• HNI 18-9
    CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21

    6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số

    Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị.

    Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược:

    Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định.

    Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách.

    Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số.

    Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới).

    6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu

    Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte.

    Nguồn tạo dữ liệu:

    Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online.

    Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh.

    Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị.

    AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa.

    Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn).

    6.3. Phân loại dữ liệu

    1. Theo cấu trúc

    Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL).

    Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu).

    2. Theo nguồn gốc

    Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán.

    Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm.

    Dữ liệu cảm biến: từ IoT.

    Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review.

    3. Theo giá trị

    Dữ liệu thô: chưa qua xử lý.

    Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị.

    6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh

    Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách:

    6.4.1. Data-driven Business Model

    Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành.

    Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu.

    6.4.2. Data as a Service (DaaS)

    Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường.

    6.4.3. Nền tảng dữ liệu (Data Platform)
    HNI 18-9 CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21 6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị. Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược: Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định. Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách. Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số. Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới). 6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte. Nguồn tạo dữ liệu: Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online. Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh. Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị. AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa. Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn). 6.3. Phân loại dữ liệu 1. Theo cấu trúc Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL). Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu). 2. Theo nguồn gốc Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán. Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm. Dữ liệu cảm biến: từ IoT. Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review. 3. Theo giá trị Dữ liệu thô: chưa qua xử lý. Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị. 6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách: 6.4.1. Data-driven Business Model Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành. Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu. 6.4.2. Data as a Service (DaaS) Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường. 6.4.3. Nền tảng dữ liệu (Data Platform)
    Love
    Like
    Haha
    Wow
    13
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 12.:
    TRUYỆN KIÊÙ VÀ GIÁ TRỊ THỜI ĐẠI

    1. TRUYỆN KIÊÙ – ĐỈNH CAO NGHỆ THUẬT VÀ TƯ TƯỞNG DÂN TỘC

    Trong lịch sử văn học Việt Nam, Truyện Kiều của Nguyễn Du được coi là một “thiên cổ kỳ bút”, một tác phẩm vĩ đại vượt ra khỏi phạm vi ngôn ngữ, thời đại để trở thành biểu tượng của tâm hồn dân tộc. Từ lúc ra đời cho đến nay, Truyện Kiều chưa bao giờ ngừng gây chấn động, khơi gợi tranh luận và nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ người Việt. Không chỉ vậy, tác phẩm còn vượt ra khỏi biên giới Việt Nam để tìm thấy tiếng vang trong văn chương thế giới.
    Nguyễn Du, với bút lực thiên tài và trái tim nhân đạo bao la, đã chuyển thể từ tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc “Kim Vân Kiều truyện” thành một áng thơ Nôm tuyệt phẩm. Cái tài của ông không chỉ nằm ở việc dịch hay phỏng dịch, mà là sự Việt hóa, sự thăng hoa trong nghệ thuật ngôn từ để thổi vào đó linh hồn dân tộc, biến câu chuyện vốn vay mượn thành tài sản tinh thần vô giá của nhân loại.

    Điểm cốt lõi làm nên sức sống của Truyện Kiều chính là giá trị nhân văn và giá trị thời đại. Nguyễn Du đã đặt con người, đặc biệt là thân phận người phụ nữ, vào trung tâm của tác phẩm, đồng thời phơi bày những bất công xã hội, nỗi đau nhân sinh, và khát vọng tình yêu, tự do.

    2. Truyện Kiều – bản trường ca về số phận con người
    Truyện Kiều trước hết là một bản trường ca về thân phận, nơi Nguyễn Du dùng bút pháp hiện thực và trữ tình để khắc họa bi kịch của con người nhỏ bé trong guồng máy xã hội phong kiến.
    Kiều – nhân vật trung tâm – hiện lên không chỉ như một cô gái tài sắc vẹn toàn mà còn là biểu tượng cho thân phận con người. Nàng tài hoa, thông minh, hiếu nghĩa, nhưng phải chịu bao tai ương, bị vùi dập bởi cường quyền, bởi đồng tiền, bởi những thế lực đen tối.

    Từ đó, Truyện Kiều trở thành lời kêu thương cho số phận con người, nhất là những người phụ nữ. Đằng sau từng câu chữ, ta nghe thấy tiếng lòng của Nguyễn Du:

