HNI 03-5
CHƯƠNG 33: NGOẠI NGỮ VÀ TƯ DUY CÔNG DÂN TOÀN CẦU
I. Thế giới phẳng và sự thay đổi vai trò của ngoại ngữ
Chưa bao giờ trong lịch sử, khoảng cách giữa các quốc gia lại trở nên “ngắn” như hôm nay. Internet, thương mại điện tử, làm việc từ xa và nền kinh tế số đã biến hành tinh thành một ngôi làng chung. Một người ở nông thôn Việt Nam có thể làm việc cho doanh nghiệp tại Mỹ, bán sản phẩm cho khách hàng châu Âu, học từ giảng viên Nhật Bản và hợp tác với đồng nghiệp Ấn Độ – tất cả chỉ trong một ngày.
Trong bối cảnh đó, ngoại ngữ không còn là “môn học phụ” mà đã trở thành năng lực sinh tồn của thế kỷ 21.
Trước đây, ngoại ngữ được xem là:
Một môn học để thi cử
Một kỹ năng để xin việc tốt hơn
Một công cụ giao tiếp cơ bản
Nhưng trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ đã trở thành:
Công cụ kết nối tri thức toàn cầu
Chìa khóa tham gia nền kinh tế thế giới
Nền tảng hình thành tư duy công dân toàn cầu
Người không biết ngoại ngữ hôm nay giống như người mù chữ trong thế kỷ trước.
II. Ngoại ngữ không chỉ là ngôn ngữ – mà là cách nghĩ
Nhiều người hiểu sai rằng học ngoại ngữ là học từ vựng và ngữ pháp. Nhưng thực tế, khi học một ngôn ngữ mới, chúng ta đang học một hệ tư duy mới.
Ngôn ngữ định hình cách con người nhìn thế giới.
Ví dụ:
Người phương Tây quen tư duy thẳng thắn, trực tiếp.
Người phương Đông thiên về hài hòa, gián tiếp.
Người Đức nổi tiếng logic và chính xác.
Người Nhật coi trọng tinh thần tập thể và kỷ luật.
Khi một đứa trẻ học ngoại ngữ, em không chỉ học cách nói – em học cách nghĩ, cách phản biện, cách hợp tác và cách nhìn thế giới từ nhiều góc độ.
Đó chính là nền tảng của tư duy công dân toàn cầu.
III. Công dân toàn cầu là ai?
Công dân toàn cầu không phải là người đi nhiều quốc gia hay sống ở nước ngoài. Công dân toàn cầu là người có:
Tư duy mở
Khả năng hợp tác đa văn hóa
Ý thức trách nhiệm với thế giới
Khả năng làm việc trong môi trường quốc tế
Một học sinh ở Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành công dân toàn cầu nếu em:
Học ngoại ngữ tốt
Hiểu văn hóa thế giới
Có khả năng làm việc online với quốc tế
Có tư duy tôn trọng sự khác biệt
Thế kỷ 21 không còn hỏi: “Bạn ở quốc gia nào?”
Thế kỷ 21 hỏi: “Bạn có thể đóng góp gì cho thế giới?”
IV. Ngoại ngữ – tấm hộ chiếu tri thức
Hơn 80% tài liệu khoa học và công nghệ trên thế giới được viết bằng tiếng Anh.
Hơn 90% khóa học trực tuyến hàng đầu sử dụng tiếng Anh.
Phần lớn kiến thức mới xuất hiện bằng ngoại ngữ trước khi được dịch.
Nếu không biết ngoại ngữ, người học phải chờ tri thức được dịch – đôi khi mất 5–10 năm.
Trong thời đại thay đổi nhanh, chậm 5 năm có nghĩa là tụt hậu cả thế hệ.
Ngoại ngữ vì thế chính là hộ chiếu tri thức.
Một học sinh biết ngoại ngữ có thể:
Học từ các trường đại học hàng đầu thế giới
Tiếp cận tài liệu mới nhất
Làm việc cho doanh nghiệp quốc tế
Khởi nghiệp toàn cầu
Không có ngoại ngữ → tri thức bị giới hạn.
Có ngoại ngữ → thế giới trở thành lớp học.
