• HNI 17/9:
    Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông
    Mùa đông đến, gió lạnh căm,
    Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng.
    Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm,
    Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn.

    Người lặng bước giữa tuyết giăng,
    Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng.
    Dẫu cho bão tố vây quanh,
    Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin.

    Đông không giết kẻ kiên cường,
    Đông chỉ thử thách ai còn vững chí.
    Người giữ lửa giữa mịt mùng,
    Người ấy bất tử trong hồn nhân gian.

    Qua bao tháng, bao đêm dài,
    Trái tim không gục, đôi tay không thả.
    Dẫu thân xác có rã rời,
    Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời.

    Người vượt đông, để lại đời,
    Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ:
    “Hãy tin xuân sẽ trở về,
    Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.”

    Có những người ngã xuống rồi,
    Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi.
    Nhưng ý chí họ còn hoài,
    Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ.

    Người vượt đông, sống muôn đời,
    Không trong thân xác, mà nơi tinh thần.
    Lời họ nói, việc họ làm,
    Như hạt giống mãi gieo vào đất trời.

    Mùa đông đến, chẳng hãi ngại,
    Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng.
    Người dũng cảm, kẻ kiên trì,
    Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    HNI 17/9: 🌿 Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông Mùa đông đến, gió lạnh căm, Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng. Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm, Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn. Người lặng bước giữa tuyết giăng, Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng. Dẫu cho bão tố vây quanh, Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin. Đông không giết kẻ kiên cường, Đông chỉ thử thách ai còn vững chí. Người giữ lửa giữa mịt mùng, Người ấy bất tử trong hồn nhân gian. Qua bao tháng, bao đêm dài, Trái tim không gục, đôi tay không thả. Dẫu thân xác có rã rời, Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời. Người vượt đông, để lại đời, Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ: “Hãy tin xuân sẽ trở về, Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.” Có những người ngã xuống rồi, Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi. Nhưng ý chí họ còn hoài, Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ. Người vượt đông, sống muôn đời, Không trong thân xác, mà nơi tinh thần. Lời họ nói, việc họ làm, Như hạt giống mãi gieo vào đất trời. Mùa đông đến, chẳng hãi ngại, Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng. Người dũng cảm, kẻ kiên trì, Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    Like
    Love
    Haha
    Wow
    Angry
    5
    0 Comments 0 Shares
  • 305

    News Feed
    Viết lách
    Bài viết đã lưu
    Kỷ niệm
    QUẢNG CÁO
    Ví tiền
    KHÁM PHÁ
    Mọi người
    Sự kiện
    Blogs

    Những câu chuyện

    Bạn đang nghĩ gì? #Hashtag.. @Đề cập.. Liên kết..
    Chào buổi sáng, Nguyettran
    Chúc mọi người ngày mới nhiều đơn hàng
    Cập nhật gần đây
    nguyenchung đã thêm một bức ảnh
    a minute ago
    HNI 17/9 - . CHƯƠNG 14: LỤC VÂN TIÊN – VĂN HỌC BÌNH DÂN HOÁ TINH HOÁ

    1. MỞ ĐẦU: LỤC VÂN TIÊN TRONG DÒNG CHẢY VĂN HỌC DÂN TỘC
    Trong lịch sử văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào vừa mang giá trị tư tưởng sâu sắc, vừa phổ biến rộng rãi trong nhân dân như “Truyện Lục Vân Tiên” của Nguyễn Đình Chiểu. Nếu “Truyện Kiều” của Nguyễn Du được coi là đỉnh cao nghệ thuật bác học với ngôn ngữ tinh luyện, ý tứ uẩn áo thì “Lục Vân Tiên” lại mang một sức sống khác: giản dị, gần gũi, gắn bó mật thiết với đời sống người dân Nam Bộ.
    Ở đây, chúng ta chứng kiến một sự kiện độc đáo: tinh hoa đạo lý Nho – Phật – Lão, tinh thần nhân nghĩa và lòng yêu nước được bình dân hóa qua ngôn ngữ mộc mạc, dễ nhớ, dễ thuộc, dễ truyền miệng. Tác phẩm này không chỉ là văn chương, mà còn là một kho tàng đạo lý, là giáo khoa thư sống động của người dân, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đầy biến động vào thế kỷ XIX.

    2. Nguyễn Đình Chiểu – Tấm gương sáng trong bóng tối
    2.1. Cuộc đời và nỗi đau riêng
    Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888), một người thầy đồ mù nhưng có tầm vóc lớn lao trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho, từng nuôi chí đỗ đạt để phục vụ đất nước. Tuy nhiên, một cơn bệnh bất ngờ khiến đôi mắt ông vĩnh viễn chìm trong bóng tối.
    Đau khổ cá nhân ấy không dập tắt ý chí, mà trái lại, hun đúc nơi ông một nghị lực phi thường. Từ đó, ông chọn con đường đem chữ nghĩa, đạo lý, và văn chương để khai sáng cho quần chúng, đặc biệt là người dân Nam Bộ trong buổi đầu kháng Pháp.

