• https://youtu.be/O3UwhckDoPs?si=kz3wIikATxy_sWIZ
    https://youtu.be/O3UwhckDoPs?si=kz3wIikATxy_sWIZ
    Like
    Love
    Angry
    7
    0 Comments 0 Shares
  • HNI. 17-9 -
    CHƯƠNG 4 – KINH TẾ SỐ VÀ TÁC ĐỘNG TỚI MÔ HÌNH KINH DOANH

    4.1. KHÁI NIỆM VÀ NỀN TẢNG CỦA KINH TẾ SỐ

    “Kinh tế số” là khái niệm xuất hiện từ cuối thế kỷ XX, khi Internet bắt đầu được thương mại hóa, nhưng phải đến sau năm 2010 mới thực sự trở thành làn sóng toàn cầu.

    Theo OECD (2020), kinh tế số bao gồm:

    Hoạt động tạo ra, phân phối và sử dụng sản phẩm, dịch vụ dựa trên công nghệ số.

    Hoạt động trao đổi giá trị thông qua các nền tảng số, không còn giới hạn trong không gian vật lý.

    Căn nguyên hình thành kinh tế số gắn liền với ba yếu tố chính:

    1. Hạ tầng công nghệ: mạng internet băng rộng, điện toán đám mây, IoT.

    2. Dữ liệu lớn: dữ liệu phát sinh từ hành vi con người, thiết bị, giao dịch, cảm biến.

    3. Trí tuệ nhân tạo và phân tích nâng cao: giúp biến dữ liệu thành tri thức, tri thức thành quyết định

    Đặc điểm nổi bật:

    Phi biên giới: hoạt động thương mại có thể diễn ra xuyên quốc gia mà không cần hiện diện vật lý.

    Tốc độ: chu kỳ sản phẩm rút ngắn, thời gian ra mắt dịch vụ tính bằng ngày.

    Mạng lưới: giá trị không còn ở sản phẩm đơn lẻ, mà ở sự kết nối mạng lưới người dùng.

    Cá nhân hóa: mỗi người tiêu dùng có trải nghiệm riêng biệt nhờ dữ liệu.

    4.2. Bức tranh toàn cầu về kinh tế số

    Theo Ngân hàng Thế giới (2022), kinh tế số hiện chiếm 15% GDP toàn cầu (~15.000 tỷ USD). Đến năm 2030, dự báo đạt 25–30% GDP.

    Một số số liệu:

    Trung Quốc: Kinh tế số đạt 7,1 nghìn tỷ USD (2021), chiếm 39,8% GDP.

    Mỹ: Đạt 13,6% GDP từ lĩnh vực số, với Big Tech thống trị toàn cầu.

    Đông Nam Á: báo cáo e-Conomy SEA 2022 (Google, Temasek, Bain) cho thấy giá trị kinh tế số đạt 200 tỷ USD, dự kiến đạt 330 tỷ USD vào 2025.

    Xu hướng chính:

    1. Thương mại điện tử thống lĩnh bán lẻ.

    2. Thanh toán số dần thay thế tiền mặt.

    3. Nội dung số & kinh tế sáng tạo (video, game, NFT, metaverse).

    4. Tài chính phi tập trung (DeFi) và tiền kỹ thuật số quốc gia.

    5. Chuyển đổi số ngành truyền thống: y tế, giáo dục, nông nghiệp, logistics.

    4.3. Tác động tới mô hình kinh doanh truyền thống

    4.3.1. Mô hình sản phẩm thành dịch vụ (Product-as-a-Service)

    Khách hàng không mua quyền sở hữu, mà mua quyền sử dụng linh hoạt.
    Ví dụ:

    Adobe: thay vì bán bộ phần mềm Photoshop giá cố định, nay cung cấp qua gói thuê bao cloud.

