• CANXI UNICAL NHẬT BẢN !
    ( P/s: Dành cho các mẹ đã cho con dùng nhiều loại canxi mà vẫn chưa thấy ưng ý nhé)

    Công ty Unical Nhật Bản thành lập, phát triển canxi từ năm 1995. Trong 30 năm qua không ngừng nghiên cứu chuyên sâu, cải tiến phát minh ra các loại canxi dễ hấp thu và an toàn để chăm sóc sức khoẻ con người.

    #unicalcanxi - Có tỷ lệ ion hoá lên tới gần 100% và khả năng hấp thu của ruột cao gấp 1,4 lần so với sữa bò. Với hơn 200 sản phẩm canxi cung cấp cho Nhật Bản và các nước.

    Hiện tại Việt Nam đang được biết đến và sử dụng #UNICALFORRICE - Canxi Cơm Nhật Bản.

    Sản phẩn do Tiến sĩ sinh hoá Dương Văn Quả - Người Nhật gốc Việt, cố vấn hóa học Mitsubishi Nhật Bản, với hơn 40 năm sinh sống và làm việc tại Nhật Bản, với mong muốn nâng cao tầm vóc người Việt. Ông đã đưa Canxi Unical về với Việt Nam và đồng hành cùng đề án của chính phủ - Đề Án 818 Cục Dân số - Bộ Y Tế.

    Unical - Nhận thức sứ mệnh nâng cao tầm vóc người Việt.

    ️ 04 LÝ DO BẠN NÊN CHỌN CANXI CƠM NHẬT BẢN ĐỂ BỔ SUNG CHO CẢ GIA ĐÌNH MÌNH:

    1.TỶ LỆ HẤP THU TỐI ĐA

    ✔Canxi cơm Nhật Bản là canxi ion tỷ lệ hấp thu đạt 99% đối với người trẻ, với người trên 60 tuổi vẫn đạt trên 90%.
    ✔Sự hấp thu #canxicomnhatban không cần bổ sung thêm vitamin D3, K2.

    2.AN TOÀN CHO SỨC KHỎE :

    ✔Không nóng, không táo bón.
    ✔Không tạo sỏi thận, sỏi bàng quang, tiết niệu
    ✔An toàn cho dạ dày, uống được cả lúc đói và cả buổi tối .
    ✔ Sử dụng được cho mọi lứa tuổi. Con trẻ tăng chiều cao, Ông bà bố mẹ xương khớp chắc khỏe.

    => Hơn cả, nếu người lớn bổ sung đủ Canxi còn giúp phòng ngừa 147 loại bệnh khác nhau.
    ( #sodochuyenhoacanxi)

    3. ĐỘC ĐÁO

    ✔Là loại canxi duy nhất trên thế giới phát huy tác dụng khi được gia nhiệt(đun sôi).
    ✔Nấu cùng cơm, canh, súp… mà không ảnh hưởng đến mùi vị thực phẩm.
    ✔Bổ sung canxi cho cả gia đình theo cách hoàn toàn mới của người Nhật.

    4. ĐỘC QUYỀN

    ✔Sản phẩm được tặng 7 bằng phát minh trên thế giới : Nhật, Mỹ, Trung Quốc, Đức ,Pháp, Anh, Hàn Quốc
    Đọc thêm
    CANXI UNICAL NHẬT BẢN ! ( P/s: Dành cho các mẹ đã cho con dùng nhiều loại canxi mà vẫn chưa thấy ưng ý nhé) Công ty Unical Nhật Bản thành lập, phát triển canxi từ năm 1995. Trong 30 năm qua không ngừng nghiên cứu chuyên sâu, cải tiến phát minh ra các loại canxi dễ hấp thu và an toàn để chăm sóc sức khoẻ con người. #unicalcanxi - Có tỷ lệ ion hoá lên tới gần 100% và khả năng hấp thu của ruột cao gấp 1,4 lần so với sữa bò. Với hơn 200 sản phẩm canxi cung cấp cho Nhật Bản và các nước. Hiện tại Việt Nam đang được biết đến và sử dụng #UNICALFORRICE - Canxi Cơm Nhật Bản. Sản phẩn do Tiến sĩ sinh hoá Dương Văn Quả - Người Nhật gốc Việt, cố vấn hóa học Mitsubishi Nhật Bản, với hơn 40 năm sinh sống và làm việc tại Nhật Bản, với mong muốn nâng cao tầm vóc người Việt. Ông đã đưa Canxi Unical về với Việt Nam và đồng hành cùng đề án của chính phủ - Đề Án 818 Cục Dân số - Bộ Y Tế. Unical - Nhận thức sứ mệnh nâng cao tầm vóc người Việt. ️ 04 LÝ DO BẠN NÊN CHỌN CANXI CƠM NHẬT BẢN ĐỂ BỔ SUNG CHO CẢ GIA ĐÌNH MÌNH: 1.TỶ LỆ HẤP THU TỐI ĐA ✔Canxi cơm Nhật Bản là canxi ion tỷ lệ hấp thu đạt 99% đối với người trẻ, với người trên 60 tuổi vẫn đạt trên 90%. ✔Sự hấp thu #canxicomnhatban không cần bổ sung thêm vitamin D3, K2. 2.AN TOÀN CHO SỨC KHỎE : ✔Không nóng, không táo bón. ✔Không tạo sỏi thận, sỏi bàng quang, tiết niệu ✔An toàn cho dạ dày, uống được cả lúc đói và cả buổi tối . ✔ Sử dụng được cho mọi lứa tuổi. Con trẻ tăng chiều cao, Ông bà bố mẹ xương khớp chắc khỏe. => Hơn cả, nếu người lớn bổ sung đủ Canxi còn giúp phòng ngừa 147 loại bệnh khác nhau. ( #sodochuyenhoacanxi) 3. ĐỘC ĐÁO ✔Là loại canxi duy nhất trên thế giới phát huy tác dụng khi được gia nhiệt(đun sôi). ✔Nấu cùng cơm, canh, súp… mà không ảnh hưởng đến mùi vị thực phẩm. ✔Bổ sung canxi cho cả gia đình theo cách hoàn toàn mới của người Nhật. 4. ĐỘC QUYỀN ✔Sản phẩm được tặng 7 bằng phát minh trên thế giới : Nhật, Mỹ, Trung Quốc, Đức ,Pháp, Anh, Hàn Quốc Đọc thêm
    Love
    Like
    Angry
    9
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9 - Chương 29: Viết kết bài ấn tượng

    1. Mở đầu: Kết thúc không phải là hết, mà là dư âm
    Trong nghệ thuật viết văn, người ta thường nhấn mạnh đến mở bài — nơi gieo mầm cho sự chú ý và kỳ vọng của người đọc. Nhưng một tác phẩm chỉ thực sự sống trong lòng người khi nó biết khép lại bằng một kết bài ấn tượng.
    Kết bài là nơi người viết thả “giọt son cuối cùng” để hoàn thiện bức tranh ngôn từ. Nó có thể như tiếng chuông ngân xa, khiến người ta day dứt mãi không thôi. Nó cũng có thể như một dấu chấm dứt khoát, khẳng định sức mạnh lập luận. Và đôi khi, nó giống như một cái ôm, vừa đủ ấm áp để khép lại một hành trình, vừa đủ rộng để mở ra những suy tư mới.
    Nếu mở bài là cánh cửa dẫn vào ngôi nhà tư tưởng, thì kết bài chính là cửa sổ tâm hồn, nơi người đọc hướng ánh nhìn ra ngoài để tiếp tục suy nghĩ, cảm thụ và hành động.