    “Đau đớn thay phận đàn bà,
    Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”
    HNI 17-9 CHƯƠNG 12.: TRUYỆN KIÊÙ VÀ GIÁ TRỊ THỜI ĐẠI 1. TRUYỆN KIÊÙ – ĐỈNH CAO NGHỆ THUẬT VÀ TƯ TƯỞNG DÂN TỘC Trong lịch sử văn học Việt Nam, Truyện Kiều của Nguyễn Du được coi là một “thiên cổ kỳ bút”, một tác phẩm vĩ đại vượt ra khỏi phạm vi ngôn ngữ, thời đại để trở thành biểu tượng của tâm hồn dân tộc. Từ lúc ra đời cho đến nay, Truyện Kiều chưa bao giờ ngừng gây chấn động, khơi gợi tranh luận và nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ người Việt. Không chỉ vậy, tác phẩm còn vượt ra khỏi biên giới Việt Nam để tìm thấy tiếng vang trong văn chương thế giới. Nguyễn Du, với bút lực thiên tài và trái tim nhân đạo bao la, đã chuyển thể từ tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc “Kim Vân Kiều truyện” thành một áng thơ Nôm tuyệt phẩm. Cái tài của ông không chỉ nằm ở việc dịch hay phỏng dịch, mà là sự Việt hóa, sự thăng hoa trong nghệ thuật ngôn từ để thổi vào đó linh hồn dân tộc, biến câu chuyện vốn vay mượn thành tài sản tinh thần vô giá của nhân loại. Điểm cốt lõi làm nên sức sống của Truyện Kiều chính là giá trị nhân văn và giá trị thời đại. Nguyễn Du đã đặt con người, đặc biệt là thân phận người phụ nữ, vào trung tâm của tác phẩm, đồng thời phơi bày những bất công xã hội, nỗi đau nhân sinh, và khát vọng tình yêu, tự do. 2. Truyện Kiều – bản trường ca về số phận con người Truyện Kiều trước hết là một bản trường ca về thân phận, nơi Nguyễn Du dùng bút pháp hiện thực và trữ tình để khắc họa bi kịch của con người nhỏ bé trong guồng máy xã hội phong kiến. Kiều – nhân vật trung tâm – hiện lên không chỉ như một cô gái tài sắc vẹn toàn mà còn là biểu tượng cho thân phận con người. Nàng tài hoa, thông minh, hiếu nghĩa, nhưng phải chịu bao tai ương, bị vùi dập bởi cường quyền, bởi đồng tiền, bởi những thế lực đen tối. Từ đó, Truyện Kiều trở thành lời kêu thương cho số phận con người, nhất là những người phụ nữ. Đằng sau từng câu chữ, ta nghe thấy tiếng lòng của Nguyễn Du: “Đau đớn thay phận đàn bà, Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.”
    Love
    Like
    Wow
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 5 – KHÁCH HÀNG 4.0: HÀNH VI, KỲ VỌNG, TRẢI NGHIỆM