    Rolls-Royce: bán dịch vụ “power by the hour” cho động cơ máy bay, tính phí dựa trên số giờ bay.
    Đọc thêm
    Đọc thêm
    HNI. 17-9 - CHƯƠNG 4 – KINH TẾ SỐ VÀ TÁC ĐỘNG TỚI MÔ HÌNH KINH DOANH 4.1. KHÁI NIỆM VÀ NỀN TẢNG CỦA KINH TẾ SỐ “Kinh tế số” là khái niệm xuất hiện từ cuối thế kỷ XX, khi Internet bắt đầu được thương mại hóa, nhưng phải đến sau năm 2010 mới thực sự trở thành làn sóng toàn cầu. Theo OECD (2020), kinh tế số bao gồm: Hoạt động tạo ra, phân phối và sử dụng sản phẩm, dịch vụ dựa trên công nghệ số. Hoạt động trao đổi giá trị thông qua các nền tảng số, không còn giới hạn trong không gian vật lý. Căn nguyên hình thành kinh tế số gắn liền với ba yếu tố chính: 1. Hạ tầng công nghệ: mạng internet băng rộng, điện toán đám mây, IoT. 2. Dữ liệu lớn: dữ liệu phát sinh từ hành vi con người, thiết bị, giao dịch, cảm biến. 3. Trí tuệ nhân tạo và phân tích nâng cao: giúp biến dữ liệu thành tri thức, tri thức thành quyết định Đặc điểm nổi bật: Phi biên giới: hoạt động thương mại có thể diễn ra xuyên quốc gia mà không cần hiện diện vật lý. Tốc độ: chu kỳ sản phẩm rút ngắn, thời gian ra mắt dịch vụ tính bằng ngày. Mạng lưới: giá trị không còn ở sản phẩm đơn lẻ, mà ở sự kết nối mạng lưới người dùng. Cá nhân hóa: mỗi người tiêu dùng có trải nghiệm riêng biệt nhờ dữ liệu. 4.2. Bức tranh toàn cầu về kinh tế số Theo Ngân hàng Thế giới (2022), kinh tế số hiện chiếm 15% GDP toàn cầu (~15.000 tỷ USD). Đến năm 2030, dự báo đạt 25–30% GDP. Một số số liệu: Trung Quốc: Kinh tế số đạt 7,1 nghìn tỷ USD (2021), chiếm 39,8% GDP. Mỹ: Đạt 13,6% GDP từ lĩnh vực số, với Big Tech thống trị toàn cầu. Đông Nam Á: báo cáo e-Conomy SEA 2022 (Google, Temasek, Bain) cho thấy giá trị kinh tế số đạt 200 tỷ USD, dự kiến đạt 330 tỷ USD vào 2025. Xu hướng chính: 1. Thương mại điện tử thống lĩnh bán lẻ. 2. Thanh toán số dần thay thế tiền mặt. 3. Nội dung số & kinh tế sáng tạo (video, game, NFT, metaverse). 4. Tài chính phi tập trung (DeFi) và tiền kỹ thuật số quốc gia. 5. Chuyển đổi số ngành truyền thống: y tế, giáo dục, nông nghiệp, logistics. 4.3. Tác động tới mô hình kinh doanh truyền thống 4.3.1. Mô hình sản phẩm thành dịch vụ (Product-as-a-Service) Khách hàng không mua quyền sở hữu, mà mua quyền sử dụng linh hoạt. Ví dụ: Adobe: thay vì bán bộ phần mềm Photoshop giá cố định, nay cung cấp qua gói thuê bao cloud. Rolls-Royce: bán dịch vụ “power by the hour” cho động cơ máy bay, tính phí dựa trên số giờ bay. Đọc thêm Đọc thêm
    Love
    Like
    Angry
    12
    0 Comments 0 Shares
  • https://youtu.be/nY3KPKmdilY?si=K7ynrJD2OPwGgqr-
    https://youtu.be/nY3KPKmdilY?si=K7ynrJD2OPwGgqr-
    Love
    Like
    Haha
    Angry
    12
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21

    6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số

    Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị.

    Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược:

    Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định.

    Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách.

    Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số.

    Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới).

    6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu

    Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte.

    Nguồn tạo dữ liệu:

    Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online.

    Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh.

    Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị.

    AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa.

    Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn).

    6.3. Phân loại dữ liệu

    1. Theo cấu trúc

    Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL).

    Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu).

    2. Theo nguồn gốc

    Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán.

    Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm.

    Dữ liệu cảm biến: từ IoT.

    Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review.

    3. Theo giá trị

    Dữ liệu thô: chưa qua xử lý.

    Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị.

    6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh

    Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách:

    6.4.1. Data-driven Business Model

    Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành.

    Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu.

    6.4.2. Data as a Service (DaaS)

    Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường.