    2. Vì sao cần viết kết bài ấn tượng?
    2.1. Tạo dấu ấn cuối cùng
    Người đọc thường nhớ lâu nhất những gì ở đầu và cuối. Một bài viết dù lập luận sắc bén, dẫn chứng phong phú, nhưng kết thúc nhạt nhòa, chung chung, sẽ dễ bị quên lãng.
    2.2. Kết nối toàn bộ nội dung
    Kết bài là nơi các ý tưởng được “khóa chặt” thành một tổng thể. Nó giúp người đọc hiểu rằng mọi lập luận, mọi hình ảnh trước đó đều hướng về một thông điệp chính yếu.
    2.3. Khơi gợi hành động và suy tư
    Một kết bài hay không dừng lại ở việc nhắc lại nội dung, mà còn có sức gợi mở: kêu gọi hành động, khơi dậy suy nghĩ hoặc truyền cảm hứng để người đọc tự tiếp tục cuộc hành trình trí tuệ.
    2.4. Là thước đo bản lĩnh người viết
    Không ít tác giả có khởi đầu rực rỡ nhưng “đuối” ở phần cuối. Ngược lại, những người viết vững vàng biết cách giữ lửa đến tận dòng kết, thậm chí càng về sau càng sâu sắc.
    3. Các dạng kết bài thường gặp
    3.1. Kết bài khẳng định
    Nêu lại luận điểm chính bằng giọng văn dứt khoát.
    Tạo sự chắc chắn, thuyết phục.
    Ví dụ: “Như vậy, tình yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân hôm nay.”
    3.2. Kết bài mở rộng
    Liên hệ vấn đề với đời sống rộng lớn hơn.
    Gợi mở suy tư về tương lai, nhân loại, hoặc các khía cạnh khác của đời sống.
    Ví dụ: “Và biết đâu, từ tình yêu cá nhân hôm nay, mai sau chúng ta sẽ viết nên bản trường ca về một dân tộc nhân văn, tự do.”
    HNI 17/9 - 🌺Chương 29: Viết kết bài ấn tượng 1. Mở đầu: Kết thúc không phải là hết, mà là dư âm Trong nghệ thuật viết văn, người ta thường nhấn mạnh đến mở bài — nơi gieo mầm cho sự chú ý và kỳ vọng của người đọc. Nhưng một tác phẩm chỉ thực sự sống trong lòng người khi nó biết khép lại bằng một kết bài ấn tượng. Kết bài là nơi người viết thả “giọt son cuối cùng” để hoàn thiện bức tranh ngôn từ. Nó có thể như tiếng chuông ngân xa, khiến người ta day dứt mãi không thôi. Nó cũng có thể như một dấu chấm dứt khoát, khẳng định sức mạnh lập luận. Và đôi khi, nó giống như một cái ôm, vừa đủ ấm áp để khép lại một hành trình, vừa đủ rộng để mở ra những suy tư mới. Nếu mở bài là cánh cửa dẫn vào ngôi nhà tư tưởng, thì kết bài chính là cửa sổ tâm hồn, nơi người đọc hướng ánh nhìn ra ngoài để tiếp tục suy nghĩ, cảm thụ và hành động. 2. Vì sao cần viết kết bài ấn tượng? 2.1. Tạo dấu ấn cuối cùng Người đọc thường nhớ lâu nhất những gì ở đầu và cuối. Một bài viết dù lập luận sắc bén, dẫn chứng phong phú, nhưng kết thúc nhạt nhòa, chung chung, sẽ dễ bị quên lãng. 2.2. Kết nối toàn bộ nội dung Kết bài là nơi các ý tưởng được “khóa chặt” thành một tổng thể. Nó giúp người đọc hiểu rằng mọi lập luận, mọi hình ảnh trước đó đều hướng về một thông điệp chính yếu. 2.3. Khơi gợi hành động và suy tư Một kết bài hay không dừng lại ở việc nhắc lại nội dung, mà còn có sức gợi mở: kêu gọi hành động, khơi dậy suy nghĩ hoặc truyền cảm hứng để người đọc tự tiếp tục cuộc hành trình trí tuệ. 2.4. Là thước đo bản lĩnh người viết Không ít tác giả có khởi đầu rực rỡ nhưng “đuối” ở phần cuối. Ngược lại, những người viết vững vàng biết cách giữ lửa đến tận dòng kết, thậm chí càng về sau càng sâu sắc. 3. Các dạng kết bài thường gặp 3.1. Kết bài khẳng định Nêu lại luận điểm chính bằng giọng văn dứt khoát. Tạo sự chắc chắn, thuyết phục. Ví dụ: “Như vậy, tình yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân hôm nay.” 3.2. Kết bài mở rộng Liên hệ vấn đề với đời sống rộng lớn hơn. Gợi mở suy tư về tương lai, nhân loại, hoặc các khía cạnh khác của đời sống. Ví dụ: “Và biết đâu, từ tình yêu cá nhân hôm nay, mai sau chúng ta sẽ viết nên bản trường ca về một dân tộc nhân văn, tự do.”
    Love
    Like
    Wow
    Sad
    Angry
    7
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9 - Chương 29: Viết kết bài ấn tượng

    1. Mở đầu: Kết thúc không phải là hết, mà là dư âm
    Trong nghệ thuật viết văn, người ta thường nhấn mạnh đến mở bài — nơi gieo mầm cho sự chú ý và kỳ vọng của người đọc. Nhưng một tác phẩm chỉ thực sự sống trong lòng người khi nó biết khép lại bằng một kết bài ấn tượng.
    Kết bài là nơi người viết thả “giọt son cuối cùng” để hoàn thiện bức tranh ngôn từ. Nó có thể như tiếng chuông ngân xa, khiến người ta day dứt mãi không thôi. Nó cũng có thể như một dấu chấm dứt khoát, khẳng định sức mạnh lập luận. Và đôi khi, nó giống như một cái ôm, vừa đủ ấm áp để khép lại một hành trình, vừa đủ rộng để mở ra những suy tư mới.
    Nếu mở bài là cánh cửa dẫn vào ngôi nhà tư tưởng, thì kết bài chính là cửa sổ tâm hồn, nơi người đọc hướng ánh nhìn ra ngoài để tiếp tục suy nghĩ, cảm thụ và hành động.