    2.2. Người thầy của nhân dân
    Không giống nhiều nho sĩ cùng thời, Nguyễn Đình Chiểu không trụ lại trong khuôn khổ bác học hẹp hòi, mà trở thành thầy giáo, thầy thuốc và thầy đạo đức của dân làng. Ông sống bằng nghề dạy học, bốc thuốc, và làm thơ. Những vần thơ của ông không chỉ để giải bày tâm sự mà còn để truyền dạy đạo lý làm người.
    3. “Truyện Lục Vân Tiên” – Tinh hoa hóa thân thành bình dân
    3.1. Nội dung giản dị mà giàu tính nhân nghĩa
    Đọc thêm

    0 Bình luận
    Đọc thêm

    Love
    1
    0 Bình luận
    305 News Feed Viết lách Bài viết đã lưu Kỷ niệm QUẢNG CÁO Ví tiền KHÁM PHÁ Mọi người Sự kiện Blogs Những câu chuyện Bạn đang nghĩ gì? #Hashtag.. @Đề cập.. Liên kết.. Chào buổi sáng, Nguyettran Chúc mọi người ngày mới nhiều đơn hàng Cập nhật gần đây nguyenchung đã thêm một bức ảnh a minute ago HNI 17/9 - . CHƯƠNG 14: LỤC VÂN TIÊN – VĂN HỌC BÌNH DÂN HOÁ TINH HOÁ 1. MỞ ĐẦU: LỤC VÂN TIÊN TRONG DÒNG CHẢY VĂN HỌC DÂN TỘC Trong lịch sử văn học Việt Nam, hiếm có tác phẩm nào vừa mang giá trị tư tưởng sâu sắc, vừa phổ biến rộng rãi trong nhân dân như “Truyện Lục Vân Tiên” của Nguyễn Đình Chiểu. Nếu “Truyện Kiều” của Nguyễn Du được coi là đỉnh cao nghệ thuật bác học với ngôn ngữ tinh luyện, ý tứ uẩn áo thì “Lục Vân Tiên” lại mang một sức sống khác: giản dị, gần gũi, gắn bó mật thiết với đời sống người dân Nam Bộ. Ở đây, chúng ta chứng kiến một sự kiện độc đáo: tinh hoa đạo lý Nho – Phật – Lão, tinh thần nhân nghĩa và lòng yêu nước được bình dân hóa qua ngôn ngữ mộc mạc, dễ nhớ, dễ thuộc, dễ truyền miệng. Tác phẩm này không chỉ là văn chương, mà còn là một kho tàng đạo lý, là giáo khoa thư sống động của người dân, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đầy biến động vào thế kỷ XIX. 2. Nguyễn Đình Chiểu – Tấm gương sáng trong bóng tối 2.1. Cuộc đời và nỗi đau riêng Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888), một người thầy đồ mù nhưng có tầm vóc lớn lao trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho, từng nuôi chí đỗ đạt để phục vụ đất nước. Tuy nhiên, một cơn bệnh bất ngờ khiến đôi mắt ông vĩnh viễn chìm trong bóng tối. Đau khổ cá nhân ấy không dập tắt ý chí, mà trái lại, hun đúc nơi ông một nghị lực phi thường. Từ đó, ông chọn con đường đem chữ nghĩa, đạo lý, và văn chương để khai sáng cho quần chúng, đặc biệt là người dân Nam Bộ trong buổi đầu kháng Pháp. 2.2. Người thầy của nhân dân Không giống nhiều nho sĩ cùng thời, Nguyễn Đình Chiểu không trụ lại trong khuôn khổ bác học hẹp hòi, mà trở thành thầy giáo, thầy thuốc và thầy đạo đức của dân làng. Ông sống bằng nghề dạy học, bốc thuốc, và làm thơ. Những vần thơ của ông không chỉ để giải bày tâm sự mà còn để truyền dạy đạo lý làm người. 3. “Truyện Lục Vân Tiên” – Tinh hoa hóa thân thành bình dân 3.1. Nội dung giản dị mà giàu tính nhân nghĩa Đọc thêm 0 Bình luận Đọc thêm Love 1 0 Bình luận
    Haha
    Like
    Love
    Wow
    Angry
    6
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9 - B8. . CHƯƠNG 16: NAM CAO VÀ CHỦ NGHÍA HIỆN THỰC NHÂN ĐẠO

    1. Dẫn nhập: Nam Cao – ngòi bút bi kịch của hiện thực và nhân đạo
    Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Nam Cao (1915–1951) là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất. Ông không chỉ phản ánh chân thực đời sống xã hội nông thôn và thị dân nghèo trong giai đoạn đầy biến động nửa đầu thế kỷ XX, mà còn gửi gắm vào đó một chiều sâu nhân đạo mới mẻ. Nam Cao khắc họa cái khổ, cái nhục, cái bi kịch tận cùng của con người nhưng không phải để thỏa mãn sự tò mò, mà để lay động lương tri xã hội, thức tỉnh ý thức nhân phẩm và quyền sống của những con người bé nhỏ.
    Với Nam Cao, hiện thực không phải là bức tranh tả chân lạnh lùng, mà là tấm gương phản chiếu thân phận con người cùng khát vọng được sống xứng đáng. Văn chương của ông đặt ra câu hỏi lớn: Con người phải sống như thế nào để không trở thành “một kiếp vật vờ”, để giữ lại cho mình nhân cách và lòng tự trọng ngay cả khi đói nghèo, tăm tối bủa vây?

