HNI 14-8
CHƯƠNG 2: CON NGƯỜI SINH RA VỚI BẢN CHẤT GÌ?
Bản năng, nhu cầu, tình cảm, trí tuệ và khả năng lựa chọn
Khi một đứa trẻ vừa chào đời, em chưa biết ngôn ngữ, chưa hiểu tiền bạc, địa vị, danh tiếng hay những quy tắc phức tạp của xã hội. Nhưng em đã có những nhu cầu rất rõ ràng: cần được ăn, được bảo vệ, được chăm sóc và được gần gũi với người khác.
Điều đó đặt ra một câu hỏi sâu sắc:
Con người sinh ra đã mang sẵn những đặc điểm nào, và những gì được hình thành trong quá trình sống?
Đây là một trong những vấn đề lớn nhất khi nghiên cứu bản chất con người. Nếu cho rằng con người hoàn toàn tốt đẹp khi sinh ra, chúng ta khó giải thích bản năng cạnh tranh, phòng vệ và chiếm hữu. Nếu cho rằng con người vốn ích kỷ và chỉ hành động vì lợi ích cá nhân, chúng ta lại khó giải thích tình yêu thương, sự hy sinh và lòng trắc ẩn.
Có lẽ con người không sinh ra với một bản chất duy nhất.
Con người sinh ra với những nền tảng, còn cách những nền tảng ấy phát triển phụ thuộc vào di truyền, môi trường, giáo dục, trải nghiệm và lựa chọn cá nhân.
Hiểu được điều này giúp chúng ta nhìn con người thực tế hơn: không lý tưởng hóa, cũng không bi quan.
1. Bản năng sinh tồn – nền móng đầu tiên
Bản năng sinh tồn là một trong những nền tảng sâu nhất của sự sống.
Một đứa trẻ khóc khi đói, khát hoặc khó chịu mà chưa cần ai dạy. Con người có xu hướng tránh nguy hiểm, tìm kiếm sự an toàn và bảo vệ cơ thể.
Khi trưởng thành, bản năng ấy không biến mất mà thay đổi hình thức.
Con người tìm kiếm công việc để có thu nhập, xây dựng nhà cửa để có nơi ở, tiết kiệm để đối phó với tương lai và bảo vệ tài sản trước những rủi ro.
Nhiều hành vi tưởng như chỉ liên quan đến tiền bạc thực chất có nguồn gốc từ nhu cầu an toàn.
Một người muốn có nhiều tiền không nhất thiết chỉ vì tham lam. Có thể họ từng trải qua thiếu thốn và muốn chắc chắn rằng gia đình sẽ không rơi vào hoàn cảnh đó nữa.
Tuy nhiên, nhu cầu an toàn cũng có thể phát triển thành sự tích lũy vô hạn. Khi “đủ” không còn được xác định, con người có thể tiếp tục tìm kiếm nhiều hơn dù nhu cầu thực tế đã được đáp ứng.
Đó là điểm chuyển từ nhu cầu sang ham muốn.
2. Nhu cầu được yêu thương và gắn kết
Con người không chỉ cần vật chất.
Một đứa trẻ cần sự chăm sóc và kết nối với người nuôi dưỡng. Người trưởng thành cũng cần tình yêu, tình bạn, gia đình và cảm giác thuộc về.
Nhu cầu gắn kết có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi.
Con người có thể chịu đựng khó khăn để bảo vệ gia đình. Có thể thay đổi bản thân để giữ một mối quan hệ. Có thể làm việc nhiều năm vì tương lai của con cái.
Nhưng nhu cầu được thuộc về cũng có mặt trái.
Vì muốn được chấp nhận, con người đôi khi làm những điều trái với suy nghĩ của mình. Họ có thể im lặng trước điều sai, chạy theo số đông hoặc đánh đổi nguyên tắc để giữ vị trí trong một nhóm.
Điều này cho thấy một sự thật quan trọng:
Con người cần tự do, nhưng cũng cần được thuộc về.
Hai nhu cầu ấy đôi khi hỗ trợ nhau, đôi khi xung đột.
3. Nhu cầu được công nhận
Khi những nhu cầu cơ bản được đáp ứng, con người thường bắt đầu quan tâm đến cách người khác nhìn mình.
Muốn được tôn trọng.
Muốn được ghi nhận.
Muốn chứng minh năng lực.
Muốn cảm thấy mình có giá trị.