    2. Vì sao cần viết kết bài ấn tượng?
    2.1. Tạo dấu ấn cuối cùng
    Người đọc thường nhớ lâu nhất những gì ở đầu và cuối. Một bài viết dù lập luận sắc bén, dẫn chứng phong phú, nhưng kết thúc nhạt nhòa, chung chung, sẽ dễ bị quên lãng.
    2.2. Kết nối toàn bộ nội dung
    Kết bài là nơi các ý tưởng được “khóa chặt” thành một tổng thể. Nó giúp người đọc hiểu rằng mọi lập luận, mọi hình ảnh trước đó đều hướng về một thông điệp chính yếu.
    2.3. Khơi gợi hành động và suy tư
    Một kết bài hay không dừng lại ở việc nhắc lại nội dung, mà còn có sức gợi mở: kêu gọi hành động, khơi dậy suy nghĩ hoặc truyền cảm hứng để người đọc tự tiếp tục cuộc hành trình trí tuệ.
    2.4. Là thước đo bản lĩnh người viết
    Không ít tác giả có khởi đầu rực rỡ nhưng “đuối” ở phần cuối. Ngược lại, những người viết vững vàng biết cách giữ lửa đến tận dòng kết, thậm chí càng về sau càng sâu sắc.
    3. Các dạng kết bài thường gặp
    3.1. Kết bài khẳng định
    Nêu lại luận điểm chính bằng giọng văn dứt khoát.
    Tạo sự chắc chắn, thuyết phục.
    Ví dụ: “Như vậy, tình yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân hôm nay.”
    3.2. Kết bài mở rộng
    Liên hệ vấn đề với đời sống rộng lớn hơn.
    Gợi mở suy tư về tương lai, nhân loại, hoặc các khía cạnh khác của đời sống.
    Ví dụ: “Và biết đâu, từ tình yêu cá nhân hôm nay, mai sau chúng ta sẽ viết nên bản trường ca về một dân tộc nhân văn, tự do.”
    Đọc thêm
    HNI 17/9 - Chương 29: Viết kết bài ấn tượng 1. Mở đầu: Kết thúc không phải là hết, mà là dư âm Trong nghệ thuật viết văn, người ta thường nhấn mạnh đến mở bài — nơi gieo mầm cho sự chú ý và kỳ vọng của người đọc. Nhưng một tác phẩm chỉ thực sự sống trong lòng người khi nó biết khép lại bằng một kết bài ấn tượng. Kết bài là nơi người viết thả “giọt son cuối cùng” để hoàn thiện bức tranh ngôn từ. Nó có thể như tiếng chuông ngân xa, khiến người ta day dứt mãi không thôi. Nó cũng có thể như một dấu chấm dứt khoát, khẳng định sức mạnh lập luận. Và đôi khi, nó giống như một cái ôm, vừa đủ ấm áp để khép lại một hành trình, vừa đủ rộng để mở ra những suy tư mới. Nếu mở bài là cánh cửa dẫn vào ngôi nhà tư tưởng, thì kết bài chính là cửa sổ tâm hồn, nơi người đọc hướng ánh nhìn ra ngoài để tiếp tục suy nghĩ, cảm thụ và hành động. 2. Vì sao cần viết kết bài ấn tượng? 2.1. Tạo dấu ấn cuối cùng Người đọc thường nhớ lâu nhất những gì ở đầu và cuối. Một bài viết dù lập luận sắc bén, dẫn chứng phong phú, nhưng kết thúc nhạt nhòa, chung chung, sẽ dễ bị quên lãng. 2.2. Kết nối toàn bộ nội dung Kết bài là nơi các ý tưởng được “khóa chặt” thành một tổng thể. Nó giúp người đọc hiểu rằng mọi lập luận, mọi hình ảnh trước đó đều hướng về một thông điệp chính yếu. 2.3. Khơi gợi hành động và suy tư Một kết bài hay không dừng lại ở việc nhắc lại nội dung, mà còn có sức gợi mở: kêu gọi hành động, khơi dậy suy nghĩ hoặc truyền cảm hứng để người đọc tự tiếp tục cuộc hành trình trí tuệ. 2.4. Là thước đo bản lĩnh người viết Không ít tác giả có khởi đầu rực rỡ nhưng “đuối” ở phần cuối. Ngược lại, những người viết vững vàng biết cách giữ lửa đến tận dòng kết, thậm chí càng về sau càng sâu sắc. 3. Các dạng kết bài thường gặp 3.1. Kết bài khẳng định Nêu lại luận điểm chính bằng giọng văn dứt khoát. Tạo sự chắc chắn, thuyết phục. Ví dụ: “Như vậy, tình yêu quê hương không chỉ là cảm xúc, mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân hôm nay.” 3.2. Kết bài mở rộng Liên hệ vấn đề với đời sống rộng lớn hơn. Gợi mở suy tư về tương lai, nhân loại, hoặc các khía cạnh khác của đời sống. Ví dụ: “Và biết đâu, từ tình yêu cá nhân hôm nay, mai sau chúng ta sẽ viết nên bản trường ca về một dân tộc nhân văn, tự do.” Đọc thêm
    Love
    Like
    Wow
    Angry
    7
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • https://youtu.be/yr7Cqn0z0uU?si=_dEV3voida7I3wtl
    https://youtu.be/yr7Cqn0z0uU?si=_dEV3voida7I3wtl
    Like
    Love
    Wow
    Angry
    8
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9 - . Phần II. ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN (Chương 11 – 25)
    CHƯƠNG 11. NGHỆ THUẬT ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC

    1. MỞ ĐẦU: ĐỌC VĂN KHÔNG CHỈ ĐỂ ĐỌC CHỮ
    Đọc một văn bản văn học không giống như đọc một tờ báo, một bản tin hay một báo cáo khoa học. Văn chương không chỉ mang chữ nghĩa mà còn chất chứa linh hồn, cảm xúc, tư tưởng và tâm trạng của tác giả. Nếu chỉ dừng lại ở việc đọc chữ, ta sẽ thấy văn bản như một bức tranh phẳng. Nhưng nếu biết đọc sâu, ta sẽ thấy văn học như một cánh cửa mở ra thế giới của người khác, đồng thời soi chiếu vào chính bản thân mình.
    Đọc – hiểu văn học chính là một nghệ thuật: nghệ thuật lắng nghe, nghệ thuật cảm nhận, và nghệ thuật đối thoại giữa người đọc với tác giả qua văn bản.
    2. Nghệ thuật đọc: Nền tảng đầu tiên của hiểu
    2.1. Đọc như thế nào?
    Đọc văn bản văn học không thể vội vàng. Người đọc cần đi qua ba tầng:
    Đọc chữ: nhận diện ngôn từ, câu chữ, cốt truyện.
    Đọc nghĩa: giải thích thông tin, hiểu câu chuyện, hình tượng, mạch cảm xúc.
    Đọc tầng sâu: khám phá biểu tượng, ẩn dụ, triết lý, tư tưởng mà tác giả gửi gắm.
    2.2. Đọc bằng nhiều giác quan
    Đọc văn học cần huy động cả trí tuệ, cảm xúc và trực giác. Một câu thơ không chỉ để “hiểu” mà còn để “nghe” nhạc điệu, để “thấy” hình ảnh, để “cảm” nhịp rung trong tâm hồn.
    2.3. Đọc lặp lại
    Không có văn bản lớn nào chỉ cần đọc một lần. Đọc lần đầu để nắm cốt truyện, lần thứ hai để hiểu nhân vật, lần thứ ba để chiêm nghiệm tư tưởng. Mỗi lần đọc là một tầng mở rộng.
    3. Nghệ thuật hiểu: Đi từ bề mặt đến chiều sâu
    3.1. Hiểu nghĩa tường minh
    Ở lớp bề mặt, người đọc giải mã câu chuyện: nhân vật nào, tình huống nào, diễn biến ra sao. Đây là mức độ tối thiểu nhưng bắt buộc.
    3.2. Hiểu nghĩa hàm ẩn
    Văn học luôn có những khoảng trống. Tác giả không nói hết, để người đọc tưởng tượng và đồng sáng tạo. Ví dụ, Nguyễn Du không miêu tả hết nội tâm Kiều, nhưng mỗi câu thơ lại mở ra một “vực sâu” cảm xúc. Người đọc phải lắng nghe chính sự im lặng của văn bản.
    3.3. Hiểu nghĩa biểu tượng
    Một cánh hoa rơi, một tiếng chi
    Đọc thêm
    HNI 17/9 - . Phần II. ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN (Chương 11 – 25) CHƯƠNG 11. NGHỆ THUẬT ĐỌC – HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC 1. MỞ ĐẦU: ĐỌC VĂN KHÔNG CHỈ ĐỂ ĐỌC CHỮ Đọc một văn bản văn học không giống như đọc một tờ báo, một bản tin hay một báo cáo khoa học. Văn chương không chỉ mang chữ nghĩa mà còn chất chứa linh hồn, cảm xúc, tư tưởng và tâm trạng của tác giả. Nếu chỉ dừng lại ở việc đọc chữ, ta sẽ thấy văn bản như một bức tranh phẳng. Nhưng nếu biết đọc sâu, ta sẽ thấy văn học như một cánh cửa mở ra thế giới của người khác, đồng thời soi chiếu vào chính bản thân mình. Đọc – hiểu văn học chính là một nghệ thuật: nghệ thuật lắng nghe, nghệ thuật cảm nhận, và nghệ thuật đối thoại giữa người đọc với tác giả qua văn bản. 2. Nghệ thuật đọc: Nền tảng đầu tiên của hiểu 2.1. Đọc như thế nào? Đọc văn bản văn học không thể vội vàng. Người đọc cần đi qua ba tầng: Đọc chữ: nhận diện ngôn từ, câu chữ, cốt truyện. Đọc nghĩa: giải thích thông tin, hiểu câu chuyện, hình tượng, mạch cảm xúc. Đọc tầng sâu: khám phá biểu tượng, ẩn dụ, triết lý, tư tưởng mà tác giả gửi gắm. 2.2. Đọc bằng nhiều giác quan Đọc văn học cần huy động cả trí tuệ, cảm xúc và trực giác. Một câu thơ không chỉ để “hiểu” mà còn để “nghe” nhạc điệu, để “thấy” hình ảnh, để “cảm” nhịp rung trong tâm hồn. 2.3. Đọc lặp lại Không có văn bản lớn nào chỉ cần đọc một lần. Đọc lần đầu để nắm cốt truyện, lần thứ hai để hiểu nhân vật, lần thứ ba để chiêm nghiệm tư tưởng. Mỗi lần đọc là một tầng mở rộng. 3. Nghệ thuật hiểu: Đi từ bề mặt đến chiều sâu 3.1. Hiểu nghĩa tường minh Ở lớp bề mặt, người đọc giải mã câu chuyện: nhân vật nào, tình huống nào, diễn biến ra sao. Đây là mức độ tối thiểu nhưng bắt buộc. 3.2. Hiểu nghĩa hàm ẩn Văn học luôn có những khoảng trống. Tác giả không nói hết, để người đọc tưởng tượng và đồng sáng tạo. Ví dụ, Nguyễn Du không miêu tả hết nội tâm Kiều, nhưng mỗi câu thơ lại mở ra một “vực sâu” cảm xúc. Người đọc phải lắng nghe chính sự im lặng của văn bản. 3.3. Hiểu nghĩa biểu tượng Một cánh hoa rơi, một tiếng chi Đọc thêm
    Like
    Love
    Wow
    Angry
    8
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • 17/9 - CHƯƠNG 30: DẪN CHỨNG TRONG VĂN HỌC NGHỆ THUẬT – TRÍCH DẪN

    1. Mở đầu: Vai trò của dẫn chứng trong lập luận văn học – nghệ thuật
    Trong hành trình học tập và nghiên cứu văn học – nghệ thuật, người viết không chỉ cần bày tỏ cảm nhận, trình bày tư tưởng mà còn phải chứng minh cho những ý kiến của mình. Việc chứng minh không thể chỉ dựa vào cảm xúc mơ hồ, mà cần có dẫn chứng cụ thể, xác thực. Đặc biệt trong các bài nghị luận văn học, nghị luận xã hội hay nghiên cứu phê bình, dẫn chứng là “linh hồn của lập luận”.
    Dẫn chứng giúp:

    Khẳng định tính chân thực của ý kiến.
    Tăng sức thuyết phục và độ tin cậy cho lập luận.
    Gợi mở thêm chiều sâu cảm xúc, khiến bài viết trở nên giàu hình ảnh.
    Cho thấy người viết có vốn tri thức rộng, biết kết nối văn học với đời sống.
    Trong lĩnh vực nghệ thuật, trích dẫn không chỉ là “minh họa”, mà còn là một ngôn ngữ giao tiếp liên văn bản. Khi trích lại một câu thơ, một đoạn văn, một chi tiết trong tác phẩm, người viết đang đối thoại với tác giả, với văn hóa, và với độc giả. Do đó, nghệ thuật trích dẫn không đơn thuần kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của trình độ văn hóa và chiều sâu tư duy.
    2. Khái niệm và phân loại dẫn chứng
    2.1. Khái niệm
    Dẫn chứng trong văn học nghệ thuật là việc sử dụng các tác phẩm, nhân vật, sự kiện, chi tiết, câu nói để minh họa, chứng minh cho lập luận, cảm nhận hoặc tư tưởng mà người viết đang triển khai.
    2.2. Phân loại
    Có thể chia dẫn chứng thành các loại sau:
    Dẫn chứng trực tiếp: Trích nguyên văn một câu, một đoạn, một chi tiết.
    Dẫn chứng gián tiếp: Tóm lược, diễn giải, kể lại nội dung.
    Dẫn chứng từ văn học cổ điển: Ví dụ như Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm, Lục Vân Tiên.
    Dẫn chứng từ văn học hiện đại: Ví dụ như tác phẩm Nam Cao, Nguyễn Minh Châu, Xuân Quỳnh.
    Dẫn chứng ngoài văn học: Nghệ thuật khác như hội họa, điện ảnh, âm nhạc; hoặc sự kiện lịch sử, đời sống xã hội.
    Dẫn chứng liên ngành: Kết hợp văn học với triết học, chính trị, khoa học để mở rộng chiều sâu tư tưởng.
    3. Nguyên tắc sử dụng dẫn chứng
    3.1. Chính xác và trung thực
    Không được bóp méo, cắt xén sai lệch ý nghĩa của văn bản gốc. Một câu thơ chỉ cần bỏ đi một chữ có thể khiến toàn bộ sắc thái thay đổi.
    3.2. Phù hợp với lập luận
    17/9 - 🌺 CHƯƠNG 30: DẪN CHỨNG TRONG VĂN HỌC NGHỆ THUẬT – TRÍCH DẪN 1. Mở đầu: Vai trò của dẫn chứng trong lập luận văn học – nghệ thuật Trong hành trình học tập và nghiên cứu văn học – nghệ thuật, người viết không chỉ cần bày tỏ cảm nhận, trình bày tư tưởng mà còn phải chứng minh cho những ý kiến của mình. Việc chứng minh không thể chỉ dựa vào cảm xúc mơ hồ, mà cần có dẫn chứng cụ thể, xác thực. Đặc biệt trong các bài nghị luận văn học, nghị luận xã hội hay nghiên cứu phê bình, dẫn chứng là “linh hồn của lập luận”. Dẫn chứng giúp: Khẳng định tính chân thực của ý kiến. Tăng sức thuyết phục và độ tin cậy cho lập luận. Gợi mở thêm chiều sâu cảm xúc, khiến bài viết trở nên giàu hình ảnh. Cho thấy người viết có vốn tri thức rộng, biết kết nối văn học với đời sống. Trong lĩnh vực nghệ thuật, trích dẫn không chỉ là “minh họa”, mà còn là một ngôn ngữ giao tiếp liên văn bản. Khi trích lại một câu thơ, một đoạn văn, một chi tiết trong tác phẩm, người viết đang đối thoại với tác giả, với văn hóa, và với độc giả. Do đó, nghệ thuật trích dẫn không đơn thuần kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của trình độ văn hóa và chiều sâu tư duy. 2. Khái niệm và phân loại dẫn chứng 2.1. Khái niệm Dẫn chứng trong văn học nghệ thuật là việc sử dụng các tác phẩm, nhân vật, sự kiện, chi tiết, câu nói để minh họa, chứng minh cho lập luận, cảm nhận hoặc tư tưởng mà người viết đang triển khai. 2.2. Phân loại Có thể chia dẫn chứng thành các loại sau: Dẫn chứng trực tiếp: Trích nguyên văn một câu, một đoạn, một chi tiết. Dẫn chứng gián tiếp: Tóm lược, diễn giải, kể lại nội dung. Dẫn chứng từ văn học cổ điển: Ví dụ như Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm, Lục Vân Tiên. Dẫn chứng từ văn học hiện đại: Ví dụ như tác phẩm Nam Cao, Nguyễn Minh Châu, Xuân Quỳnh. Dẫn chứng ngoài văn học: Nghệ thuật khác như hội họa, điện ảnh, âm nhạc; hoặc sự kiện lịch sử, đời sống xã hội. Dẫn chứng liên ngành: Kết hợp văn học với triết học, chính trị, khoa học để mở rộng chiều sâu tư tưởng. 3. Nguyên tắc sử dụng dẫn chứng 3.1. Chính xác và trung thực Không được bóp méo, cắt xén sai lệch ý nghĩa của văn bản gốc. Một câu thơ chỉ cần bỏ đi một chữ có thể khiến toàn bộ sắc thái thay đổi. 3.2. Phù hợp với lập luận
    Like
    Love
    Haha
    Angry
    9
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9 -
    CHƯƠNG 41 – MÙA ĐÔNG TRONG TÂM TRÍ: BIẾT BUÔNG BỎ CÁI CŨ, CHỜ XUÂN MỚI

    1. MỞ ĐẦU: ĐÔNG KHÔNG CHỈ NGOÀI TRỜI

    Trong ký ức của nhiều người, mùa đông là hình ảnh bầu trời xám, cành cây trơ trụi, hơi thở lạnh buốt. Nhưng còn một mùa đông khác, không đo bằng nhiệt độ, mà đo bằng độ lạnh trong tâm hồn. Đó là khi lòng ta rơi vào khoảng tối: niềm tin lung lay, ước mơ vỡ vụn, ta hoang mang không biết nên bước tiếp thế nào.

    Tôi gọi đó là mùa đông trong tâm trí.

    Nhưng cũng như quy luật tự nhiên, mùa đông trong tâm trí không bao giờ kéo dài vĩnh viễn. Nó chỉ là lời nhắc nhở: hãy buông bỏ những gì đã cũ, đã hết giá trị, để dọn chỗ cho mùa xuân mới đến.

    2. NHẬN DIỆN MÙA ĐÔNG TRỌNG TÂM TRÍ

    Mỗi người sẽ có “mùa đông tâm trí” riêng, nhưng thường mang những biểu hiện sau:

    Trong công việc: cảm thấy bế tắc, dậm chân tại chỗ, mất động lực.

    Trong mối quan hệ: tình yêu nhạt nhòa, niềm tin gãy đổ, chỉ còn sự chịu đựng.

    Trong bản thân: nỗi lo âu, sự sợ hãi, hay ám ảnh về thất bại quá khứ.

    Trong xã hội: khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, chiến tranh, khiến ta thấy tương lai mịt mờ.

    Đó là mùa đông không thể tránh, vì nó là một phần của hành trình sống. Quan trọng là ta đối diện nó thế nào.

    3. Vì sao cần buông bỏ?

    Ta thường sợ buông bỏ. Vì buông bỏ gắn với mất mát. Nhưng thực ra, không buông bỏ mới là mất mát thật sự.

    Giữ một công việc đã hết niềm vui chỉ khiến ta cạn kiệt năng lượng.

    Giữ một mối tình không còn sự tôn trọng chỉ làm cả hai đau khổ.

    Giữ một niềm tin cũ kỹ chỉ khiến ta lạc hậu.

    Buông bỏ không phải là thất bại, mà là hành động can đảm để mở ra khởi đầu mới.

    Như cây phải rụng lá mùa đông để dưỡng chất nuôi gốc, ta cũng cần buông đi cái cũ để dưỡng nuôi cái mới.

    4. Câu chuyện từ đời sống

    Tôi từng gặp một người bạn, anh khởi nghiệp rất sớm, đạt nhiều thành công. Nhưng rồi, công nghệ thay đổi, mô hình anh theo đuổi trở nên lỗi thời. Anh cố níu giữ, chống lại sự thay đổi. Hậu quả là công ty sụp đổ, anh rơi vào khủng hoảng.

    Chỉ khi chấp nhận “mùa đông” ấy, anh mới bắt đầu lại. Anh buông bỏ cái cũ, học hỏi điều mới, và sau vài năm, anh khởi nghiệp lần hai thành công.

    Bài học ấy ám ảnh tôi: buông bỏ không phải mất, mà là bước chuẩn bị cho xuân trở lại.

