HNI 23/6/2026
PHẦN VIII: QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH
CHƯƠNG 39: HỢP TÁC QUỐC TẾ VÌ PHÁT TRIỂN
Lời mở đầu
Trong thế giới hiện đại, không một quốc gia nào có thể phát triển hoàn toàn tách biệt khỏi cộng đồng quốc tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ, thương mại toàn cầu, giao lưu văn hóa và các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay an ninh mạng đã khiến các quốc gia ngày càng gắn kết với nhau.
Lịch sử cho thấy những quốc gia biết mở rộng hợp tác, học hỏi tri thức nhân loại và xây dựng quan hệ hữu nghị với thế giới thường có nhiều cơ hội phát triển nhanh hơn và bền vững hơn. Đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu tất yếu trong hành trình xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh và trường tồn.
Tuy nhiên, hợp tác quốc tế không đồng nghĩa với phụ thuộc. Một quốc gia muốn phát triển lâu dài cần biết kết hợp giữa hội nhập và giữ vững bản sắc, giữa mở cửa và bảo vệ lợi ích dân tộc. Đó chính là con đường để Việt Nam vừa trở thành một thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế, vừa giữ vững độc lập, chủ quyền và bản sắc riêng của mình.
1. Hợp tác quốc tế – xu thế của thời đại
Thế kỷ XXI là thế kỷ của sự kết nối.
Các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, công nghệ, năng lượng, giáo dục và nguồn nhân lực. Những thành tựu lớn của nhân loại ngày nay phần lớn được tạo nên từ sự hợp tác giữa nhiều quốc gia, tổ chức và cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam tiếp cận nguồn tri thức mới, mở rộng cơ hội phát triển và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Hợp tác không làm giảm đi sức mạnh dân tộc mà ngược lại còn giúp gia tăng nguồn lực cho sự phát triển.
2. Hòa bình là nền tảng của hợp tác
Muốn hợp tác hiệu quả, trước hết cần có hòa bình và sự ổn định.
Hòa bình tạo điều kiện cho các quốc gia xây dựng lòng tin, mở rộng giao lưu và cùng nhau phát triển. Một môi trường quốc tế ổn định sẽ tạo ra những cơ hội lớn cho đầu tư, thương mại và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam luôn theo đuổi chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị và hợp tác cùng phát triển. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là truyền thống nhân văn của dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Hòa bình là nền đất để những hạt giống hợp tác nảy mầm và phát triển.
3. Hợp tác kinh tế và cơ hội thịnh vượng
Kinh tế là một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất.
Thông qua các hiệp định thương mại, hoạt động đầu tư và liên kết thị trường, các quốc gia có thể tận dụng thế mạnh của nhau để cùng phát triển.
Đối với Việt Nam, hội nhập kinh tế quốc tế đã mở ra những cơ hội lớn cho xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững và nâng cao đời sống nhân dân.
4. Hợp tác khoa học và công nghệ
Khoa học công nghệ đang trở thành động lực phát triển quan trọng nhất của nhiều quốc gia.
Những thành tựu về trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, vật liệu mới và chuyển đổi số đang làm thay đổi thế giới từng ngày.
Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác với các trung tâm nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ quốc tế để tiếp cận tri thức tiên tiến.
Học hỏi kinh nghiệm của nhân loại sẽ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển và tạo ra những bước tiến nhanh hơn trong tương lai.
5. Hợp tác giáo dục và phát triển con người
Con người là tài sản quý giá nhất của mọi quốc gia.
Hợp tác giáo dục giúp mở rộng cơ hội học tập, trao đổi tri thức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Thông qua các chương trình trao đổi sinh viên, nghiên cứu khoa học và hợp tác đào tạo, thế hệ trẻ Việt Nam có cơ hội tiếp cận những phương pháp giáo dục tiên tiến của thế giới.
Một quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển trong dài hạn.
Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho tương lai dân tộc.
6. Hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu
Ngày nay, nhiều thách thức vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia.
Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng và an ninh mạng là những vấn đề mà không quốc gia nào có thể giải quyết một mình.
