HNI 26/8
CHƯƠNG 9. CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG QUẢN TRỊ CÔNG
1. Mở đầu – Từ chính quyền điện tử đến quản trị số
Thế kỷ XXI đang chứng kiến một sự thay đổi sâu sắc trong cách Nhà nước quản lý xã hội. Nếu trước đây hoạt động công quyền chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, quy trình hành chính và sự tương tác trực tiếp, thì ngày nay dữ liệu, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới đang mở ra một phương thức quản trị hoàn toàn khác.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong quản trị công không đơn thuần là đưa các thủ tục hành chính lên môi trường Internet. Bản chất sâu xa hơn là thay đổi phương thức Nhà nước vận hành, ra quyết định và cung cấp dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp.
Một chính quyền số hiệu quả phải giúp người dân thực hiện thủ tục thuận tiện hơn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, giúp cán bộ ra quyết định dựa trên dữ liệu và giúp Nhà nước phản ứng nhanh hơn trước những thay đổi của xã hội.
Vì vậy, chuyển đổi số phải được xem là một cuộc cải cách phương thức quản trị, chứ không chỉ là một dự án công nghệ.
2. Vì sao quản trị công cần chuyển đổi số?
Trong xã hội hiện đại, tốc độ thay đổi của kinh tế và đời sống ngày càng nhanh.
Người dân có thể mua hàng trực tuyến, thanh toán điện tử, làm việc từ xa và giao tiếp xuyên biên giới. Doanh nghiệp có thể vận hành trên nền tảng số và quản lý hàng triệu giao dịch bằng dữ liệu.
Nếu bộ máy công quyền vẫn phụ thuộc quá nhiều vào giấy tờ và quy trình thủ công, khoảng cách giữa Nhà nước và xã hội sẽ ngày càng lớn.
Chuyển đổi số giúp thu hẹp khoảng cách đó.
Thông qua công nghệ, Nhà nước có thể cung cấp dịch vụ công mọi lúc, mọi nơi; giảm giấy tờ; kết nối dữ liệu; theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và nâng cao khả năng phân tích chính sách.
Quan trọng hơn, công nghệ có thể giúp Nhà nước chuyển từ phương thức phản ứng sau khi vấn đề xảy ra sang phương thức dự báo và chủ động phòng ngừa.
3. Ba trụ cột của chuyển đổi số quốc gia
Chuyển đổi số trong quản trị công có thể được nhìn nhận qua ba trụ cột lớn: Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
3.1. Chính phủ số
Chính phủ số sử dụng công nghệ và dữ liệu để nâng cao hiệu quả quản lý, cung cấp dịch vụ công và ra quyết định.
3.2. Kinh tế số
Kinh tế số tạo ra những phương thức sản xuất, kinh doanh và giao dịch mới dựa trên nền tảng công nghệ.
3.3. Xã hội số
Xã hội số hướng tới việc người dân có khả năng tiếp cận, sử dụng công nghệ và tham gia đời sống xã hội trên môi trường số.
Ba yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ. Một Chính phủ số hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp và người dân phát triển; ngược lại, một xã hội số phát triển sẽ tạo ra nhu cầu và động lực để Nhà nước tiếp tục đổi mới.
4. Số hóa không đồng nghĩa với chuyển đổi số
Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng chuyển đổi số chỉ đơn giản là đưa các tài liệu giấy lên máy tính.
Đó mới là số hóa.
Ví dụ, nếu một cơ quan trước đây sử dụng hồ sơ giấy và sau đó quét toàn bộ hồ sơ thành tệp PDF nhưng vẫn giữ nguyên quy trình xử lý nhiều bước, thì cơ quan đó mới chỉ số hóa tài liệu.
Chuyển đổi số phải đi xa hơn.
Đó là việc xem xét lại toàn bộ quy trình:
Có cần thủ tục này không?
Có cần người dân cung cấp thông tin này không?
Dữ liệu đã có ở cơ quan khác chưa?
Có thể tự động hóa bước nào?
Có thể dùng dữ liệu để ra quyết định tốt hơn không?
Chính quá trình đặt lại những câu hỏi đó mới tạo ra thay đổi thực chất.
5. Dữ liệu – nền tảng của chính quyền số
Nếu công nghệ là công cụ thì dữ liệu chính là một trong những tài sản quan trọng nhất của quản trị số.
Một Nhà nước hiện đại cần biết chính xác dân số đang thay đổi như thế nào, doanh nghiệp đang hoạt động ra sao, giao thông ở đâu ùn tắc, môi trường khu vực nào có nguy cơ ô nhiễm, nhu cầu y tế và giáo dục phân bố như thế nào.
Dữ liệu giúp biến những vấn đề xã hội thành những thông tin có thể phân tích.