    2. Bối cảnh xã hội và tư tưởng của Nam Cao
    Nam Cao cầm bút trong bối cảnh xã hội Việt Nam bị kìm hãm trong vòng xoáy thực dân – phong kiến. Người nông dân lầm than, người trí thức tiểu tư sản lạc lõng, những phận nghèo thành thị sống dở chết dở – tất cả đều là hình ảnh trung tâm trong sáng tác của ông.
    Sự chật vật của chính bản thân Nam Cao trong đời sống mưu sinh đã khiến ông càng thấm thía hơn nỗi khổ của những người dưới đáy. Từ đó, hiện thực trong tác phẩm của ông không chỉ là “cảnh thấy người ta kể lại”, mà là sự đồng cảm, nhập thân của một người cũng trải qua cay đắng.

    Tư tưởng nhân đạo của Nam Cao xuất phát từ chính trải nghiệm sống. Ông viết: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những ai biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có.” Cái nhân đạo của Nam Cao chính là dám đi sâu vào tận cùng đời sống tăm tối để nhìn ra ánh sáng của phẩm giá con người.

    3. Chủ nghĩa hiện thực trong tá
    HNI 17/9 - B8. 💥💥💥. 🌺 CHƯƠNG 16: NAM CAO VÀ CHỦ NGHÍA HIỆN THỰC NHÂN ĐẠO 1. Dẫn nhập: Nam Cao – ngòi bút bi kịch của hiện thực và nhân đạo Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Nam Cao (1915–1951) là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất. Ông không chỉ phản ánh chân thực đời sống xã hội nông thôn và thị dân nghèo trong giai đoạn đầy biến động nửa đầu thế kỷ XX, mà còn gửi gắm vào đó một chiều sâu nhân đạo mới mẻ. Nam Cao khắc họa cái khổ, cái nhục, cái bi kịch tận cùng của con người nhưng không phải để thỏa mãn sự tò mò, mà để lay động lương tri xã hội, thức tỉnh ý thức nhân phẩm và quyền sống của những con người bé nhỏ. Với Nam Cao, hiện thực không phải là bức tranh tả chân lạnh lùng, mà là tấm gương phản chiếu thân phận con người cùng khát vọng được sống xứng đáng. Văn chương của ông đặt ra câu hỏi lớn: Con người phải sống như thế nào để không trở thành “một kiếp vật vờ”, để giữ lại cho mình nhân cách và lòng tự trọng ngay cả khi đói nghèo, tăm tối bủa vây? 2. Bối cảnh xã hội và tư tưởng của Nam Cao Nam Cao cầm bút trong bối cảnh xã hội Việt Nam bị kìm hãm trong vòng xoáy thực dân – phong kiến. Người nông dân lầm than, người trí thức tiểu tư sản lạc lõng, những phận nghèo thành thị sống dở chết dở – tất cả đều là hình ảnh trung tâm trong sáng tác của ông. Sự chật vật của chính bản thân Nam Cao trong đời sống mưu sinh đã khiến ông càng thấm thía hơn nỗi khổ của những người dưới đáy. Từ đó, hiện thực trong tác phẩm của ông không chỉ là “cảnh thấy người ta kể lại”, mà là sự đồng cảm, nhập thân của một người cũng trải qua cay đắng. Tư tưởng nhân đạo của Nam Cao xuất phát từ chính trải nghiệm sống. Ông viết: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những ai biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có.” Cái nhân đạo của Nam Cao chính là dám đi sâu vào tận cùng đời sống tăm tối để nhìn ra ánh sáng của phẩm giá con người. 3. Chủ nghĩa hiện thực trong tá
    Like
    Love
    Angry
    5
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9:
    Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông
    Mùa đông đến, gió lạnh căm,
    Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng.
    Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm,
    Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn.

    Người lặng bước giữa tuyết giăng,
    Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng.
    Dẫu cho bão tố vây quanh,
    Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin.

    Đông không giết kẻ kiên cường,
    Đông chỉ thử thách ai còn vững chí.
    Người giữ lửa giữa mịt mùng,
    Người ấy bất tử trong hồn nhân gian.

    Qua bao tháng, bao đêm dài,
    Trái tim không gục, đôi tay không thả.
    Dẫu thân xác có rã rời,
    Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời.

    Người vượt đông, để lại đời,
    Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ:
    “Hãy tin xuân sẽ trở về,
    Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.”

    Có những người ngã xuống rồi,
    Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi.
    Nhưng ý chí họ còn hoài,
    Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ.

    Người vượt đông, sống muôn đời,
    Không trong thân xác, mà nơi tinh thần.
    Lời họ nói, việc họ làm,
    Như hạt giống mãi gieo vào đất trời.