    6.4.3. Nền tảng dữ liệu (Data Platform)
    HNI 17-9 CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21 6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị. Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược: Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định. Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách. Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số. Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới). 6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte. Nguồn tạo dữ liệu: Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online. Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh. Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị. AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa. Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn). 6.3. Phân loại dữ liệu 1. Theo cấu trúc Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL). Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu). 2. Theo nguồn gốc Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán. Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm. Dữ liệu cảm biến: từ IoT. Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review. 3. Theo giá trị Dữ liệu thô: chưa qua xử lý. Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị. 6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách: 6.4.1. Data-driven Business Model Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành. Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu. 6.4.2. Data as a Service (DaaS) Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường. 6.4.3. Nền tảng dữ liệu (Data Platform)
    Love
    Like
    Haha
    Sad
    Angry
    17
    1 Comments 0 Shares
  • https://youtu.be/5b-5-xBx228?si=dJJXqEB_JghcC4D3
    https://youtu.be/5b-5-xBx228?si=dJJXqEB_JghcC4D3
    Love
    Like
    Angry
    10
    0 Comments 0 Shares
  • https://youtu.be/5l98G4XvoCY?si=K9Y3sZpIbXCyzF-B
    https://youtu.be/5l98G4XvoCY?si=K9Y3sZpIbXCyzF-B
    Love
    Like
    Haha
    Angry
    11
    0 Comments 1 Shares
  • https://youtu.be/AOisj5ZcwKM?si=eOF9SxrLL57Oc3l3
    https://youtu.be/AOisj5ZcwKM?si=eOF9SxrLL57Oc3l3
    Love
    Like
    Angry
    11
    0 Comments 0 Shares
  • https://youtu.be/SmuR_yBQ2RY?si=kDbZAiH128UhE6vC
    https://youtu.be/SmuR_yBQ2RY?si=kDbZAiH128UhE6vC
    Love
    Like
    Haha
    Angry
    11
    0 Comments 0 Shares
  • https://youtu.be/Lr9DYVXhObU?si=8XJIG031LrpA_-JP
    https://youtu.be/Lr9DYVXhObU?si=8XJIG031LrpA_-JP
    Love
    Like
    Angry
    10
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9: - B39 ♥️CHƯƠNG 4:
    SÂM HOÀNG ĐẾ – BIỂU TƯỢNG SỨC MẠNH & TRƯỜNG THỌ
    1. MỞ ĐẦU: BIÊỦ VƯỢT THỜI GIAN
    Từ cổ chí kim, con người luôn khao khát sức mạnh phi thường và tuổi thọ trường tồn. Trong hành trình tìm kiếm ấy, có những biểu tượng không chỉ đại diện cho một sản phẩm, mà trở thành hình ảnh khắc sâu trong tâm trí nhân loại.
    Nếu “kim cương” gắn liền với sự vĩnh cửu của tình yêu, “vàng” tượng trưng cho sự giàu sang, thì Sâm Hoàng Đế chính là biểu tượng cho sức khỏe và trường thọ – tài sản vô giá mà mỗi con người đều mơ ước.
    2. Nguồn gốc của sức mạnh từ thiên nhiên
    2.1. Cây sâm – kỳ tích sinh học
    Quá trình sinh trưởng: mất 6 năm hoặc hơn để một cây sâm đạt đến độ chín dược tính.
    Mỗi giai đoạn phát triển đều gắn liền với sự tích lũy năng lượng: rễ bám sâu vào lòng đất, lá vươn lên đón ánh mặt trời, hấp thụ khí trời, mưa gió, băng tuyết.