Việt Nam cần tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế nhằm đóng góp vào nỗ lực chung của nhân loại.
Khi các quốc gia cùng chia sẻ trách nhiệm và hợp tác hành động, thế giới sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển bền vững.
7. Ngoại giao nhân dân và kết nối văn hóa
Hợp tác quốc tế không chỉ diễn ra giữa các chính phủ mà còn được xây dựng từ sự kết nối giữa con người với con người.
Các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, du lịch và giáo dục giúp tăng cường sự hiểu biết và tình hữu nghị giữa các dân tộc.
Người Việt Nam ở trong nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài đều có thể trở thành những cầu nối quan trọng đưa hình ảnh Việt Nam đến với thế giới.
Ngoại giao nhân dân là nền tảng lâu dài để xây dựng niềm tin và tình bạn quốc tế.
8. Tầm nhìn Việt Nam trong thế giới hội nhập
Trong thế kỷ mới, Việt Nam cần tiếp tục chủ động hội nhập quốc tế một cách toàn diện và hiệu quả.
Đất nước không chỉ là người tiếp nhận tri thức mà còn cần trở thành quốc gia đóng góp các giá trị tích cực cho cộng đồng quốc tế.
Một Việt Nam phát triển sẽ là Việt Nam biết kết hợp hài hòa giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa nhân loại, giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm toàn cầu.
Hợp tác quốc tế cần được nhìn nhận như một động lực chiến lược cho hành trình phát triển dài hạn của đất nước.
Kết chương
Hợp tác quốc tế vì phát triển là con đường tất yếu trong thế giới hiện đại.
Trong hành trình xây dựng Việt Nam 1000 năm trường tồn, hợp tác quốc tế không chỉ giúp mở rộng cơ hội kinh tế, khoa học và giáo dục mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường thế giới.
Một dân tộc biết học hỏi sẽ không ngừng tiến bộ.
Một quốc gia biết hợp tác sẽ có thêm sức mạnh để phát triển.
Và một Việt Nam biết kết nối với thế giới bằng tinh thần hòa bình, trách nhiệm và sáng tạo sẽ có đủ điều kiện để xây dựng tương lai thịnh vượng cho nhiều thế hệ mai sau.
Thông điệp chương 39
"Hợp tác quốc tế không làm mất đi bản sắc dân tộc mà giúp dân tộc phát triển mạnh mẽ hơn. Khi cùng nhau chia sẻ tri thức, cơ hội và trách nhiệm, các quốc gia sẽ tạo nên một tương lai tốt đẹp cho toàn nhân loại."
PHẦN VIII: QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH
CHƯƠNG 39: HỢP TÁC QUỐC TẾ VÌ PHÁT TRIỂN
Lời mở đầu
Trong thế giới hiện đại, không một quốc gia nào có thể phát triển hoàn toàn tách biệt khỏi cộng đồng quốc tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ, thương mại toàn cầu, giao lưu văn hóa và các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay an ninh mạng đã khiến các quốc gia ngày càng gắn kết với nhau.
Lịch sử cho thấy những quốc gia biết mở rộng hợp tác, học hỏi tri thức nhân loại và xây dựng quan hệ hữu nghị với thế giới thường có nhiều cơ hội phát triển nhanh hơn và bền vững hơn. Đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu tất yếu trong hành trình xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh và trường tồn.
Tuy nhiên, hợp tác quốc tế không đồng nghĩa với phụ thuộc. Một quốc gia muốn phát triển lâu dài cần biết kết hợp giữa hội nhập và giữ vững bản sắc, giữa mở cửa và bảo vệ lợi ích dân tộc. Đó chính là con đường để Việt Nam vừa trở thành một thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế, vừa giữ vững độc lập, chủ quyền và bản sắc riêng của mình.
1. Hợp tác quốc tế – xu thế của thời đại
Thế kỷ XXI là thế kỷ của sự kết nối.