    Mùa đông đến, chẳng hãi ngại,
    Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng.
    Người dũng cảm, kẻ kiên trì,
    Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    Đọc thêm
    HNI 17/9: Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông Mùa đông đến, gió lạnh căm, Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng. Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm, Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn. Người lặng bước giữa tuyết giăng, Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng. Dẫu cho bão tố vây quanh, Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin. Đông không giết kẻ kiên cường, Đông chỉ thử thách ai còn vững chí. Người giữ lửa giữa mịt mùng, Người ấy bất tử trong hồn nhân gian. Qua bao tháng, bao đêm dài, Trái tim không gục, đôi tay không thả. Dẫu thân xác có rã rời, Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời. Người vượt đông, để lại đời, Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ: “Hãy tin xuân sẽ trở về, Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.” Có những người ngã xuống rồi, Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi. Nhưng ý chí họ còn hoài, Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ. Người vượt đông, sống muôn đời, Không trong thân xác, mà nơi tinh thần. Lời họ nói, việc họ làm, Như hạt giống mãi gieo vào đất trời. Mùa đông đến, chẳng hãi ngại, Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng. Người dũng cảm, kẻ kiên trì, Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian. Đọc thêm
    Wow
    Sad
    Angry
    4
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9 - . CHƯƠNG 16: NAM CAO VÀ CHỦ NGHÍA HIỆN THỰC NHÂN ĐẠO

    1. Dẫn nhập: Nam Cao – ngòi bút bi kịch của hiện thực và nhân đạo
    Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Nam Cao (1915–1951) là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất. Ông không chỉ phản ánh chân thực đời sống xã hội nông thôn và thị dân nghèo trong giai đoạn đầy biến động nửa đầu thế kỷ XX, mà còn gửi gắm vào đó một chiều sâu nhân đạo mới mẻ. Nam Cao khắc họa cái khổ, cái nhục, cái bi kịch tận cùng của con người nhưng không phải để thỏa mãn sự tò mò, mà để lay động lương tri xã hội, thức tỉnh ý thức nhân phẩm và quyền sống của những con người bé nhỏ.
    Với Nam Cao, hiện thực không phải là bức tranh tả chân lạnh lùng, mà là tấm gương phản chiếu thân phận con người cùng khát vọng được sống xứng đáng. Văn chương của ông đặt ra câu hỏi lớn: Con người phải sống như thế nào để không trở thành “một kiếp vật vờ”, để giữ lại cho mình nhân cách và lòng tự trọng ngay cả khi đói nghèo, tăm tối bủa vây?

    2. Bối cảnh xã hội và tư tưởng của Nam Cao
    Nam Cao cầm bút trong bối cảnh xã hội Việt Nam bị kìm hãm trong vòng xoáy thực dân – phong kiến. Người nông dân lầm than, người trí thức tiểu tư sản lạc lõng, những phận nghèo thành thị sống dở chết dở – tất cả đều là hình ảnh trung tâm trong sáng tác của ông.
    Sự chật vật của chính bản thân Nam Cao trong đời sống mưu sinh đã khiến ông càng thấm thía hơn nỗi khổ của những người dưới đáy. Từ đó, hiện thực trong tác phẩm của ông không chỉ là “cảnh thấy người ta kể lại”, mà là sự đồng cảm, nhập thân của một người cũng trải qua cay đắng.

    Tư tưởng nhân đạo của Nam Cao xuất phát từ chính trải nghiệm sống. Ông viết: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những ai biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có.” Cái nhân đạo của Nam Cao chính là dám đi sâu vào tận cùng đời sống tăm tối để nhìn ra ánh sáng của phẩm giá con người.

    3. Chủ nghĩa hiện thực trong tá
    Đọc thêm
    HNI 17/9 - . CHƯƠNG 16: NAM CAO VÀ CHỦ NGHÍA HIỆN THỰC NHÂN ĐẠO 1. Dẫn nhập: Nam Cao – ngòi bút bi kịch của hiện thực và nhân đạo Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, Nam Cao (1915–1951) là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất. Ông không chỉ phản ánh chân thực đời sống xã hội nông thôn và thị dân nghèo trong giai đoạn đầy biến động nửa đầu thế kỷ XX, mà còn gửi gắm vào đó một chiều sâu nhân đạo mới mẻ. Nam Cao khắc họa cái khổ, cái nhục, cái bi kịch tận cùng của con người nhưng không phải để thỏa mãn sự tò mò, mà để lay động lương tri xã hội, thức tỉnh ý thức nhân phẩm và quyền sống của những con người bé nhỏ. Với Nam Cao, hiện thực không phải là bức tranh tả chân lạnh lùng, mà là tấm gương phản chiếu thân phận con người cùng khát vọng được sống xứng đáng. Văn chương của ông đặt ra câu hỏi lớn: Con người phải sống như thế nào để không trở thành “một kiếp vật vờ”, để giữ lại cho mình nhân cách và lòng tự trọng ngay cả khi đói nghèo, tăm tối bủa vây? 2. Bối cảnh xã hội và tư tưởng của Nam Cao Nam Cao cầm bút trong bối cảnh xã hội Việt Nam bị kìm hãm trong vòng xoáy thực dân – phong kiến. Người nông dân lầm than, người trí thức tiểu tư sản lạc lõng, những phận nghèo thành thị sống dở chết dở – tất cả đều là hình ảnh trung tâm trong sáng tác của ông. Sự chật vật của chính bản thân Nam Cao trong đời sống mưu sinh đã khiến ông càng thấm thía hơn nỗi khổ của những người dưới đáy. Từ đó, hiện thực trong tác phẩm của ông không chỉ là “cảnh thấy người ta kể lại”, mà là sự đồng cảm, nhập thân của một người cũng trải qua cay đắng. Tư tưởng nhân đạo của Nam Cao xuất phát từ chính trải nghiệm sống. Ông viết: “Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những ai biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những gì chưa có.” Cái nhân đạo của Nam Cao chính là dám đi sâu vào tận cùng đời sống tăm tối để nhìn ra ánh sáng của phẩm giá con người. 3. Chủ nghĩa hiện thực trong tá Đọc thêm
    Like
    Haha
    Wow
    Angry
    5
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9:
    Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông
    Mùa đông đến, gió lạnh căm,
    Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng.
    Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm,
    Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn.