    5.1. Khái niệm Khách hàng 4.0
    Khách hàng 4.0 là thế hệ người tiêu dùng trong kỷ nguyên số – nơi mà Internet, di động, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi hoàn toàn cách họ tiếp nhận thông tin, ra quyết định và gắn bó với thương hiệu.
    Theo Philip Kotler trong cuốn Marketing 4.0, khách hàng ngày nay không còn đi theo hành trình tuyến tính đơn giản, mà trải qua hành trình kết nối (connected customer path): biết đến – quan tâm – tìm hiểu – mua hàng – trung thành – giới thiệu.
    Đặc trưng của khách hàng 4.0:
    Kết nối liên tục (Always-on): họ online 24/7, không phân biệt không gian và thời gian.
    Tự chủ về thông tin: không lệ thuộc vào quảng cáo, mà tìm hiểu, so sánh, đánh giá độc lập.
    Đề cao trải nghiệm cá nhân hóa: mong muốn được “đối xử như cá nhân duy nhất”.
    Có sức ảnh hưởng xã hội: qua mạng xã hội, mỗi khách hàng có thể tác động đến hàng nghìn người khác.
    Ít trung thành hơn nhưng đòi hỏi cao hơn: sẵn sàng rời bỏ thương hiệu nếu trải nghiệm không tốt.
    5.2. Tiến hóa từ Khách hàng 1.0 đến 4.0
    Để hiểu khách hàng 4.0, cần nhìn lại tiến trình phát triển:
    Khách hàng 1.0 (thế kỷ XIX – đầu XX): tiêu dùng cơ bản, chú trọng sản phẩm vật chất.
    Khách hàng 2.0 (giữa thế kỷ XX): chú ý đến giá cả, chất lượng, có nhiều lựa chọn nhờ công nghiệp hóa.
    Khách hàng 3.0 (cuối thế kỷ XX): quan tâm đến giá trị, trải nghiệm, cảm xúc; bắt đầu có Internet.
    Khách hàng 4.0 (thế kỷ XXI): sống trong hệ sinh thái số, kết nối – cá nhân hóa – đồng sáng tạo giá trị.
    Bảng so sánh:
    Yếu tố Khách hàng 1.0 Khách hàng 2.0 Khách hàng 3.0 Khách hàng 4.0
    Trọng tâm Sản phẩm Giá trị sử dụng Trải nghiệm Cá nhân hóa, kết nối
    Công cụ Chợ, cửa hàng Truyền hình, quảng cáo Website, email Mạng xã hội, app, AI
    Quan hệ Thụ động Lựa chọn Phản hồi Đồng sáng tạo, có ảnh hưởng
    5.3. Hành vi của Khách hàng 4.0
    5.3.1. Hành vi tìm kiếm thông tin
    85% khách hàng tra cứu online trước khi mua (Nielsen 2021).
    Review, đánh giá sao, KOLs, influencer có sức nặng ngang bằng hoặc hơn quảng cáo truyền thống.
    5.3.2. Hành vi ra quyết định mua
    Omnichannel: họ có thể xem sản phẩm offline, nhưng mua online; hoặc ngược lại.
    Mobile-first: 70% giao dịch thương mại điện tử Đông Nam Á diễn ra trên smartphone (Google e-Conomy SEA 2022).
    Thanh toán số: ví MoMo, ZaloPay, VNPay chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong bán lẻ Việt Nam.
    HNI 17-9 CHƯƠNG 5 – KHÁCH HÀNG 4.0: HÀNH VI, KỲ VỌNG, TRẢI NGHIỆM 5.1. Khái niệm Khách hàng 4.0 Khách hàng 4.0 là thế hệ người tiêu dùng trong kỷ nguyên số – nơi mà Internet, di động, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi hoàn toàn cách họ tiếp nhận thông tin, ra quyết định và gắn bó với thương hiệu. Theo Philip Kotler trong cuốn Marketing 4.0, khách hàng ngày nay không còn đi theo hành trình tuyến tính đơn giản, mà trải qua hành trình kết nối (connected customer path): biết đến – quan tâm – tìm hiểu – mua hàng – trung thành – giới thiệu. Đặc trưng của khách hàng 4.0: Kết nối liên tục (Always-on): họ online 24/7, không phân biệt không gian và thời gian. Tự chủ về thông tin: không lệ thuộc vào quảng cáo, mà tìm hiểu, so sánh, đánh giá độc lập. Đề cao trải nghiệm cá nhân hóa: mong muốn được “đối xử như cá nhân duy nhất”. Có sức ảnh hưởng xã hội: qua mạng xã hội, mỗi khách hàng có thể tác động đến hàng nghìn người khác. Ít trung thành hơn nhưng đòi hỏi cao hơn: sẵn sàng rời bỏ thương hiệu nếu trải nghiệm không tốt. 5.2. Tiến hóa từ Khách hàng 1.0 đến 4.0 Để hiểu khách hàng 4.0, cần nhìn lại tiến trình phát triển: Khách hàng 1.0 (thế kỷ XIX – đầu XX): tiêu dùng cơ bản, chú trọng sản phẩm vật chất. Khách hàng 2.0 (giữa thế kỷ XX): chú ý đến giá cả, chất lượng, có nhiều lựa chọn nhờ công nghiệp hóa. Khách hàng 3.0 (cuối thế kỷ XX): quan tâm đến giá trị, trải nghiệm, cảm xúc; bắt đầu có Internet. Khách hàng 4.0 (thế kỷ XXI): sống trong hệ sinh thái số, kết nối – cá nhân hóa – đồng sáng tạo giá trị. Bảng so sánh: Yếu tố Khách hàng 1.0 Khách hàng 2.0 Khách hàng 3.0 Khách hàng 4.0 Trọng tâm Sản phẩm Giá trị sử dụng Trải nghiệm Cá nhân hóa, kết nối Công cụ Chợ, cửa hàng Truyền hình, quảng cáo Website, email Mạng xã hội, app, AI Quan hệ Thụ động Lựa chọn Phản hồi Đồng sáng tạo, có ảnh hưởng 5.3. Hành vi của Khách hàng 4.0 5.3.1. Hành vi tìm kiếm thông tin 85% khách hàng tra cứu online trước khi mua (Nielsen 2021). Review, đánh giá sao, KOLs, influencer có sức nặng ngang bằng hoặc hơn quảng cáo truyền thống. 5.3.2. Hành vi ra quyết định mua Omnichannel: họ có thể xem sản phẩm offline, nhưng mua online; hoặc ngược lại. Mobile-first: 70% giao dịch thương mại điện tử Đông Nam Á diễn ra trên smartphone (Google e-Conomy SEA 2022). Thanh toán số: ví MoMo, ZaloPay, VNPay chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong bán lẻ Việt Nam.
    Love
    Like
    Wow
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21

    6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số

    Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị.

    Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược:

    Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định.

    Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách.

    Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số.

    Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới).

    6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu

    Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte.

    Nguồn tạo dữ liệu:

    Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online.

    Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh.

    Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị.

    AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa.

    Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn).

    6.3. Phân loại dữ liệu

    1. Theo cấu trúc

    Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL).

    Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu).

    2. Theo nguồn gốc

    Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán.

    Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm.

    Dữ liệu cảm biến: từ IoT.

    Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review.

    3. Theo giá trị

    Dữ liệu thô: chưa qua xử lý.

    Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị.

    6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh

    Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách:

    6.4.1. Data-driven Business Model

    Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành.

    Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu.