    5. Chờ xuân mới – nghệ thuật chờ đợi
    Đọc thêm
    Đọc thêm
    Đọc thêm
    HNI 17-9 - CHƯƠNG 41 – MÙA ĐÔNG TRONG TÂM TRÍ: BIẾT BUÔNG BỎ CÁI CŨ, CHỜ XUÂN MỚI 1. MỞ ĐẦU: ĐÔNG KHÔNG CHỈ NGOÀI TRỜI Trong ký ức của nhiều người, mùa đông là hình ảnh bầu trời xám, cành cây trơ trụi, hơi thở lạnh buốt. Nhưng còn một mùa đông khác, không đo bằng nhiệt độ, mà đo bằng độ lạnh trong tâm hồn. Đó là khi lòng ta rơi vào khoảng tối: niềm tin lung lay, ước mơ vỡ vụn, ta hoang mang không biết nên bước tiếp thế nào. Tôi gọi đó là mùa đông trong tâm trí. Nhưng cũng như quy luật tự nhiên, mùa đông trong tâm trí không bao giờ kéo dài vĩnh viễn. Nó chỉ là lời nhắc nhở: hãy buông bỏ những gì đã cũ, đã hết giá trị, để dọn chỗ cho mùa xuân mới đến. 2. NHẬN DIỆN MÙA ĐÔNG TRỌNG TÂM TRÍ Mỗi người sẽ có “mùa đông tâm trí” riêng, nhưng thường mang những biểu hiện sau: Trong công việc: cảm thấy bế tắc, dậm chân tại chỗ, mất động lực. Trong mối quan hệ: tình yêu nhạt nhòa, niềm tin gãy đổ, chỉ còn sự chịu đựng. Trong bản thân: nỗi lo âu, sự sợ hãi, hay ám ảnh về thất bại quá khứ. Trong xã hội: khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, chiến tranh, khiến ta thấy tương lai mịt mờ. Đó là mùa đông không thể tránh, vì nó là một phần của hành trình sống. Quan trọng là ta đối diện nó thế nào. 3. Vì sao cần buông bỏ? Ta thường sợ buông bỏ. Vì buông bỏ gắn với mất mát. Nhưng thực ra, không buông bỏ mới là mất mát thật sự. Giữ một công việc đã hết niềm vui chỉ khiến ta cạn kiệt năng lượng. Giữ một mối tình không còn sự tôn trọng chỉ làm cả hai đau khổ. Giữ một niềm tin cũ kỹ chỉ khiến ta lạc hậu. Buông bỏ không phải là thất bại, mà là hành động can đảm để mở ra khởi đầu mới. Như cây phải rụng lá mùa đông để dưỡng chất nuôi gốc, ta cũng cần buông đi cái cũ để dưỡng nuôi cái mới. 4. Câu chuyện từ đời sống Tôi từng gặp một người bạn, anh khởi nghiệp rất sớm, đạt nhiều thành công. Nhưng rồi, công nghệ thay đổi, mô hình anh theo đuổi trở nên lỗi thời. Anh cố níu giữ, chống lại sự thay đổi. Hậu quả là công ty sụp đổ, anh rơi vào khủng hoảng. Chỉ khi chấp nhận “mùa đông” ấy, anh mới bắt đầu lại. Anh buông bỏ cái cũ, học hỏi điều mới, và sau vài năm, anh khởi nghiệp lần hai thành công. Bài học ấy ám ảnh tôi: buông bỏ không phải mất, mà là bước chuẩn bị cho xuân trở lại. 5. Chờ xuân mới – nghệ thuật chờ đợi Đọc thêm Đọc thêm Đọc thêm
    Like
    Love
    Angry
    8
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9:
    CHƯƠNG 39: – DI SẢN KHÔNG NẰM Ở TIỀN BẠC MÀ Ở NIỀM TIN VÀ NHÂN CÁCH
    1. Mở đầu: Câu hỏi về di sản
    Khi một người rời khỏi thế gian, người ta thường hỏi: anh ấy đã để lại bao nhiêu tài sản? Nhưng câu hỏi thật sự nên là: anh ấy đã để lại di sản gì?
    Tiền bạc có thể nhiều, có thể ít. Nhưng tiền bạc vốn mong manh: tiêu hết là mất, chia nhau là tan, đổi thời là mất giá. Trong khi đó, có những thứ vô hình nhưng sống mãi: niềm tin và nhân cách.
    Người giàu tiền bạc có thể nổi danh một thời. Nhưng người giàu nhân cách sẽ được kính trọng muôn đời.
    2. Tiền bạc – giá trị tạm thời
    Tiền bạc là công cụ cần thiết để sống, để xây dựng, để phát triển. Không ai phủ nhận giá trị của nó. Nhưng tiền bạc không phải đích đến, mà chỉ là phương tiện.
    Có những doanh nhân để lại gia tài kếch xù, nhưng chỉ vài năm sau, con cháu tranh giành, phá sản, danh tiếng sụp đổ. Tiền bạc không đủ để duy trì di sản.
    Trong lịch sử, bao đế chế hùng mạnh đã sụp đổ không phải vì nghèo, mà vì mất niềm tin và đạo đức.
    3. Niềm tin – sức mạnh vĩnh hằng
    Niềm tin không thể mua bằng tiền. Nó chỉ có thể được gây dựng bằng thời gian, bằng hành động nhất quán, bằng sự chân thành.
    Một người cha để lại cho con niềm tin rằng lao động chân chính sẽ mang lại hạnh phúc → di sản ấy đi cùng con suốt đời.
    Một doanh nghiệp để lại cho thế hệ sau niềm tin vào chất lượng và uy tín → thương hiệu ấy trường tồn qua nhiều thập kỷ.
    Một quốc gia để lại cho dân tộc niềm tin vào bản sắc và tinh thần kiên cường → dân tộc ấy không bao giờ mất gốc.
    Niềm tin là hạt giống vô hình, nhưng khi gieo xuống, nó mọc thành cây to che mát nhiều thế hệ.
    4. Nhân cách – nền tảng bất diệt
    Nếu niềm tin là sức mạnh, thì nhân cách chính là cội nguồn.
    Một con người có thể nghèo tiền bạc, nhưng nếu giàu nhân cách, anh ta vẫn được kính trọng. Một doanh nghiệp có thể thua lỗ, nhưng nếu giữ nhân cách – tức là đạo đức kinh doanh, giữ chữ tín với khách hàng – họ sẽ có cơ hội tái sinh.
    Nhân cách là thứ tạo nên giá trị thật của một đời người. Nó không rực rỡ như vàng bạc, nhưng bền bỉ như đá tảng.
    5. HenryLe và suy ngẫm cá nhân
    Khi còn trẻ, tôi từng mơ ước để lại cho con cái một khối tài sản lớn. Nhưng càng sống lâu, càng chứng kiến bao gia đình tan vỡ vì tranh giành, tôi nhận ra: tiền bạc không phải di sản quan trọng nhất.