    Người lặng bước giữa tuyết giăng,
    Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng.
    Dẫu cho bão tố vây quanh,
    Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin.

    Đông không giết kẻ kiên cường,
    Đông chỉ thử thách ai còn vững chí.
    Người giữ lửa giữa mịt mùng,
    Người ấy bất tử trong hồn nhân gian.

    Qua bao tháng, bao đêm dài,
    Trái tim không gục, đôi tay không thả.
    Dẫu thân xác có rã rời,
    Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời.

    Người vượt đông, để lại đời,
    Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ:
    “Hãy tin xuân sẽ trở về,
    Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.”

    Có những người ngã xuống rồi,
    Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi.
    Nhưng ý chí họ còn hoài,
    Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ.

    Người vượt đông, sống muôn đời,
    Không trong thân xác, mà nơi tinh thần.
    Lời họ nói, việc họ làm,
    Như hạt giống mãi gieo vào đất trời.

    Mùa đông đến, chẳng hãi ngại,
    Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng.
    Người dũng cảm, kẻ kiên trì,
    Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    HNI 17/9: 🌿 Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông Mùa đông đến, gió lạnh căm, Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng. Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm, Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn. Người lặng bước giữa tuyết giăng, Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng. Dẫu cho bão tố vây quanh, Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin. Đông không giết kẻ kiên cường, Đông chỉ thử thách ai còn vững chí. Người giữ lửa giữa mịt mùng, Người ấy bất tử trong hồn nhân gian. Qua bao tháng, bao đêm dài, Trái tim không gục, đôi tay không thả. Dẫu thân xác có rã rời, Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời. Người vượt đông, để lại đời, Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ: “Hãy tin xuân sẽ trở về, Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.” Có những người ngã xuống rồi, Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi. Nhưng ý chí họ còn hoài, Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ. Người vượt đông, sống muôn đời, Không trong thân xác, mà nơi tinh thần. Lời họ nói, việc họ làm, Như hạt giống mãi gieo vào đất trời. Mùa đông đến, chẳng hãi ngại, Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng. Người dũng cảm, kẻ kiên trì, Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    Love
    Like
    Haha
    Wow
    Angry
    9
    1 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9:
    Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông
    Mùa đông đến, gió lạnh căm,
    Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng.
    Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm,
    Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn.

    Người lặng bước giữa tuyết giăng,
    Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng.
    Dẫu cho bão tố vây quanh,
    Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin.

    Đông không giết kẻ kiên cường,
    Đông chỉ thử thách ai còn vững chí.
    Người giữ lửa giữa mịt mùng,
    Người ấy bất tử trong hồn nhân gian.

    Qua bao tháng, bao đêm dài,
    Trái tim không gục, đôi tay không thả.
    Dẫu thân xác có rã rời,
    Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời.

    Người vượt đông, để lại đời,
    Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ:
    “Hãy tin xuân sẽ trở về,
    Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.”

    Có những người ngã xuống rồi,
    Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi.
    Nhưng ý chí họ còn hoài,
    Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ.

    Người vượt đông, sống muôn đời,
    Không trong thân xác, mà nơi tinh thần.
    Lời họ nói, việc họ làm,
    Như hạt giống mãi gieo vào đất trời.

    Mùa đông đến, chẳng hãi ngại,
    Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng.
    Người dũng cảm, kẻ kiên trì,
    Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    HNI 17/9: 🌿 Bài Thơ Chương 42: Người Vượt Qua Đông Mùa đông đến, gió lạnh căm, Cành cây trơ trụi, lá tàn rơi rụng. Trong tâm hồn, nỗi lạnh ngấm, Bao niềm tin tưởng như sắp phai tàn. Người lặng bước giữa tuyết giăng, Ánh mắt xa xăm mà lòng vẫn sáng. Dẫu cho bão tố vây quanh, Vẫn nuôi ngọn lửa thắp bằng niềm tin. Đông không giết kẻ kiên cường, Đông chỉ thử thách ai còn vững chí. Người giữ lửa giữa mịt mùng, Người ấy bất tử trong hồn nhân gian. Qua bao tháng, bao đêm dài, Trái tim không gục, đôi tay không thả. Dẫu thân xác có rã rời, Tinh thần bất khuất vẫn còn sáng ngời. Người vượt đông, để lại đời, Không vàng bạc, chỉ lời nhắn nhủ: “Hãy tin xuân sẽ trở về, Qua đêm lạnh giá, bình minh sẽ lên.” Có những người ngã xuống rồi, Tên tuổi lãng quên, thân hình tàn lụi. Nhưng ý chí họ còn hoài, Dẫn đường soi sáng cho bao thế hệ. Người vượt đông, sống muôn đời, Không trong thân xác, mà nơi tinh thần. Lời họ nói, việc họ làm, Như hạt giống mãi gieo vào đất trời. Mùa đông đến, chẳng hãi ngại, Vì xuân trong tim vẫn còn cháy sáng. Người dũng cảm, kẻ kiên trì, Sẽ hóa bất tử trong dòng thời gian.
    Like
    Wow
    Angry
    4
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9:
    Bài Hát Chương 42: “Vượt Qua Mùa Đông”
    [Verse 1]
    Có những ngày dài lạnh căm,
    Bão tố bủa vây trong tim.
    Ta tưởng chừng như lạc lối,
    Mất hết niềm tin để đi.

    [Pre-Chorus]
    Nhưng bàn tay vẫn nắm chặt,
    Trái tim này không chịu buông.
    Dù băng giá có vây quanh,
    Ta vẫn tin xuân sẽ về.

    [Chorus]
    Người vượt qua đông,
    Người bất tử trong tinh thần.
    Người giữ niềm tin,
    Trong bão tố chẳng ngừng.
    Dẫu cho đêm dài,
    Ánh sáng vẫn trong tim.
    Người vượt qua đông,
    Sẽ sống mãi muôn đời.

    [Verse 2]
    Có những người ngã xuống kia,
    Nhưng tinh thần còn sáng mãi.
    Họ để lại niềm hy vọng,
    Cho thế hệ tiếp bước đi.

    [Pre-Chorus]
    Mùa đông không giết được người,
    Chỉ làm lòng thêm rắn rỏi.
    Ai dám đi hết đoạn đường,
    Sẽ thấy xuân hồng hé nụ.

    [Chorus]
    Người vượt qua đông,
    Người bất tử trong tinh thần.
    Người giữ niềm tin,
    Trong bão tố chẳng ngừng.
    Dẫu cho đêm dài,
    Ánh sáng vẫn trong tim.
    Người vượt qua đông,
    Sẽ sống mãi muôn đời.

    [Bridge]
    Không ai sống mãi bằng thân xác,
    Chỉ tinh thần còn sống với nhân gian.
    Người gieo hạt giống niềm tin,
    Người truyền ngọn lửa bất diệt.

    [Chorus – cao trào]
    Người vượt qua đông,
    Người bất tử trong tinh thần.
    Người giữ niềm tin,
    Trong bão tố chẳng ngừng.
    Dẫu cho đêm dài,
    Ánh sáng vẫn trong tim.
    Người vượt qua đông,
    Sẽ sống mãi muôn đời.

    [Outro]
    Mùa xuân sẽ đến,
    Sau đông dài mịt mù.
    Người vượt qua đông,
    Là bất tử muôn đời.
    HNI 17/9: 🎵 Bài Hát Chương 42: “Vượt Qua Mùa Đông” [Verse 1] Có những ngày dài lạnh căm, Bão tố bủa vây trong tim. Ta tưởng chừng như lạc lối, Mất hết niềm tin để đi. [Pre-Chorus] Nhưng bàn tay vẫn nắm chặt, Trái tim này không chịu buông. Dù băng giá có vây quanh, Ta vẫn tin xuân sẽ về. [Chorus] Người vượt qua đông, Người bất tử trong tinh thần. Người giữ niềm tin, Trong bão tố chẳng ngừng. Dẫu cho đêm dài, Ánh sáng vẫn trong tim. Người vượt qua đông, Sẽ sống mãi muôn đời. [Verse 2] Có những người ngã xuống kia, Nhưng tinh thần còn sáng mãi. Họ để lại niềm hy vọng, Cho thế hệ tiếp bước đi. [Pre-Chorus] Mùa đông không giết được người, Chỉ làm lòng thêm rắn rỏi. Ai dám đi hết đoạn đường, Sẽ thấy xuân hồng hé nụ. [Chorus] Người vượt qua đông, Người bất tử trong tinh thần. Người giữ niềm tin, Trong bão tố chẳng ngừng. Dẫu cho đêm dài, Ánh sáng vẫn trong tim. Người vượt qua đông, Sẽ sống mãi muôn đời. [Bridge] Không ai sống mãi bằng thân xác, Chỉ tinh thần còn sống với nhân gian. Người gieo hạt giống niềm tin, Người truyền ngọn lửa bất diệt. [Chorus – cao trào] Người vượt qua đông, Người bất tử trong tinh thần. Người giữ niềm tin, Trong bão tố chẳng ngừng. Dẫu cho đêm dài, Ánh sáng vẫn trong tim. Người vượt qua đông, Sẽ sống mãi muôn đời. [Outro] Mùa xuân sẽ đến, Sau đông dài mịt mù. Người vượt qua đông, Là bất tử muôn đời.
    Like
    Love
    Wow
    Angry
    6
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9 - B9. . CHƯƠNG 17: NGUYỄN TUÂN – NGƯỜI NGHỆ SĨ CỦA CÁI ĐẸP

    PHÂNf 1.: Dẫn nhập: Nguyễn Tuân và hành trình đi tìm cái đẹp
    Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có một nhà văn nào mang trong mình khát vọng truy tầm cái đẹp mãnh liệt và bền bỉ như Nguyễn Tuân. Ông không chỉ là một nghệ sĩ ngôn từ, mà còn là một triết gia về cái đẹp trong đời sống, một kẻ lãng tử đi tìm sự toàn bích ở mọi nơi, mọi khoảnh khắc. Nguyễn Tuân viết văn bằng tất cả sự kiêu hãnh, coi ngòi bút như một công cụ để khẳng định nhân cách nghệ sĩ, để tạc khắc những hình tượng lung linh của cái đẹp, ngay cả giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
    Sinh năm 1910 và lớn lên trong những biến động dữ dội của lịch sử, Nguyễn Tuân mang trong mình tâm thế của một kẻ vừa yêu tha thiết truyền thống, vừa bị thôi thúc bởi nhu cầu cách tân. Ông khát khao khẳng định cái tôi độc đáo, không chịu hòa tan, không chấp nhận những khuôn khổ gò bó. Với ông, viết văn không chỉ là một nghề, mà là một hành trình sống – một cuộc phiêu lưu vào cõi đẹp.

