tất cả quốc gia.
Mỗi thị trường có thể có:
Quy định khác nhau.
Ngưỡng giao dịch khác nhau.
Yêu cầu định danh khác nhau.
Quy định bảo vệ dữ liệu khác nhau.
Yêu cầu về lưu trữ hồ sơ khác nhau.
Quy định về chuyển dữ liệu xuyên biên giới khác nhau.
Vì vậy, hệ thống cần được thiết kế theo mô hình tuân thủ theo khu vực.
Một người dùng ở thị trường A có thể phải trải qua quy trình khác với người dùng ở thị trường B, tùy theo sản phẩm và pháp luật áp dụng.
3. KYC THEO MỨC ĐỘ RỦI RO
Không phải mọi khách hàng đều có mức độ rủi ro giống nhau.
Một người chỉ sử dụng một dịch vụ cơ bản có thể không cần quy trình giống một khách hàng thực hiện những giao dịch có giá trị lớn hoặc có cấu trúc phức tạp.
Do đó, hệ thống có thể áp dụng tư duy: