HNI 18-8
PHẦN V — CON NGƯỜI TRONG XÃ HỘI
CHƯƠNG 21. ĐÁM ĐÔNG
Một cá nhân có thể hành động khác thế nào khi trở thành một phần của đám đông?
Con người sinh ra là một cá thể riêng biệt, có suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu và trách nhiệm riêng. Nhưng con người cũng là một sinh vật xã hội. Chúng ta sống trong gia đình, trường học, doanh nghiệp, cộng đồng và quốc gia. Mỗi ngày, chúng ta tiếp xúc với rất nhiều người và chịu ảnh hưởng từ những người xung quanh.
Một người khi ở một mình có thể suy nghĩ rất thận trọng. Nhưng khi đứng giữa một đám đông, hành vi của họ đôi khi thay đổi đáng kể. Họ có thể trở nên mạnh dạn hơn, xúc động hơn, dễ bị kích thích hơn hoặc làm những điều mà trong hoàn cảnh bình thường họ sẽ không làm.
Vậy điều gì xảy ra khi một cá nhân trở thành một phần của đám đông?
Trước hết, đó là sự thay đổi về cảm giác trách nhiệm.
Khi chỉ có một mình, con người thường ý thức rõ rằng hành động của mình sẽ phải chịu hậu quả. Nhưng khi đứng giữa hàng trăm hoặc hàng nghìn người, cảm giác trách nhiệm cá nhân có thể giảm xuống. Một người có thể nghĩ: “Mọi người đều đang làm như vậy.” Và khi nhiều người cùng hành động, mỗi cá nhân dễ cảm thấy mình chỉ là một phần nhỏ của một hành động tập thể.
Đây là một cơ chế tâm lý rất mạnh.
Một hành vi mà một người không dám thực hiện một mình có thể trở nên dễ dàng hơn khi họ thấy nhiều người khác cũng đang làm.
Đám đông tạo ra cảm giác được bảo vệ.
Con người không còn cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc. Họ có cảm giác mình thuộc về một lực lượng lớn hơn. Cảm giác thuộc về đó có thể tạo ra sự tự tin, nhưng cũng có thể làm giảm khả năng tự kiểm soát.
Trong đám đông, cảm xúc thường lan truyền rất nhanh.
Một người hò reo có thể khiến người khác hò reo. Một người hoảng sợ có thể khiến những người xung quanh hoảng sợ. Một lời kêu gọi mạnh mẽ có thể nhanh chóng tạo ra sự phấn khích. Khi cảm xúc được truyền từ người này sang người khác, lý trí cá nhân đôi khi bị đẩy xuống phía sau.
Điều này có thể nhìn thấy trong các sự kiện thể thao, lễ hội, biểu tình, các hoạt động cộng đồng và cả trên mạng xã hội.
Một cá nhân có thể bình tĩnh khi đọc một thông tin riêng lẻ. Nhưng nếu họ nhìn thấy hàng nghìn người cùng phẫn nộ, cùng chỉ trích hoặc cùng chia sẻ một quan điểm, cảm xúc của họ có thể thay đổi.
Họ bắt đầu nghĩ:
“Nếu nhiều người đều cho rằng như vậy, chắc hẳn điều đó đúng.”
Nhưng số đông không phải lúc nào cũng đúng.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất khi nghiên cứu tâm lý đám đông.
Con người có nhu cầu được thuộc về một nhóm. Chúng ta thường muốn được chấp nhận, được công nhận và không muốn trở thành người khác biệt. Vì vậy, khi quan sát thấy đa số đang lựa chọn một điều gì đó, chúng ta dễ có xu hướng làm theo.
Đây được gọi là ảnh hưởng của số đông.
Nó có mặt tích cực.
Nhờ khả năng hợp tác và làm theo những chuẩn mực chung, xã hội mới có thể vận hành. Người dân cùng tuân thủ luật giao thông. Nhân viên cùng thực hiện quy định của tổ chức. Cộng đồng cùng tham gia những hoạt động có ích. Một tập thể có thể tạo ra sức mạnh mà một cá nhân không thể tạo ra.
Đám đông không phải lúc nào cũng nguy hiểm.
Một đám đông có tổ chức, có mục tiêu tốt và có nguyên tắc có thể tạo ra những thay đổi tích cực rất lớn.
Nhưng vấn đề xuất hiện khi cảm xúc tập thể vượt qua khả năng suy xét của từng cá nhân.
Khi đó, con người có thể bắt đầu hành động theo tâm lý “chúng ta” thay vì “tôi”.
“Chúng ta đúng.”
“Họ sai.”
“Chúng ta phải thắng.”
“Họ là đối thủ.”
Khi một nhóm chia thế giới thành “chúng ta” và “họ”, khoảng cách giữa các bên có thể nhanh chóng gia tăng.
Đây là cơ chế có thể xuất hiện trong chính trị, thể thao, kinh doanh, cộng đồng, tôn giáo, văn hóa và cả các cuộc tranh luận trên Internet.
Một người bình thường có thể trở nên rất gay gắt khi họ cảm thấy nhóm của mình đang bị đe dọa.
Điều đáng chú ý là con người không nhất thiết phải quen biết nhau để hình thành tâm lý nhóm. Chỉ cần cùng chia sẻ một biểu tượng, một mục tiêu, một niềm tin hoặc một lợi ích, họ đã có thể cảm thấy mình thuộc về cùng một cộng đồng.
Mạng xã hội đã làm hiện tượng này mạnh hơn.
Trên môi trường số, một thông tin có thể lan truyền đến hàng triệu người trong thời gian rất ngắn. Một cảm xúc có thể được nhân lên bởi hàng nghìn lượt thích, bình luận và chia sẻ.
Một người nhìn thấy rất nhiều người đồng ý với mình có thể cảm thấy quan điểm của mình chắc chắn đúng.
Nhưng sự phổ biến không đồng nghĩa với sự thật.
Một thông tin được chia sẻ hàng triệu lần vẫn có thể sai.
Một lời buộc tội nhận được hàng nghìn lượt đồng tình vẫn cần được kiểm chứng.
Một quan điểm được số đông ủng hộ vẫn cần được xem xét bằng lý trí.
Đây là lý do con người cần có khả năng đứng ra khỏi đám đông trong tư duy, ngay cả khi vẫn thuộc về cộng đồng.
Không phải lúc nào cũng cần chống lại số đông.
Nhưng cần có khả năng tự hỏi:
“Tôi đồng ý vì tôi thực sự tin điều này, hay vì mọi người xung quanh đều đang tin?”
Đây là câu hỏi đơn giản nhưng rất quan trọng.
Một cá nhân trưởng thành không phải là người luôn phản đối đám đông. Họ là người có khả năng suy nghĩ độc lập trước khi lựa chọn.
Trong gia đình, tâm lý đám đông cũng có thể xuất hiện.
Một đứa trẻ có thể làm theo bạn bè dù biết hành động đó không phù hợp. Một người trẻ có thể mua một món đồ chỉ vì bạn bè đều có. Một người trưởng thành có thể lựa chọn một cách sống chỉ vì xã hội đang coi đó là thành công.
Con người thường sợ bị bỏ lại phía sau.
Nỗi sợ đó có thể khiến chúng ta chạy theo những tiêu chuẩn mà chính mình chưa từng lựa chọn.
Đám đông cũng có thể tạo ra những trào lưu tích cực.
Khi nhiều người cùng đọc sách, học tập, tập luyện, bảo vệ môi trường, giúp đỡ cộng đồng hoặc xây dựng những dự án có ích, sức mạnh tập thể sẽ trở thành nguồn động lực lớn.
Một người có thể bắt đầu vì người khác đang làm.
Sau đó họ nhận ra giá trị thật và biến hành động đó thành thói quen của chính mình.
Như vậy, ảnh hưởng của đám đông không hoàn toàn tốt hay xấu.
Nó phụ thuộc vào giá trị mà đám đông đang theo đuổi và mức độ tỉnh táo của từng cá nhân.
Một cộng đồng tốt không yêu cầu mọi người phải giống nhau hoàn toàn. Cộng đồng tốt tạo ra không gian để con người khác biệt nhưng vẫn hợp tác.
Một người lãnh đạo tập thể vì vậy không nên chỉ biết tạo sự đồng thuận. Họ cần khuyến khích phản biện, lắng nghe những ý kiến khác biệt và xây dựng cơ chế để hạn chế những quyết định được tạo ra chỉ bởi cảm xúc nhất thời.
Một tập thể mạnh không phải là tập thể không có người phản đối.
Đôi khi, người dám nói “tôi không đồng ý” chính là người giúp cả tập thể nhìn thấy điều mà số đông đang bỏ qua.
Với mỗi cá nhân, bài học quan trọng nhất là phải giữ được khả năng tự chịu trách nhiệm.
Đừng nói:
“Tôi làm vì mọi người đều làm.”
Hãy hỏi:
“Nếu chỉ có một mình tôi, tôi có làm điều này không?”
Nếu câu trả lời là không, đó là lúc cần dừng lại và suy nghĩ.
Đám đông có thể cho chúng ta sức mạnh.
Nhưng cũng có thể lấy đi khả năng phán đoán nếu chúng ta trao toàn bộ quyền quyết định cho nó.
Con người cần cộng đồng để phát triển, nhưng không nên đánh mất bản thân trong cộng đồng.
Bởi một xã hội lành mạnh không được xây dựng từ những con người chỉ biết nghe theo.
Nó được xây dựng từ những cá nhân biết hợp tác nhưng vẫn suy nghĩ độc lập; biết lắng nghe số đông nhưng không mù quáng; biết thuộc về một cộng đồng nhưng vẫn chịu trách nhiệm với lựa chọn của chính mình.
Đám đông có thể tạo nên sức mạnh.
Nhưng sức mạnh của đám đông chỉ thực sự có giá trị khi được dẫn dắt bởi lý trí, trách nhiệm và những giá trị tốt đẹp.