    Chính vì thế, trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác, từ tập tùy bút “Vang bóng một thời” cho đến bút ký “Sông Đà”, độc giả luôn bắt gặp một Nguyễn Tuân tài hoa, uyên bác, đầy phong cách. Đó là một “người nghệ sĩ của cái đẹp”, lấy cái đẹp làm cứu cánh tối hậu, lấy văn chương làm con đường biểu đạt.

    Phần 2. Quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân về cái đẹp
    Cái đẹp như giá trị vĩnh hằng
    Nguyễn Tuân quan niệm rằng trong bất cứ lĩnh vực nào của đời sống, từ thiên nhiên, lao động, văn hóa đến con người, đều ẩn chứa những giá trị thẩm mỹ cần được khám phá. Ông thường không dừng lại ở bề mặt sự việc, mà đi sâu tìm kiếm những hạt ngọc ẩn giấu trong lớp bụi của thời gian.
    Cái đẹp gắn liền với tài hoa và độc đáo
    Với Nguyễn Tuân, cái đẹp không bao giờ đồng nghĩa với cái tầm thường. Nó luôn gắn liền với sự tài hoa, sự khéo léo, sự phi thường. Người chèo đò vượt thác dữ trong “Người lái đò sông Đà” trở thành một nghệ sĩ của nghề nghiệp. Người pha trà, viết chữ, đánh thơ trong “Vang bóng
    HNI 17/9 - B9. 💥💥💥. 🌺 CHƯƠNG 17: NGUYỄN TUÂN – NGƯỜI NGHỆ SĨ CỦA CÁI ĐẸP PHÂNf 1.: Dẫn nhập: Nguyễn Tuân và hành trình đi tìm cái đẹp Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có một nhà văn nào mang trong mình khát vọng truy tầm cái đẹp mãnh liệt và bền bỉ như Nguyễn Tuân. Ông không chỉ là một nghệ sĩ ngôn từ, mà còn là một triết gia về cái đẹp trong đời sống, một kẻ lãng tử đi tìm sự toàn bích ở mọi nơi, mọi khoảnh khắc. Nguyễn Tuân viết văn bằng tất cả sự kiêu hãnh, coi ngòi bút như một công cụ để khẳng định nhân cách nghệ sĩ, để tạc khắc những hình tượng lung linh của cái đẹp, ngay cả giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Sinh năm 1910 và lớn lên trong những biến động dữ dội của lịch sử, Nguyễn Tuân mang trong mình tâm thế của một kẻ vừa yêu tha thiết truyền thống, vừa bị thôi thúc bởi nhu cầu cách tân. Ông khát khao khẳng định cái tôi độc đáo, không chịu hòa tan, không chấp nhận những khuôn khổ gò bó. Với ông, viết văn không chỉ là một nghề, mà là một hành trình sống – một cuộc phiêu lưu vào cõi đẹp. Chính vì thế, trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác, từ tập tùy bút “Vang bóng một thời” cho đến bút ký “Sông Đà”, độc giả luôn bắt gặp một Nguyễn Tuân tài hoa, uyên bác, đầy phong cách. Đó là một “người nghệ sĩ của cái đẹp”, lấy cái đẹp làm cứu cánh tối hậu, lấy văn chương làm con đường biểu đạt. Phần 2. Quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân về cái đẹp Cái đẹp như giá trị vĩnh hằng Nguyễn Tuân quan niệm rằng trong bất cứ lĩnh vực nào của đời sống, từ thiên nhiên, lao động, văn hóa đến con người, đều ẩn chứa những giá trị thẩm mỹ cần được khám phá. Ông thường không dừng lại ở bề mặt sự việc, mà đi sâu tìm kiếm những hạt ngọc ẩn giấu trong lớp bụi của thời gian. Cái đẹp gắn liền với tài hoa và độc đáo Với Nguyễn Tuân, cái đẹp không bao giờ đồng nghĩa với cái tầm thường. Nó luôn gắn liền với sự tài hoa, sự khéo léo, sự phi thường. Người chèo đò vượt thác dữ trong “Người lái đò sông Đà” trở thành một nghệ sĩ của nghề nghiệp. Người pha trà, viết chữ, đánh thơ trong “Vang bóng
    Like
    Love
    Haha
    Wow
    Angry
    7
    0 Comments 0 Shares
  • HNI 17/9 - . CHƯƠNG 17: NGUYỄN TUÂN – NGƯỜI NGHỆ SĨ CỦA CÁI ĐẸP

