HNI 26/8
CHƯƠNG 4. NHỮNG CỘT MỐC CỦA CÔNG CUỘC ĐỔI MỚI
1. Mở đầu – Đổi mới như một bước ngoặt lịch sử
Trong lịch sử phát triển hiện đại của Việt Nam, Đổi mới là một trong những bước ngoặt có ý nghĩa sâu sắc nhất. Đổi mới không chỉ là sự điều chỉnh một số chính sách kinh tế, mà là quá trình thay đổi tư duy phát triển, phương thức quản lý và cách thức huy động các nguồn lực của xã hội.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1986 đánh dấu bước khởi đầu của công cuộc Đổi mới toàn diện. Từ đó, Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình kinh tế, mở rộng quan hệ đối ngoại, hoàn thiện thể chế, phát triển khu vực kinh tế tư nhân, thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới.
Nhìn lại gần bốn thập niên, có thể thấy Đổi mới không phải một sự kiện diễn ra trong một thời điểm, mà là một quá trình liên tục thích nghi, thử nghiệm, điều chỉnh và phát triển.
2. Bối cảnh trước Đổi mới
Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, Việt Nam bước vào quá trình khôi phục và xây dựng đất nước trong điều kiện còn nhiều khó khăn.
Hậu quả chiến tranh rất nặng nề. Cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nền sản xuất còn yếu, nguồn lực hạn chế. Trong khi đó, cơ chế quản lý kinh tế tập trung, bao cấp bộc lộ nhiều bất cập.
Sản xuất và lưu thông hàng hóa gặp khó khăn, hiệu quả sử dụng nguồn lực thấp, đời sống người dân chịu nhiều áp lực. Những hạn chế đó đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm một phương thức tổ chức và quản lý nền kinh tế hiệu quả hơn.
Trong hoàn cảnh ấy, yêu cầu đổi mới tư duy trở thành một đòi hỏi khách quan của quá trình phát triển.
3. Năm 1986 – Đại hội VI và khởi đầu Đổi mới
Đại hội VI năm 1986 được xem là cột mốc mở đầu công cuộc Đổi mới.
Một trong những nội dung quan trọng là chuyển trọng tâm sang đổi mới kinh tế, từng bước xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp và phát huy các thành phần kinh tế.
Điểm quan trọng của Đổi mới nằm ở việc thay đổi cách nhìn về thị trường và các nguồn lực xã hội.
Thay vì coi thị trường chỉ là một cơ chế phụ thuộc vào kế hoạch, tư duy mới từng bước thừa nhận vai trò của các quan hệ hàng hóa – tiền tệ, quyền chủ động sản xuất kinh doanh và động lực lợi ích kinh tế.
Đổi mới vì thế trước hết là đổi mới tư duy.
4. Cải cách nông nghiệp – giải phóng sức sản xuất
Một trong những chuyển biến quan trọng của giai đoạn đầu Đổi mới diễn ra trong lĩnh vực nông nghiệp.
Các chính sách khoán trong nông nghiệp, đặc biệt là Nghị quyết 10 năm 1988, đã tạo điều kiện để hộ gia đình trở thành đơn vị kinh tế tự chủ hơn trong sản xuất.
Việc thay đổi cơ chế sản xuất đã tạo động lực mạnh mẽ cho người nông dân. Năng suất và sản lượng nông nghiệp tăng lên, góp phần giải quyết vấn đề lương thực và tạo tiền đề để Việt Nam trở thành một quốc gia xuất khẩu nông sản quan trọng.
Bài học từ nông nghiệp có ý nghĩa rộng hơn một ngành kinh tế: khi quyền chủ động và lợi ích của người sản xuất được gắn kết với kết quả lao động, nguồn lực xã hội có thể được giải phóng mạnh mẽ.
5. Năm 1987 – mở cửa cho đầu tư nước ngoài
Một cột mốc quan trọng khác là việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987.
Đây là bước đi quan trọng trong quá trình mở cửa nền kinh tế và thu hút nguồn vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị từ bên ngoài.
Đầu tư nước ngoài sau đó trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu và kết nối Việt Nam với các chuỗi sản xuất quốc tế.
Quan trọng hơn, chính sách mở cửa đầu tư thể hiện sự chuyển biến trong tư duy: Việt Nam bắt đầu nhìn nhận nguồn lực quốc tế như một yếu tố có thể bổ sung cho nguồn lực trong nước.
6. Những năm đầu thập niên 1990 – ổn định và mở rộng phát triển
Bước sang thập niên 1990, công cuộc Đổi mới bước vào giai đoạn mới.
Việt Nam từng bước ổn định kinh tế vĩ mô, mở rộng thị trường và phát triển quan hệ kinh tế đối ngoại.
Năm 1991, Đại hội VII tiếp tục khẳng định đường lối Đổi mới. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội được thông qua, tạo thêm cơ sở định hướng cho quá trình phát triển.
Trong giai đoạn này, Việt Nam cũng từng bước mở rộng quan hệ quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư và hợp tác kinh tế.
Đổi mới từ đây không còn chỉ là câu chuyện điều chỉnh nền kinh tế trong nước mà ngày càng trở thành quá trình mở rộng không gian phát triển của quốc gia.
7. Năm 1995 – những bước tiến lớn về đối ngoại
Năm 1995 là một năm có nhiều dấu mốc quan trọng.
Việt Nam chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ và trở thành thành viên của ASEAN.
Hai sự kiện này mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ đối ngoại và hội nhập kinh tế của Việt Nam.