V. Tư duy toàn cầu – bản sắc địa phương
Một nỗi lo phổ biến là: học ngoại ngữ sẽ làm mất bản sắc dân tộc.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Những quốc gia phát triển nhất đều là những quốc gia:
Giữ vững bản sắc văn hóa
Nhưng mở cửa với thế giới
Ngoại ngữ giúp chúng ta:
Giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới
Xuất khẩu tri thức và sản phẩm Việt
Tạo ảnh hưởng quốc tế
Một người chỉ biết văn hóa của mình → hiểu rất ít.
Một người hiểu nhiều nền văn hóa → càng trân trọng gốc rễ của mình.
Công dân toàn cầu không phải là người mất gốc.
Công dân toàn cầu là người mang gốc rễ đi khắp thế giới.
VI. Giáo dục ngoại ngữ cần thay đổi
Một thực tế đáng suy nghĩ:
Nhiều học sinh học ngoại ngữ 10–12 năm nhưng vẫn không giao tiếp được.
Nguyên nhân không phải do học sinh kém.
Nguyên nhân là phương pháp học lỗi thời.
Chúng ta đang dạy ngoại ngữ theo cách:
Học thuộc từ vựng
Học ngữ pháp nặng nề
Thi cử là mục tiêu chính
Trong khi đó, trẻ em trên thế giới học ngoại ngữ theo cách:
Nghe – nói trước
Học qua trải nghiệm
Học qua dự án và giao tiếp
Ngoại ngữ không phải môn học lý thuyết.
Ngoại ngữ là kỹ năng sống.
VII. Mô hình học ngoại ngữ mới
Giáo dục thế kỷ 21 cần chuyển từ “học để thi” sang “học để dùng”.
Một mô hình học ngoại ngữ hiệu quả cần gồm:
1. Môi trường ngôn ngữ sớm
Trẻ em nên tiếp xúc ngoại ngữ từ nhỏ qua:
Truyện tranh
Video
Trò chơi
Âm nhạc
Não bộ trẻ học ngôn ngữ tự nhiên như học tiếng mẹ đẻ.
2. Học qua dự án thực tế
Ví dụ:
Làm video giới thiệu quê hương bằng tiếng Anh
Giao lưu online với học sinh quốc tế
Thuyết trình ý tưởng khởi nghiệp bằng ngoại ngữ
Ngôn ngữ gắn với hành động → ghi nhớ bền vững.
3. Công nghệ hỗ trợ học tập
AI và nền tảng học online cho phép:
Luyện nói với trợ lý ảo
Giao tiếp với người bản ngữ
Cá nhân hóa lộ trình học
Công nghệ giúp mọi học sinh đều có “giáo viên riêng”.
VIII. Ngoại ngữ và cơ hội nghề nghiệp toàn cầu
Làm việc toàn cầu không còn là giấc mơ xa vời.
Ngày nay, một người trẻ có thể:
Làm freelancer quốc tế
Bán sản phẩm online toàn cầu
Làm việc từ xa cho công ty nước ngoài
Khởi nghiệp thị trường quốc tế
Ngoại ngữ mở ra:
Thu nhập cao hơn
Cơ hội rộng hơn
Tự do lựa chọn nơi làm việc
Không biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong phạm vi địa phương.
Biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
IX. Giáo dục công dân toàn cầu từ trường học
Trường học không chỉ dạy kiến thức.
Trường học cần chuẩn bị cho học sinh sống trong thế giới toàn cầu.
Điều này bao gồm:
Hiểu văn hóa các quốc gia
Kỹ năng hợp tác quốc tế
Tôn trọng sự khác biệt
Ý thức trách nhiệm với môi trường và xã hội
Học sinh cần được hiểu rằng: Họ không chỉ là công dân của một quốc gia.
Họ là công dân của Trái Đất.
X. Kết luận: Ngoại ngữ – cây cầu bước ra thế giới
Thế hệ trẻ hôm nay sẽ sống trong một thế giới:
Không biên giới việc làm
Không biên giới tri thức
Không biên giới hợp tác
Trong thế giới đó, ngoại ngữ chính là cây cầu.
Cây cầu nối:
Cá nhân với thế giới
Tri thức với cơ hội
Văn hóa Việt với nhân loại
Giáo dục ngoại ngữ không còn là lựa chọn.
Đó là nhiệm vụ chiến lược của tương lai.
Một đứa trẻ biết ngoại ngữ hôm nay
Có thể thay đổi thế giới ngày mai.
