HNI 18-8
CHƯƠNG 28. SỰ TÀN NHẪN
Những điều kiện nào khiến một người bình thường có thể thực hiện hành vi tàn nhẫn?
Sự tàn nhẫn là một trong những câu hỏi khó nhất khi tìm hiểu bản chất con người. Chúng ta thường muốn tin rằng người tốt và người xấu là hai nhóm hoàn toàn khác nhau: người tốt sẽ làm điều đúng, còn người xấu mới có thể gây tổn thương cho người khác. Nhưng lịch sử và đời sống cho thấy ranh giới ấy phức tạp hơn rất nhiều. Trong những hoàn cảnh nhất định, một người bình thường cũng có thể thực hiện hành vi mà trước đó chính họ từng cho là không thể chấp nhận.
Điều đáng sợ không phải là con người có khả năng tàn nhẫn, mà là khả năng ấy đôi khi được đánh thức bởi hoàn cảnh, quyền lực, nỗi sợ, áp lực tập thể và cách con người nhìn nhận người khác.
Trước hết, nỗi sợ có thể làm thay đổi hành vi.
Khi cảm thấy bị đe dọa, con người có xu hướng bảo vệ bản thân và những người thuộc về nhóm của mình. Một người bình thường có thể trở nên cứng rắn hơn khi nghĩ rằng gia đình đang gặp nguy hiểm. Trong môi trường xung đột, nỗi sợ có thể khiến con người nhìn người khác như kẻ thù thay vì một con người có cảm xúc và hoàn cảnh riêng.
Nỗi sợ kéo dài còn khiến khả năng suy xét bị thu hẹp. Con người không còn hỏi “Điều này có đúng không?” mà chỉ nghĩ “Làm thế nào để mình sống sót?”
Khi sự sống còn trở thành ưu tiên tuyệt đối, những nguyên tắc đạo đức có thể bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Một điều kiện khác là sự phi nhân hóa.
Con người dễ đối xử tàn nhẫn hơn với những người mà họ không còn nhìn nhận như một con người bình thường. Khi một nhóm người bị gắn những nhãn hiệu tiêu cực, bị mô tả như nguy hiểm, thấp kém hoặc không đáng được tôn trọng, khoảng cách tâm lý giữa “chúng ta” và “họ” ngày càng lớn.
Khi đó, nỗi đau của “họ” không còn được cảm nhận giống như nỗi đau của “chúng ta”.
Đây là lý do ngôn ngữ có sức mạnh rất lớn. Một lời gọi tên tưởng như vô hại có thể tạo ra định kiến. Định kiến lặp lại có thể tạo ra sự phân biệt. Sự phân biệt nếu được tổ chức và hợp thức hóa có thể dẫn đến những hành vi nghiêm trọng.
Tàn nhẫn thường không bắt đầu bằng một hành động lớn.
Nó có thể bắt đầu bằng việc con người ngừng nhìn người khác như một con người.
Áp lực của đám đông cũng có thể khiến cá nhân hành động khác với khi ở một mình.
Khi nhiều người cùng tin rằng một hành động là đúng, cá nhân có thể giảm bớt sự nghi ngờ của chính mình. Người ta dễ nghĩ: “Nếu tất cả đều làm thì chắc không thể sai.”
Một người vốn không muốn làm tổn thương ai có thể im lặng khi người khác bị bắt nạt. Một người có thể tham gia vào hành vi mà bình thường họ sẽ phản đối chỉ vì sợ bị tách khỏi tập thể.
Đây là sức mạnh của tâm lý nhóm.
Con người có nhu cầu thuộc về. Họ muốn được chấp nhận, muốn có vị trí và muốn tránh bị cô lập. Vì vậy, đôi khi họ hy sinh phán đoán cá nhân để giữ sự hòa nhập với tập thể.
Quyền lực không được kiểm soát cũng là một yếu tố nguy hiểm.
Khi một người có quyền quyết định số phận của người khác nhưng không phải chịu trách nhiệm tương xứng, họ có thể dần mất cảm giác về giới hạn. Nếu quyền lực đi cùng sự phục tùng tuyệt đối, lời nói của một người có thể biến thành hành động của hàng trăm người.
Quyền lực tự nó không phải là cái ác. Quyền lực có thể được sử dụng để bảo vệ, tổ chức và tạo ra giá trị. Nhưng quyền lực thiếu kiểm soát dễ tạo ra ảo tưởng rằng người nắm quyền có quyền làm bất cứ điều gì.
Vì vậy, một xã hội văn minh cần cơ chế kiểm soát quyền lực, minh bạch và trách nhiệm.
Một yếu tố khác là sự phục tùng mù quáng.
Con người đôi khi trao quyền phán xét đạo đức của mình cho người khác. Họ nghĩ: “Tôi chỉ làm theo mệnh lệnh.” Câu nói này có thể trở thành một cách trốn tránh trách nhiệm.
Nhưng một người trưởng thành phải hiểu rằng không phải mọi mệnh lệnh đều đúng.