Tham gia ASEAN giúp Việt Nam tăng cường liên kết khu vực. Việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ mở ra nhiều cơ hội về thương mại, đầu tư và hợp tác.
Từ đây, Việt Nam ngày càng chuyển từ vị thế của một nền kinh tế đang tìm cách vượt qua khó khăn sang một quốc gia chủ động tham gia các mạng lưới hợp tác khu vực và quốc tế.
8. Năm 2000 – Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ
Một cột mốc quan trọng tiếp theo là Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) được ký năm 2000 và có hiệu lực năm 2001.
Hiệp định tạo điều kiện mở rộng thương mại song phương và thúc đẩy quá trình cải cách thể chế kinh tế.
Để hội nhập sâu hơn, Việt Nam phải từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng tính minh bạch của nền kinh tế.
Điều này cho thấy hội nhập quốc tế không chỉ tạo ra thị trường mới mà còn tạo ra áp lực cải cách từ bên ngoài, thúc đẩy những thay đổi bên trong.
9. Năm 2007 – gia nhập WTO
Ngày 11 tháng 1 năm 2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Đây là một trong những cột mốc lớn nhất của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Gia nhập WTO giúp Việt Nam tiếp cận sâu hơn với thị trường toàn cầu, đồng thời tạo điều kiện thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu và tham gia mạnh hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.
Tuy nhiên, hội nhập cũng đặt ra những yêu cầu mới. Doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp quốc tế. Nền kinh tế phải nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực đổi mới.
Từ đây, câu hỏi không còn chỉ là “mở cửa hay không?”, mà là “làm thế nào để có năng lực cạnh tranh trong một thế giới mở?”
10. Giai đoạn 2011–2020 – tái cơ cấu và hội nhập sâu rộng
Trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI, Việt Nam tiếp tục tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô, tái cơ cấu nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng suất.
Việt Nam đồng thời tham gia và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
CPTPP và EVFTA là những ví dụ tiêu biểu cho quá trình hội nhập sâu rộng hơn.
Các hiệp định này không chỉ liên quan đến thuế quan mà còn bao gồm nhiều tiêu chuẩn về thể chế, lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ và cạnh tranh.
Điều đó khiến hội nhập trở thành một động lực thúc đẩy cải cách trong nước.
11. Chuyển đổi số – một giai đoạn mới của Đổi mới
Nếu Đổi mới năm 1986 tập trung mạnh vào giải phóng nguồn lực kinh tế, thì giai đoạn hiện nay đang đặt ra một yêu cầu mới: giải phóng năng lực sáng tạo trong thời đại số.
Chuyển đổi số quốc gia, phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số đang trở thành những nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển.
Dữ liệu, hạ tầng số, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang thay đổi phương thức sản xuất và quản trị.
Điều này mở ra cơ hội để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển nếu có thể xây dựng được nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ mạnh.
12. Những thành tựu lớn của công cuộc Đổi mới
Sau nhiều thập niên, Đổi mới đã tạo ra những thay đổi sâu rộng.
Việt Nam đã chuyển từ một nền kinh tế nghèo, thiếu hụt nghiêm trọng về nhiều nguồn lực sang nền kinh tế có quy mô lớn hơn, hội nhập sâu hơn và có vị thế ngày càng rõ nét trong khu vực.
Tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo, mở rộng thương mại, phát triển hạ tầng, cải thiện đời sống và nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục, y tế là những kết quả quan trọng.
Theo World Bank, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng mạnh từ dưới 700 USD năm 1986 lên hơn 4.000 USD vào năm 2023 theo giá hiện hành; tỷ lệ nghèo cùng cực giảm rất sâu trong nhiều thập niên.
Những kết quả đó cho thấy Đổi mới đã tạo ra một nền tảng phát triển quan trọng cho Việt Nam.
13. Những thách thức của giai đoạn mới
Tuy nhiên, thành công của Đổi mới không đồng nghĩa với việc mọi vấn đề đã được giải quyết.
Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức: năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế, chênh lệch phát triển, biến đổi khí hậu và nguy cơ phụ thuộc vào một số thị trường hoặc chuỗi cung ứng.
Trong thời đại AI, một thách thức mới xuất hiện: lợi thế cạnh tranh của quốc gia có thể thay đổi rất nhanh.
Một nền kinh tế dựa nhiều vào lao động và vốn cần từng bước chuyển sang nền kinh tế dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ, dữ liệu, tri thức và sáng tạo.
14. Kết luận – Đổi mới không có điểm kết thúc
Nhìn lại công cuộc Đổi mới, có thể thấy đây không phải một cuộc cải cách diễn ra một lần rồi kết thúc.
Đổi mới là một quá trình liên tục.
Năm 1986 là đổi mới tư duy kinh tế. Những năm sau đó là mở cửa và hội nhập. Bước sang thế kỷ XXI là công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngày nay, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Bài học quan trọng nhất của Đổi mới là không có mô hình phát triển nào bất biến.
Một quốc gia muốn tiến lên phải biết nhìn nhận thực tế, dám thay đổi những gì không còn phù hợp, đồng thời giữ vững những giá trị nền tảng và mục tiêu phát triển dài hạn.
Trong chặng đường phía trước, tinh thần Đổi mới cần được mở rộng từ kinh tế sang thể chế, giáo dục, khoa học – công nghệ, quản trị quốc gia, doanh nghiệp và từng cá nhân.
Nếu Đổi mới đã tạo nên bước chuyển của Việt Nam từ một nền kinh tế đóng sang một nền kinh tế mở, thì đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số có thể trở thành động lực cho bước chuyển tiếp theo: từ tăng trưở