    PHÂNf 1.: Dẫn nhập: Nguyễn Tuân và hành trình đi tìm cái đẹp
    Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có một nhà văn nào mang trong mình khát vọng truy tầm cái đẹp mãnh liệt và bền bỉ như Nguyễn Tuân. Ông không chỉ là một nghệ sĩ ngôn từ, mà còn là một triết gia về cái đẹp trong đời sống, một kẻ lãng tử đi tìm sự toàn bích ở mọi nơi, mọi khoảnh khắc. Nguyễn Tuân viết văn bằng tất cả sự kiêu hãnh, coi ngòi bút như một công cụ để khẳng định nhân cách nghệ sĩ, để tạc khắc những hình tượng lung linh của cái đẹp, ngay cả giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
    Sinh năm 1910 và lớn lên trong những biến động dữ dội của lịch sử, Nguyễn Tuân mang trong mình tâm thế của một kẻ vừa yêu tha thiết truyền thống, vừa bị thôi thúc bởi nhu cầu cách tân. Ông khát khao khẳng định cái tôi độc đáo, không chịu hòa tan, không chấp nhận những khuôn khổ gò bó. Với ông, viết văn không chỉ là một nghề, mà là một hành trình sống – một cuộc phiêu lưu vào cõi đẹp.

    Chính vì thế, trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác, từ tập tùy bút “Vang bóng một thời” cho đến bút ký “Sông Đà”, độc giả luôn bắt gặp một Nguyễn Tuân tài hoa, uyên bác, đầy phong cách. Đó là một “người nghệ sĩ của cái đẹp”, lấy cái đẹp làm cứu cánh tối hậu, lấy văn chương làm con đường biểu đạt.

    Phần 2. Quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân về cái đẹp
    Cái đẹp như giá trị vĩnh hằng
    Nguyễn Tuân quan niệm rằng trong bất cứ lĩnh vực nào của đời sống, từ thiên nhiên, lao động, văn hóa đến con người, đều ẩn chứa những giá trị thẩm mỹ cần được khám phá. Ông thường không dừng lại ở bề mặt sự việc, mà đi sâu tìm kiếm những hạt ngọc ẩn giấu trong lớp bụi của thời gian.
    Cái đẹp gắn liền với tài hoa và độc đáo
    Với Nguyễn Tuân, cái đẹp không bao giờ đồng nghĩa với cái tầm thường. Nó luôn gắn liền với sự tài hoa, sự khéo léo, sự phi thường. Người chèo đò vượt thác dữ trong “Người lái đò sông Đà” trở thành một nghệ sĩ của nghề nghiệp. Người pha trà, viết chữ, đánh thơ trong “Vang bóng
    Đọc thêm
    HNI 17/9 - . CHƯƠNG 17: NGUYỄN TUÂN – NGƯỜI NGHỆ SĨ CỦA CÁI ĐẸP PHÂNf 1.: Dẫn nhập: Nguyễn Tuân và hành trình đi tìm cái đẹp Trong dòng chảy văn học Việt Nam hiện đại, hiếm có một nhà văn nào mang trong mình khát vọng truy tầm cái đẹp mãnh liệt và bền bỉ như Nguyễn Tuân. Ông không chỉ là một nghệ sĩ ngôn từ, mà còn là một triết gia về cái đẹp trong đời sống, một kẻ lãng tử đi tìm sự toàn bích ở mọi nơi, mọi khoảnh khắc. Nguyễn Tuân viết văn bằng tất cả sự kiêu hãnh, coi ngòi bút như một công cụ để khẳng định nhân cách nghệ sĩ, để tạc khắc những hình tượng lung linh của cái đẹp, ngay cả giữa những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Sinh năm 1910 và lớn lên trong những biến động dữ dội của lịch sử, Nguyễn Tuân mang trong mình tâm thế của một kẻ vừa yêu tha thiết truyền thống, vừa bị thôi thúc bởi nhu cầu cách tân. Ông khát khao khẳng định cái tôi độc đáo, không chịu hòa tan, không chấp nhận những khuôn khổ gò bó. Với ông, viết văn không chỉ là một nghề, mà là một hành trình sống – một cuộc phiêu lưu vào cõi đẹp. Chính vì thế, trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác, từ tập tùy bút “Vang bóng một thời” cho đến bút ký “Sông Đà”, độc giả luôn bắt gặp một Nguyễn Tuân tài hoa, uyên bác, đầy phong cách. Đó là một “người nghệ sĩ của cái đẹp”, lấy cái đẹp làm cứu cánh tối hậu, lấy văn chương làm con đường biểu đạt. Phần 2. Quan niệm nghệ thuật của Nguyễn Tuân về cái đẹp Cái đẹp như giá trị vĩnh hằng Nguyễn Tuân quan niệm rằng trong bất cứ lĩnh vực nào của đời sống, từ thiên nhiên, lao động, văn hóa đến con người, đều ẩn chứa những giá trị thẩm mỹ cần được khám phá. Ông thường không dừng lại ở bề mặt sự việc, mà đi sâu tìm kiếm những hạt ngọc ẩn giấu trong lớp bụi của thời gian. Cái đẹp gắn liền với tài hoa và độc đáo Với Nguyễn Tuân, cái đẹp không bao giờ đồng nghĩa với cái tầm thường. Nó luôn gắn liền với sự tài hoa, sự khéo léo, sự phi thường. Người chèo đò vượt thác dữ trong “Người lái đò sông Đà” trở thành một nghệ sĩ của nghề nghiệp. Người pha trà, viết chữ, đánh thơ trong “Vang bóng Đọc thêm
    Like
    Haha
    Wow
    Angry
    5
    0 Comments 0 Shares