    Chính sự chậm rãi và khắt khe này tạo nên năng lượng sống bền bỉ – nguồn gốc cho sức mạnh của sâm.
    2.2. Tinh hoa đất – trời – người
    Sâm Hoàng Đế không chỉ đơn thuần là rễ cây, mà là sự hội tụ ba yếu tố:
    Đất: thổ nhưỡng giàu khoáng chất, môi trường sinh trưởng đặc hữu.
    Trời: khí hậu khắc nghiệt, bốn mùa rõ rệt giúp cây tích lũy dưỡng chất.
    Người: bàn tay chăm sóc, kỹ nghệ chế biến, và triết lý minh triết của những người gìn giữ.
    3. Sức mạnh sinh học – minh chứng khoa học
    3.1. Thành phần hoạt chất chủ lực
    Ginsenosides: hơn 30 loại saponin đặc hữu, tác động đa hệ thống.
    Polysaccharides: tăng cường miễn dịch, cải thiện chuyển hóa.
    Peptide và polyacetylen: hỗ trợ thần kinh và tuần hoàn.
    Vitamin & khoáng chất: duy trì sức khỏe toàn diện.
    3.2. Cơ chế tác động đa chiều
    Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Sâm Hoàng Đế có tác động toàn diện:
    Trên hệ thần kinh: giảm stress, chống trầm cảm, cải thiện trí nhớ.
    Trên hệ miễn dịch: tăng sản xuất tế bào NK, nâng cao sức đề kháng.
    Trên hệ tuần hoàn: điều hòa huyết áp, cải thiện lưu thông máu.
    Trên hệ chuyển hóa: hỗ trợ điều hòa đường huyết, mỡ máu.
    Trên hệ sinh dục – nội tiết: tăng cường sinh lực, cân bằng hormone.
    3.3. Nghiên cứu lâm sàng nổi bật
    HNI 17/9: - B39 💥💥💥♥️CHƯƠNG 4: SÂM HOÀNG ĐẾ – BIỂU TƯỢNG SỨC MẠNH & TRƯỜNG THỌ 1. MỞ ĐẦU: BIÊỦ VƯỢT THỜI GIAN Từ cổ chí kim, con người luôn khao khát sức mạnh phi thường và tuổi thọ trường tồn. Trong hành trình tìm kiếm ấy, có những biểu tượng không chỉ đại diện cho một sản phẩm, mà trở thành hình ảnh khắc sâu trong tâm trí nhân loại. Nếu “kim cương” gắn liền với sự vĩnh cửu của tình yêu, “vàng” tượng trưng cho sự giàu sang, thì Sâm Hoàng Đế chính là biểu tượng cho sức khỏe và trường thọ – tài sản vô giá mà mỗi con người đều mơ ước. 2. Nguồn gốc của sức mạnh từ thiên nhiên 2.1. Cây sâm – kỳ tích sinh học Quá trình sinh trưởng: mất 6 năm hoặc hơn để một cây sâm đạt đến độ chín dược tính. Mỗi giai đoạn phát triển đều gắn liền với sự tích lũy năng lượng: rễ bám sâu vào lòng đất, lá vươn lên đón ánh mặt trời, hấp thụ khí trời, mưa gió, băng tuyết. Chính sự chậm rãi và khắt khe này tạo nên năng lượng sống bền bỉ – nguồn gốc cho sức mạnh của sâm. 2.2. Tinh hoa đất – trời – người Sâm Hoàng Đế không chỉ đơn thuần là rễ cây, mà là sự hội tụ ba yếu tố: Đất: thổ nhưỡng giàu khoáng chất, môi trường sinh trưởng đặc hữu. Trời: khí hậu khắc nghiệt, bốn mùa rõ rệt giúp cây tích lũy dưỡng chất. Người: bàn tay chăm sóc, kỹ nghệ chế biến, và triết lý minh triết của những người gìn giữ. 3. Sức mạnh sinh học – minh chứng khoa học 3.1. Thành phần hoạt chất chủ lực Ginsenosides: hơn 30 loại saponin đặc hữu, tác động đa hệ thống. Polysaccharides: tăng cường miễn dịch, cải thiện chuyển hóa. Peptide và polyacetylen: hỗ trợ thần kinh và tuần hoàn. Vitamin & khoáng chất: duy trì sức khỏe toàn diện. 3.2. Cơ chế tác động đa chiều Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Sâm Hoàng Đế có tác động toàn diện: Trên hệ thần kinh: giảm stress, chống trầm cảm, cải thiện trí nhớ. Trên hệ miễn dịch: tăng sản xuất tế bào NK, nâng cao sức đề kháng. Trên hệ tuần hoàn: điều hòa huyết áp, cải thiện lưu thông máu. Trên hệ chuyển hóa: hỗ trợ điều hòa đường huyết, mỡ máu. Trên hệ sinh dục – nội tiết: tăng cường sinh lực, cân bằng hormone. 3.3. Nghiên cứu lâm sàng nổi bật
    Love
    Haha
    Sad
    Like
    Angry
    16
    1 Comments 0 Shares