CHƯƠNG 7. CHÍNH QUYỀN TRUNG ƯƠNG VÀ ĐỊA PHƯƠNG

1. Mở đầu – Tổ chức quyền lực để quản trị một quốc gia thống nhất

Một quốc gia có quy mô dân số lớn, lãnh thổ trải dài và điều kiện phát triển khác nhau giữa các vùng cần một cơ chế tổ chức quyền lực vừa thống nhất, vừa linh hoạt.

Trong quá trình xây dựng Nhà nước hiện đại, Việt Nam từng bước hình thành hệ thống quản lý từ trung ương đến địa phương nhằm bảo đảm sự thống nhất về thể chế, chính sách và lợi ích quốc gia, đồng thời tạo điều kiện để các địa phương chủ động giải quyết những vấn đề phù hợp với đặc điểm thực tế.

Mối quan hệ giữa trung ương và địa phương vì vậy không đơn thuần là quan hệ “cấp trên – cấp dưới”. Về bản chất, đó là bài toán về phân bổ quyền lực, trách nhiệm và nguồn lực để đạt được hiệu quả quản trị cao nhất.

Trong thế kỷ XXI, bài toán này càng trở nên quan trọng khi Việt Nam hướng tới nền quản trị hiện đại, chuyển đổi số, phát triển vùng và hội nhập quốc tế.

 


 

2. Trung ương – bảo đảm tầm nhìn và lợi ích quốc gia

Chính quyền trung ương có vai trò hoạch định những định hướng lớn của quốc gia.

Các vấn đề như chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại, chính sách tiền tệ, pháp luật, hạ tầng chiến lược và những chương trình có phạm vi toàn quốc cần được tổ chức và điều phối ở cấp trung ương.

Trung ương có nhiệm vụ bảo đảm rằng các địa phương dù có điều kiện phát triển khác nhau vẫn vận hành trong một khuôn khổ pháp lý thống nhất.

Sự thống nhất này đặc biệt quan trọng đối với một quốc gia có nền kinh tế ngày càng liên kết.

Một tuyến đường giao thông có thể đi qua nhiều tỉnh. Một dòng sông có thể chảy qua nhiều địa phương. Một chuỗi cung ứng có thể trải rộng trên nhiều vùng kinh tế.

Do đó, nhiều vấn đề không thể được giải quyết hiệu quả nếu mỗi địa phương chỉ hành động trong phạm vi địa giới của mình.

 


 

3. Địa phương – nơi chính sách đi vào cuộc sống

Nếu trung ương giữ vai trò định hướng và điều phối chiến lược, thì chính quyền địa phương là nơi nhiều chính sách được triển khai trực tiếp.

Người dân trải nghiệm Nhà nước thông qua những vấn đề rất cụ thể: cấp giấy tờ, trường học, bệnh viện, đường giao thông, quy hoạch, môi trường, đất đai, an sinh xã hội và các dịch vụ công.

Vì vậy, chất lượng quản trị địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.

Một chính sách tốt ở cấp trung ương nhưng triển khai chậm ở địa phương sẽ không tạo ra kết quả như mong muốn.

Ngược lại, một địa phương có năng lực quản trị tốt có thể biến chính sách thành những kết quả cụ thể nhanh chóng hơn.

Điều này cho thấy hiệu quả của Nhà nước được cảm nhận rõ nhất ở cấp gần người dân.

 


 

4. Phân cấp, phân quyền – bài toán của quản trị hiện đại

Một trong những vấn đề quan trọng nhất trong quan hệ trung ương – địa phương là phân cấp và phân quyền.

Nếu mọi quyết định đều tập trung ở trung ương, hệ thống có thể trở nên chậm chạp, thiếu linh hoạt.

Nhưng nếu phân quyền mà không có cơ chế phối hợp, kiểm tra và giám sát phù hợp, có thể xuất hiện tình trạng thiếu thống nhất hoặc sử dụng nguồn lực không hiệu quả.

Vì vậy, phân quyền không có nghĩa là “trao quyền rồi để địa phương tự quyết hoàn toàn”.

Phân quyền hiệu quả phải đi cùng với trách nhiệm rõ ràng, nguồn lực tương ứng, tiêu chuẩn thống nhất và cơ chế kiểm soát phù hợp.

Một địa phương được giao thêm nhiệm vụ nhưng không có ngân sách, nhân lực và dữ liệu cần thiết thì rất khó hoàn thành nhiệm vụ.

Ngược lại, nếu được trao quyền nhưng không gắn với trách nhiệm giải trình, hiệu quả quản trị cũng khó được bảo đảm.

 


 

5. Địa phương cần quyền chủ động để tạo ra đổi mới

Mỗi địa phương có những lợi thế khác nhau.