Đây là động lực mạnh mẽ thúc đẩy học tập, lao động, sáng tạo và cống hiến. Một người cố gắng trở thành bác sĩ giỏi, doanh nhân thành công, nhà khoa học hay nghệ sĩ xuất sắc có thể được thúc đẩy không chỉ bởi tiền bạc mà còn bởi mong muốn tạo ra giá trị và được xã hội công nhận.
Nhưng nhu cầu công nhận cũng dễ biến thành sự phụ thuộc vào ánh mắt người khác.
Khi giá trị bản thân được đo bằng lượt thích, danh tiếng, tài sản hay địa vị, con người có thể sống để chứng minh thay vì sống theo điều mình thực sự coi trọng.
Vì vậy, trưởng thành không phải là từ bỏ nhu cầu được công nhận, mà là biết phân biệt giữa giá trị bên trong và sự công nhận bên ngoài.
4. Tình cảm – sức mạnh không thể bỏ qua
Con người sinh ra không chỉ có nhu cầu vật chất mà còn có đời sống cảm xúc.
Yêu thương tạo ra gắn kết.
Nỗi sợ thúc đẩy phòng vệ.
Giận dữ báo hiệu sự đe dọa hoặc bất công.
Buồn bã có thể xuất hiện trước mất mát.
Niềm vui củng cố những trải nghiệm mà con người muốn lặp lại.
Cảm xúc không phải kẻ thù của lý trí. Chúng là một phần của hệ thống giúp con người nhận biết điều gì quan trọng.
Vấn đề xuất hiện khi cảm xúc chiếm toàn bộ quyền quyết định.
Một người đang giận có thể nói điều họ sẽ hối tiếc.
Một người đang sợ có thể từ bỏ cơ hội.
Một người quá yêu có thể bỏ qua những dấu hiệu nguy hiểm.
Một người quá tham vọng có thể hy sinh những giá trị quan trọng.
Vì thế, năng lực trưởng thành về cảm xúc không phải là không có cảm xúc, mà là có cảm xúc nhưng vẫn đủ tỉnh táo để lựa chọn cách phản ứng.
5. Trí tuệ và khả năng học hỏi
Nếu bản năng là nền móng, trí tuệ là công cụ giúp con người thích nghi và vượt qua giới hạn.
Con người có khả năng quan sát, ghi nhớ, suy luận, tưởng tượng, sáng tạo và truyền lại kiến thức cho thế hệ sau.
Một thế hệ có thể phát hiện điều mà thế hệ trước chưa biết; thế hệ tiếp theo tiếp tục xây dựng trên nền tảng đó. Nhờ khả năng tích lũy tri thức, nhân loại không phải bắt đầu lại từ con số không sau mỗi thế hệ.
Nhưng trí tuệ không tự động tạo ra sự khôn ngoan.
Một người thông minh vẫn có thể đưa ra quyết định sai.
Một tổ chức có rất nhiều chuyên gia vẫn có thể thất bại.
Công nghệ càng mạnh càng cho thấy điều này rõ hơn. Trí tuệ có thể giúp con người tạo ra công cụ, nhưng giá trị và đạo đức quyết định công cụ ấy được sử dụng vào mục đích gì.
Vì vậy, phát triển con người không thể chỉ là phát triển năng lực tư duy. Cần phát triển cả trách nhiệm và khả năng tự kiểm soát.
6. Con người có xu hướng tìm kiếm lợi ích
Trong cuộc sống, con người thường cân nhắc giữa lợi ích và chi phí, dù không phải lúc nào cũng tính toán một cách có ý thức.
Một người làm việc để nhận thu nhập.
Một doanh nghiệp tạo sản phẩm để tạo giá trị và lợi nhuận.
Một người tham gia cộng đồng vì muốn học hỏi, kết nối hoặc đóng góp.
Ngay cả những hành động vị tha cũng có thể đem lại một dạng lợi ích tinh thần: cảm giác có ý nghĩa, được kết nối hoặc sống đúng với giá trị của mình.
Điều đó không có nghĩa mọi lòng tốt đều là vụ lợi. Nó chỉ cho thấy hành vi con người thường được thúc đẩy bởi nhiều loại lợi ích khác nhau, trong đó có vật chất và tinh thần.
Hiểu lợi ích không phải để nghi ngờ tất cả mọi người, mà để hiểu động lực phía sau hành vi một cách thực tế hơn.
7. Con người có khả năng đồng cảm và vị tha
Nếu chỉ có bản năng cá nhân, xã hội khó có thể hình thành.