CHƯƠNG 33: NGOẠI NGỮ VÀ TƯ DUY CÔNG DÂN TOÀN CẦU
I. Thế giới phẳng và sự thay đổi vai trò của ngoại ngữ
Chưa bao giờ trong lịch sử, khoảng cách giữa các quốc gia lại trở nên “ngắn” như hôm nay. Internet, thương mại điện tử, làm việc từ xa và nền kinh tế số đã biến hành tinh thành một ngôi làng chung. Một người ở nông thôn Việt Nam có thể làm việc cho doanh nghiệp tại Mỹ, bán sản phẩm cho khách hàng châu Âu, học từ giảng viên Nhật Bản và hợp tác với đồng nghiệp Ấn Độ – tất cả chỉ trong một ngày.
Trong bối cảnh đó, ngoại ngữ không còn là “môn học phụ” mà đã trở thành năng lực sinh tồn của thế kỷ 21.
Trước đây, ngoại ngữ được xem là:
Một môn học để thi cử
Một kỹ năng để xin việc tốt hơn
Một công cụ giao tiếp cơ bản
Nhưng trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ đã trở thành:
Công cụ kết nối tri thức toàn cầu
Chìa khóa tham gia nền kinh tế thế giới
Nền tảng hình thành tư duy công dân toàn cầu
Người không biết ngoại ngữ hôm nay giống như người mù chữ trong thế kỷ trước.
II. Ngoại ngữ không chỉ là ngôn ngữ – mà là cách nghĩ
Nhiều người hiểu sai rằng học ngoại ngữ là học từ vựng và ngữ pháp. Nhưng thực tế, khi học một ngôn ngữ mới, chúng ta đang học một hệ tư duy mới.
Ngôn ngữ định hình cách con người nhìn thế giới.
Ví dụ:
Người phương Tây quen tư duy thẳng thắn, trực tiếp.
Người phương Đông thiên về hài hòa, gián tiếp.
Người Đức nổi tiếng logic và chính xác.
Người Nhật coi trọng tinh thần tập thể và kỷ luật.
Khi một đứa trẻ học ngoại ngữ, em không chỉ học cách nói – em học cách nghĩ, cách phản biện, cách hợp tác và cách nhìn thế giới từ nhiều góc độ.
Đó chính là nền tảng của tư duy công dân toàn cầu.
III. Công dân toàn cầu là ai?
Công dân toàn cầu không phải là người đi nhiều quốc gia hay sống ở nước ngoài. Công dân toàn cầu là người có:
Tư duy mở
Khả năng hợp tác đa văn hóa
Ý thức trách nhiệm với thế giới
Khả năng làm việc trong môi trường quốc tế
Một học sinh ở Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành công dân toàn cầu nếu em:
Học ngoại ngữ tốt
Hiểu văn hóa thế giới
Có khả năng làm việc online với quốc tế
Có tư duy tôn trọng sự khác biệt
Thế kỷ 21 không còn hỏi: “Bạn ở quốc gia nào?”
Thế kỷ 21 hỏi: “Bạn có thể đóng góp gì cho thế giới?”
IV. Ngoại ngữ – tấm hộ chiếu tri thức
Hơn 80% tài liệu khoa học và công nghệ trên thế giới được viết bằng tiếng Anh.
Hơn 90% khóa học trực tuyến hàng đầu sử dụng tiếng Anh.
Phần lớn kiến thức mới xuất hiện bằng ngoại ngữ trước khi được dịch.
Nếu không biết ngoại ngữ, người học phải chờ tri thức được dịch – đôi khi mất 5–10 năm.
Trong thời đại thay đổi nhanh, chậm 5 năm có nghĩa là tụt hậu cả thế hệ.
Ngoại ngữ vì thế chính là hộ chiếu tri thức.
Một học sinh biết ngoại ngữ có thể:
Học từ các trường đại học hàng đầu thế giới
Tiếp cận tài liệu mới nhất
Làm việc cho doanh nghiệp quốc tế
Khởi nghiệp toàn cầu
Không có ngoại ngữ → tri thức bị giới hạn.
Có ngoại ngữ → thế giới trở thành lớp học.