Các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, công nghệ, năng lượng, giáo dục và nguồn nhân lực. Những thành tựu lớn của nhân loại ngày nay phần lớn được tạo nên từ sự hợp tác giữa nhiều quốc gia, tổ chức và cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam tiếp cận nguồn tri thức mới, mở rộng cơ hội phát triển và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Hợp tác không làm giảm đi sức mạnh dân tộc mà ngược lại còn giúp gia tăng nguồn lực cho sự phát triển.
2. Hòa bình là nền tảng của hợp tác
Muốn hợp tác hiệu quả, trước hết cần có hòa bình và sự ổn định.
Hòa bình tạo điều kiện cho các quốc gia xây dựng lòng tin, mở rộng giao lưu và cùng nhau phát triển. Một môi trường quốc tế ổn định sẽ tạo ra những cơ hội lớn cho đầu tư, thương mại và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam luôn theo đuổi chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị và hợp tác cùng phát triển. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là truyền thống nhân văn của dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Hòa bình là nền đất để những hạt giống hợp tác nảy mầm và phát triển.
3. Hợp tác kinh tế và cơ hội thịnh vượng
Kinh tế là một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất.
Thông qua các hiệp định thương mại, hoạt động đầu tư và liên kết thị trường, các quốc gia có thể tận dụng thế mạnh của nhau để cùng phát triển.
Đối với Việt Nam, hội nhập kinh tế quốc tế đã mở ra những cơ hội lớn cho xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững và nâng cao đời sống nhân dân.
4. Hợp tác khoa học và công nghệ
Khoa học công nghệ đang trở thành động lực phát triển quan trọng nhất của nhiều quốc gia.
Những thành tựu về trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, vật liệu mới và chuyển đổi số đang làm thay đổi thế giới từng ngày.
Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác với các trung tâm nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ quốc tế để tiếp cận tri thức tiên tiến.
Học hỏi kinh nghiệm của nhân loại sẽ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển và tạo ra những bước tiến nhanh hơn trong tương lai.
5. Hợp tác giáo dục và phát triển con người
Con người là tài sản quý giá nhất của mọi quốc gia.
Hợp tác giáo dục giúp mở rộng cơ hội học tập, trao đổi tri thức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Thông qua các chương trình trao đổi sinh viên, nghiên cứu khoa học và hợp tác đào tạo, thế hệ trẻ Việt Nam có cơ hội tiếp cận những phương pháp giáo dục tiên tiến của thế giới.
Một quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển trong dài hạn.
Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho tương lai dân tộc.
6. Hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu
Ngày nay, nhiều thách thức vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia.
Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng và an ninh mạng là những vấn đề mà không quốc gia nào có thể giải quyết một mình.
Việt Nam cần tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế nhằm đóng góp vào nỗ lực chung của nhân loại.
Khi các quốc gia cùng chia sẻ trách nhiệm và hợp tác hành động, thế giới sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển bền vững.
7. Ngoại giao nhân dân và kết nối văn hóa
Hợp tác quốc tế không chỉ diễn ra giữa các chính phủ mà còn được xây dựng từ sự kết nối giữa con người với con người.
Các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, du lịch và giáo dục giúp tăng cường sự hiểu biết và tình hữu nghị giữa các dân tộc.
Người Việt Nam ở trong nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài đều có thể trở thành những cầu nối quan trọng đưa hình ảnh Việt Nam đến với thế giới.
Ngoại giao nhân dân là nền tảng lâu dài để xây dựng niềm tin và tình bạn quốc tế.
8. Tầm nhìn Việt Nam trong thế giới hội nhập
Trong thế kỷ mới, Việt Nam cần tiếp tục chủ động hội nhập quốc tế một cách toàn diện và hiệu quả.
Đất nước không chỉ là người tiếp nhận tri thức mà còn cần trở thành quốc gia đóng góp các giá trị tích cực cho cộng đồng quốc tế.
Một Việt Nam phát triển sẽ là Việt Nam biết kết hợp hài hòa giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa nhân loại, giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm toàn cầu.
Hợp tác quốc tế cần được nhìn nhận như một động lực chiến lược cho hành trình phát triển dài hạn của đất nước.
Kết chương
Hợp tác quốc tế vì phát triển là con đường tất yếu trong thế giới hiện đại.