Nhưng con người có khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác và hành động để giúp đỡ.
Cha mẹ hy sinh cho con.
Một người cứu người gặp nạn dù bản thân có thể chịu rủi ro.
Những người xa lạ quyên góp cho cộng đồng sau thiên tai.
Nhân viên cùng nhau hỗ trợ một đồng nghiệp gặp khó khăn.
Những hành động ấy cho thấy con người không chỉ tồn tại vì mình.
Khả năng hợp tác và vị tha là một trong những nền tảng giúp cộng đồng phát triển.
Tuy nhiên, lòng tốt cũng cần đi cùng sự tỉnh táo. Giúp đỡ người khác không đồng nghĩa với cho phép người khác lợi dụng mình. Yêu thương không đồng nghĩa với thiếu giới hạn.
Trắc ẩn cần đi cùng trí tuệ.
8. Con người có cái tôi
Ngay từ nhỏ, con người dần hình thành ý thức về “tôi”.
Tôi là ai?
Tôi thuộc về đâu?
Tôi có giá trị gì?
Người khác nhìn tôi thế nào?
Cái tôi giúp con người hình thành bản sắc và bảo vệ phẩm giá. Nhưng khi quá mạnh, nó có thể biến thành nhu cầu luôn phải đúng, phải thắng và phải được công nhận.
Một cuộc tranh luận nhỏ có thể trở thành xung đột lớn chỉ vì không ai muốn thừa nhận mình sai.
Một tổ chức có thể mất cơ hội hợp tác vì lãnh đạo không muốn hạ thấp cái tôi.
Một mối quan hệ có thể tan vỡ vì hai người đều muốn người kia xin lỗi trước.
Do đó, hiểu cái tôi là một phần quan trọng của việc hiểu bản chất con người.
9. Khả năng lựa chọn – bước vượt lên bản năng
Con người có bản năng, nhưng không hoàn toàn bị bản năng điều khiển.
Có thể đói nhưng vẫn nhịn để chia phần cho người khác.
Có thể giận nhưng lựa chọn không trả thù.
Có thể sợ nhưng vẫn bước về phía điều mình tin là đúng.
Đây là nơi đạo đức, giáo dục và ý chí xuất hiện.
Con người không thể lựa chọn tất cả những gì xảy đến với mình, nhưng có thể học cách lựa chọn phản ứng trước những điều xảy đến.
Chính khoảng cách giữa tác động và phản ứng tạo ra khả năng trưởng thành.
Một người từng bị tổn thương không nhất thiết phải trở thành người gây tổn thương.
Một người sinh ra trong nghèo khó không nhất thiết phải sống cả đời trong nghèo khó.
Một người từng sai lầm không nhất thiết phải mãi mãi bị định nghĩa bởi sai lầm ấy.
10. Bản chất không phải số phận
Con người sinh ra với những nền tảng khác nhau về sinh học, khí chất và khả năng. Nhưng những nền tảng đó chỉ là điểm khởi đầu.
Gia đình có thể định hình niềm tin.
Giáo dục có thể mở rộng nhận thức.
Trải nghiệm có thể thay đổi quan điểm.
Biến cố có thể làm con người trưởng thành hoặc trở nên phòng vệ.
Môi trường có thể khuyến khích lòng tốt hoặc kích thích sự cạnh tranh.
Và lựa chọn cá nhân có thể mở ra một hướng đi mới.
Bởi vậy, câu hỏi đúng không phải là “Con người sinh ra tốt hay xấu?”
Câu hỏi sâu sắc hơn là:
“Những bản năng nào tồn tại trong con người, điều gì kích hoạt chúng, và con người có thể làm gì để lựa chọn cách biểu hiện tốt đẹp hơn?”
Con người sinh ra với bản năng sinh tồn, nhu cầu gắn kết, cảm xúc, trí tuệ, cái tôi, nhu cầu được công nhận và khả năng tìm kiếm lợi ích. Nhưng con người cũng sinh ra với khả năng học hỏi, đồng cảm, hợp tác và lựa chọn.
Bản chất là điểm xuất phát, không nhất thiết là điểm đến.
Đó chính là nền tảng để chúng ta bước sang câu hỏi tiếp theo: khi bản năng sinh tồn mạnh đến mức nào, nó sẽ chi phối cách con người tìm kiếm thức ăn, tiền bạc, tài sản, sự an toàn và nguồn lực ra sao?
Đó là nội dung của chương tiếp theo: Bản năng sinh tồn.