HNI 07 - 08
CHƯƠNG 9
MỐI QUAN HỆ GIỮA TỒN TẠI VÀ NHẬN THỨC
1. Vấn đề trung tâm của triết họcTrong toàn bộ lịch sử triết học, một trong những câu hỏi nền tảng nhất là: tồn tại có trước hay nhận thức có trước? Nói cách khác, thế giới vật chất có tồn tại độc lập với con người hay chỉ tồn tại khi được con người nhận thức? Đồng thời, con người có khả năng nhận thức đúng thế giới khách quan hay không?
Đây chính là nội dung cốt lõi của vấn đề cơ bản của triết học. Cách trả lời câu hỏi này đã tạo nên hai trường phái lớn: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm; đồng thời hình thành hai lập trường về khả năng nhận thức: khả tri luận và bất khả tri luận.
Trong triết học hiện đại, đặc biệt là triết học Mác – Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại và nhận thức được giải thích trên cơ sở khoa học. Theo đó, tồn tại vật chất là cái có trước, còn nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người thông qua hoạt động thực tiễn.0
Nhận thức không tồn tại tách rời thế giới mà hình thành trong quá trình con người tiếp xúc, lao động, quan sát, tư duy và cải tạo tự nhiên cũng như xã hội.
2. Tồn tại quyết định nhận thức
Theo quan điểm duy vật biện chứng, thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý thức của bất kỳ cá nhân nào.
Trái Đất vẫn quay quanh Mặt Trời trước khi con người xuất hiện. Núi cao, đại dương, các thiên hà hay các định luật vật lý đều tồn tại trước khi con người phát hiện ra chúng. Điều đó chứng minh rằng sự tồn tại của thế giới không do ý thức con người tạo nên.
Ý thức và nhận thức chỉ xuất hiện khi vật chất phát triển đến trình độ nhất định, đặc biệt là khi bộ não người hình thành cùng với đời sống xã hội và lao động.
Nội dung của nhận thức cũng được quyết định bởi hiện thực khách quan. Những gì con người biết được đều bắt nguồn từ việc tiếp xúc với thế giới thông qua cảm giác, tri giác, thực nghiệm và hoạt động thực tiễn.
Ví dụ, sự phát triển của thiên văn học không làm xuất hiện các hành tinh mới mà chỉ giúp con người hiểu rõ hơn về những hành tinh vốn đã tồn tại. Tương tự, việc phát hiện ADN không tạo ra vật chất di truyền mà chỉ khám phá quy luật của tự nhiên.
Do đó, tồn tại là cơ sở, là nguồn gốc và là đối tượng của nhận thức.
3. Nhận thức phản ánh hiện thực khách quan
Nếu tồn tại quyết định nhận thức thì nhận thức chính là quá trình phản ánh thế giới khách quan.
Tuy nhiên, sự phản ánh này không phải là bản sao cơ học mà là quá trình tích cực, sáng tạo của bộ não con người.
Con người tiếp nhận thông tin thông qua giác quan, xử lý bằng tư duy, phân tích bằng logic, kiểm chứng bằng thực tiễn rồi hình thành tri thức.
Quá trình nhận thức diễn ra theo nhiều cấp độ.
Ở giai đoạn đầu là nhận thức cảm tính, bao gồm cảm giác, tri giác và biểu tượng. Đây là những hiểu biết trực tiếp thu được thông qua các giác quan.
Ở giai đoạn cao hơn là nhận thức lý tính, bao gồm khái niệm, phán đoán và suy luận. Nhờ tư duy trừu tượng, con người có thể phát hiện bản chất và quy luật của sự vật vượt lên trên những biểu hiện bề ngoài.
Nhận thức không dừng lại ở việc mô tả hiện tượng mà hướng đến việc giải thích nguyên nhân, dự đoán xu hướng phát triển và vận dụng tri thức để cải tạo hiện thực.
Chính vì vậy, nhận thức là một quá trình ngày càng đầy đủ, sâu sắc và chính xác hơn về thế giới.
4. Vai trò của thực tiễn trong mối quan hệ giữa tồn tại và nhận thức
Một trong những đóng góp quan trọng của triết học Mác là khẳng định vai trò quyết định của thực tiễn đối với nhận thức.
Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải biến tự nhiên và xã hội. Lao động sản xuất, nghiên cứu khoa học, hoạt động chính trị, giáo dục hay đời sống xã hội đều là những hình thức của thực tiễn.