    6.4.2. Data as a Service (DaaS)

    Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường.
    HNI 17-9 CHƯƠNG 6 – DỮ LIỆU: NGUỒN DẦU MỎ MỚI CỦA THẾ KỶ 21 6.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dữ liệu trong kỷ nguyên số Nếu thế kỷ XX được coi là thời đại của dầu mỏ, thì thế kỷ XXI là thời đại của dữ liệu. Cũng giống như dầu mỏ, dữ liệu cần được khai thác, tinh chế và sử dụng mới trở thành giá trị. Dữ liệu là tập hợp thông tin có cấu trúc hoặc phi cấu trúc, phản ánh mọi hoạt động của con người, doanh nghiệp và xã hội. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược: Doanh nghiệp dựa vào dữ liệu để ra quyết định. Chính phủ dùng dữ liệu để quản lý và hoạch định chính sách. Người tiêu dùng để lại dữ liệu trong mỗi tương tác số. Khẩu hiệu phổ biến: “Data is the new oil” (dữ liệu là dầu mỏ mới). 6.2. Sự bùng nổ dữ liệu toàn cầu Theo IDC (2022), thế giới tạo ra 97 zettabyte dữ liệu trong năm 2022, dự báo đến 2025 sẽ vượt 180 zettabyte. Nguồn tạo dữ liệu: Người dùng Internet: mạng xã hội, tìm kiếm, mua sắm online. Thiết bị IoT: cảm biến, camera, đồng hồ thông minh. Doanh nghiệp & chính phủ: giao dịch, hồ sơ, hệ thống quản trị. AI và máy học: tạo thêm dữ liệu từ phân tích và mô hình hóa. Đặc trưng: dữ liệu tăng trưởng theo cấp số nhân, khối lượng khổng lồ, đa dạng, tốc độ cao. Đây chính là khái niệm Big Data (dữ liệu lớn). 6.3. Phân loại dữ liệu 1. Theo cấu trúc Dữ liệu có cấu trúc: bảng, số liệu, dễ lưu trữ (SQL). Dữ liệu phi cấu trúc: video, ảnh, text, email (chiếm 80% dữ liệu toàn cầu). 2. Theo nguồn gốc Dữ liệu giao dịch: mua bán, thanh toán. Dữ liệu hành vi: click, lượt xem, tìm kiếm. Dữ liệu cảm biến: từ IoT. Dữ liệu xã hội: từ mạng xã hội, bình luận, review. 3. Theo giá trị Dữ liệu thô: chưa qua xử lý. Dữ liệu tinh chế: được phân tích, trích xuất giá trị. 6.4. Dữ liệu và mô hình kinh doanh Dữ liệu đã làm thay đổi mô hình kinh doanh theo ít nhất 3 cách: 6.4.1. Data-driven Business Model Doanh nghiệp dựa trên dữ liệu để đưa ra quyết định, thiết kế sản phẩm, tối ưu vận hành. Ví dụ: Netflix phân tích lịch sử xem phim để sản xuất House of Cards – một series thành công toàn cầu. 6.4.2. Data as a Service (DaaS) Doanh nghiệp bán hoặc cho thuê dữ liệu. Ví dụ: Experian, Nielsen cung cấp dữ liệu thị trường.
    Love
    Like
    Haha
    Wow
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 35: VIẾT KÝ SỰ – GHI LẠI ĐỜI SỐNG BẰNG VĂN CHƯƠNG

    PHẦN 1. KHỞI NGUYÊN CỦA KÝ SỰ TRONG DÒNG VĂN HỌC
    Ký sự là một thể loại đặc biệt của văn chương, đứng ở điểm giao giữa báo chí, hồi ký, tiểu thuyết và ghi chép cá nhân. Nó không chỉ là câu chuyện của người viết mà còn là tấm gương phản chiếu của đời sống, nơi thực tại và nghệ thuật hòa quyện vào nhau.
    Ngay từ thuở xa xưa, loài người đã có nhu cầu “ghi nhớ” và “ghi lại” bằng chữ viết. Những bộ sử ký đầu tiên của nhân loại – như Sử ký Tư Mã Thiên ở phương Đông hay Biên niên sử Herodotus ở phương Tây – đều mang đậm hơi thở của ký sự. Người viết không chỉ thuật lại sự kiện khô khan, mà còn truyền vào đó cảm xúc, nhận xét, góc nhìn. Chính từ đó, ký sự trở thành cây cầu nối giữa lịch sử và văn chương, giữa sự thật và cái đẹp.

    Ở Việt Nam, truyền thống ký sự cũng đã xuất hiện từ rất sớm: Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác, Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, hay Hải ngoại huyết thư của Phan Bội Châu. Mỗi tác phẩm đều cho thấy sức mạnh của thể loại này trong việc vừa lưu giữ tư liệu, vừa nuôi dưỡng cảm xúc và ý chí con người.

