HNI 18/6 SÁCH TRẮNG - GIÁO TRÌNH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG.
CHƯƠNG 5:
Việt Nam và Dấu Hiệu Biến Đổi Khí Hậu Cấp Quốc Gia
I. Biến đổi khí hậu – Không còn là dự báo, mà là hiện thực
Trong quá khứ, khi nói đến “biến đổi khí hậu”, người ta thường nghĩ đến viễn cảnh xa vời
nào đó vào năm 2100 hay những mối lo lắng của các nhà khoa học ở Bắc Cực. Nhưng hiện
nay, ngay trên đất nước Việt Nam, từng dấu hiệu nhỏ nhặt nhất cũng đang báo động cho
một hiện thực không thể chối bỏ: biến đổi khí hậu không còn là nguy cơ mà đã trở thành
hiện tượng hiện hữu, tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống, từ nông nghiệp, đô thị, sức
khỏe cộng đồng, đến an ninh quốc gia.
Lũ chồng lũ, hạn chồng hạn
Việt Nam là một trong năm quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu theo
báo cáo của Ngân hàng Thế giới. Mỗi năm, đất nước phải đối mặt với trung bình từ 10 đến
15 cơn bão, chưa kể các đợt áp thấp nhiệt đới, mưa lớn bất thường, và lũ quét xảy ra trái
mùa. Năm 2020, miền Trung hứng chịu chuỗi lũ lịch sử kéo dài hơn một tháng, gây thiệt hại
hàng chục nghìn tỷ đồng, cướp đi sinh mạng của hơn 200 người.
Cùng lúc, Đồng bằng sông Cửu Long – vựa lúa của cả nước – lại trải qua đợt hạn mặn khốc
liệt chưa từng có, khi nước biển xâm nhập sâu vào đất liền tới 100km. Những mảnh ruộng
nứt nẻ, những dòng sông cạn trơ đáy, những người nông dân bỏ đất tha phương – đó
không phải hình ảnh của một bộ phim tận thế, mà là thực cảnh đang diễn ra từng ngày tại
Việt Nam.
II. Nhiệt độ tăng nhanh hơn tốc độ trung bình toàn cầu
Theo thống kê từ Bộ Tài nguyên và Môi trường, nhiệt độ trung bình tại Việt Nam đã tăng
khoảng 0,89°C trong vòng 60 năm qua – một tốc độ cao hơn mức trung bình toàn cầu. Điều
này không chỉ khiến mùa hè trở nên khắc nghiệt hơn, mà còn kéo dài các đợt nắng nóng,
gây ra những hệ lụy nặng nề lên sức khỏe cộng đồng, nhất là người già và trẻ em.
Tại Hà Nội, thành phố đã ghi nhận mức nhiệt kỷ lục 42,5°C vào năm 2023 – cao nhất trong
hơn 60 năm trở lại đây. Đô thị hóa nhanh chóng kết hợp với hiệu ứng đảo nhiệt khiến cảm
giác thực tế mà người dân phải chịu có thể lên đến 45–47°C. Hậu quả là gia tăng bệnh tật
liên quan đến tim mạch, hô hấp và nguy cơ đột quỵ do sốc nhiệt.
Không chỉ vậy, mùa đông tại miền Bắc đang ngày càng ngắn hơn, ít lạnh hơn. Có những
năm, người Hà Nội đón Tết Nguyên đán trong thời tiết ấm áp đến mức… mặc áo thun. Sự
thay đổi này tuy có thể đem lại sự “dễ chịu” nhất thời, nhưng trên thực tế, nó là một tín hiệu
cảnh báo cho sự mất cân bằng sâu sắc trong khí hậu toàn vùng.
III. Biến đổi mực nước biển – Kẻ thù thầm lặng
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, với nhiều thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Hải Phòng nằm ven biển. Theo kịch bản của IPCC (Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí
hậu), mực nước biển có thể dâng từ 0,5 đến 1 mét vào cuối thế kỷ 21. Với mức nước biển
dâng 1 mét, gần 40% diện tích đồng bằng sông Cửu Long sẽ bị ngập, đe dọa cuộc sống của
hàng chục triệu người dân.
Ở TP. Hồ Chí Minh, hiện tượng ngập úng xảy ra thường xuyên và kéo dài nhiều năm qua.
Có những ngày, nước ngập đến đầu gối chỉ sau một cơn mưa lớn – không phải do triều
cường đơn thuần, mà là hệ quả cộng hưởng của biến đổi khí hậu, lún đất và phát triển đô
thị thiếu kiểm soát.