Thực tiễn giữ bốn vai trò cơ bản.
Thứ nhất, thực tiễn là cơ sở của nhận thức. Chính nhu cầu sản xuất và đời sống đặt ra những câu hỏi cần giải đáp, thúc đẩy khoa học phát triển.
Thứ hai, thực tiễn là động lực của nhận thức. Những vấn đề mới trong cuộc sống buộc con người không ngừng nghiên cứu và sáng tạo.
Thứ ba, thực tiễn là mục đích của nhận thức. Tri thức không chỉ để hiểu biết mà còn nhằm phục vụ cuộc sống, nâng cao chất lượng lao động và phát triển xã hội.
Thứ tư, thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý. Một lý thuyết dù hợp lý đến đâu cũng chỉ được thừa nhận khi được thực tiễn chứng minh.
Lịch sử khoa học cho thấy nhiều giả thuyết từng bị bác bỏ vì không phù hợp với thực nghiệm, trong khi nhiều phát minh lớn được khẳng định nhờ kết quả ứng dụng thực tế.
5. Tác động trở lại của nhận thức đối với tồn tại
Mặc dù tồn tại quyết định nhận thức, nhưng nhận thức không hoàn toàn thụ động.
Khi phản ánh đúng quy luật khách quan, nhận thức có khả năng định hướng hoạt động của con người và thông qua hoạt động thực tiễn tác động trở lại thế giới.
Mọi thành tựu của nền văn minh đều bắt đầu từ tri thức. Từ việc phát minh máy hơi nước, điện năng, máy tính, Internet đến trí tuệ nhân tạo đều xuất phát từ quá trình nhận thức đúng quy luật của tự nhiên.
Trong đời sống xã hội, một chiến lược phát triển đúng đắn có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân và tạo ra những biến đổi tích cực. Ngược lại, nhận thức sai lầm có thể dẫn đến những quyết định thiếu chính xác, gây tổn thất lớn cho cá nhân và xã hội.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng nhận thức chỉ phát huy tác dụng thông qua hoạt động thực tiễn. Ý tưởng dù đúng đến đâu cũng không thể làm thay đổi hiện thực nếu không được tổ chức và triển khai trong cuộc sống.
Vì vậy, sự tác động của nhận thức đối với tồn tại luôn mang tính gián tiếp thông qua hành động của con người.
6. Ý nghĩa phương pháp luận
Việc hiểu đúng mối quan hệ giữa tồn tại và nhận thức mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động khoa học và thực tiễn.
Trước hết, cần xuất phát từ hiện thực khách quan khi nghiên cứu và giải quyết mọi vấn đề. Không được lấy mong muốn chủ quan thay thế cho các quy luật khách quan.
Thứ hai, phải tôn trọng sự thật, coi trọng bằng chứng, dữ liệu và thực nghiệm. Mọi kết luận khoa học đều phải được kiểm chứng bằng thực tiễn.
Thứ ba, cần phát huy vai trò tích cực của nhận thức, không ngừng học tập, nghiên cứu và đổi mới tư duy để thích ứng với sự phát triển của thế giới.
Thứ tư, phải kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn. Lý luận không được xa rời cuộc sống, còn thực tiễn cần được soi sáng bởi tri thức khoa học.
Cuối cùng, cần nhận thức rằng tri thức của con người luôn vận động và phát triển. Không nên tuyệt đối hóa những hiểu biết hiện có mà phải luôn sẵn sàng bổ sung, điều chỉnh khi thực tiễn xuất hiện những bằng chứng mới.
KẾT LUẬN
Mối quan hệ giữa tồn tại và nhận thức là vấn đề nền tảng của triết học và là cơ sở để hiểu bản chất của quá trình nhận thức khoa học. Quan điểm duy vật biện chứng khẳng định rằng tồn tại vật chất có trước và quyết định nhận thức; nhận thức là sự phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan vào bộ não con người thông qua thực tiễn. Đồng thời, khi phản ánh đúng quy luật khách quan, nhận thức có khả năng định hướng hoạt động của con người và góp phần cải biến thế giới. Nhận thức đúng đắn mối quan hệ biện chứng này giúp con người tránh cả chủ nghĩa duy tâm lẫn chủ nghĩa kinh nghiệm đơn thuần, từ đó xây dựng phương pháp tư duy khoa học, khách quan và gắn chặt lý luận với thực tiễn trong quá trình nhận thức và phát triển xã hội.