Trong hành trình xây dựng Việt Nam 1000 năm trường tồn, hợp tác quốc tế không chỉ giúp mở rộng cơ hội kinh tế, khoa học và giáo dục mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường thế giới.
Một dân tộc biết học hỏi sẽ không ngừng tiến bộ.
Một quốc gia biết hợp tác sẽ có thêm sức mạnh để phát triển.
Và một Việt Nam biết kết nối với thế giới bằng tinh thần hòa bình, trách nhiệm và sáng tạo sẽ có đủ điều kiện để xây dựng tương lai thịnh vượng cho nhiều thế hệ mai sau.
Thông điệp chương 39
"Hợp tác quốc tế không làm mất đi bản sắc dân tộc mà giúp dân tộc phát triển mạnh mẽ hơn. Khi cùng nhau chia sẻ tri thức, cơ hội và trách nhiệm, các quốc gia sẽ tạo nên một tương lai tốt đẹp cho toàn nhân loại."
HNI 23/6/2026
PHẦN VIII: QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH
CHƯƠNG 39: HỢP TÁC QUỐC TẾ VÌ PHÁT TRIỂN
Lời mở đầu
Trong thế giới hiện đại, không một quốc gia nào có thể phát triển hoàn toàn tách biệt khỏi cộng đồng quốc tế. Sự phát triển của khoa học công nghệ, thương mại toàn cầu, giao lưu văn hóa và các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay an ninh mạng đã khiến các quốc gia ngày càng gắn kết với nhau.
Lịch sử cho thấy những quốc gia biết mở rộng hợp tác, học hỏi tri thức nhân loại và xây dựng quan hệ hữu nghị với thế giới thường có nhiều cơ hội phát triển nhanh hơn và bền vững hơn. Đối với Việt Nam, hợp tác quốc tế không chỉ là một lựa chọn mà còn là một yêu cầu tất yếu trong hành trình xây dựng đất nước giàu mạnh, văn minh và trường tồn.
Tuy nhiên, hợp tác quốc tế không đồng nghĩa với phụ thuộc. Một quốc gia muốn phát triển lâu dài cần biết kết hợp giữa hội nhập và giữ vững bản sắc, giữa mở cửa và bảo vệ lợi ích dân tộc. Đó chính là con đường để Việt Nam vừa trở thành một thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế, vừa giữ vững độc lập, chủ quyền và bản sắc riêng của mình.
1. Hợp tác quốc tế – xu thế của thời đại
Thế kỷ XXI là thế kỷ của sự kết nối.
Các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, công nghệ, năng lượng, giáo dục và nguồn nhân lực. Những thành tựu lớn của nhân loại ngày nay phần lớn được tạo nên từ sự hợp tác giữa nhiều quốc gia, tổ chức và cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, việc chủ động tham gia các hoạt động hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam tiếp cận nguồn tri thức mới, mở rộng cơ hội phát triển và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Hợp tác không làm giảm đi sức mạnh dân tộc mà ngược lại còn giúp gia tăng nguồn lực cho sự phát triển.
2. Hòa bình là nền tảng của hợp tác
Muốn hợp tác hiệu quả, trước hết cần có hòa bình và sự ổn định.
Hòa bình tạo điều kiện cho các quốc gia xây dựng lòng tin, mở rộng giao lưu và cùng nhau phát triển. Một môi trường quốc tế ổn định sẽ tạo ra những cơ hội lớn cho đầu tư, thương mại và đổi mới sáng tạo.
Việt Nam luôn theo đuổi chính sách đối ngoại hòa bình, hữu nghị và hợp tác cùng phát triển. Đây không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là truyền thống nhân văn của dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.
Hòa bình là nền đất để những hạt giống hợp tác nảy mầm và phát triển.
3. Hợp tác kinh tế và cơ hội thịnh vượng
Kinh tế là một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất.
Thông qua các hiệp định thương mại, hoạt động đầu tư và liên kết thị trường, các quốc gia có thể tận dụng thế mạnh của nhau để cùng phát triển.