Có nơi mạnh về công nghiệp. Có nơi có lợi thế về nông nghiệp. Có nơi phát triển du lịch, dịch vụ, logistics hoặc kinh tế biển.

Nếu tất cả địa phương đều áp dụng một mô hình phát triển giống nhau, những lợi thế riêng có thể không được khai thác đầy đủ.

Do đó, chính quyền địa phương cần có không gian để thử nghiệm những sáng kiến phù hợp với điều kiện thực tế.

Một địa phương có thể đi đầu về đô thị thông minh. Một địa phương khác có thể phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Địa phương khác nữa có thể xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn hoặc du lịch xanh.

Những mô hình thành công có thể trở thành kinh nghiệm để nhân rộng.

Đây chính là cách biến sự đa dạng của các địa phương thành nguồn lực đổi mới của quốc gia.

 


 

6. Phát triển vùng – vượt qua giới hạn địa giới hành chính

Một trong những thách thức lớn của Việt Nam là tình trạng phát triển còn mang tính địa phương trong khi nền kinh tế ngày càng có tính liên kết vùng.

Một khu công nghiệp không thể phát triển tối ưu nếu thiếu hệ thống giao thông kết nối.

Một cảng biển không thể phát huy hết năng lực nếu không kết nối với các trung tâm sản xuất và logistics.

Một đô thị lớn không thể giải quyết triệt để ùn tắc nếu không phối hợp với các địa phương xung quanh.

Điều đó cho thấy cần chuyển từ tư duy “mỗi địa phương là một đơn vị phát triển riêng” sang tư duy “các địa phương là những mắt xích trong một hệ sinh thái vùng”.

Phát triển vùng phải dựa trên lợi thế bổ sung lẫn nhau thay vì cạnh tranh bằng mọi giá.

 


 

7. Hạ tầng liên kết trung ương và địa phương

Hạ tầng là một lĩnh vực thể hiện rõ nhất sự cần thiết của phối hợp giữa trung ương và địa phương.

Đường cao tốc, đường sắt, cảng biển, sân bay, hệ thống điện và hạ tầng số đều vượt qua ranh giới hành chính.

Trung ương có vai trò quan trọng trong quy hoạch và đầu tư những công trình mang tính chiến lược quốc gia.

Địa phương có trách nhiệm phối hợp giải phóng mặt bằng, tổ chức thực hiện và phát huy hiệu quả hạ tầng sau khi hoàn thành.

Nếu phối hợp không tốt, một dự án lớn có thể bị kéo dài, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả đầu tư.

Vì vậy, hạ tầng quốc gia cần được nhìn nhận như một hệ thống liên kết, chứ không phải tập hợp các dự án riêng lẻ.

 


 

8. Tài chính và nguồn lực giữa trung ương – địa phương

Phân quyền luôn gắn với vấn đề tài chính.

Một địa phương muốn chủ động phát triển cần có nguồn lực tương ứng với trách nhiệm được giao.

Tuy nhiên, điều kiện kinh tế giữa các địa phương rất khác nhau. Nếu chỉ dựa vào nguồn thu tại chỗ, những địa phương có nền kinh tế mạnh sẽ có nhiều khả năng đầu tư hơn, trong khi các địa phương khó khăn có thể bị tụt lại.

Do đó, cơ chế phân bổ ngân sách và điều tiết nguồn lực giữa trung ương và địa phương có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm phát triển cân bằng.

Mục tiêu không phải làm cho mọi địa phương giống nhau về nguồn lực, mà là bảo đảm người dân ở những địa phương khác nhau vẫn có thể tiếp cận những dịch vụ công thiết yếu với chất lượng hợp lý.

 


 

9. Chính quyền địa phương trong thời đại số

Chuyển đổi số đang tạo ra cơ hội thay đổi sâu sắc quan hệ giữa chính quyền và người dân.

Một địa phương có thể xây dựng hệ thống dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu dân cư, bản đồ số, hệ thống quản lý giao thông và nền tảng tương tác với người dân.

Dữ liệu có thể giúp chính quyền hiểu rõ hơn về nhu cầu của từng khu vực.

Ví dụ, dữ liệu giao thông có thể giúp tối ưu hóa luồng xe; dữ liệu môi trường giúp phát hiện sớm ô nhiễm; dữ liệu y tế có thể hỗ trợ phân bổ nguồn lực; dữ liệu dân cư giúp thiết kế chính sách an sinh phù hợp hơn.

Tuy nhiên, dữ liệu phải được sử dụng có trách nhiệm.

Chính quyền số phải bảo đảm an toàn thông tin, quyền riêng tư và tính minh bạch trong sử dụng dữ liệu.