V. Tư duy toàn cầu – bản sắc địa phương
Một nỗi lo phổ biến là: học ngoại ngữ sẽ làm mất bản sắc dân tộc.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Những quốc gia phát triển nhất đều là những quốc gia:
Giữ vững bản sắc văn hóa
Nhưng mở cửa với thế giới
Ngoại ngữ giúp chúng ta:
Giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới
Xuất khẩu tri thức và sản phẩm Việt
Tạo ảnh hưởng quốc tế
Một người chỉ biết văn hóa của mình → hiểu rất ít.
Một người hiểu nhiều nền văn hóa → càng trân trọng gốc rễ của mình.
Công dân toàn cầu không phải là người mất gốc.
Công dân toàn cầu là người mang gốc rễ đi khắp thế giới.
VI. Giáo dục ngoại ngữ cần thay đổi
Một thực tế đáng suy nghĩ:
Nhiều học sinh học ngoại ngữ 10–12 năm nhưng vẫn không giao tiếp được.
Nguyên nhân không phải do học sinh kém.
Nguyên nhân là phương pháp học lỗi thời.
Chúng ta đang dạy ngoại ngữ theo cách:
Học thuộc từ vựng
Học ngữ pháp nặng nề
Thi cử là mục tiêu chính
Trong khi đó, trẻ em trên thế giới học ngoại ngữ theo cách:
Nghe – nói trước
Học qua trải nghiệm
Học qua dự án và giao tiếp
Ngoại ngữ không phải môn học lý thuyết.
Ngoại ngữ là kỹ năng sống.
VII. Mô hình học ngoại ngữ mới
Giáo dục thế kỷ 21 cần chuyển từ “học để thi” sang “học để dùng”.
Một mô hình học ngoại ngữ hiệu quả cần gồm:
1. Môi trường ngôn ngữ sớm
Trẻ em nên tiếp xúc ngoại ngữ từ nhỏ qua:
Truyện tranh
Video
Trò chơi
Âm nhạc
Não bộ trẻ học ngôn ngữ tự nhiên như học tiếng mẹ đẻ.
2. Học qua dự án thực tế
Ví dụ:
Làm video giới thiệu quê hương bằng tiếng Anh
Giao lưu online với học sinh quốc tế
Thuyết trình ý tưởng khởi nghiệp bằng ngoại ngữ
Ngôn ngữ gắn với hành động → ghi nhớ bền vững.
3. Công nghệ hỗ trợ học tập
AI và nền tảng học online cho phép:
Luyện nói với trợ lý ảo
Giao tiếp với người bản ngữ
Cá nhân hóa lộ trình học
Công nghệ giúp mọi học sinh đều có “giáo viên riêng”.
VIII. Ngoại ngữ và cơ hội nghề nghiệp toàn cầu
Làm việc toàn cầu không còn là giấc mơ xa vời.
Ngày nay, một người trẻ có thể:
Làm freelancer quốc tế
Bán sản phẩm online toàn cầu
Làm việc từ xa cho công ty nước ngoài
Khởi nghiệp thị trường quốc tế
Ngoại ngữ mở ra:
Thu nhập cao hơn
Cơ hội rộng hơn
Tự do lựa chọn nơi làm việc
Không biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong phạm vi địa phương.
Biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
IX. Giáo dục công dân toàn cầu từ trường học
Trường học không chỉ dạy kiến thức.
Trường học cần chuẩn bị cho học sinh sống trong thế giới toàn cầu.
Điều này bao gồm:
Hiểu văn hóa các quốc gia
Kỹ năng hợp tác quốc tế
Tôn trọng sự khác biệt
Ý thức trách nhiệm với môi trường và xã hội
Học sinh cần được hiểu rằng: Họ không chỉ là công dân của một quốc gia.
Họ là công dân của Trái Đất.
X. Kết luận: Ngoại ngữ – cây cầu bước ra thế giới
Thế hệ trẻ hôm nay sẽ sống trong một thế giới:
Không biên giới việc làm
Không biên giới tri thức
Không biên giới hợp tác
Trong thế giới đó, ngoại ngữ chính là cây cầu.
Cây cầu nối:
Cá nhân với thế giới
Tri thức với cơ hội
Văn hóa Việt với nhân loại
Giáo dục ngoại ngữ không còn là lựa chọn.
Đó là nhiệm vụ chiến lược của tương lai.
Một đứa trẻ biết ngoại ngữ hôm nay
Có thể thay đổi thế giới ngày mai.