Có những lúc cần tuân thủ để duy trì trật tự. Nhưng cũng có những lúc cần dừng lại và đặt câu hỏi: “Điều tôi đang làm có gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác không?”
Khả năng đặt câu hỏi ấy chính là một hàng rào đạo đức.
Sự tức giận và lòng thù hận cũng có thể làm suy yếu sự đồng cảm.
Khi giận dữ, con người dễ nhìn đối phương qua một hình ảnh tiêu cực. Họ nhớ những điều mình bị tổn thương nhưng quên mất rằng người trước mặt cũng có những nỗi sợ, nhu cầu và giới hạn.
Nếu cơn giận được nuôi dưỡng lâu dài, nó có thể biến thành mong muốn trả đũa.
Từ mong muốn “người ấy phải chịu trách nhiệm” rất dễ trượt sang “người ấy phải đau khổ như tôi”.
Hai điều đó hoàn toàn khác nhau.
Công lý nhằm khôi phục trật tự và bảo vệ con người. Trả thù nhằm thỏa mãn cảm xúc. Khi xã hội đánh đồng hai điều này, sự tàn nhẫn có thể được biện minh bằng danh nghĩa công bằng.
Sự thiếu đồng cảm cũng là một nguyên nhân quan trọng.
Một người khó cảm nhận đầy đủ nỗi đau của người khác nếu họ không có khả năng đặt mình vào vị trí của người ấy. Khi sự đồng cảm suy giảm, con người dễ coi tổn thương của người khác là chuyện không đáng kể.
Nhưng đồng cảm không có nghĩa là đồng ý với mọi hành vi.
Ta có thể phản đối một người mà vẫn công nhận họ là con người.
Ta có thể yêu cầu trách nhiệm mà không cần hạ nhục.
Ta có thể bảo vệ mình mà không cần trả thù.
Đó là sự khác biệt giữa kiên quyết và tàn nhẫn.
Sự tàn nhẫn còn có thể xuất hiện khi con người chịu áp lực kéo dài và mất khả năng kiểm soát cảm xúc. Một người liên tục căng thẳng, bị tổn thương hoặc sống trong môi trường đầy xung đột có thể phản ứng cực đoan hơn bình thường.
Điều này không có nghĩa hoàn cảnh có thể biện minh cho mọi hành vi. Hoàn cảnh giúp chúng ta hiểu nguyên nhân, nhưng không xóa bỏ trách nhiệm.
Đây là điểm rất quan trọng khi nghiên cứu bản chất con người:
Hiểu không đồng nghĩa với biện minh.
Chúng ta cần hiểu tại sao một người trở nên tàn nhẫn để biết cách ngăn chặn sự tàn nhẫn, chứ không phải để phủ nhận hậu quả mà hành vi đó gây ra.
Muốn hạn chế mặt tối của con người, cần xây dựng những hàng rào bảo vệ từ nhiều phía.
Gia đình cần dạy trẻ biết tôn trọng người khác.
Nhà trường cần dạy khả năng suy nghĩ độc lập và chịu trách nhiệm.
Xã hội cần pháp luật công bằng.
Tổ chức cần minh bạch và kiểm soát quyền lực.
Mỗi cá nhân cần học cách nhận diện sự tức giận, định kiến và áp lực đám đông trong chính mình.
Một trong những cách bảo vệ con người khỏi sự tàn nhẫn là giữ khả năng nhìn thấy con người trong người khác.
Khi nhìn một người không chỉ như một nhãn hiệu, một đối thủ, một cấp dưới hay một con số, chúng ta sẽ dễ nhận ra rằng họ cũng có gia đình, nỗi sợ, ước mơ và những tổn thương riêng.
Không phải ai cũng sẽ trở nên tốt chỉ vì được thấu hiểu. Nhưng sự thấu hiểu giúp chúng ta giảm bớt những quyết định được tạo ra bởi định kiến và thù hận.
Cuối cùng, mặt tối của con người không phải là định mệnh.
Con người có khả năng tàn nhẫn, nhưng cũng có khả năng dừng lại.
Có thể tức giận nhưng không trả thù.
Có thể có quyền lực nhưng không lạm dụng.
Có thể thuộc về một tập thể nhưng vẫn giữ tư duy độc lập.
Có thể bảo vệ lợi ích của mình nhưng không chà đạp người khác.
Bản chất con người không chỉ được quyết định bởi bản năng và hoàn cảnh, mà còn bởi khả năng lựa chọn.
Và chính lựa chọn ấy tạo nên phẩm giá của một con người.
Một xã hội tiến bộ không phải là xã hội không còn sự tàn nhẫn. Đó là xã hội biết nhận diện những điều kiện làm nảy sinh tàn nhẫn, biết kiểm soát quyền lực, bảo vệ người yếu thế, khuyến khích lòng trắc ẩn và xây dựng những con người đủ bản lĩnh để nói:
“Tôi có thể làm điều đó, nhưng tôi lựa chọn không làm, bởi người trước mặt tôi cũng là một con người.”