    Tôi muốn con cái tôi, nhân viên tôi, và độc giả của tôi, nhận được từ tôi niềm tin và nhân cách:
    Niềm tin rằng sống tử tế không bao giờ lỗi thời.
    Nhân cách để dám nói thật, dám giữ chữ tín, dám sống có trách nhiệm.
    Đó mới là điều tôi muốn lưu lại sau hành trình của mình.
    6. Bài học từ những tấm gương
    Khổng Tử: không để lại tiền bạc, nhưng để lại nhân cách và tư tưởng, sống mãi hơn 2000 năm.
    Mahatma Gandhi: không để lại quyền lực, nhưng để lại niềm tin bất bạo động, truyền cảm hứng cho cả thế giới.
    Vincent van Gogh: sống nghèo khổ, nhưng nhân cách nghệ sĩ chân thành đã để lại kho tàng vô giá cho nhân loại.
    Tất cả chứng minh: di sản vĩ đại nhất là nhân cách và niềm tin.
    7. Doanh nghiệp và di sản
    Một doanh nghiệp khi kết thúc, câu hỏi không phải là: họ kiếm được bao nhiêu tiền? Mà là: họ đã để lại niềm tin gì cho xã hội?
    Nếu để lại hình ảnh lừa dối, gian lận → họ bị quên lãng hoặc nguyền rủa.
    Nếu để lại uy tín, nhân cách kinh doanh → tên họ được nhắc đến với sự kính trọng.
    Di sản của doanh nghiệp chính là niềm tin khách hàng gửi gắm và văn hóa nhân cách họ xây dựng.
    HNI 17/9: 🌟 CHƯƠNG 39: – DI SẢN KHÔNG NẰM Ở TIỀN BẠC MÀ Ở NIỀM TIN VÀ NHÂN CÁCH 1. Mở đầu: Câu hỏi về di sản Khi một người rời khỏi thế gian, người ta thường hỏi: anh ấy đã để lại bao nhiêu tài sản? Nhưng câu hỏi thật sự nên là: anh ấy đã để lại di sản gì? Tiền bạc có thể nhiều, có thể ít. Nhưng tiền bạc vốn mong manh: tiêu hết là mất, chia nhau là tan, đổi thời là mất giá. Trong khi đó, có những thứ vô hình nhưng sống mãi: niềm tin và nhân cách. Người giàu tiền bạc có thể nổi danh một thời. Nhưng người giàu nhân cách sẽ được kính trọng muôn đời. 2. Tiền bạc – giá trị tạm thời Tiền bạc là công cụ cần thiết để sống, để xây dựng, để phát triển. Không ai phủ nhận giá trị của nó. Nhưng tiền bạc không phải đích đến, mà chỉ là phương tiện. Có những doanh nhân để lại gia tài kếch xù, nhưng chỉ vài năm sau, con cháu tranh giành, phá sản, danh tiếng sụp đổ. Tiền bạc không đủ để duy trì di sản. Trong lịch sử, bao đế chế hùng mạnh đã sụp đổ không phải vì nghèo, mà vì mất niềm tin và đạo đức. 3. Niềm tin – sức mạnh vĩnh hằng Niềm tin không thể mua bằng tiền. Nó chỉ có thể được gây dựng bằng thời gian, bằng hành động nhất quán, bằng sự chân thành. Một người cha để lại cho con niềm tin rằng lao động chân chính sẽ mang lại hạnh phúc → di sản ấy đi cùng con suốt đời. Một doanh nghiệp để lại cho thế hệ sau niềm tin vào chất lượng và uy tín → thương hiệu ấy trường tồn qua nhiều thập kỷ. Một quốc gia để lại cho dân tộc niềm tin vào bản sắc và tinh thần kiên cường → dân tộc ấy không bao giờ mất gốc. Niềm tin là hạt giống vô hình, nhưng khi gieo xuống, nó mọc thành cây to che mát nhiều thế hệ. 4. Nhân cách – nền tảng bất diệt Nếu niềm tin là sức mạnh, thì nhân cách chính là cội nguồn. Một con người có thể nghèo tiền bạc, nhưng nếu giàu nhân cách, anh ta vẫn được kính trọng. Một doanh nghiệp có thể thua lỗ, nhưng nếu giữ nhân cách – tức là đạo đức kinh doanh, giữ chữ tín với khách hàng – họ sẽ có cơ hội tái sinh. Nhân cách là thứ tạo nên giá trị thật của một đời người. Nó không rực rỡ như vàng bạc, nhưng bền bỉ như đá tảng. 5. HenryLe và suy ngẫm cá nhân Khi còn trẻ, tôi từng mơ ước để lại cho con cái một khối tài sản lớn. Nhưng càng sống lâu, càng chứng kiến bao gia đình tan vỡ vì tranh giành, tôi nhận ra: tiền bạc không phải di sản quan trọng nhất. Tôi muốn con cái tôi, nhân viên tôi, và độc giả của tôi, nhận được từ tôi niềm tin và nhân cách: Niềm tin rằng sống tử tế không bao giờ lỗi thời. Nhân cách để dám nói thật, dám giữ chữ tín, dám sống có trách nhiệm. Đó mới là điều tôi muốn lưu lại sau hành trình của mình. 6. Bài học từ những tấm gương Khổng Tử: không để lại tiền bạc, nhưng để lại nhân cách và tư tưởng, sống mãi hơn 2000 năm. Mahatma Gandhi: không để lại quyền lực, nhưng để lại niềm tin bất bạo động, truyền cảm hứng cho cả thế giới. Vincent van Gogh: sống nghèo khổ, nhưng nhân cách nghệ sĩ chân thành đã để lại kho tàng vô giá cho nhân loại. Tất cả chứng minh: di sản vĩ đại nhất là nhân cách và niềm tin. 7. Doanh nghiệp và di sản Một doanh nghiệp khi kết thúc, câu hỏi không phải là: họ kiếm được bao nhiêu tiền? Mà là: họ đã để lại niềm tin gì cho xã hội? Nếu để lại hình ảnh lừa dối, gian lận → họ bị quên lãng hoặc nguyền rủa. Nếu để lại uy tín, nhân cách kinh doanh → tên họ được nhắc đến với sự kính trọng. Di sản của doanh nghiệp chính là niềm tin khách hàng gửi gắm và văn hóa nhân cách họ xây dựng.
    Love
    Like
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9 - Chương 31: Lập luận nghệ thuật thuyết phục