    Phần 2. Đặc trưng của ký sự – sự thật và cảm xúc
    Nếu tiểu thuyết có thể hư cấu, truyện ngắn có thể tưởng tượng, thì ký sự buộc phải trung thành với sự thật. Đây là đặc trưng cốt lõi, là nền móng không thể bị phá vỡ. Tuy nhiên, ký sự không chỉ ghi chép sự kiện một cách khô khan như biên bản. Sự thật trong ký sự được soi chiếu bằng con mắt nghệ thuật, được sắp đặt bằng cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của tác giả.
    Có ba đặc điểm quan trọng của ký sự:

    Tính sự thật: Các nhân vật, địa điểm, sự kiện đều có thật trong đời sống. Người viết có trách nhiệm tôn trọng sự thật ấy.
    Tính cá nhân: Cái nhìn, giọng điệu, cách tiếp cận của người viết tạo nên sự khác biệt. Một sự kiện có thể được nhiều người ghi lại, nhưng ký sự của mỗi tác giả lại mang một màu sắc riêng.
    HNI 17-9 CHƯƠNG 35: VIẾT KÝ SỰ – GHI LẠI ĐỜI SỐNG BẰNG VĂN CHƯƠNG PHẦN 1. KHỞI NGUYÊN CỦA KÝ SỰ TRONG DÒNG VĂN HỌC Ký sự là một thể loại đặc biệt của văn chương, đứng ở điểm giao giữa báo chí, hồi ký, tiểu thuyết và ghi chép cá nhân. Nó không chỉ là câu chuyện của người viết mà còn là tấm gương phản chiếu của đời sống, nơi thực tại và nghệ thuật hòa quyện vào nhau. Ngay từ thuở xa xưa, loài người đã có nhu cầu “ghi nhớ” và “ghi lại” bằng chữ viết. Những bộ sử ký đầu tiên của nhân loại – như Sử ký Tư Mã Thiên ở phương Đông hay Biên niên sử Herodotus ở phương Tây – đều mang đậm hơi thở của ký sự. Người viết không chỉ thuật lại sự kiện khô khan, mà còn truyền vào đó cảm xúc, nhận xét, góc nhìn. Chính từ đó, ký sự trở thành cây cầu nối giữa lịch sử và văn chương, giữa sự thật và cái đẹp. Ở Việt Nam, truyền thống ký sự cũng đã xuất hiện từ rất sớm: Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác, Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, hay Hải ngoại huyết thư của Phan Bội Châu. Mỗi tác phẩm đều cho thấy sức mạnh của thể loại này trong việc vừa lưu giữ tư liệu, vừa nuôi dưỡng cảm xúc và ý chí con người. Phần 2. Đặc trưng của ký sự – sự thật và cảm xúc Nếu tiểu thuyết có thể hư cấu, truyện ngắn có thể tưởng tượng, thì ký sự buộc phải trung thành với sự thật. Đây là đặc trưng cốt lõi, là nền móng không thể bị phá vỡ. Tuy nhiên, ký sự không chỉ ghi chép sự kiện một cách khô khan như biên bản. Sự thật trong ký sự được soi chiếu bằng con mắt nghệ thuật, được sắp đặt bằng cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của tác giả. Có ba đặc điểm quan trọng của ký sự: Tính sự thật: Các nhân vật, địa điểm, sự kiện đều có thật trong đời sống. Người viết có trách nhiệm tôn trọng sự thật ấy. Tính cá nhân: Cái nhìn, giọng điệu, cách tiếp cận của người viết tạo nên sự khác biệt. Một sự kiện có thể được nhiều người ghi lại, nhưng ký sự của mỗi tác giả lại mang một màu sắc riêng.
    Love
    Like
    Wow
    Sad
    9
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 18-9 - . CHƯƠNG 35: VIẾT KÝ SỰ – GHI LẠI ĐỜI SỐNG BẰNG VĂN CHƯƠNG

    PHẦN 1. KHỞI NGUYÊN CỦA KÝ SỰ TRONG DÒNG VĂN HỌC
    Ký sự là một thể loại đặc biệt của văn chương, đứng ở điểm giao giữa báo chí, hồi ký, tiểu thuyết và ghi chép cá nhân. Nó không chỉ là câu chuyện của người viết mà còn là tấm gương phản chiếu của đời sống, nơi thực tại và nghệ thuật hòa quyện vào nhau.
    Ngay từ thuở xa xưa, loài người đã có nhu cầu “ghi nhớ” và “ghi lại” bằng chữ viết. Những bộ sử ký đầu tiên của nhân loại – như Sử ký Tư Mã Thiên ở phương Đông hay Biên niên sử Herodotus ở phương Tây – đều mang đậm hơi thở của ký sự. Người viết không chỉ thuật lại sự kiện khô khan, mà còn truyền vào đó cảm xúc, nhận xét, góc nhìn. Chính từ đó, ký sự trở thành cây cầu nối giữa lịch sử và văn chương, giữa sự thật và cái đẹp.

    Ở Việt Nam, truyền thống ký sự cũng đã xuất hiện từ rất sớm: Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác, Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, hay Hải ngoại huyết thư của Phan Bội Châu. Mỗi tác phẩm đều cho thấy sức mạnh của thể loại này trong việc vừa lưu giữ tư liệu, vừa nuôi dưỡng cảm xúc và ý chí con người.