HNI 03-5
CHƯƠNG 33: NGOẠI NGỮ VÀ TƯ DUY CÔNG DÂN TOÀN CẦU
I. Thế giới phẳng và sự thay đổi vai trò của ngoại ngữ
Chưa bao giờ trong lịch sử, khoảng cách giữa các quốc gia lại trở nên “ngắn” như hôm nay. Internet, thương mại điện tử, làm việc từ xa và nền kinh tế số đã biến hành tinh thành một ngôi làng chung. Một người ở nông thôn Việt Nam có thể làm việc cho doanh nghiệp tại Mỹ, bán sản phẩm cho khách hàng châu Âu, học từ giảng viên Nhật Bản và hợp tác với đồng nghiệp Ấn Độ – tất cả chỉ trong một ngày.
Trong bối cảnh đó, ngoại ngữ không còn là “môn học phụ” mà đã trở thành năng lực sinh tồn của thế kỷ 21.
Trước đây, ngoại ngữ được xem là:
Một môn học để thi cử
Một kỹ năng để xin việc tốt hơn
Một công cụ giao tiếp cơ bản
Nhưng trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ đã trở thành:
Công cụ kết nối tri thức toàn cầu
Chìa khóa tham gia nền kinh tế thế giới
Nền tảng hình thành tư duy công dân toàn cầu
Người không biết ngoại ngữ hôm nay giống như người mù chữ trong thế kỷ trước.
II. Ngoại ngữ không chỉ là ngôn ngữ – mà là cách nghĩ
Nhiều người hiểu sai rằng học ngoại ngữ là học từ vựng và ngữ pháp. Nhưng thực tế, khi học một ngôn ngữ mới, chúng ta đang học một hệ tư duy mới.
Ngôn ngữ định hình cách con người nhìn thế giới.
Ví dụ:
Người phương Tây quen tư duy thẳng thắn, trực tiếp.
Người phương Đông thiên về hài hòa, gián tiếp.
Người Đức nổi tiếng logic và chính xác.
Người Nhật coi trọng tinh thần tập thể và kỷ luật.
Khi một đứa trẻ học ngoại ngữ, em không chỉ học cách nói – em học cách nghĩ, cách phản biện, cách hợp tác và cách nhìn thế giới từ nhiều góc độ.
Đó chính là nền tảng của tư duy công dân toàn cầu.
III. Công dân toàn cầu là ai?
Công dân toàn cầu không phải là người đi nhiều quốc gia hay sống ở nước ngoài. Công dân toàn cầu là người có:
Tư duy mở
Khả năng hợp tác đa văn hóa
Ý thức trách nhiệm với thế giới
Khả năng làm việc trong môi trường quốc tế
Một học sinh ở Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành công dân toàn cầu nếu em:
Học ngoại ngữ tốt
Hiểu văn hóa thế giới
Có khả năng làm việc online với quốc tế
Có tư duy tôn trọng sự khác biệt
Thế kỷ 21 không còn hỏi: “Bạn ở quốc gia nào?”
Thế kỷ 21 hỏi: “Bạn có thể đóng góp gì cho thế giới?”
IV. Ngoại ngữ – tấm hộ chiếu tri thức
Hơn 80% tài liệu khoa học và công nghệ trên thế giới được viết bằng tiếng Anh.
Hơn 90% khóa học trực tuyến hàng đầu sử dụng tiếng Anh.
Phần lớn kiến thức mới xuất hiện bằng ngoại ngữ trước khi được dịch.
Nếu không biết ngoại ngữ, người học phải chờ tri thức được dịch – đôi khi mất 5–10 năm.
Trong thời đại thay đổi nhanh, chậm 5 năm có nghĩa là tụt hậu cả thế hệ.
Ngoại ngữ vì thế chính là hộ chiếu tri thức.
Một học sinh biết ngoại ngữ có thể:
Học từ các trường đại học hàng đầu thế giới
Tiếp cận tài liệu mới nhất
Làm việc cho doanh nghiệp quốc tế
Khởi nghiệp toàn cầu
Không có ngoại ngữ → tri thức bị giới hạn.
Có ngoại ngữ → thế giới trở thành lớp học.