Nếu không có biện pháp thích ứng kịp thời, rất có thể các khu vực trũng thấp ven biển sẽ trở
thành “vùng không ở được” chỉ trong vài thập kỷ tới – khi nước mặn xâm nhập vào tầng
nước ngầm, cây trồng không còn sống nổi, và nhà cửa bị xói mòn dần.
IV. Nông nghiệp và an ninh lương thực đối mặt khủng hoảng
Nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc phần lớn vào điều kiện khí hậu – từ lượng mưa, dòng
chảy sông ngòi, đến sự ổn định của các mùa vụ. Thế nhưng, khi những yếu tố này trở nên
ngày càng bất định, thì ngành nông nghiệp cũng rơi vào vòng xoáy rủi ro ngày càng lớn.
Các tỉnh miền Tây, từng là “vựa lúa vàng” của cả nước, nay mỗi năm mất hàng chục nghìn
hecta đất canh tác do xâm nhập mặn. Hạn hán khiến vụ mùa thất bát, nguồn nước tưới tiêu
không đủ, còn mưa lũ thất thường lại phá hủy hạ tầng và sản phẩm nông nghiệp.
Điều nguy hiểm hơn là sự suy giảm đa dạng sinh học: biến đổi khí hậu làm biến mất các loài
sinh vật bản địa, thay đổi hệ sinh thái ao hồ, ảnh hưởng đến sinh kế ngư dân ven biển. Tôm,
cá, rau màu không còn sinh trưởng theo chu kỳ truyền thống, khiến người nông dân luôn
trong tình trạng bị động.
V. Thiên tai ngày càng bất thường và cực đoan
Không chỉ gia tăng về tần suất, các thiên tai tại Việt Nam còn trở nên ngày càng khó dự báo
và khắc nghiệt hơn. Lũ ống, lũ quét, sạt lở đất diễn ra tại những khu vực từng được xem là
“an toàn”, như Tây Bắc hay miền Trung. Năm 2018, một trận lũ quét ở Lai Châu đã cướp đi
hơn 30 sinh mạng chỉ trong vài giờ. Năm 2020, trận sạt lở núi ở Rào Trăng 3 (Thừa Thiên –
Huế) vùi lấp nhiều cán bộ công nhân và quân nhân đang làm nhiệm vụ cứu hộ.
Các cơn bão ngày càng có hướng đi dị thường, sức gió mạnh lên rõ rệt. Một số bão hình
thành ngay trên Biển Đông, tăng cấp rất nhanh chỉ trong 24 giờ – khiến công tác phòng
chống bị động và tổn thất nặng nề hơn. Các mô hình khí hậu truyền thống ngày càng khó
dự đoán chính xác khi khí hậu bước vào trạng thái “bất ổn định hệ thống”.
VI. Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề tự nhiên, mà là thách thức phát triển
Nhiều người từng cho rằng biến đổi khí hậu chỉ là vấn đề của môi trường. Nhưng thực chất,
nó đang trở thành thách thức chiến lược cấp quốc gia – liên quan trực tiếp đến an ninh
lương thực, an ninh nước, an ninh năng lượng và cả an ninh xã hội.
Khi đất đai nhiễm mặn, người dân mất sinh kế, dòng người rời bỏ quê hương sẽ ngày càng
gia tăng. Điều này tạo áp lực lên các đô thị lớn, gây ra làn sóng di cư nội địa, gia tăng thất
nghiệp, bất bình đẳng và xung đột tiềm tàng. Không những thế, các rủi ro do khí hậu còn
kéo theo chi phí đầu tư cho y tế, hạ tầng, bảo hiểm và cứu trợ – tạo gánh nặng lên ngân
sách quốc gia.
Theo Ngân hàng Thế giới, nếu không hành động, đến năm 2050, Việt Nam có thể mất tới
3,5% GDP mỗi năm do tác động của biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ là tổn thất kinh tế,
mà là sự suy giảm năng lực quốc gia toàn diện.
VII. Những hành động cấp thiết: Từ nhận thức đến thể chế
Nhận thức là điểm khởi đầu
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nhiều người dân vẫn xem biến đổi khí hậu
là chuyện xa vời hoặc “chuyện của nhà nước”. Thực tế, mỗi hành vi, mỗi lựa chọn hàng
ngày – từ tiêu dùng, giao thông, đến cách xử lý rác – đều góp phần hoặc giảm thiểu, hoặc
làm trầm trọng thêm tình trạng khí hậu.