    Phần 2. Đặc trưng của ký sự – sự thật và cảm xúc
    Nếu tiểu thuyết có thể hư cấu, truyện ngắn có thể tưởng tượng, thì ký sự buộc phải trung thành với sự thật. Đây là đặc trưng cốt lõi, là nền móng không thể bị phá vỡ. Tuy nhiên, ký sự không chỉ ghi chép sự kiện một cách khô khan như biên bản. Sự thật trong ký sự được soi chiếu bằng con mắt nghệ thuật, được sắp đặt bằng cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của tác giả.
    Có ba đặc điểm quan trọng của ký sự:

    Tính sự thật: Các nhân vật, địa điểm, sự kiện đều có thật trong đời sống. Người viết có trách nhiệm tôn trọng sự thật ấy.
    Tính cá nhân: Cái nhìn, giọng điệu, cách tiếp cận của người viết tạo nên sự khác biệt. Một sự kiện có thể được nhiều người ghi lại, nhưng ký sự của mỗi tác giả lại mang một màu sắc riêng.
    Tính văn chương: Nếu chỉ ghi chép sự thật, ký sự sẽ là tư liệu báo chí. Nhưng khi sự thật được viết bằng ngôn từ giàu hình ảnh, giàu c
    HNI 18-9 - 💥💥💥. 🌺 CHƯƠNG 35: VIẾT KÝ SỰ – GHI LẠI ĐỜI SỐNG BẰNG VĂN CHƯƠNG PHẦN 1. KHỞI NGUYÊN CỦA KÝ SỰ TRONG DÒNG VĂN HỌC Ký sự là một thể loại đặc biệt của văn chương, đứng ở điểm giao giữa báo chí, hồi ký, tiểu thuyết và ghi chép cá nhân. Nó không chỉ là câu chuyện của người viết mà còn là tấm gương phản chiếu của đời sống, nơi thực tại và nghệ thuật hòa quyện vào nhau. Ngay từ thuở xa xưa, loài người đã có nhu cầu “ghi nhớ” và “ghi lại” bằng chữ viết. Những bộ sử ký đầu tiên của nhân loại – như Sử ký Tư Mã Thiên ở phương Đông hay Biên niên sử Herodotus ở phương Tây – đều mang đậm hơi thở của ký sự. Người viết không chỉ thuật lại sự kiện khô khan, mà còn truyền vào đó cảm xúc, nhận xét, góc nhìn. Chính từ đó, ký sự trở thành cây cầu nối giữa lịch sử và văn chương, giữa sự thật và cái đẹp. Ở Việt Nam, truyền thống ký sự cũng đã xuất hiện từ rất sớm: Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác, Vũ trung tùy bút của Phạm Đình Hổ, hay Hải ngoại huyết thư của Phan Bội Châu. Mỗi tác phẩm đều cho thấy sức mạnh của thể loại này trong việc vừa lưu giữ tư liệu, vừa nuôi dưỡng cảm xúc và ý chí con người. Phần 2. Đặc trưng của ký sự – sự thật và cảm xúc Nếu tiểu thuyết có thể hư cấu, truyện ngắn có thể tưởng tượng, thì ký sự buộc phải trung thành với sự thật. Đây là đặc trưng cốt lõi, là nền móng không thể bị phá vỡ. Tuy nhiên, ký sự không chỉ ghi chép sự kiện một cách khô khan như biên bản. Sự thật trong ký sự được soi chiếu bằng con mắt nghệ thuật, được sắp đặt bằng cảm xúc và trải nghiệm cá nhân của tác giả. Có ba đặc điểm quan trọng của ký sự: Tính sự thật: Các nhân vật, địa điểm, sự kiện đều có thật trong đời sống. Người viết có trách nhiệm tôn trọng sự thật ấy. Tính cá nhân: Cái nhìn, giọng điệu, cách tiếp cận của người viết tạo nên sự khác biệt. Một sự kiện có thể được nhiều người ghi lại, nhưng ký sự của mỗi tác giả lại mang một màu sắc riêng. Tính văn chương: Nếu chỉ ghi chép sự thật, ký sự sẽ là tư liệu báo chí. Nhưng khi sự thật được viết bằng ngôn từ giàu hình ảnh, giàu c
    Love
    Like
    Haha
    Wow
    Sad
    14
    2 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 17-9
    CHƯƠNG 34: VIẾT TRUYỆN NGẮN – TỪ CỐT TRUYỆN ĐẾN NHÂN VẬT

    1. TRUYÊNj NGẮN – thể loại nhỏ nhưng sức mạnh lớn
    Truyện ngắn, đúng như tên gọi, không dài như tiểu thuyết, không trải rộng như trường ca, nhưng nó lại chứa trong mình một năng lực cô đọng, tập trung và mãnh liệt. Mỗi câu, mỗi chi tiết, mỗi hình ảnh trong truyện ngắn đều có thể trở thành lưỡi dao bén cắt thẳng vào tâm trí người đọc.
    Nếu tiểu thuyết là một hành trình dài, thì truyện ngắn là một khoảnh khắc bùng nổ; nếu tiểu thuyết là một chuyến đi xuyên lục địa, thì truyện ngắn là tia chớp lóe sáng trong cơn giông. Sức mạnh ấy đến từ khả năng nắm bắt một lát cắt của đời sống, rồi dồn toàn bộ năng lượng vào việc khắc họa nó đến tận cùng.