Đối với Việt Nam, hội nhập kinh tế quốc tế đã mở ra những cơ hội lớn cho xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững và nâng cao đời sống nhân dân.
4. Hợp tác khoa học và công nghệ
Khoa học công nghệ đang trở thành động lực phát triển quan trọng nhất của nhiều quốc gia.
Những thành tựu về trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, vật liệu mới và chuyển đổi số đang làm thay đổi thế giới từng ngày.
Việt Nam cần đẩy mạnh hợp tác với các trung tâm nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ quốc tế để tiếp cận tri thức tiên tiến.
Học hỏi kinh nghiệm của nhân loại sẽ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển và tạo ra những bước tiến nhanh hơn trong tương lai.
5. Hợp tác giáo dục và phát triển con người
Con người là tài sản quý giá nhất của mọi quốc gia.
Hợp tác giáo dục giúp mở rộng cơ hội học tập, trao đổi tri thức và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Thông qua các chương trình trao đổi sinh viên, nghiên cứu khoa học và hợp tác đào tạo, thế hệ trẻ Việt Nam có cơ hội tiếp cận những phương pháp giáo dục tiên tiến của thế giới.
Một quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển trong dài hạn.
Đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho tương lai dân tộc.
6. Hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu
Ngày nay, nhiều thách thức vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia.
Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, khủng hoảng năng lượng và an ninh mạng là những vấn đề mà không quốc gia nào có thể giải quyết một mình.
Việt Nam cần tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế nhằm đóng góp vào nỗ lực chung của nhân loại.
Khi các quốc gia cùng chia sẻ trách nhiệm và hợp tác hành động, thế giới sẽ có nhiều cơ hội hơn để phát triển bền vững.
7. Ngoại giao nhân dân và kết nối văn hóa
Hợp tác quốc tế không chỉ diễn ra giữa các chính phủ mà còn được xây dựng từ sự kết nối giữa con người với con người.
Các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, du lịch và giáo dục giúp tăng cường sự hiểu biết và tình hữu nghị giữa các dân tộc.
Người Việt Nam ở trong nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài đều có thể trở thành những cầu nối quan trọng đưa hình ảnh Việt Nam đến với thế giới.
Ngoại giao nhân dân là nền tảng lâu dài để xây dựng niềm tin và tình bạn quốc tế.
8. Tầm nhìn Việt Nam trong thế giới hội nhập
Trong thế kỷ mới, Việt Nam cần tiếp tục chủ động hội nhập quốc tế một cách toàn diện và hiệu quả.
Đất nước không chỉ là người tiếp nhận tri thức mà còn cần trở thành quốc gia đóng góp các giá trị tích cực cho cộng đồng quốc tế.
Một Việt Nam phát triển sẽ là Việt Nam biết kết hợp hài hòa giữa bản sắc dân tộc và tinh hoa nhân loại, giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm toàn cầu.
Hợp tác quốc tế cần được nhìn nhận như một động lực chiến lược cho hành trình phát triển dài hạn của đất nước.
Kết chương
Hợp tác quốc tế vì phát triển là con đường tất yếu trong thế giới hiện đại.
Trong hành trình xây dựng Việt Nam 1000 năm trường tồn, hợp tác quốc tế không chỉ giúp mở rộng cơ hội kinh tế, khoa học và giáo dục mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường thế giới.
Một dân tộc biết học hỏi sẽ không ngừng tiến bộ.
Một quốc gia biết hợp tác sẽ có thêm sức mạnh để phát triển.
Và một Việt Nam biết kết nối với thế giới bằng tinh thần hòa bình, trách nhiệm và sáng tạo sẽ có đủ điều kiện để xây dựng tương lai thịnh vượng cho nhiều thế hệ mai sau.
Thông điệp chương 39
"Hợp tác quốc tế không làm mất đi bản sắc dân tộc mà giúp dân tộc phát triển mạnh mẽ hơn. Khi cùng nhau chia sẻ tri thức, cơ hội và trách nhiệm, các quốc gia sẽ tạo nên một tương lai tốt đẹp cho toàn nhân loại." 🇻🇳🤝🌏📖