    1. Mở đầu: Vì sao nghệ thuật lập luận quyết định sức mạnh của ngòi bút
    Trong lịch sử văn học, triết học và báo chí, chưa từng có một tác phẩm lớn nào được ghi nhớ chỉ nhờ ngôn ngữ hoa mỹ mà thiếu đi chiều sâu của lập luận. Người đọc có thể bị thu hút bởi cảm xúc trong phút chốc, nhưng chỉ khi lý lẽ thuyết phục, luận điểm chặt chẽ, họ mới gật đầu tin tưởng, đồng hành, và sẵn sàng hành động theo lời người viết. Nghệ thuật lập luận chính là chiếc cầu nối giữa cảm xúc và lý trí, giữa cái đẹp của ngôn từ và sức mạnh định hướng tư tưởng.
    Lập luận thuyết phục không chỉ là việc đưa ra dẫn chứng, mà còn là nghệ thuật xây dựng hệ thống lý lẽ logic, phù hợp với bối cảnh, gắn kết với tâm lý người tiếp nhận. Đây chính là nền tảng của mọi hình thức văn nghị luận, từ một bài báo chính luận, một diễn văn hùng biện, cho đến một bài nghị luận văn học trong nhà trường.

    2. Khái niệm về lập luận và nghệ thuật thuyết phục
    2.1. Lập luận là gì?
    Lập luận là quá trình sắp xếp, triển khai các luận điểm và luận cứ nhằm chứng minh một tư tưởng, quan điểm nào đó. Trong lập luận, người viết cần phải:
    Xác định rõ luận đề (vấn đề trung tâm cần bàn bạc).
    Đưa ra các luận điểm (những ý nhỏ triển khai để làm rõ luận đề).
    Dẫn chứng bằng luận cứ (bằng chứng, ví dụ, số liệu, tác phẩm nghệ thuật).
    Kết nối các ý bằng lý lẽ chặt chẽ.
    2.2. Nghệ thuật thuyết phục
    Không phải cứ có đủ dẫn chứng và lý lẽ là lập luận trở nên thuyết phục. Nghệ thuật thuyết phục nằm ở cách lựa chọn, sắp xếp, diễn đạt để lý lẽ trở nên gần gũi, hợp tình, hợp lý. Một lập luận nghệ thuật phải hội đủ:
    Tính logic: không mâu thuẫn, có sự phát triển tự nhiên.
    Tính xác thực: dựa trên sự thật, bằng chứng rõ ràng.
    Tính cảm xúc: gợi sự đồng cảm của người đọc.
    Tính nhân văn: hướng tới giá trị cao đẹp, chạm đến phần sâu nhất của tâm hồn.
    3. Các yếu tố tạo nên một lập luận nghệ thuật
    3.1. Luận đề rõ ràng
    Mọi sự thuyết phục đều bắt đầu từ việc xác định đúng trọng tâm. Luận đề phải vừa đủ cụ thể để tránh mơ hồ, vừa đủ khái quát để chứa đựng chiều sâu tư tưởng.
    3.2. Luận điểm chặt chẽ
    HNI 17/9 - 🌺 Chương 31: Lập luận nghệ thuật thuyết phục 1. Mở đầu: Vì sao nghệ thuật lập luận quyết định sức mạnh của ngòi bút Trong lịch sử văn học, triết học và báo chí, chưa từng có một tác phẩm lớn nào được ghi nhớ chỉ nhờ ngôn ngữ hoa mỹ mà thiếu đi chiều sâu của lập luận. Người đọc có thể bị thu hút bởi cảm xúc trong phút chốc, nhưng chỉ khi lý lẽ thuyết phục, luận điểm chặt chẽ, họ mới gật đầu tin tưởng, đồng hành, và sẵn sàng hành động theo lời người viết. Nghệ thuật lập luận chính là chiếc cầu nối giữa cảm xúc và lý trí, giữa cái đẹp của ngôn từ và sức mạnh định hướng tư tưởng. Lập luận thuyết phục không chỉ là việc đưa ra dẫn chứng, mà còn là nghệ thuật xây dựng hệ thống lý lẽ logic, phù hợp với bối cảnh, gắn kết với tâm lý người tiếp nhận. Đây chính là nền tảng của mọi hình thức văn nghị luận, từ một bài báo chính luận, một diễn văn hùng biện, cho đến một bài nghị luận văn học trong nhà trường. 2. Khái niệm về lập luận và nghệ thuật thuyết phục 2.1. Lập luận là gì? Lập luận là quá trình sắp xếp, triển khai các luận điểm và luận cứ nhằm chứng minh một tư tưởng, quan điểm nào đó. Trong lập luận, người viết cần phải: Xác định rõ luận đề (vấn đề trung tâm cần bàn bạc). Đưa ra các luận điểm (những ý nhỏ triển khai để làm rõ luận đề). Dẫn chứng bằng luận cứ (bằng chứng, ví dụ, số liệu, tác phẩm nghệ thuật). Kết nối các ý bằng lý lẽ chặt chẽ. 2.2. Nghệ thuật thuyết phục Không phải cứ có đủ dẫn chứng và lý lẽ là lập luận trở nên thuyết phục. Nghệ thuật thuyết phục nằm ở cách lựa chọn, sắp xếp, diễn đạt để lý lẽ trở nên gần gũi, hợp tình, hợp lý. Một lập luận nghệ thuật phải hội đủ: Tính logic: không mâu thuẫn, có sự phát triển tự nhiên. Tính xác thực: dựa trên sự thật, bằng chứng rõ ràng. Tính cảm xúc: gợi sự đồng cảm của người đọc. Tính nhân văn: hướng tới giá trị cao đẹp, chạm đến phần sâu nhất của tâm hồn. 3. Các yếu tố tạo nên một lập luận nghệ thuật 3.1. Luận đề rõ ràng Mọi sự thuyết phục đều bắt đầu từ việc xác định đúng trọng tâm. Luận đề phải vừa đủ cụ thể để tránh mơ hồ, vừa đủ khái quát để chứa đựng chiều sâu tư tưởng. 3.2. Luận điểm chặt chẽ
    Like
    Love
    Haha
    7
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17/9:
    Bài Thơ Chương 39: “Di Sản Để Lại”
    Không phải vàng bạc lấp lánh,
    Cũng chẳng phải những lâu đài,
    Di sản thật không hình tướng,
    Nhưng sống mãi với thời gian.

    Một niềm tin trao cho thế hệ,
    Là ánh đèn giữa đêm đông,
    Một nhân cách sáng trong lặng lẽ,
    Là viên ngọc chẳng phai mờ.

    Tiền bạc rồi tan như gió,
    Tranh giành làm rách tình thân,
    Chỉ nhân cách còn lại vĩnh cửu,
    Khi trái tim vẫn sáng ngời.

    Cha để lại cho con lời dạy,
    Hãy sống tử tế mỗi ngày,
    Đó là gia tài lớn nhất,
    Dẫn bước con đi suốt đời.

    Doanh nghiệp không cần ồn ào,
    Chỉ cần giữ đúng niềm tin,
    Uy tín là tài sản vô giá,
    Bền lâu hơn mọi lợi nhuận.

    Một dân tộc trường tồn mãi,
    Không bởi vàng bạc núi sông,
    Mà bởi nhân cách bất khuất,
    Và niềm tin không phai mờ.

    Di sản là điều vô hình,
    Nhưng lớn lao hơn tất cả,
    Ai sống trọn đời chân chính,
    Sẽ để lại giá trị vĩnh hằng.
    HNI 17/9: 🌿 Bài Thơ Chương 39: “Di Sản Để Lại” Không phải vàng bạc lấp lánh, Cũng chẳng phải những lâu đài, Di sản thật không hình tướng, Nhưng sống mãi với thời gian. Một niềm tin trao cho thế hệ, Là ánh đèn giữa đêm đông, Một nhân cách sáng trong lặng lẽ, Là viên ngọc chẳng phai mờ. Tiền bạc rồi tan như gió, Tranh giành làm rách tình thân, Chỉ nhân cách còn lại vĩnh cửu, Khi trái tim vẫn sáng ngời. Cha để lại cho con lời dạy, Hãy sống tử tế mỗi ngày, Đó là gia tài lớn nhất, Dẫn bước con đi suốt đời. Doanh nghiệp không cần ồn ào, Chỉ cần giữ đúng niềm tin, Uy tín là tài sản vô giá, Bền lâu hơn mọi lợi nhuận. Một dân tộc trường tồn mãi, Không bởi vàng bạc núi sông, Mà bởi nhân cách bất khuất, Và niềm tin không phai mờ. Di sản là điều vô hình, Nhưng lớn lao hơn tất cả, Ai sống trọn đời chân chính, Sẽ để lại giá trị vĩnh hằng.
    Love
    Like
    10
    6 Bình luận 0 Chia sẽ