    Người viết truyện ngắn, vì vậy, phải tinh tế hơn bao giờ hết: không được phép thừa thãi, không được phép lan man. Cái cốt lõi cần tập trung là cốt truyện và nhân vật – hai yếu tố quyết định sự sống còn của tác phẩm.

    2. Cốt truyện – xương sống của truyện ngắn
    2.1. Cốt truyện là gì?
    Cốt truyện chính là bộ khung của tác phẩm, là chuỗi sự kiện chính mà trên đó người viết dựng nên thế giới hư cấu. Không có cốt truyện, truyện ngắn chỉ là tập hợp rời rạc của những mảnh ghép. Cốt truyện làm cho mảnh ghép ấy gắn kết, vận động, và tạo ra ý nghĩa.
    2.2. Các loại cốt truyện cơ bản
    Có nhiều cách phân loại cốt truyện, nhưng có thể khái quát thành một số dạng phổ biến:
    Cốt truyện sự kiện: dựa vào một biến cố, một tình huống bất ngờ làm xoay chuyển đời sống nhân vật.
    Cốt truyện tâm lý: không nhấn mạnh hành động, mà đi sâu vào biến động nội tâm.
    Cốt truyện trữ tình: chú trọng bầu không khí, cảm xúc, thường ít xung đột, giống như một bài thơ viết bằng văn xuôi.
    Cốt truyện ngụ ngôn/ẩn dụ: tạo dựng tình huống nhằm truyền tải một thông điệp, triết lý.
    Trong truyện ngắn hiện đại, nhiều tác giả kết hợp các dạng này, hoặc thậm chí phá vỡ khái niệm cốt truyện truyền thống để tạo sự mới mẻ.
    2.3. Cách xây dựng cốt truyện
    Muốn xây dựng một cốt truyện hấp dẫn, người viết cần đi qua các bước:
    HNI 17-9 CHƯƠNG 34: VIẾT TRUYỆN NGẮN – TỪ CỐT TRUYỆN ĐẾN NHÂN VẬT 1. TRUYÊNj NGẮN – thể loại nhỏ nhưng sức mạnh lớn Truyện ngắn, đúng như tên gọi, không dài như tiểu thuyết, không trải rộng như trường ca, nhưng nó lại chứa trong mình một năng lực cô đọng, tập trung và mãnh liệt. Mỗi câu, mỗi chi tiết, mỗi hình ảnh trong truyện ngắn đều có thể trở thành lưỡi dao bén cắt thẳng vào tâm trí người đọc. Nếu tiểu thuyết là một hành trình dài, thì truyện ngắn là một khoảnh khắc bùng nổ; nếu tiểu thuyết là một chuyến đi xuyên lục địa, thì truyện ngắn là tia chớp lóe sáng trong cơn giông. Sức mạnh ấy đến từ khả năng nắm bắt một lát cắt của đời sống, rồi dồn toàn bộ năng lượng vào việc khắc họa nó đến tận cùng. Người viết truyện ngắn, vì vậy, phải tinh tế hơn bao giờ hết: không được phép thừa thãi, không được phép lan man. Cái cốt lõi cần tập trung là cốt truyện và nhân vật – hai yếu tố quyết định sự sống còn của tác phẩm. 2. Cốt truyện – xương sống của truyện ngắn 2.1. Cốt truyện là gì? Cốt truyện chính là bộ khung của tác phẩm, là chuỗi sự kiện chính mà trên đó người viết dựng nên thế giới hư cấu. Không có cốt truyện, truyện ngắn chỉ là tập hợp rời rạc của những mảnh ghép. Cốt truyện làm cho mảnh ghép ấy gắn kết, vận động, và tạo ra ý nghĩa. 2.2. Các loại cốt truyện cơ bản Có nhiều cách phân loại cốt truyện, nhưng có thể khái quát thành một số dạng phổ biến: Cốt truyện sự kiện: dựa vào một biến cố, một tình huống bất ngờ làm xoay chuyển đời sống nhân vật. Cốt truyện tâm lý: không nhấn mạnh hành động, mà đi sâu vào biến động nội tâm. Cốt truyện trữ tình: chú trọng bầu không khí, cảm xúc, thường ít xung đột, giống như một bài thơ viết bằng văn xuôi. Cốt truyện ngụ ngôn/ẩn dụ: tạo dựng tình huống nhằm truyền tải một thông điệp, triết lý. Trong truyện ngắn hiện đại, nhiều tác giả kết hợp các dạng này, hoặc thậm chí phá vỡ khái niệm cốt truyện truyền thống để tạo sự mới mẻ. 2.3. Cách xây dựng cốt truyện Muốn xây dựng một cốt truyện hấp dẫn, người viết cần đi qua các bước:
    Love
    Like
    Wow
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ
  • HNI 18-9
    Bài Thơ Chương 6: Dữ Liệu, Ngọn Lửa Thời Đại

    Dữ liệu khởi đầu như hạt bụi mong manh,
    Nhưng kết lại thành biển cả mênh mông vô tận.
    Mỗi cú nhấp chuột, mỗi lời bình nhỏ bé,
    Hóa thành sóng số cuồn cuộn ngày đêm.