Thể chế phải dẫn dắt sự chuyển đổi
Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26. Tuy nhiên, lời hứa
cần đi kèm hành động thể chế mạnh mẽ: phát triển năng lượng tái tạo, chuyển đổi mô hình
sản xuất xanh, quy hoạch đô thị chống chịu khí hậu, và đặc biệt là trao quyền nhiều hơn cho
cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ môi trường
Giáo dục và truyền thông đóng vai trò then chốt
Giới trẻ cần được tiếp cận với các kiến thức về khí hậu từ sớm – không chỉ trong sách giáo
khoa mà qua những dự án thực tế, hành động cộng đồng và truyền thông đa phương tiện.
Cần hình thành “văn hóa khí hậu” như một giá trị sống, một hệ giá trị ứng xử mới, nơi con
người sống hài hòa với tự nhiên thay vì khai thác tận diệt.
VIII. Việt Nam – từ quốc gia bị tổn thương đến quốc gia tiên phong?
Tuy là quốc gia chịu nhiều tổn thương, nhưng chính điều đó cũng đặt ra cho Việt Nam một
cơ hội lịch sử: trở thành hình mẫu về thích ứng và chuyển đổi xanh trong khu vực và toàn
cầu.
Chúng ta có thể tiên phong phát triển mô hình nông nghiệp sinh thái, đô thị bền vững, năng
lượng sạch dựa trên mặt trời, gió, sinh khối. Chúng ta có thể xây dựng mạng lưới cộng
đồng ứng phó thiên tai bằng công nghệ bản địa và blockchain. Và trên hết, chúng ta có thể
tạo ra một xã hội trong đó mỗi người dân là một phần của giải pháp, không phải là nạn nhân
bị động.
IX. Kết luận: Tương lai không thể mặc cả
Việt Nam đang đứng trước ngã ba đường: hoặc là bị động hứng chịu thảm họa ngày một
nặng nề, hoặc là chủ động chuyển hóa mô hình phát triển để thích ứng với thế giới đang
thay đổi. Biến đổi khí hậu không phải là “cuộc chiến chống thiên nhiên”, mà là cuộc soi chiếu
chính mình – từ cách chúng ta sản xuất, tiêu dùng, cho đến cách chúng ta sống.
Thay vì hỏi “Chúng ta sẽ chịu đựng được đến bao giờ?”, hãy hỏi: “Chúng ta có đủ can đảm
để thay đổi ngay hôm nay không?”. Bởi tương lai không phải là thứ để chờ đợi, mà là thứ để
cùng kiến tạo – từ hôm nay, từ mỗi người, từ mỗi hành động dù nhỏ nhất.
HNI 18/6 💥 SÁCH TRẮNG - GIÁO TRÌNH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG. 🌺CHƯƠNG 5: Việt Nam và Dấu Hiệu Biến Đổi Khí Hậu Cấp Quốc Gia I. Biến đổi khí hậu – Không còn là dự báo, mà là hiện thực Trong quá khứ, khi nói đến “biến đổi khí hậu”, người ta thường nghĩ đến viễn cảnh xa vời nào đó vào năm 2100 hay những mối lo lắng của các nhà khoa học ở Bắc Cực. Nhưng hiện nay, ngay trên đất nước Việt Nam, từng dấu hiệu nhỏ nhặt nhất cũng đang báo động cho một hiện thực không thể chối bỏ: biến đổi khí hậu không còn là nguy cơ mà đã trở thành hiện tượng hiện hữu, tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống, từ nông nghiệp, đô thị, sức khỏe cộng đồng, đến an ninh quốc gia. Lũ chồng lũ, hạn chồng hạn Việt Nam là một trong năm quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới. Mỗi năm, đất nước phải đối mặt với trung bình từ 10 đến 15 cơn bão, chưa kể các đợt áp thấp nhiệt đới, mưa lớn bất thường, và lũ quét xảy ra trái mùa. Năm 2020, miền Trung hứng chịu chuỗi lũ lịch sử kéo dài hơn một tháng, gây thiệt hại hàng chục nghìn tỷ đồng, cướp đi sinh mạng của hơn 200 người. Cùng lúc, Đồng bằng sông Cửu Long – vựa lúa của cả nước – lại trải qua đợt hạn mặn khốc liệt chưa từng có, khi nước biển xâm nhập sâu vào đất liền tới 100km. Những mảnh ruộng nứt nẻ, những dòng sông cạn trơ đáy, những người nông dân bỏ đất tha phương – đó không phải hình ảnh của một bộ phim tận thế, mà là thực cảnh đang diễn ra từng ngày tại Việt Nam. II. Nhiệt độ tăng nhanh hơn tốc độ trung bình toàn cầu Theo thống