Từ đó, Nhà nước có thể đưa ra chính sách dựa trên bằng chứng thay vì chỉ dựa vào cảm nhận hoặc thông tin rời rạc.
Tuy nhiên, dữ liệu càng quan trọng thì trách nhiệm bảo vệ dữ liệu càng lớn.
Chuyển đổi số phải luôn đi cùng với bảo mật, quyền riêng tư, kiểm soát truy cập và trách nhiệm giải trình.
6. Cơ sở dữ liệu quốc gia và kết nối thông tin
Một trong những hạn chế của mô hình hành chính truyền thống là dữ liệu thường bị phân tán.
Mỗi cơ quan có thể có một hệ thống riêng, dẫn tới tình trạng người dân phải cung cấp cùng một thông tin nhiều lần.
Chính quyền số hướng tới khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu theo quy định pháp luật.
Khi dữ liệu được liên thông, người dân có thể giảm số lượng giấy tờ phải nộp; cán bộ có thể xác minh thông tin nhanh hơn; các cơ quan có thể phối hợp hiệu quả hơn.
Đây là một thay đổi rất lớn về phương thức quản trị.
Từ chỗ người dân phải mang thông tin đến cơ quan Nhà nước, hệ thống có thể từng bước chuyển sang mô hình cơ quan Nhà nước chủ động khai thác thông tin hợp pháp đã có để phục vụ người dân.
7. Dịch vụ công trực tuyến – đưa Nhà nước đến gần người dân
Một trong những kết quả dễ nhận thấy nhất của chuyển đổi số là sự phát triển của dịch vụ công trực tuyến.
Người dân có thể thực hiện nhiều thủ tục mà không cần trực tiếp đến cơ quan hành chính.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với những người sống xa trung tâm hành chính, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc doanh nghiệp có hoạt động ở nhiều địa phương.
Nhưng dịch vụ công trực tuyến chỉ thực sự thành công khi người dân cảm thấy dễ sử dụng hơn cách làm truyền thống.
Một hệ thống có giao diện phức tạp, yêu cầu quá nhiều bước hoặc thường xuyên lỗi sẽ không tạo ra giá trị thực tế.
Vì vậy, thiết kế dịch vụ công cần bắt đầu từ trải nghiệm của người sử dụng.
8. Chính quyền chủ động thay vì chính quyền bị động
Một bước phát triển cao hơn của quản trị số là chuyển từ chính quyền “chờ người dân yêu cầu” sang chính quyền chủ động cung cấp dịch vụ.
Ví dụ, khi một người dân đủ điều kiện hưởng một chính sách xã hội, hệ thống có thể chủ động thông báo hoặc hỗ trợ tiếp cận dịch vụ thay vì để người dân phải tìm hiểu và nộp nhiều loại hồ sơ.
Tương tự, doanh nghiệp có thể nhận được thông tin cảnh báo về những nghĩa vụ pháp lý hoặc thay đổi chính sách có liên quan trực tiếp đến hoạt động của mình.
Đây là mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và nhu cầu thực tế.
Mục tiêu không phải làm cho Nhà nước “can thiệp nhiều hơn”, mà là làm cho dịch vụ công thông minh và thuận tiện hơn.
9. Trí tuệ nhân tạo trong quản trị công
AI đang mở ra một giai đoạn mới cho chính quyền số.
AI có thể hỗ trợ phân tích lượng dữ liệu lớn, phát hiện xu hướng, hỗ trợ xử lý văn bản, trả lời các câu hỏi thường gặp, dự báo nhu cầu và hỗ trợ cán bộ trong quá trình ra quyết định.
Trong tương lai, các hệ thống AI có thể giúp phân tích giao thông, dự báo nhu cầu năng lượng, hỗ trợ phát hiện nguy cơ thiên tai hoặc tối ưu hóa phân bổ nguồn lực công.
Tuy nhiên, việc sử dụng AI trong khu vực công phải được thực hiện thận trọng.
Không nên để thuật toán tự động quyết định những vấn đề có ảnh hưởng lớn đến quyền và lợi ích của con người mà không có cơ chế giám sát phù hợp.
AI phải là công cụ hỗ trợ con người, không phải sự thay thế hoàn toàn cho trách nhiệm của con người.
10. Chính quyền số và minh bạch
Công nghệ số cũng có thể góp phần nâng cao tính minh bạch.
Thông tin về quy trình, tiến độ xử lý hồ sơ, dữ liệu ngân sách, quy hoạch hoặc các dịch vụ công có thể được công khai ở mức phù hợp.
Khi người dân có khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng hơn, khả năng giám sát xã hội cũng được nâng cao.
Tuy nhiên, minh bạch không có nghĩa là công khai mọi dữ liệu.