    Ngày xưa dầu mỏ dựng nên đế chế,
    Ngày nay dữ liệu dựng cả thế kỷ 21.
    Không giàn khoan, không cần mỏ sâu thẳm,
    Chỉ đường truyền, máy chủ sáng rực trời.

    Google giữ trong tay triệu câu hỏi,
    Facebook lưu vạn nụ cười, dòng tâm tư.
    Amazon đọc thấu lòng người mua sắm,
    Netflix gợi phim theo nhịp đập con tim.

    Dữ liệu chẳng phải vàng thỏi lấp lánh,
    Nhưng giàu sức mạnh hơn cả ngọc ngà.
    Một khi khai phá, tinh luyện đúng cách,
    Sẽ biến thành chiến lược, dẫn dắt toàn cầu.

    Song đi cùng là hiểm nguy lặng lẽ,
    Rò rỉ, tấn công, đánh cắp khôn lường.
    Một cú lơ là có thể thành bão tố,
    Niềm tin tan vỡ, thương hiệu tiêu tan.

    Dữ liệu chẳng ngủ, dòng chảy không ngừng,
    Càng thu thập, càng lan xa vạn nẻo.
    Như con sông nuôi đất trời phì nhiêu,
    Nhưng cũng có thể gây lũ cuồng nộ.

    Doanh nghiệp Việt đứng trước cánh cửa,
    Phải coi dữ liệu như báu vật tương lai.
    Biết quản trị, biết kết nối thông minh,
    Sẽ hóa rồng bay cao trên biển lớn.

    Hãy nhớ rằng dữ liệu không hề cạn,
    Mỗi trải nghiệm, mỗi bước đi con người.
    Nếu biết gạn lọc, biến thành tri thức,
    Sẽ mở lối đi vào kỷ nguyên thịnh vinh.
    HNI 18-9 Bài Thơ Chương 6: Dữ Liệu, Ngọn Lửa Thời Đại Dữ liệu khởi đầu như hạt bụi mong manh, Nhưng kết lại thành biển cả mênh mông vô tận. Mỗi cú nhấp chuột, mỗi lời bình nhỏ bé, Hóa thành sóng số cuồn cuộn ngày đêm. Ngày xưa dầu mỏ dựng nên đế chế, Ngày nay dữ liệu dựng cả thế kỷ 21. Không giàn khoan, không cần mỏ sâu thẳm, Chỉ đường truyền, máy chủ sáng rực trời. Google giữ trong tay triệu câu hỏi, Facebook lưu vạn nụ cười, dòng tâm tư. Amazon đọc thấu lòng người mua sắm, Netflix gợi phim theo nhịp đập con tim. Dữ liệu chẳng phải vàng thỏi lấp lánh, Nhưng giàu sức mạnh hơn cả ngọc ngà. Một khi khai phá, tinh luyện đúng cách, Sẽ biến thành chiến lược, dẫn dắt toàn cầu. Song đi cùng là hiểm nguy lặng lẽ, Rò rỉ, tấn công, đánh cắp khôn lường. Một cú lơ là có thể thành bão tố, Niềm tin tan vỡ, thương hiệu tiêu tan. Dữ liệu chẳng ngủ, dòng chảy không ngừng, Càng thu thập, càng lan xa vạn nẻo. Như con sông nuôi đất trời phì nhiêu, Nhưng cũng có thể gây lũ cuồng nộ. Doanh nghiệp Việt đứng trước cánh cửa, Phải coi dữ liệu như báu vật tương lai. Biết quản trị, biết kết nối thông minh, Sẽ hóa rồng bay cao trên biển lớn. Hãy nhớ rằng dữ liệu không hề cạn, Mỗi trải nghiệm, mỗi bước đi con người. Nếu biết gạn lọc, biến thành tri thức, Sẽ mở lối đi vào kỷ nguyên thịnh vinh.
    Like
    Love
    Haha
    Wow
    Sad
    11
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • https://youtu.be/rjhv020I2pY?si=aammg8de0R_sVWqY
    https://youtu.be/rjhv020I2pY?si=aammg8de0R_sVWqY
    Like
    Wow
    Love
    8
    1 Bình luận 0 Chia sẽ
  • TRẢ LỜI CÂU ĐỐ BUỔI SÁNG
    Đề 1: 10 lòng biết ơn Mạng xã hội HNI:1. Biết ơn HNI đã khơi dậy tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng.2. Biết ơn HNI đã tạo ra nền tảng để mỗi cá nhân có thể góp sức nhỏ bé cho tương lai lớn lao.3. Biết ơn HNI đã gieo niềm tin rằng tương lai không xa, mà bắt đầu từ chính...
    Wow
    Like
    Love
    10
    0 Bình luận 0 Chia sẽ