kê từ Bộ Tài nguyên và Môi trường, nhiệt độ trung bình tại Việt Nam đã tăng khoảng 0,89°C trong vòng 60 năm qua – một tốc độ cao hơn mức trung bình toàn cầu. Điều này không chỉ khiến mùa hè trở nên khắc nghiệt hơn, mà còn kéo dài các đợt nắng nóng, gây ra những hệ lụy nặng nề lên sức khỏe cộng đồng, nhất là người già và trẻ em. Tại Hà Nội, thành phố đã ghi nhận mức nhiệt kỷ lục 42,5°C vào năm 2023 – cao nhất trong hơn 60 năm trở lại đây. Đô thị hóa nhanh chóng kết hợp với hiệu ứng đảo nhiệt khiến cảm giác thực tế mà người dân phải chịu có thể lên đến 45–47°C. Hậu quả là gia tăng bệnh tật liên quan đến tim mạch, hô hấp và nguy cơ đột quỵ do sốc nhiệt. Không chỉ vậy, mùa đông tại miền Bắc đang ngày càng ngắn hơn, ít lạnh hơn. Có những năm, người Hà Nội đón Tết Nguyên đán trong thời tiết ấm áp đến mức… mặc áo thun. Sự thay đổi này tuy có thể đem lại sự “dễ chịu” nhất thời, nhưng trên thực tế, nó là một tín hiệu cảnh báo cho sự mất cân bằng sâu sắc trong khí hậu toàn vùng. III. Biến đổi mực nước biển – Kẻ thù thầm lặng Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, với nhiều thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng nằm ven biển. Theo kịch bản của IPCC (Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu), mực nước biển có thể dâng từ 0,5 đến 1 mét vào cuối thế kỷ 21. Với mức nước biển dâng 1 mét, gần 40% diện tích đồng bằng sông Cửu Long sẽ bị ngập, đe dọa cuộc sống của hàng chục triệu người dân. Ở TP. Hồ Chí Minh, hiện tượng ngập úng xảy ra thường xuyên và kéo dài nhiều năm qua. Có những ngày, nước ngập đến đầu gối chỉ sau một cơn mưa lớn – không phải do triều cường đơn thuần, mà là hệ quả cộng hưởng của biến đổi khí hậu, lún đất và phát triển đô thị thiếu kiểm soát. Nếu không có biện pháp thích ứng kịp thời, rất có thể các khu vực trũng thấp ven biển sẽ trở thành “vùng không ở được” chỉ trong vài thập kỷ tới – khi nước mặn xâm nhập vào tầng nước ngầm, cây trồng không còn sống nổi, và nhà cửa bị xói mòn dần. IV. Nông nghiệp và an ninh lương thực đối mặt khủng hoảng Nông nghiệp Việt Nam phụ thuộc phần lớn vào điều kiện khí hậu – từ lượng mưa, dòng chảy sông ngòi, đến sự ổn định của các mùa vụ. Thế nhưng, khi những yếu tố này trở nên ngày càng bất định, thì ngành nông nghiệp cũng rơi vào vòng xoáy rủi ro ngày càng lớn. Các tỉnh miền Tây, từng là “vựa lúa vàng” của cả nước, nay mỗi năm mất hàng chục nghìn hecta đất canh tác do xâm nhập mặn. Hạn hán khiến vụ mùa thất bát, nguồn nước tưới tiêu không đủ, còn mưa lũ thất thường lại phá hủy hạ tầng và sản phẩm nông nghiệp. Điều nguy hiểm hơn là sự suy giảm đa dạng sinh học: biến đổi khí hậu làm biến mất các loài sinh vật bản địa, thay đổi hệ sinh thái ao hồ, ảnh hưởng đến sinh kế ngư dân ven biển. Tôm, cá, rau màu không còn sinh trưởng theo chu kỳ truyền thống, khiến người nông dân luôn trong tình trạng bị động. V. Thiên tai ngày càng bất thường và cực đoan Không chỉ gia tăng về tần suất, các thiên tai tại Việt Nam còn trở nên ngày càng khó dự báo và khắc nghiệt hơn. Lũ ống, lũ quét, sạt lở đất diễn ra tại những khu vực từng được xem là “an toàn”, như Tây Bắc hay miền Trung. Năm 2018, một trận lũ quét ở Lai Châu đã cướp đi hơn 30 sinh mạng chỉ trong vài giờ. Năm 2020, trận sạt lở núi ở Rào Trăng 3 (Thừa Thiên – Huế) vùi lấp nhiều cán bộ công nhân và quân nhân đang làm nhiệm vụ cứu hộ. Các cơn bão ngày càng có hướng đi dị thường, sức gió mạnh lên rõ rệt. Một số bão hình thành ngay trên Biển Đông, tăng cấp rất nhanh chỉ trong 24 giờ – khiến công tác phòng chống bị động và tổn thất nặng nề hơn. Các mô hình khí hậu truyền thống ngày càng khó dự đoán chính xác khi khí hậu bước vào trạng thái “bất ổn định hệ thống”. VI. Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề tự nhiên, mà là thách thức phát triển Nhiều người từng cho rằng biến đổi khí hậu chỉ là vấn đề của môi trường. Nhưng thực chất, nó đang trở thành thách thức chiến lược cấp quốc gia – liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực, an ninh nước, an ninh năng lượng và cả an ninh xã hội. Khi đất đai nhiễm mặn, người dân mất sinh kế, dòng người rời bỏ quê hương sẽ ngày càng gia tăng. Điều này tạo áp lực lên các đô thị lớn, gây ra làn sóng di cư nội địa, gia tăng thất nghiệp, bất bình đẳng và xung đột tiềm tàng. Không những thế, các rủi ro do khí hậu còn kéo theo chi phí đầu tư cho y tế, hạ tầng, bảo hiểm và cứu trợ – tạo gánh nặng lên ngân sách quốc gia. Theo Ngân hàng Thế giới, nếu không hành động, đến năm 2050, Việt Nam có thể mất tới 3,5% GDP mỗi năm do tác động của biến đổi khí hậu. Điều này không chỉ là tổn thất kinh tế, mà là sự suy giảm năng lực quốc gia toàn diện. VII. Những hành động cấp thiết: Từ nhận thức đến thể chế Nhận thức là điểm khởi đầu Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nhiều người dân vẫn xem biến đổi khí hậu là chuyện xa vời hoặc “chuyện của nhà nước”. Thực tế, mỗi hành vi, mỗi lựa chọn hàng ngày – từ tiêu dùng, giao thông, đến cách xử lý rác – đều góp phần hoặc giảm thiểu, hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng khí hậu. Thể chế phải dẫn dắt sự chuyển đổi Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26. Tuy nhiên, lời hứa cần đi kèm hành động thể chế mạnh mẽ: phát triển năng lượng tái tạo, chuyển đổi mô hình sản xuất xanh, quy hoạch đô thị chống chịu khí hậu, và đặc biệt là trao quyền nhiều hơn cho cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ môi trường Giáo dục và truyền thông đóng vai trò then chốt Giới trẻ cần được tiếp cận với các kiến thức về khí hậu từ sớm – không chỉ trong sách giáo khoa mà qua những dự án thực tế, hành động cộng đồng và truyền thông đa phương tiện. Cần hình thành “văn hóa khí hậu” như một giá trị sống, một hệ giá trị ứng xử mới, nơi con người sống hài hòa với tự nhiên thay vì khai thác tận diệt. VIII. Việt Nam – từ quốc gia bị tổn thương đến quốc gia tiên phong? Tuy là quốc gia chịu nhiều tổn thương, nhưng chính điều đó cũng đặt ra cho Việt Nam một cơ hội lịch sử: trở thành hình mẫu về thích ứng và chuyển đổi xanh trong khu vực và toàn cầu. Chúng ta có thể tiên phong phát triển mô hình nông nghiệp sinh thái, đô thị bền vững, năng lượng sạch dựa trên mặt trời, gió, sinh khối. Chúng ta có thể xây dựng mạng lưới cộng đồng ứng phó thiên tai bằng công nghệ bản địa và blockchain. Và trên hết, chúng ta có thể tạo ra một xã hội trong đó mỗi người dân là một phần của giải pháp, không phải là nạn nhân bị động. IX. Kết luận: Tương lai không thể mặc cả Việt Nam đang đứng trước ngã ba đường: hoặc là bị động hứng chịu thảm họa ngày một nặng nề, hoặc là chủ động chuyển hóa mô hình phát triển để thích ứng với thế giới đang thay đổi. Biến đổi khí hậu không phải là “cuộc chiến chống thiên nhiên”, mà là cuộc soi chiếu chính mình – từ cách chúng ta sản xuất, tiêu dùng, cho đến cách chúng ta sống. Thay vì hỏi “Chúng ta sẽ chịu đựng được đến bao giờ?”, hãy hỏi: “Chúng ta có đủ can đảm để thay đổi ngay hôm nay không?”. Bởi tương lai không phải là thứ để chờ đợi, mà là thứ để cùng kiến tạo – từ hôm nay, từ mỗi người, từ mỗi hành động dù nhỏ nhất. 🌲🌲🌲
Love
Like
4
0 Bình luận 0 Chia sẽ