V. Tư duy toàn cầu – bản sắc địa phương
Một nỗi lo phổ biến là: học ngoại ngữ sẽ làm mất bản sắc dân tộc.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Những quốc gia phát triển nhất đều là những quốc gia:
Giữ vững bản sắc văn hóa
Nhưng mở cửa với thế giới
Ngoại ngữ giúp chúng ta:
Giới thiệu văn hóa Việt Nam ra thế giới
Xuất khẩu tri thức và sản phẩm Việt
Tạo ảnh hưởng quốc tế
Một người chỉ biết văn hóa của mình → hiểu rất ít.
Một người hiểu nhiều nền văn hóa → càng trân trọng gốc rễ của mình.
Công dân toàn cầu không phải là người mất gốc.
Công dân toàn cầu là người mang gốc rễ đi khắp thế giới.
VI. Giáo dục ngoại ngữ cần thay đổi
Một thực tế đáng suy nghĩ:
Nhiều học sinh học ngoại ngữ 10–12 năm nhưng vẫn không giao tiếp được.
Nguyên nhân không phải do học sinh kém.
Nguyên nhân là phương pháp học lỗi thời.
Chúng ta đang dạy ngoại ngữ theo cách:
Học thuộc từ vựng
Học ngữ pháp nặng nề
Thi cử là mục tiêu chính
Trong khi đó, trẻ em trên thế giới học ngoại ngữ theo cách:
Nghe – nói trước
Học qua trải nghiệm
Học qua dự án và giao tiếp
Ngoại ngữ không phải môn học lý thuyết.
Ngoại ngữ là kỹ năng sống.
VII. Mô hình học ngoại ngữ mới
Giáo dục thế kỷ 21 cần chuyển từ “học để thi” sang “học để dùng”.
Một mô hình học ngoại ngữ hiệu quả cần gồm:
1. Môi trường ngôn ngữ sớm
Trẻ em nên tiếp xúc ngoại ngữ từ nhỏ qua:
Truyện tranh
Video
Trò chơi
Âm nhạc
Não bộ trẻ học ngôn ngữ tự nhiên như học tiếng mẹ đẻ.
2. Học qua dự án thực tế
Ví dụ:
Làm video giới thiệu quê hương bằng tiếng Anh
Giao lưu online với học sinh quốc tế
Thuyết trình ý tưởng khởi nghiệp bằng ngoại ngữ
Ngôn ngữ gắn với hành động → ghi nhớ bền vững.
3. Công nghệ hỗ trợ học tập
AI và nền tảng học online cho phép:
Luyện nói với trợ lý ảo
Giao tiếp với người bản ngữ
Cá nhân hóa lộ trình học
Công nghệ giúp mọi học sinh đều có “giáo viên riêng”.
VIII. Ngoại ngữ và cơ hội nghề nghiệp toàn cầu
Làm việc toàn cầu không còn là giấc mơ xa vời.
Ngày nay, một người trẻ có thể:
Làm freelancer quốc tế
Bán sản phẩm online toàn cầu
Làm việc từ xa cho công ty nước ngoài
Khởi nghiệp thị trường quốc tế
Ngoại ngữ mở ra:
Thu nhập cao hơn
Cơ hội rộng hơn
Tự do lựa chọn nơi làm việc
Không biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong phạm vi địa phương.
Biết ngoại ngữ → cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
IX. Giáo dục công dân toàn cầu từ trường học
Trường học không chỉ dạy kiến thức.
Trường học cần chuẩn bị cho học sinh sống trong thế giới toàn cầu.
Điều này bao gồm:
Hiểu văn hóa các quốc gia
Kỹ năng hợp tác quốc tế
Tôn trọng sự khác biệt
Ý thức trách nhiệm với môi trường và xã hội
Học sinh cần được hiểu rằng: Họ không chỉ là công dân của một quốc gia.
Họ là công dân của Trái Đất.
X. Kết luận: Ngoại ngữ – cây cầu bước ra thế giới
Thế hệ trẻ hôm nay sẽ sống trong một thế giới:
Không biên giới việc làm
Không biên giới tri thức
Không biên giới hợp tác
Trong thế giới đó, ngoại ngữ chính là cây cầu.
Cây cầu nối:
Cá nhân với thế giới
Tri thức với cơ hội
Văn hóa Việt với nhân loại
Giáo dục ngoại ngữ không còn là lựa chọn.
Đó là nhiệm vụ chiến lược của tương lai.
Một đứa trẻ biết ngoại ngữ hôm nay
Có thể thay đổi thế giới ngày mai.